Nguyễn Anh Thư
Giới thiệu về bản thân
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Anh Thư
0
0
0
0
0
0
0
2026-04-22 12:28:52
Câu 1. Đoạn văn nghị luận về việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt (khoảng 200 chữ) Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt là trách nhiệm thiêng liêng của mỗi người dân Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ. Tiếng Việt không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là "hồn cốt", là bản sắc văn hóa dân tộc được hun đúc qua hàng nghìn năm. Sự trong sáng thể hiện ở việc sử dụng từ ngữ chính xác, văn minh, phù hợp với chuẩn mực ngôn ngữ, giữ vững sự tinh tế, giàu đẹp và giàu cảm xúc của tiếng mẹ đẻ. Trong thời đại hội nhập, việc lai căng, lạm dụng tiếng nước ngoài hay sử dụng ngôn ngữ mạng lệch chuẩn đang làm vẩn đục tiếng Việt. Vì vậy, chúng ta cần trau dồi vốn từ, nói và viết đúng ngữ pháp, hạn chế tiếng lóng vô nghĩa. Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt chính là giữ gìn văn hóa, giữ gìn lòng tự tôn dân tộc, giúp ngôn ngữ ta trường tồn và phát triển mạnh mẽ. Câu 2. Bài văn phân tích bài thơ "Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân" Bài làm Tiếng Việt là thứ của cải vô cùng quý báu của dân tộc. Thấu hiểu giá trị ấy, trong bài thơ "Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân", PGS.TS Phạm Văn Tình đã vẽ nên một bức tranh chân thực, nồng nàn về sự trường tồn, vẻ đẹp và sức sống tươi mới của ngôn ngữ dân tộc, đặc biệt trong không khí thiêng liêng của ngày Tết. Mở đầu bài thơ, tác giả khẳng định tiếng Việt có nguồn gốc lâu đời, gắn liền với lịch sử dựng nước và giữ nước:
"Tiếng Việt chúng mình có từ thời xa lắm
Thuở mang gươm mở cõi dựng kinh thành"
Tiếng Việt theo dòng chảy thời gian, hiện hữu trong vó ngựa oai hùng, trong mũi tên thần thời Cổ Loa, trở thành "hồn Lạc Việt". Lời thơ như tiếng vọng của lịch sử, khẳng định tiếng Việt là nền tảng bản sắc, là chứng nhân cho sự trường tồn của dân tộc. Không chỉ hào hùng, tiếng Việt còn đầy tình cảm, tâm hồn của người Việt:
"Bao thế hệ đam mê sống lại thời chiến trận
Bài Hịch năm nào hơn mười vạn tinh binh
Cả dân tộc thương nàng Kiều rơi lệ
Lời Bác truyền gọi ta biết sống vượt lên mình."
Tác giả liệt kê những cột mốc văn hóa, lịch sử cao đẹp: từ Hịch tướng sĩ oai hùng đến Truyện Kiều sâu lắng, và lời Bác Hồ giản dị mà thiêng liêng. Tiếng Việt đã trở thành tiếng mẹ đẻ, dịu dàng trong câu hát ru của bà, trở thành âm thanh gần gũi nhất trong tâm hồn mỗi người dân. Đó là tiếng ru, tiếng hát dân ca nồng nàn (Khổ 3). Nét đặc sắc của bài thơ nằm ở khổ cuối khi tác giả khẳng định sự trẻ lại của ngôn ngữ:
"Tiếng Việt ngàn đời hôm nay như trẻ lại
Bánh chưng xanh, xanh đến tận bây giờ
Bóng chim Lạc bay ngang trời, thả hạt vào lịch sử
Nảy lộc đâm chồi, thức dậy những vần thơ."
Dù đã "ngàn đời", tiếng Việt vẫn tươi mới, trẻ trung trước mùa xuân – biểu tượng của sự sinh sôi. Hình ảnh "Bánh chưng xanh", "Bóng chim Lạc" kết hợp với "Nảy lộc đâm chồi" cho thấy tiếng Việt không hề cũ kỹ mà luôn được tiếp nối, làm mới qua các thế hệ. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu linh hoạt, câu chữ giàu hình ảnh và sức gợi. Giọng thơ ấm áp, tự hào và tâm tình. Biện pháp liệt kê, so sánh, ẩn dụ giúp khắc họa rõ nét vẻ đẹp thiêng liêng và đời thường của tiếng Việt. Tóm lại, "Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân" là một bài thơ hay, gửi gắm thông điệp sâu sắc về trách nhiệm giữ gìn sự trong sáng và phát huy vẻ đẹp của tiếng Việt. Bài thơ khơi dậy lòng tự hào dân tộc và tình yêu tha thiết đối với tiếng mẹ đẻ trong trái tim mỗi người đọc.
