Trần Thị Như Ngọc
Giới thiệu về bản thân
- Hai nghề lựa chọn:
- Thiết kế đồ họa (Nghề thuộc lĩnh vực Tin học): Sử dụng phần mềm để tạo ra các sản phẩm hình ảnh.
- Marketing kỹ thuật số (Nghề liên quan ứng dụng Tin học): Sử dụng các công cụ số để quảng bá sản phẩm.
- Giải thích lý do phù hợp:
- Cả hai nghề đều cần sự tỉ mỉ, khéo léo và gu thẩm mỹ tốt – vốn là thế mạnh của phái nữ.
- Môi trường làm việc thường linh hoạt, ít đòi hỏi sức lao động nặng nhọc, cho phép làm việc từ xa hoặc tại văn phòng hiện đại.
- Hai nghề lựa chọn:
- Thiết kế đồ họa (Nghề thuộc lĩnh vực Tin học): Sử dụng phần mềm để tạo ra các sản phẩm hình ảnh.
- Marketing kỹ thuật số (Nghề liên quan ứng dụng Tin học): Sử dụng các công cụ số để quảng bá sản phẩm.
- Giải thích lý do phù hợp:
- Cả hai nghề đều cần sự tỉ mỉ, khéo léo và gu thẩm mỹ tốt – vốn là thế mạnh của phái nữ.
- Môi trường làm việc thường linh hoạt, ít đòi hỏi sức lao động nặng nhọc, cho phép làm việc từ xa hoặc tại văn phòng hiện đại.
- Hai nghề lựa chọn:
- Thiết kế đồ họa (Nghề thuộc lĩnh vực Tin học): Sử dụng phần mềm để tạo ra các sản phẩm hình ảnh.
- Marketing kỹ thuật số (Nghề liên quan ứng dụng Tin học): Sử dụng các công cụ số để quảng bá sản phẩm.
- Giải thích lý do phù hợp:
- Cả hai nghề đều cần sự tỉ mỉ, khéo léo và gu thẩm mỹ tốt – vốn là thế mạnh của phái nữ.
- Môi trường làm việc thường linh hoạt, ít đòi hỏi sức lao động nặng nhọc, cho phép làm việc từ xa hoặc tại văn phòng hiện đại.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.
Câu 2. Ba nhân vật chính là: Rancho, Farhan và Raju.
Câu 3.
Thành tích: Doanh thu tuần mở màn cao nhất Ấn Độ thời điểm đó, kỷ lục phim Bollywood sinh lời lớn nhất, đạt Giải thưởng Lớn tại Nhật, đề cử Phim nước ngoài hay nhất tại Nhật và Trung Quốc.
Tác dụng: Việc đưa thành tích lên đầu giúp tạo uy tín, gây ấn tượng mạnh và khơi gợi sự tò mò, khiến người đọc tin tưởng và muốn tìm hiểu sâu hơn về nội dung, ý nghĩa của bộ phim.
Câu 4. Mục đích: Giới thiệu, tôn vinh giá trị của bộ phim "Ba chàng ngốc" và thay đổi định kiến của người xem về điện ảnh Ấn Độ, đồng thời truyền tải những thông điệp nhân văn về tình bạn và giáo dục.
Câu 5. Bài học về ứng xử với bạn bè:
Qua tình bạn đẹp của ba nhân vật trong phim, em rút ra bài học rằng tình bạn chân thành là sự sẵn sàng hy sinh lợi ích cá nhân để giúp đỡ, bảo vệ và thấu hiểu nhau. Chúng ta cần biết trân trọng, khích lệ bạn bè theo đuổi đam mê và cùng nhau vượt qua những áp lực, khó khăn trong cuộc sống. Một tình bạn đích thực không chỉ là niềm vui mà còn là điểm tựa để mỗi người hoàn thiện bản thân, trở nên tích cực và lạc quan hơn mỗi ngày.
