Phạm Thị Bình An
Giới thiệu về bản thân
Trong hành trình trưởng thành của mỗi học sinh, việc bồi đắp hành trang là vô cùng cần thiết. Tuy nhiên, có quan điểm cho rằng: "Với học sinh, kĩ năng sống không quan trọng như tri thức". Theo tôi, đây là một tư duy cũ kỹ và lệch lạc, có thể dẫn đến sự phát triển không toàn diện của thế hệ trẻ.
Tri thức đúng là sức mạnh, giúp ta mở mang trí tuệ, nhưng kĩ năng sống mới chính là "chìa khóa" để vận hành sức mạnh đó. Thật đáng buồn khi nhìn thấy những "mọt sách" thông thạo mọi định luật nhưng lại lúng túng khi hỏng xe giữa đường hay không biết cách kiềm chế cơn nóng giận trong giao tiếp. Một học sinh giỏi mà thiếu kĩ năng tự lập, kĩ năng làm việc nhóm thì giống như một chiếc xe hơi đắt tiền nhưng không có người lái. Ngược lại, khi có kĩ năng sống tốt, chúng ta biết cách quản lý thời gian để học tri thức hiệu quả hơn, biết cách vượt qua áp lực thi cử để đạt kết quả cao...
Tóm lại, tri thức và kĩ năng sống là hai mặt của một đồng xu, không thể tách rời. Chúng ta không nên xem nhẹ bên nào mà cần phải rèn luyện song song để tự tin bước vào đời.
Câu 1: Văn bản tập trung bàn về vấn đề gì?
Đáp án: Văn bản tập trung bàn về tầm quan trọng và ý nghĩa của lòng kiên trì trong cuộc sống.
Câu 2: Xác định câu văn nêu luận điểm ở đoạn (2).
Đáp án:
Câu văn nêu luận điểm ở đoạn (2) là :
''Kiên trì là cầu nối để thực hiện lí tượng ,là bến phà và là nấc thang dẫn đến thành công''
Câu 3: Xác định phép liên kết
a. Đoạn văn:
"Đôi khi chúng ta có thể gặp phải một thách thức lớn và cảm thấy muốn từ bỏ. Tuy nhiên, nếu chúng ta giữ vững lòng kiên trì, chúng ta có thể vượt qua mọi trở ngại và đạt được mục tiêu của mình."
- Phép liên kết: Phép nối.
- Từ ngữ liên kết: Từ "Tuy nhiên".
- Tác dụng: Dùng để nối câu (2) với câu (1), thể hiện mối quan hệ đối lập/nghịch đối giữa ý định "muốn từ bỏ" và hành động "giữ vững lòng kiên trì".
b. Đoạn văn:
"Kiên trì không chỉ đòi hỏi chúng ta kiên nhẫn và nhẫn nại, mà còn yêu cầu sự chăm chỉ và có tinh thần cống hiến. Hãy không ngừng nỗ lực để đạt đến mục tiêu của mình."
Câu 3: Xác định phép liên kết
a. Đoạn văn:
"Đôi khi chúng ta có thể gặp phải một thách thức lớn và cảm thấy muốn từ bỏ. Tuy nhiên, nếu chúng ta giữ vững lòng kiên trì, chúng ta có thể vượt qua mọi trở ngại và đạt được mục tiêu của mình."
- Phép liên kết: Phép nối.
- Từ ngữ liên kết: Từ "Tuy nhiên".
- Tác dụng: Dùng để nối câu (2) với câu (1), thể hiện mối quan hệ đối lập/nghịch đối giữa ý định "muốn từ bỏ" và hành động "giữ vững lòng kiên trì".
b. Đoạn văn:
"Kiên trì không chỉ đòi hỏi chúng ta kiên nhẫn và nhẫn nại, mà còn yêu cầu sự chăm chỉ và có tinh thần cống hiến. Hãy không ngừng nỗ lực để đạt đến mục tiêu của mình."
kiên trì". Điều này giúp người đọc nắm bắt ngay nội dung chính mà không bị lạc đề.
- Khẳng định giá trị của vấn đề: Câu mở đầu khẳng đCâu 4: Trình bày tác dụng của cách mở đầu văn bản.
