Bàn Thị Ngọc Linh
Giới thiệu về bản thân
Trong kho tàng truyện cổ tích Việt Nam, tác phẩm em yêu thích nhất chính là câu chuyện "Thạch Sanh". Câu chuyện không chỉ hấp dẫn bởi những chi tiết kỳ ảo mà còn đem lại bài học sâu sắc về triết lý "ở hiền gặp lành" của cha ông ta.
Thạch Sanh là một chàng trai nghèo mồ côi cả cha lẫn mẹ, sống thui thủi dưới gốc cây đa và chỉ có một lưỡi rìu sắt để đốn củi nuôi thân. Dù hoàn cảnh khó khăn nhưng chàng lại được các vị thần dạy cho đủ các môn võ nghệ và mọi phép thần thông. Thấy Thạch Sanh khỏe mạnh, Lý Thông - một kẻ lọc lừa, gian ác - đã chủ động đến kết nghĩa anh em nhằm lợi dụng chàng. Hắn lừa Thạch Sanh đi nộp mạng thế thân cho Chằn tinh ở miếu thờ. Với võ nghệ cao cường, Thạch Sanh đã dũng cảm chiến đấu và chém chết quái vật, nhưng lại bị Lý Thông cướp công để lĩnh thưởng từ nhà vua.Mọi chuyện chưa dừng lại ở đó. Khi công chúa bị Đại bàng tinh bắt đi, chính Thạch Sanh lại là người xuống hang sâu giải cứu nàng. Một lần nữa, Lý Thông lại ra tay lấp cửa hang để hãm hại chàng và cướp công chúa về cung. Ở dưới hang, Thạch Sanh tình cờ cứu được con trai Vua Thủy Tề và được tặng một cây đàn thần làm báu vật. Nhờ tiếng đàn thần ai oán vang lên từ ngục tối khi chàng bị vu oan, công chúa mới khỏi bệnh câm, từ đó bộ mặt thật của mẹ con Lý Thông bị vạch trần. Kẻ ác phải chịu tội, còn Thạch Sanh được nhà vua gả công chúa cho. Khi quân đội mười tám nước chư hầu sang xâm lược, chàng đã dùng tiếng đàn thần để làm tiêu tan nhuệ khí giặc và dùng niêu cơm thần ăn mãi không hết để thết đãi, khiến chúng phải tâm phục khẩu phục rút quân.
Cuối cùng, Thạch Sanh được nhà vua nhường ngôi và sống hạnh phúc. Câu chuyện về người dũng sĩ Thạch Sanh sẽ mãi là biểu tượng đẹp đẽ cho công lý, lòng nhân đạo và chính nghĩa của nhân dân ta.
Từ thuở nhỏ, em đã được nghe rất nhiều câu chuyện truyền thuyết hay, nhưng tác phẩm để lại ấn tượng sâu đậm nhất trong em chính là câu chuyện "Sơn Tinh, Thủy Tinh". Truyện giải thích hiện tượng bão lụt hằng năm và ngợi ca công lao dựng nước của cha ông ta.