Câu 1: Phân tích nhân vật người bố (khoảng 200 chữ)
Nhân vật người bố trong truyện ngắn của Nguyễn Ngọc Thuần là hình ảnh xúc động về tình phụ tử thầm lặng mà vĩ đại. Dù không biết chữ, bố vẫn giữ thói quen đi bộ từ vùng núi xuống bưu điện mỗi tuần chỉ để nhận lá thư của con. Hành động ông “chạm tay vào từng con chữ”, “ép thư vào khuôn mặt đầy râu” cho thấy ông cảm nhận tình yêu của con bằng trái tim chứ không bằng mắt. Câu nói đầy kiêu hãnh: “Nó là con tôi, nó viết gì tôi biết cả” không chỉ là cách ông giữ gìn sự riêng tư, mà còn khẳng định sự thấu hiểu tuyệt đối giữa hai cha con. Cách ông lưu giữ cẩn thận từng lá thư, từ nét chữ non nớt đầu đời đến khi con khôn lớn, cho thấy tình thương vô bờ và niềm tự hào kín đáo của ông dành cho thành quả của con. Bố không cần những lời hoa mỹ, tình yêu của ông thể hiện qua sự lặng lẽ, tận tụy và tin tưởng tuyệt đối. Hình ảnh người bố ấy sẽ mãi là điểm tựa tinh thần vững chãi, chứng minh rằng dù giản dị, tình yêu của người cha vẫn luôn là ánh sáng soi đường cho con suốt cuộc đời.
Câu 2: Thuyết minh về Cầu vồng (khoảng 400 chữ)
Trong các hiện tượng thiên nhiên kỳ thú, cầu vồng luôn là hình ảnh mang lại cảm giác dễ chịu và hy vọng nhất. Đây là hiện tượng quang học xảy ra sau các cơn mưa, khi ánh nắng mặt trời chiếu qua những hạt mưa li ti còn treo lơ lửng trong không khí.
Về bản chất khoa học, cầu vồng không phải là một vật thể hữu hình mà là kết quả của sự tán sắc ánh sáng. Khi ánh sáng mặt trời chiếu vào các giọt nước, chúng đóng vai trò như những lăng kính tự nhiên nhỏ bé. Ánh sáng trắng bị khúc xạ và phản xạ bên trong giọt nước, tách thành dải bảy màu rực rỡ theo thứ tự: đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím. Để chiêm ngưỡng được vẻ đẹp này, người quan sát phải đứng ở vị trí giữa mặt trời và màn mưa, với góc nhìn thuận lợi. Dù mắt thường chỉ thấy cầu vồng hình cung, nhưng nếu quan sát từ trên cao (như từ máy bay), ta sẽ thấy nó thực chất là một vòng tròn khép kín.
Ngoài cầu vồng đơn thuần, đôi khi hiện tượng "cầu vồng đôi" cũng xuất hiện. Đây là kết quả của việc ánh sáng bị phản xạ hai lần bên trong giọt nước, tạo nên một dải màu thứ hai nhạt hơn bao quanh và có thứ tự màu đảo ngược với cầu vồng chính.
Cầu vồng từ lâu đã trở thành biểu tượng của niềm tin, sự may mắn và hy vọng trong văn hóa nhiều quốc gia. Vẻ đẹp lộng lẫy, mong manh ấy không chỉ làm bầu trời sau mưa trở nên lung linh, thơ mộng mà còn là minh chứng thú vị cho các định luật vật lý về ánh sáng. Mặc dù là hiện tượng tự nhiên không thể chạm tới, nhưng cầu vồng vẫn luôn là món quà tuyệt vời mà thiên nhiên dành tặng cho con người, nhắc nhở chúng ta về vẻ đẹp rạng rỡ luôn xuất hiện sau những cơn giông bão.
