Hoàng Khánh Linh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Trong truyện ngắn Bố tôi của Nguyễn Ngọc Thuần, nhân vật người bố hiện lên là một người cha giàu tình yêu thương con và có tâm hồn chân chất, mộc mạc. Dù sống ở vùng núi cao xa xôi, ông luôn dõi theo con trai đang học dưới đồng bằng. Hình ảnh người bố mỗi cuối tuần “mặc chiếc áo phẳng phiu nhất”, “đi chân đất xuống núi” để nhận thư con cho thấy sự mong ngóng và tình cảm sâu nặng dành cho con. Đặc biệt, dù không biết chữ nhưng ông vẫn nâng niu từng lá thư: “xem từng con chữ, chạm tay vào nó, ép nó vào khuôn mặt đầy râu”. Những hành động ấy thể hiện niềm hạnh phúc giản dị và tình phụ tử thiêng liêng. Ông không nhờ người khác đọc thư vì muốn giữ riêng “chuyện bố con tôi”, qua đó cho thấy lòng tự trọng và tình yêu thương kín đáo của một người cha nghèo. Nhân vật người bố được khắc họa bằng những chi tiết giản dị nhưng giàu cảm xúc, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc tình cha con thiêng liêng và thêm trân trọng tình cảm gia đình.
Câu 2.
Trong tự nhiên có rất nhiều hiện tượng thú vị như mưa, cầu vồng, núi lửa hay động đất. Trong đó, hiện tượng cầu vồng luôn khiến em cảm thấy thích thú bởi vẻ đẹp rực rỡ và những điều kì diệu mà nó mang lại.
Cầu vồng là hiện tượng quang học xuất hiện trên bầu trời sau cơn mưa khi có ánh nắng mặt trời chiếu qua các giọt nước còn lơ lửng trong không khí. Khi ánh sáng mặt trời đi vào giọt nước, nó bị khúc xạ, phản xạ rồi tách thành nhiều màu sắc khác nhau. Vì vậy, chúng ta nhìn thấy trên bầu trời một dải màu cong rất đẹp gồm bảy màu: đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím. Cầu vồng thường xuất hiện vào buổi sáng sớm hoặc chiều muộn, khi mặt trời chiếu xiên góc và trời vừa tạnh mưa.
Hiện tượng cầu vồng không chỉ đẹp mà còn có ý nghĩa khoa học lớn. Nó giúp con người hiểu hơn về sự phân tán ánh sáng trong tự nhiên. Đồng thời, cầu vồng cũng mang đến cảm giác vui tươi, hi vọng và bình yên sau những cơn mưa lớn. Trong văn học và nghệ thuật, cầu vồng thường được xem là biểu tượng của ước mơ, hạnh phúc và niềm tin vào cuộc sống.
Để quan sát cầu vồng rõ hơn, chúng ta nên đứng quay lưng về phía mặt trời và nhìn về vùng trời còn những hạt nước li ti sau mưa. Tuy nhiên, cầu vồng chỉ tồn tại trong thời gian ngắn rồi nhanh chóng biến mất khi ánh sáng hoặc điều kiện thời tiết thay đổi.
Cầu vồng là một hiện tượng tự nhiên đẹp và thú vị. Nhờ có những hiện tượng như thế, con người càng thêm yêu thiên nhiên và muốn khám phá thế giới xung quanh mình.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của văn bản là thuyết minh.
Câu 2. Ba nhân vật chính trong bộ phim là Rancho, Raju và Farhan.
Câu 3. Bộ phim 3 Idiots đạt nhiều thành tích nổi bật như có doanh thu mở màn cao nhất tại Ấn Độ thời điểm ra mắt, giữ kỷ lục phim Bollywood sinh lời lớn nhất trong tuần đầu công chiếu, thành công tại Nhật Bản và Trung Quốc, đồng thời giành nhiều giải thưởng và đề cử quốc tế. Việc giới thiệu thành tích trước giúp khẳng định giá trị của bộ phim, tăng sức thuyết phục và tạo hứng thú cho người đọc trước khi tìm hiểu nội dung và ý nghĩa tác phẩm.