Đáp án:
Cách mở đầu văn bản ở đoạn (1) có những tác dụng chính sau:
- Dẫn dắt trực tiếp và xác định vấn đề: Tác giả sử dụng cách mở bài trực tiếp, giới thiệu ngay đối tượng nghị luận là "lòng ịnh kiên trì là một "phẩm chất quan trọng", từ đó định hướng thái độ cho người đọc về tầm quan trọng của việc trau dồi đức tính này
- Tạo tiền đề cho các lập luận tiếp theo: Đoạn mở đầu nêu ra vai trò tổng quát (giúp đạt thành công, vượt khó khăn), tạo cơ sở để các đoạn sau triển khai các bằng chứng cụ thể (như ví dụ về Thomas Edison).
Câu 4: Trình bày tác dụng của cách mở đầu văn bản.
Đáp án:
Cách mở đầu văn bản ở đoạn (1) có những tác dụng chính sau:
- Dẫn dắt trực tiếp và xác định vấn đề: Tác giả sử dụng cách mở bài trực tiếp, giới thiệu ngay đối tượng nghị luận là "lòng kiên trì". Điều này giúp người đọc nắm bắt ngay nội dung chính mà không bị lạc đề.
- Khẳng định giá trị của vấn đề: Câu mở đầu khẳng định kiên trì là một "phẩm chất quan trọng", từ đó định hướng thái độ cho người đọc về tầm quan trọng của việc trau dồi đức tính này.
- Tạo tiền đề cho các lập luận tiếp theo: Đoạn mở đầu nêu ra vai trò tổng quát (giúp đạt thành công, vượt khó khăn), tạo cơ sở để các đoạn sau triển khai các bằng chứng cụ thể (như ví dụ về Thomas Edison).
Gợi ý thêm cho bạn về Câu 5 vàCâu 5: Nhận xét về bằng chứng được tác giả dùng trong đoạn (2).
Đáp án:
Bằng chứng về nhà phát minh Thomas Edison trong đoạn (2) có những đặc điểm và tác dụng sau:
- Tính xác thực và điển hình: Đây là một nhân vật có thật, nổi tiếng toàn thế giới. Câu chuyện về việc ông thử nghiệm hơn 1.000 vật liệu để tạo ra bóng đèn điện là một minh chứng kinh điển cho sự bền bỉ, giúp bài viết trở nên đáng tin cậy.
- Tính thuyết phục cao: Con số "1.000 lần thử nghiệm" tạo ra sức nặng cho lập luận. Nó cho thấy kiên trì không phải là lời nói suông mà là một quá trình đối mặt với thất bại liên tục để đạt đến thành công cuối cùng.
- Làm rõ tư tưởng của bài viết: Bằng chứng này minh họa hoàn hảo cho nhận định: "Thất bại chỉ là những bước tiến trong việc tìm đến thành công". Nó truyền cảm hứng mạnh mẽ và giúp người đọc dễ dàng hình dung ra sức mạnh của lòng kiên trì.Câu 6: Viết đoạn văn (5 – 7 câu) làm sáng tỏ ý kiến: “…nếu chúng ta giữ vững lòng kiên trì, chúng ta có thể vượt qua mọi trở ngại và đạt được mục tiêu của mình.”
Đoạn văn tham khảo:
Ý kiến của tác giả về lòng kiên trì là một bài học vô cùng sâu sắc mà em đã tự mình kiểm chứng qua việc học môn tiếng Anh. Trước đây, em từng cảm thấy rất tự ti và muốn bỏ cuộc vì vốn từ vựng ít ỏi cùng khả năng phát âm không chuẩn. Tuy nhiên, nhớ đến lời khuyên về sự bền bỉ, em đã quyết tâm dành ra 30 phút mỗi ngày để luyện nghe và học từ mới bất kể lịch học có dày đặc đến đâu. Có những lúc nản lòng vì học trước quên sau, nhưng em vẫn không ngừng nỗ lực và kiên trì theo đuổi mục tiêu đến cùng. Kết quả là sau một học kỳ, em đã có thể tự tin giao tiếp cơ bản và đạt điểm cao trong bài kiểm tra cuối khóa. Qua trải nghiệm này, em nhận ra rằng chỉ cần không bỏ cuộc, lòng kiên trì chính là "nấc thang" vững chắc nhất đưa ta đến với thành công.