BÀI LÀM
Trong những năm tháng kháng chiến chống Pháp đầy gian khổ, thơ ca cách mạng không chỉ là tiếng kèn xung trận mà còn là nơi lưu giữ những khoảnh khắc đời thường ấm áp tình người. Bài thơ “Bộ đội về làng” của Hoàng Trung Thông là một trong những mảnh ghép đẹp đẽ ấy, tái hiện khung cảnh sum vầy đầy xúc động giữa người lính và nhân dân, khẳng định sức mạnh gắn kết bền chặt của tình quân dân.
Chủ đề xuyên suốt của bài thơ là niềm vui vỡ òa khi bộ đội trở về và sự gắn bó keo sơn, tình nghĩa giữa nhân dân với những người lính. Ngay từ những dòng đầu, nhịp thơ nhanh, ngắn, kết hợp với các từ ngữ gợi âm thanh ("tiếng hát", "câu cười", "rộn ràng", "tưng bừng") đã phác họa một không khí lễ hội tại một làng quê nghèo. Sự trở về của bộ đội không chỉ là một sự kiện quân sự, mà là sự trở về của những người con yêu dấu, mang hơi ấm từ "rừng sâu" về với mái nhà.
Về nghệ thuật, Hoàng Trung Thông đã rất khéo léo trong việc sử dụng thể thơ tự do với các dòng thơ ngắn, tạo nên nhịp điệu hân hoan, khỏe khoắn như bước chân người lính. Ngôn ngữ thơ giản dị, chân chất như chính hơi thở của làng quê Việt Nam thời bấy giờ: "mái lá", "nhà tre", "áo nâu", "bát nước chè xanh". Hình ảnh "mẹ già bịn rịn áo nâu" là một trong những nét vẽ thành công nhất, gợi lên sự yêu thương, đùm bọc, làm xóa nhòa khoảng cách giữa người lính và người dân, giữa người với người.
Đặc sắc nhất chính là nghệ thuật đối lập giữa cái "đơn sơ" và cái "rộng mở": "Nhà lá đơn sơ / Tấm lòng rộng mở". Cái nghèo khó của làng quê được đặt cạnh sự hào phóng của lòng người. Dù "nồi cơm nấu dở" nhưng bát nước chè xanh vẫn đậm đà, sự tiếp đón không nằm ở vật chất cao sang mà nằm ở "chuyện tâm tình bên nhau". Chính nghệ thuật tiểu đối và cách ngắt nhịp tự nhiên đã làm nổi bật cái "tình" – cái gốc rễ của tình quân dân trong kháng chiến. Tác giả không cần những từ ngữ cao siêu, chỉ cần miêu tả những chi tiết nhỏ nhất như cách các em nhỏ hớn hở chạy theo hay tiếng xôn xao trước ngõ, người đọc cũng đủ thấy sự trân trọng và niềm hạnh phúc bình dị.
Bài thơ còn gợi lên sức mạnh tiềm ẩn của hậu phương. Tình yêu nước không chỉ nằm ở súng đạn, mà còn nằm ở sự chở che, nuôi dưỡng của nhân dân. Hình ảnh các anh bộ đội ngồi "kể chuyện tâm tình" bên nồi cơm, bát chè xanh là biểu tượng cho sự hòa hợp tuyệt đối, khi "quân với dân như cá với nước".
Có thể nói, "Bộ đội về làng" không chỉ là bức tranh ký họa về một thời gian khổ mà hào hùng, mà còn là lời khẳng định về tình cảm gia đình, tình yêu quê hương đất nước. Bài thơ đã chạm vào miền xúc cảm chân thành nhất của lòng người, nhắc nhở chúng ta về sức mạnh của sự đoàn kết và tấm lòng chân thành giữa những con người cùng chung một lý tưởng. Đọc lại bài thơ hôm nay, ta vẫn thấy đâu đó tiếng cười rộn rã, vẫn thấy bóng dáng mẹ già bịn rịn, và trên hết, vẫn thấy được hơi ấm của tình người không bao giờ tắt.