Câu 4. Văn bản nhằm giới thiệu bộ phim 3 Idiots, làm nổi bật giá trị nội dung, nghệ thuật và những thông điệp ý nghĩa về tình bạn, giáo dục và cuộc sống mà bộ phim gửi gắm.
Câu 5. Qua văn bản, em nhận ra rằng trong tình bạn cần biết yêu thương, chia sẻ và giúp đỡ lẫn nhau. Một người bạn tốt luôn sẵn sàng động viên, bảo vệ bạn bè khi gặp khó khăn. Chúng ta cũng cần tôn trọng ước mơ và khích lệ bạn theo đuổi đam mê của mình. Tình bạn chân thành sẽ giúp con người sống tích cực và mạnh mẽ hơn. Vì vậy, mỗi người cần biết trân trọng và giữ gìn những tình bạn đẹp trong cuộc sống.
Trong nền thơ ca kháng chiến chống Pháp, Hoàng Trung Thông là một cây bút giàu cảm xúc, luôn hướng ngòi bút về cuộc sống cách mạng và tình quân dân thắm thiết. Bài thơ Bộ đội về làng được sáng tác trong những năm tháng kháng chiến gian khổ nhưng hào hùng đã thể hiện chân thực niềm vui của người dân khi đón bộ đội trở về. Qua đoạn thơ, tác giả làm nổi bật tình cảm gắn bó sâu nặng giữa quân và dân, đồng thời cho thấy nhiều nét nghệ thuật đặc sắc.
Trước hết, bài thơ ca ngợi tình quân dân thắm thiết trong kháng chiến. Hình ảnh bộ đội trở về làng đã đem đến niềm vui rộn ràng cho mọi người dân quê. Ngay từ những câu thơ đầu, không khí vui tươi đã tràn ngập khắp xóm làng:
“Các anh về
Mái ấm nhà vui,
Tiếng hát câu cười
Rộn ràng xóm nhỏ.”
Điệp ngữ “Các anh về” được lặp lại nhiều lần như một tiếng reo vui đầy xúc động. Sự trở về của những người lính không chỉ mang lại niềm hạnh phúc cho từng gia đình mà còn làm bừng sáng cả làng quê. Những từ ngữ “rộn ràng”, “tưng bừng”, “hớn hở” gợi nên không khí náo nức, đông vui của ngày gặp gỡ. Đặc biệt, hình ảnh “Lớp lớp đàn em hớn hở chạy theo sau” đã cho thấy tình cảm yêu mến, ngưỡng mộ của trẻ nhỏ đối với các anh bộ đội.
Không chỉ có trẻ em, người mẹ nông dân cũng dành cho bộ đội tình cảm yêu thương chân thành:
“Mẹ già bịn rịn áo nâu
Vui đàn con ở rừng sâu mới về.”
Từ láy “bịn rịn” diễn tả sâu sắc cảm xúc xúc động, lưu luyến của người mẹ quê nghèo. Bộ đội không chỉ là những người chiến sĩ mà còn được xem như những người con thân yêu của nhân dân. Qua đó, bài thơ thể hiện mối quan hệ gắn bó máu thịt giữa quân với dân trong kháng chiến chống Pháp.
Bên cạnh đó, bài thơ còn làm nổi bật vẻ đẹp mộc mạc, nghĩa tình của người dân quê nghèo. Dù “làng tôi nghèo”, “mái lá nhà tre”, cuộc sống còn thiếu thốn nhưng người dân vẫn dành cho bộ đội sự đón tiếp chân thành và nồng hậu:
“Nhà lá đơn sơ
Tấm lòng rộng mở
Nồi cơm nấu dở
Bát nước chè xanh”
Những hình ảnh bình dị như “nồi cơm”, “bát nước chè xanh” mang đậm hồn quê Việt Nam. Đó là những món quà tuy đơn sơ nhưng chứa chan tình cảm. Qua đó, tác giả ca ngợi tấm lòng nhân hậu, thủy chung của nhân dân đối với cách mạng và kháng chiến.