Câu chuyện bắt đầu từ đời Hùng Vương thứ mười tám. Nhà vua có một người con gái tên là Mị Nương, người đẹp như hoa, tính nết hiền dịu. Vua Hùng muốn kén cho nàng một người chồng thật xứng đáng. Một ngày nọ, có hai vị thần cùng đến cầu hôn. Một người là Sơn Tinh - chúa vùng non cao, có tài vẫy tay về phía đông thì phía đông nổi cồn bãi, vẫy tay về phía tây thì phía tây mọc lên từng dãy núi đồi. Người kia là Thủy Tinh - chúa vùng nước thẳm, có tài gọi gió gió đến, hô mưa mưa về. Cả hai vị thần đều tài giỏi ngang nhau khiến nhà vua rất băn khoăn. Cuối cùng, Vua Hùng đưa ra điều kiện: Ai đem sính lễ gồm chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao đến trước thì được rước Mị Nương về.Hôm sau, Sơn Tinh mang đầy đủ lễ vật đến sớm hơn nên đã rước được Mị Nương về núi. Thủy Tinh đến sau, không lấy được vợ, đùng đùng nổi giận đem quân đuổi theo đòi cướp lại Mị Nương. Thần nước hô mưa, gọi gió, làm thành giông bão đùng đùng, dâng nước sông lên cuồn cuộn làm ngập hết nhà cửa, thành phong thành đất. Không hề nao núng, Sơn Tinh dùng phép thuật bốc từng quả đồi, dời từng dãy núi để chặn dòng nước lũ. Nước dâng lên cao bao nhiêu, Sơn Tinh lại làm cho đồi núi cao lên bấy nhiêu. Hai bên đánh nhau ròng rã mấy tháng trời, cuối cùng Thủy Tinh đuối sức phải rút quân về.
Từ đó, oán nặng thù sâu, hằng năm cứ vào khoảng tháng bảy, tháng tám là Thủy Tinh lại dâng nước đánh Sơn Tinh nhưng lần nào cũng chuốc lấy thất bại.
Câu 1:Câu chuyện trên được kể theo ngôi thứ ba
Câu 2:
Hoàn cảnh của Aưm: Gia đình nghèo khổ chỉ có hai mẹ con. Bản làng gặp nạn hạn hán, đói khát bủa vây khiến mọi người phải bỏ đi. Người mẹ của Aưm lại bị ốm đau liên miên, đói lả nằm thiêm thiếp, buộc cậu bé dù mới 7 tuổi đã phải trở thành chỗ dựa duy nhất.
Câu 3:
Từ láy trong truyện: "Hằng ngày", "xơ xác", "thiêm thiếp" hoặc "lũ lượt"
Đặt câu(Với từ "xơ xác"): Cơn bão đi qua làm cho cảnh vật trong xóm làng trở nên xơ xác.
Câu 4:
Ý nghĩa chi tiết: Chi tiết này đã chứng minh Aưm là một đứa con vô cùng hiếu thảo, chăm chỉ, ngoan ngoãn và biết lo toan. Dù mới chỉ 7 tuổi nhưng cậu không quản ngại khó khăn nguy hiểm, thức khuya dậy sớm vào rừng tìm kiếm thức ăn nuôi sống người mẹ đang đau ốm.
Câu 5:
Bài học rút ra cho bản thân:Phải biết yêu thương, hiếu thảo và chăm sóc ông bà, cha mẹ khi ốm đau, hoạn nạn.
Phải nuôi dưỡng tấm lòng tốt bụng, biết sẻ chia nhường nhịn những điều tốt đẹp với mọi người xung quanh trong cộng đồng khi họ gặp khó khăn
a,
Sông chính
Phụ lưu
Chi lưu
Cửa sông
b,
Đối với đời sống: Cung cấp nước sinh hoạt, phát triển giao thông đường thủy, tạo cảnh quan du lịch và nuôi trồng thủy sản.
Đối với sản xuất: Cung cấp nước tưới tiêu cho nông nghiệp, làm mát trong công nghiệp và dùng để phát điện (thủy điện).
c
Trong số các truyện truyền thuyết đã học, em thích nhất là câu chuyện về người anh hùng làng Gióng - "Thánh Gióng". Câu chuyện diễn ra vào đời Hùng Vương thứ sáu, khi đất nước ta bị giặc Ân sang xâm lược.