Câu 1. Thông tin chính của văn bản: Văn bản cung cấp kiến thức tổng quát về bão, bao gồm khái niệm, đặc điểm của mắt bão, nguyên nhân hình thành (chủ quan và khách quan) và những tác hại, hậu quả nghiêm trọng mà bão gây ra cho đời sống con người.
Câu 2. Sự khác nhau giữa bão và mắt bão:
- Bão: Là trạng thái khí quyển bị nhiễu động mạnh, sức phá hủy lớn, gió rít mạnh, mưa nặng hạt.
- Mắt bão: Là vùng nằm ở trung tâm bão, thời tiết trái ngược hẳn với bão: trời quang mây tạnh, gió nhẹ hoặc lặng gió, bình yên.
Câu 3.
- a. Thành phần biệt lập: Thành phần phụ chú: (mắt bão lỗ kim).
- b. Kiểu câu: Câu trần thuật (dùng để nêu nhận định, khẳng định).
Câu 4. Cách triển khai thông tin và hiệu quả:
- Cách triển khai: Tác giả sử dụng cách phân loại (nguyên nhân chủ quan và nguyên nhân khách quan).
- Hiệu quả: Giúp người đọc dễ dàng tiếp nhận thông tin một cách logic, mạch lạc, giúp phân định rõ ràng trách nhiệm của con người và quy luật tự nhiên, từ đó nâng cao nhận thức về vấn đề biến đổi khí hậu.
- Chào bạn, dưới đây là phần trả lời ngắn gọn và chính xác cho các câu hỏi dựa trên văn bản bạn đã cung cấp:
Câu 1. Thông tin chính của văn bản: Văn bản cung cấp kiến thức tổng quát về bão, bao gồm khái niệm, đặc điểm của mắt bão, nguyên nhân hình thành (chủ quan và khách quan) và những tác hại, hậu quả nghiêm trọng mà bão gây ra cho đời sống con người.
Câu 2. Sự khác nhau giữa bão và mắt bão:
- Bão: Là trạng thái khí quyển bị nhiễu động mạnh, sức phá hủy lớn, gió rít mạnh, mưa nặng hạt.
- Mắt bão: Là vùng nằm ở trung tâm bão, thời tiết trái ngược hẳn với bão: trời quang mây tạnh, gió nhẹ hoặc lặng gió, bình yên.
Câu 3.
- a. Thành phần biệt lập: Thành phần phụ chú: (mắt bão lỗ kim).
- b. Kiểu câu: Câu trần thuật (dùng để nêu nhận định, khẳng định).
Câu 4. Cách triển khai thông tin và hiệu quả:
- Cách triển khai: Tác giả sử dụng cách phân loại (nguyên nhân chủ quan và nguyên nhân khách quan).
- Hiệu quả: Giúp người đọc dễ dàng tiếp nhận thông tin một cách logic, mạch lạc, giúp phân định rõ ràng trách nhiệm của con người và quy luật tự nhiên, từ đó nâng cao nhận thức về vấn đề biến đổi khí hậu.
Câu 5. Tác dụng của phương tiện phi ngôn ngữ (nếu có trong văn bản gốc):
Giúp cụ thể hóa các khái niệm trừu tượng, trực quan hóa cấu trúc của bão (như mắt bão, các tầng mây), làm cho nội dung văn bản trở nên sinh động, dễ hiểu và tăng độ tin cậy cho các kiến thức khoa học.