Không chỉ giàu ý nghĩa nội dung, bài thơ còn hấp dẫn bởi nhiều nét nghệ thuật đặc sắc. Trước hết là nghệ thuật sử dụng điệp ngữ “Các anh về”, giúp nhấn mạnh niềm vui và tạo nhịp điệu tha thiết cho bài thơ. Ngôn ngữ thơ giản dị, mộc mạc, gần gũi với lời ăn tiếng nói hằng ngày của người dân quê nên rất dễ đi vào lòng người. Tác giả còn sử dụng nhiều từ láy giàu giá trị biểu cảm như “rộn ràng”, “tưng bừng”, “hớn hở”, “xôn xao”, góp phần làm nổi bật không khí vui tươi của làng quê ngày đón bộ đội. Hình ảnh thơ chân thực, giàu sức gợi đã tái hiện thành công cuộc sống nông thôn Việt Nam trong thời kì kháng chiến.
Bằng giọng thơ chân thành, đằm thắm và giàu cảm xúc, Hoàng Trung Thông đã khắc họa thành công bức tranh đẹp về tình quân dân trong kháng chiến chống Pháp qua bài thơ Bộ đội về làng. Tác phẩm không chỉ giúp người đọc cảm nhận được tình cảm gắn bó giữa nhân dân với bộ đội mà còn gợi niềm tự hào về truyền thống yêu nước, đoàn kết của dân tộc Việt Nam.
Câu 1.
Văn bản cung cấp những hiểu biết cơ bản về bão như: khái niệm, mắt bão, nguyên nhân hình thành và tác hại của bão đối với đời sống con người.
Câu 2.
- Bão là hiện tượng thời tiết cực đoan có gió mạnh, mưa lớn và sức tàn phá lớn.
- Mắt bão là vùng nằm ở trung tâm cơn bão, thường có thời tiết yên bình, ít gió và quang mây.
Câu 3.
a. Thành phần biệt lập: “mắt bão lỗ kim” → thành phần phụ chú.
b. Xét theo mục đích nói, câu trên thuộc kiểu câu trần thuật.
Câu 4.
Trong phần “Nguyên nhân hình thành bão”, tác giả triển khai thông tin theo cách giải thích kết hợp phân tích nguyên nhân khách quan và chủ quan.
Cách trình bày này giúp người đọc dễ hiểu, nắm rõ quá trình hình thành bão và thấy được tác động của con người đối với biến đổi khí hậu.
Câu 5.
Phương tiện phi ngôn ngữ trong văn bản là hình ảnh “Mắt bão”.
Tác dụng: giúp người đọc hình dung rõ hơn về cấu tạo của bão, làm thông tin trực quan, sinh động và tăng tính thuyết phục cho văn bản.
Câu 6.
Là một người trẻ, em nghĩ mỗi người cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường để hạn chế những ảnh hưởng nghiêm trọng của bão. Chúng ta cần trồng nhiều cây xanh, hạn chế sử dụng nhiên liệu gây ô nhiễm và giảm rác thải nhựa để góp phần giảm biến đổi khí hậu. Bên cạnh đó, cần chủ động theo dõi thông tin thời tiết, học các kĩ năng phòng chống thiên tai để bảo vệ bản thân và gia đình. Nhà trường và xã hội cũng nên tăng cường tuyên truyền về ý thức phòng chống bão lũ. Khi có thiên tai xảy ra, mọi người cần đoàn kết, hỗ trợ nhau vượt qua khó khăn. Nhờ vậy, hậu quả do bão gây ra sẽ được giảm bớt.
Trong nền văn học hiện đại Việt Nam, những tác phẩm viết về tình cảm gia đình luôn có sức lay động sâu xa đối với người đọc. Truyện ngắn Bát phở của nhà văn Phong Điệp là một câu chuyện giản dị nhưng chứa đựng biết bao yêu thương, hi sinh và nỗi nhọc nhằn của những người cha nơi thôn quê. Qua hình ảnh hai bát phở giữa lòng Hà Nội, tác giả đã làm nổi bật tình phụ tử sâu nặng cùng vẻ đẹp của những con người lao động nghèo.