Ở làng Phù Đổng, có hai vợ chồng ông lão chăm chỉ nhưng mãi không có con. Một hôm, bà lão ra đồng thấy một vết chân to liền ướm thử, không ngờ về nhà liền mang thai và sinh ra một cậu con trai khôi ngô. Kỳ lạ thay, cậu bé lên ba tuổi vẫn không biết nói, biết cười, cứ đặt đâu thì nằm đấy. Khi giặc Ân đến bờ cõi, nhà vua sai sứ giả đi khắp nơi tìm người tài cứu nước. Nghe thấy tiếng rao của sứ giả, cậu bé bỗng nhiên cất tiếng nói đầu tiên, bảo mẹ mời sứ giả vào và dặn: "Sắm cho ta một con ngựa sắt, một cái roi sắt và một tấm áo giáp sắt, ta sẽ phá tan lũ giặc này".Từ sau hôm đó, Gióng lớn nhanh như thổi. Cơm ăn mấy cũng không no, áo mặc mấy cũng không vừa, dân làng phải gom góp gạo củi để nuôi chú bé. Khi giặc đến chân núi cũng là lúc vũ khí được rèn xong. Gióng vươn vai một cái liền biến thành một tráng sĩ mình cao hơn trượng, oai phong lẫm liệt. Tráng sĩ mặc giáp, cầm roi, nhảy lên lưng ngựa sắt. Ngựa phun ra lửa, lao thẳng vào đồn địch. Roi sắt gãy, Gióng không ngần ngại nhổ từng cụm tre bên đường để quật vào quân giặc.Sau khi quét sạch bóng thù, Gióng một mình một ngựa đi đến chân núi Sóc Sơn. Chàng cởi giáp sắt bỏ lại, rồi cả người lẫn ngựa từ từ bay thẳng lên trời. Nhà vua nhớ ơn công lao liền phong là Phù Đổng Thiên Vương và lập đền thờ ngay tại quê nhà.
Câu chuyện khép lại bằng hình ảnh Thánh Gióng bay về trời, nhưng hào khí của người anh hùng làng Phù Đổng thì còn mãi với thời gian. Hình tượng Thánh Gióng chính là biểu tượng rực rỡ cho lòng yêu nước nồng nàn, tinh thần đoàn kết chống giặc ngoại xâm và sức mạnh trỗi dậy phi thường của dân tộc ta mỗi khi đất nước gặp nguy biến. Qua câu chuyện này, em càng thêm tự hào về truyền thống anh hùng của cha ông và tự nhắc nhở bản thân phải chăm chỉ học tập để góp phần xây dựng quê hương.
Câu 1: Văn bản trên được viết theo thể thơ lục bát.
Câu 2:
Các tiếng hiệp vần với nhau: Tiếng "rồi" và tiếng "ngồi".
Câu 3:
Biện pháp nhân hóa: Cho vầng trăng có hành động như con người ("trăng thở").
Tác dụng:Làm cho vầng trăng trở nên sống động, có hồn và gần gũi như một sinh thể sống.Gợi tả không gian đêm quê hương vô cùng yên ắng, tĩnh lặng đến mức có thể nghe thấy cả sự chuyển động khẽ khàng của ánh trăng và tán dừa.Thể hiện sự cảm nhận tinh tế, tâm hồn nhạy cảm và khả năng tưởng tượng phong phú của tác giả khi nghe thầy đọc thơ
.Câu 4
Khi thầy đọc thơ, hình ảnh quê hương hiện lên rất sống động, bình dị và tràn đầy sức sống qua các chi tiết:Màu sắc tươi tắn: Có sắc đỏ của nắng ("đỏ nắng"), sắc xanh của cây cối quanh nhà ("xanh cây").Hình ảnh thân thuộc: Có mái chèo trên dòng sông xa, có hàng dừa đung đưa dưới ánh trăng.Âm thanh đặc trưng: Tiếng vọng của bà từ năm xưa, tiếng mưa rào rào chuyển cơn giữa trời.
Câu 5:
Em thích nhất hình ảnh " Nghệ trăng thở động tàu dừa " vì nó rất giàu chất thơ và sự lãng mạn. Phép nhân hóa "trăng thở" khiến đêm quê hương trở nên có hồn, lung linh và gợi không gian thanh bình, tĩnh lặng tuyệt đối của làng quê.
Câu 1: Văn bản trên được viết theo thể thơ lục bát