Câu 6. Đoạn văn (5 – 7 câu): Đối mặt với sức tàn phá khủng khiếp của bão, người trẻ cần chủ động trang bị kiến thức và kỹ năng tự bảo vệ mình cũng như gia đình khi có thiên tai. Trước hết, chúng ta cần tích cực tham gia các hoạt động tuyên truyền về ứng phó với biến đổi khí hậu, bắt đầu từ những hành động nhỏ như trồng thêm cây xanh, hạn chế sử dụng rác thải nhựa. Trong học tập và đời sống, việc cập nhật thông tin dự báo thời tiết thường xuyên sẽ giúp chúng ta có những kế hoạch phòng tránh kịp thời, giảm thiểu rủi ro. Đồng thời, mỗi người trẻ hãy là một tuyên truyền viên, giúp cộng đồng nhận thức được tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường – cốt lõi để giảm bớt sự khắc nghiệt của thiên nhiên. Chỉ khi có ý thức trách nhiệm cao, chúng ta mới có thể góp phần xây dựng một cộng đồng bền vững trước những biến động khó lường của thời tiết.
BÀI LÀM
Bài làm: Tình cha và gánh nặng cuộc đời trong "Bát phở"
Trong dòng chảy văn học hiện đại, những câu chuyện nhỏ nhặt thường mang sức nặng tâm hồn lớn lao. Truyện ngắn “Bát phở” của Phong Điệp là một tác phẩm như thế. Chỉ bằng một lát cắt trong một quán phở Hà Nội mùa thi đại học, tác giả đã vẽ nên một bức tranh xúc động về tình phụ tử, về nỗi lo toan của những người nông dân và sự thức tỉnh của thế hệ trẻ trước những "nợ nần" cuộc đời.
Chủ đề của “Bát phở” không mới, đó là sự hy sinh lặng lẽ của cha mẹ dành cho con cái. Nhưng dưới ngòi bút của Phong Điệp, chủ đề này hiện lên đầy ám ảnh. Câu chuyện xoay quanh tình huống hai người cha đưa con lên thành phố thi đại học. Giữa chốn phồn hoa đắt đỏ, họ chọn cách tiết kiệm đến mức khắc khổ – bốn người chỉ gọi hai bát phở để con ăn, còn cha nhịn đói để dành tiền. Sự đối lập giữa không gian "ồn ã" của quán phở nổi tiếng và sự lặng lẽ, tần ngần của bốn con người ấy tạo nên một nốt trầm đau đáu trong lòng người đọc.
Về nghệ thuật, Phong Điệp thể hiện bản lĩnh của một người quan sát sắc sảo qua lối viết "dửng dưng" nhưng đầy sức nặng. Trước hết, nghệ thuật xây dựng tình huống truyện rất tinh tế. Một chi tiết đắt giá là khi nhân vật “tôi” – người kể chuyện – quan sát cảnh hai người cha ngồi ngoài, thì thầm bàn chuyện mùa màng, giá vải, rồi tính toán chi phí trả phòng để con thi xong là về quê ngay. Cái "xót" không nằm ở những lời than vãn, mà nằm ở sự chi li, tính toán từng đồng tiền lẻ (những tờ hai nghìn, năm nghìn) từ chiếc ví vải bạc màu. Tác giả không dùng từ ngữ ủy mị, nhưng sự tần ngần của ông chủ quán, sự lặng lẽ của hai cậu con trai khi nhìn ví tiền của cha đã nói thay tất cả.
Nét đặc sắc nghệ thuật còn nằm ở điểm nhìn trần thuật. Qua cái nhìn khách quan của nhân vật “tôi” – một thực khách sành ăn đang ngồi trong quán – khoảng cách giữa người phố thị và người nhà quê hiện lên rõ rệt. Cách miêu tả những bộ quần áo "không còn rõ màu sắc ban đầu" mà hai ông bố diện ra phố làm nổi bật sự mộc mạc, chất phác và cả sự lạc lõng của họ giữa đô thị. Đỉnh cao của nghệ thuật xây dựng truyện là cái kết đầy dư ba: "Hôm nay, chúng nợ cha ba mươi nghìn đồng. Cuộc đời này, chúng nợ những người cha hơn thế nhiều...". Câu kết không giáo điều mà như một lời tự thú, một sự thức tỉnh sâu sắc về đạo hiếu và trách nhiệm của những đứa con đang bước vào ngưỡng cửa cuộc đời.