Trước hết, truyện ngắn thể hiện cảm động tình yêu thương và sự hi sinh âm thầm của người cha dành cho con. Hai người cha từ quê đưa con lên Hà Nội thi đại học. Dù cuộc sống còn nhiều khó khăn, họ vẫn cố gắng lo cho con từng điều nhỏ nhất. Chi tiết “bốn người mà chỉ gọi hai bát phở” khiến người đọc không khỏi chạnh lòng. Hai người cha nhường phần ăn cho con, còn mình chỉ ngồi trò chuyện để quên đi cơn đói. Đằng sau hành động giản dị ấy là biết bao tình thương và sự chắt chiu của những người nông dân nghèo. Họ lo từng đồng tiền phòng trọ, từng bữa ăn, tính toán cả việc “mua mấy tấm bánh mì, lên xe ăn tạm”. Những lời trò chuyện mộc mạc về mùa màng, bò đẻ hay vải thiều mất giá càng cho thấy cuộc sống lam lũ và vất vả của họ.
Không chỉ ca ngợi tình cha con, truyện còn làm nổi bật nỗi lòng của những đứa con trước sự hi sinh ấy. Hai cậu con trai “cặm cụi ngồi với bát phở”, không dám vui vẻ hay khen ngon vì hiểu rằng bát phở kia được đổi bằng mồ hôi, công sức của cha. Hình ảnh “chúng nhìn những đồng tiền đi ra khỏi ví của cha” chứa đựng biết bao suy tư và day dứt. Các cậu hiểu mình đang mang trên vai niềm hi vọng của gia đình, hiểu món nợ ân tình với cha mẹ là vô cùng lớn lao. Câu văn cuối: “Cuộc đời này, chúng nợ những người cha hơn thế nhiều...” đã khép lại truyện bằng một dư âm xúc động, gợi cho người đọc sự biết ơn sâu sắc đối với công lao của cha mẹ.
Bên cạnh chủ đề giàu ý nghĩa, truyện ngắn còn hấp dẫn bởi nhiều nét nghệ thuật đặc sắc. Trước hết là nghệ thuật xây dựng tình huống truyện giản dị mà giàu sức gợi. Chỉ từ một bữa ăn trong quán phở, tác giả đã làm hiện lên cả một câu chuyện đời đầy cảm động. Những chi tiết nhỏ như chiếc ví vải bạc màu, những tờ tiền hai nghìn, năm nghìn được đếm cẩn thận hay bộ quần áo “chỉ lễ trọng mới mặc” đều mang giá trị biểu cảm lớn, giúp khắc họa chân thực hình ảnh người nông dân nghèo.
Ngoài ra, nghệ thuật miêu tả tâm lí nhân vật cũng rất tinh tế. Tác giả không trực tiếp nói nhiều về cảm xúc mà chủ yếu thể hiện qua ánh nhìn, hành động và sự im lặng của nhân vật. Chính sự lặng lẽ ấy lại khiến câu chuyện càng xúc động hơn. Ngôn ngữ truyện mộc mạc, tự nhiên, đậm chất đời thường nhưng giàu sức lay động. Giọng kể nhẹ nhàng, khách quan qua điểm nhìn của nhân vật “tôi” giúp câu chuyện chân thật và gần gũi hơn với người đọc.
Bát phở là một truyện ngắn ngắn gọn nhưng giàu ý nghĩa nhân văn. Qua hình ảnh hai bát phở nơi thành phố, Phong Điệp đã làm nổi bật vẻ đẹp của tình phụ tử và sự hi sinh thầm lặng của những người cha nghèo. Tác phẩm nhắc nhở mỗi người phải biết yêu thương, trân trọng và biết ơn cha mẹ – những người luôn hi sinh tất cả vì con cái.
Trong nền văn học hiện đại Việt Nam, những tác phẩm viết về tình cảm gia đình luôn có sức lay động sâu xa đối với người đọc. Truyện ngắn Bát phở của nhà văn Phong Điệp là một câu chuyện giản dị nhưng chứa đựng biết bao yêu thương, hi sinh và nỗi nhọc nhằn của những người cha nơi thôn quê. Qua hình ảnh hai bát phở giữa lòng Hà Nội, tác giả đã làm nổi bật tình phụ tử sâu nặng cùng vẻ đẹp của những con người lao động nghèo.