"Tiếng Việt chúng mình có từ thời xa lắm
Thuở mang gươm mở cõi dựng kinh thành"
Tiếng Việt theo dòng chảy thời gian, hiện hữu trong vó ngựa oai hùng, trong mũi tên thần thời Cổ Loa, trở thành "hồn Lạc Việt". Lời thơ như tiếng vọng của lịch sử, khẳng định tiếng Việt là nền tảng bản sắc, là chứng nhân cho sự trường tồn của dân tộc. Không chỉ hào hùng, tiếng Việt còn đầy tình cảm, tâm hồn của người Việt:
"Bao thế hệ đam mê sống lại thời chiến trận
Bài Hịch năm nào hơn mười vạn tinh binh
Cả dân tộc thương nàng Kiều rơi lệ
Lời Bác truyền gọi ta biết sống vượt lên mình."
Tác giả liệt kê những cột mốc văn hóa, lịch sử cao đẹp: từ Hịch tướng sĩ oai hùng đến Truyện Kiều sâu lắng, và lời Bác Hồ giản dị mà thiêng liêng. Tiếng Việt đã trở thành tiếng mẹ đẻ, dịu dàng trong câu hát ru của bà, trở thành âm thanh gần gũi nhất trong tâm hồn mỗi người dân. Đó là tiếng ru, tiếng hát dân ca nồng nàn (Khổ 3). Nét đặc sắc của bài thơ nằm ở khổ cuối khi tác giả khẳng định sự trẻ lại của ngôn ngữ:
"Tiếng Việt ngàn đời hôm nay như trẻ lại
Bánh chưng xanh, xanh đến tận bây giờ
Bóng chim Lạc bay ngang trời, thả hạt vào lịch sử
Nảy lộc đâm chồi, thức dậy những vần thơ."
Dù đã "ngàn đời", tiếng Việt vẫn tươi mới, trẻ trung trước mùa xuân – biểu tượng của sự sinh sôi. Hình ảnh "Bánh chưng xanh", "Bóng chim Lạc" kết hợp với "Nảy lộc đâm chồi" cho thấy tiếng Việt không hề cũ kỹ mà luôn được tiếp nối, làm mới qua các thế hệ. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu linh hoạt, câu chữ giàu hình ảnh và sức gợi. Giọng thơ ấm áp, tự hào và tâm tình. Biện pháp liệt kê, so sánh, ẩn dụ giúp khắc họa rõ nét vẻ đẹp thiêng liêng và đời thường của tiếng Việt. Tóm lại, "Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân" là một bài thơ hay, gửi gắm thông điệp sâu sắc về trách nhiệm giữ gìn sự trong sáng và phát huy vẻ đẹp của tiếng Việt. Bài thơ khơi dậy lòng tự hào dân tộc và tình yêu tha thiết đối với tiếng mẹ đẻ trong trái tim mỗi người đọc.
2026-04-22 12:27:44
- Câu 1. Kiểu văn bản: Văn bản nghị luận (bình luận xã hội/thời sự).
- Câu 2. Vấn đề đề cập: Ý thức tự trọng dân tộc trong việc sử dụng tiếng Việt thông qua hiện tượng lạm dụng tiếng nước ngoài trên biển hiệu và báo chí tại Việt Nam so với Hàn Quốc.
- Câu 3. Lí lẽ và bằng chứng:
- Bằng chứng về Hàn Quốc: Quảng cáo không đặt ở nơi công cộng quan trọng, chữ Hàn to hơn chữ nước ngoài, báo trong nước không lạm dụng trang tiếng nước ngoài.
- Bằng chứng về Việt Nam: Biển hiệu tiếng nước ngoài to hơn tiếng Việt, báo chí chạy theo "mốt" tóm tắt tiếng nước ngoài ở trang cuối.
- Lí lẽ: Cần giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt và thể hiện lòng tự trọng dân tộc khi hội nhập.
- Câu 4. Thông tin và ý kiến:
- Thông tin khách quan: "Các tờ báo phát hành ở trong nước [Hàn Quốc] đều không có mấy trang cuối viết bằng tiếng nước ngoài" (dẫn chứng thực tế tác giả thấy).
- Ý kiến chủ quan: "Phải chăng, đó cũng là thái độ tự trọng của một quốc gia khi mở cửa với bên ngoài" (nhận định, đánh giá của tác giả).
- Câu 5. Nhận xét lập luận: Lập luận chặt chẽ, thuyết phục thông qua phương pháp đối chiếu/so sánh tương phản (Hàn Quốc - Việt Nam), luận điểm rõ ràng, ngôn từ sắc bén, thể hiện tính thời sự cao.