Sự hy sinh của người cha trong tác phẩm không phải là những hành động lớn lao, mà là những bát phở nhường con, là những bữa ăn tạm bằng bánh mì để "đợi chúng nó ngoài phòng thi". Đó là hình ảnh thu nhỏ của cả một đời lam lũ, đánh đổi mồ hôi, "mùa màng", "bò đẻ" để đổi lấy tương lai cho con.
Tóm lại, “Bát phở” của Phong Điệp là một lát cắt đời thường nhưng đầy sức gợi. Bằng cách dẫn dắt khéo léo và góc nhìn thấu cảm, tác giả đã chạm đến tầng sâu nhất của tình yêu thương gia đình. Tác phẩm không chỉ là lời nhắc nhở về sự hy sinh thầm lặng của những người làm cha mẹ, mà còn là hồi chuông đánh thức ý thức trách nhiệm của mỗi người trẻ trước hành trình gian nan mà cha mẹ đã phải đi qua để nuôi dưỡng ước mơ của mình.
Câu 1. Văn bản trên bàn về vấn đề gì?
Văn bản bàn về vẻ đẹp của bức tranh mùa gặt ở nông thôn miền Bắc qua bài thơ "Lúa chín" của Nguyễn Duy, đồng thời phân tích những cảm xúc, tâm tư sâu sắc của người nông dân trong lao động.
Câu 2. Xác định câu văn nêu luận điểm trong đoạn (3).
Câu nêu luận điểm: "Chưa hết, không gian mùa gặt không chỉ được mở ra trên những cánh đồng ban ngày, nó còn hiện lên ở trong thôn xóm buổi đêm."
Câu 3. Xác định thành phần biệt lập:
a. Thành phần tình thái: "hình như".
b. Thành phần gọi đáp: "người ơi".
Câu 4. Đoạn (2) sử dụng những cách trích dẫn bằng chứng nào? Tác dụng?
Cách trích dẫn: Tác giả sử dụng cách trích dẫn trực tiếp (đưa nguyên văn các từ ngữ, câu thơ vào trong ngoặc kép như: "phả", "cánh cò dẫn gió").
Tác dụng: Việc trích dẫn giúp lập luận trở nên xác thực, thuyết phục hơn; giúp người đọc trực tiếp cảm nhận được cái hay, cái tài hoa trong cách dùng từ và hình ảnh thơ của Nguyễn Duy.
Câu 5. Vai trò của lí lẽ và bằng chứng trong đoạn (4)?
Vai trò: Các lí lẽ (phân tích tâm thế "cả nghĩ", sự lo xa của người nông dân) và bằng chứng (các câu thơ về sự xót xa khi lúa rụng, sự vất vả của đời rơm, sự cần thiết của nắng) làm sáng tỏ luận điểm: người nông dân không chỉ náo nức trong mùa gặt mà còn chứa đựng tình cảm trân trọng, lo toan sâu sắc dành cho thành quả lao động của mình. Sự kết hợp này làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn người lao động.
Câu 6. Điều em tâm đắc nhất ở nghệ thuật nghị luận của tác giả
Em thích nhất ở tác giả cách "nhập vai" vào bài thơ. Thay vì đứng ngoài phân tích kỹ thuật khô khan, tác giả như đang thực sự ngồi trên mảnh sân trăng, hít hà mùi lúa, cùng lắng nghe nhịp máy quay xập xình với người nông dân. Lối viết này không áp đặt mà lôi cuốn người đọc bằng sự đồng điệu tâm hồn. Đọc bài nghị luận mà em cứ ngỡ như đang trải nghiệm trực tiếp, cảm nhận được từng hơi thở của mùa gặt. Đó chính là đỉnh cao của nghị luận: khi người bình không còn đứng ngoài tác phẩm mà hòa làm một với nó.