Trước hết, truyện ngắn thể hiện cảm động tình yêu thương và sự hi sinh âm thầm của người cha dành cho con. Hai người cha từ quê đưa con lên Hà Nội thi đại học. Dù cuộc sống còn nhiều khó khăn, họ vẫn cố gắng lo cho con từng điều nhỏ nhất. Chi tiết “bốn người mà chỉ gọi hai bát phở” khiến người đọc không khỏi chạnh lòng. Hai người cha nhường phần ăn cho con, còn mình chỉ ngồi trò chuyện để quên đi cơn đói. Đằng sau hành động giản dị ấy là biết bao tình thương và sự chắt chiu của những người nông dân nghèo. Họ lo từng đồng tiền phòng trọ, từng bữa ăn, tính toán cả việc “mua mấy tấm bánh mì, lên xe ăn tạm”. Những lời trò chuyện mộc mạc về mùa màng, bò đẻ hay vải thiều mất giá càng cho thấy cuộc sống lam lũ và vất vả của họ.
Không chỉ ca ngợi tình cha con, truyện còn làm nổi bật nỗi lòng của những đứa con trước sự hi sinh ấy. Hai cậu con trai “cặm cụi ngồi với bát phở”, không dám vui vẻ hay khen ngon vì hiểu rằng bát phở kia được đổi bằng mồ hôi, công sức của cha. Hình ảnh “chúng nhìn những đồng tiền đi ra khỏi ví của cha” chứa đựng biết bao suy tư và day dứt. Các cậu hiểu mình đang mang trên vai niềm hi vọng của gia đình, hiểu món nợ ân tình với cha mẹ là vô cùng lớn lao. Câu văn cuối: “Cuộc đời này, chúng nợ những người cha hơn thế nhiều...” đã khép lại truyện bằng một dư âm xúc động, gợi cho người đọc sự biết ơn sâu sắc đối với công lao của cha mẹ.
Bên cạnh chủ đề giàu ý nghĩa, truyện ngắn còn hấp dẫn bởi nhiều nét nghệ thuật đặc sắc. Trước hết là nghệ thuật xây dựng tình huống truyện giản dị mà giàu sức gợi. Chỉ từ một bữa ăn trong quán phở, tác giả đã làm hiện lên cả một câu chuyện đời đầy cảm động. Những chi tiết nhỏ như chiếc ví vải bạc màu, những tờ tiền hai nghìn, năm nghìn được đếm cẩn thận hay bộ quần áo “chỉ lễ trọng mới mặc” đều mang giá trị biểu cảm lớn, giúp khắc họa chân thực hình ảnh người nông dân nghèo.
Ngoài ra, nghệ thuật miêu tả tâm lí nhân vật cũng rất tinh tế. Tác giả không trực tiếp nói nhiều về cảm xúc mà chủ yếu thể hiện qua ánh nhìn, hành động và sự im lặng của nhân vật. Chính sự lặng lẽ ấy lại khiến câu chuyện càng xúc động hơn. Ngôn ngữ truyện mộc mạc, tự nhiên, đậm chất đời thường nhưng giàu sức lay động. Giọng kể nhẹ nhàng, khách quan qua điểm nhìn của nhân vật “tôi” giúp câu chuyện chân thật và gần gũi hơn với người đọc.
Bát phở là một truyện ngắn ngắn gọn nhưng giàu ý nghĩa nhân văn. Qua hình ảnh hai bát phở nơi thành phố, Phong Điệp đã làm nổi bật vẻ đẹp của tình phụ tử và sự hi sinh thầm lặng của những người cha nghèo. Tác phẩm nhắc nhở mỗi người phải biết yêu thương, trân trọng và biết ơn cha mẹ – những người luôn hi sinh tất cả vì con cái.
Hai nghề phù hợp với nữ giới là lập trình viên web/ứng dụng(lĩnh vực tin học) và chuyên viên truyền thông đa phương tiện(liên quan đến ứng dụng tin học). Hai ngành này tận dụng khả năng tư duy logic, sự kiên nhẫn, tỉ mỉ và óc sáng tạo, phù hợp với môi trường làm việc linh hoạt, năng động
S = (n-1)(n-2) + (n-2)(n-3) + … + (n-k-1)(n-k) Mỗi hạng tử thứ i: (n - i)(n - i - 1) với i chạy từ 1 → k
S = (n-1)(n-2) + (n-2)(n-3) + … + (n-k-1)(n-k) Mỗi hạng tử thứ i: (n - i)(n - i - 1) với i chạy từ 1 → k