Sơn Ngọc Đạt

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Sơn Ngọc Đạt
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển vượt bậc: Tăng năng suất lao động, tạo ra khối lượng của cải vật chất khổng lồ.

 Chuyển dịch cơ cấu kinh tế: Xu hướng chuyển dịch từ ngành nông nghiệp, công nghiệp truyền thống sang ngành dịch vụ, công nghiệp công nghệ cao và kinh tế số.

 Toàn cầu hóa kinh tế: Kết nối các nền kinh tế trên thế giới, hình thành mạng lưới sản xuất và chuỗi cung ứng toàn cầu.

2. Tác động đến xã hội

 Thay đổi cơ cấu lao động: Giảm lao động chân tay, tăng nhanh tỉ lệ lao động trí tuệ (lao động chất lượng cao).

 Tạo ra phân hóa xã hội: Làm sâu sắc thêm khoảng cách giàu nghèo và sự chênh lệch về trình độ phát triển giữa các quốc gia hoặc các nhóm dân cư.

 Nguy cơ thất nghiệp: Việc tự động hóa, robot và AI thay thế con người gây ra áp lực mất việc làm đối với lao động phổ thông.

3. Tác động đến văn hóa

 Giao lưu văn hóa toàn cầu: Giúp các quốc gia dễ dàng tiếp cận, chia sẻ và học hỏi các giá trị văn hóa của nhau qua internet và mạng xã hội.

 Thay đổi lối sống, tư duy: Con người hình thành lối sống hiện đại, tác phong công nghiệp, tư duy linh hoạt và khả năng tự học mọi lúc mọi nơi.

 Thách thức giữ gìn bản sắc: Đứng trước nguy cơ bị xói mòn văn hóa truyền thống, đồng hóa hoặc tiếp thu các sản phẩm văn hóa độc hại, thiếu chọn lọc.


Câu 1: Những thành tựu tiêu biểu về giáo dục của văn minh Đại Việt

 Hệ thống trường học mở rộng: Nhà nước thành lập Quốc Tử Giám (trường đại học đầu tiên) cùng hệ thống trường công ở các lộ, phủ; đồng thời trường tư ở các làng xã cũng phát triển mạnh.

 Chế độ khoa cử quy củ: Tổ chức định kỳ các kỳ thi (Thi Hương, Thi Hội, Thi Đình) để tuyển chọn nhân tài. Khoa thi đầu tiên được mở vào năm 1075 (thời Lý).

 Nội dung giáo dục sâu sắc: Lấy Nho giáo làm nền tảng chính, kết hợp với việc giáo dục lòng yêu nước, đạo đức và tinh thần tự hào dân tộc.

 Vinh danh người đỗ đạt: Tổ chức lễ xướng danh, ban mũ áo, cưỡi ngựa vinh quy bái tổ và đặc biệt là dựng Bia Tiến sĩ tại Văn Miếu để tôn vinh và lưu danh những người đỗ đạt.

Câu 2: Tác động của Văn Miếu - Quốc Tử Giám đối với văn minh Đại Việt

Văn Miếu - Quốc Tử Giám đóng vai trò là "trung tâm giáo dục lớn nhất" và có tác động sâu sắc đến nền văn minh Đại Việt:

 Đào tạo nhân tài cho đất nước: Là nơi nuôi dưỡng, giáo dục hàng ngàn thế hệ trí thức, quan lại tài năng và đức độ, trực tiếp tham gia xây dựng và quản lý bộ máy nhà nước.

 Thúc đẩy tinh thần hiếu học: Trở thành biểu tượng của nền giáo dục, khích lệ phong trào học tập, tôn sư trọng đạo trong toàn thể nhân dân Đại Việt.

 Định hình nền tảng tư tưởng - văn hóa: Góp phần truyền bá, củng cố tư tưởng Nho giáo và các chuẩn mực đạo đức xã hội, tạo nên sự ổn định về mặt văn hóa và lối sống.

 Lưu giữ giá trị lịch sử lâu đời: Hệ thống Bia Tiến sĩ tại đây không chỉ tôn vinh người tài mà còn là kho tàng di sản văn hóa, sử liệu quý giá khẳng định vị thế văn hiến của dân tộc.


Câu 1: Những thành tựu tiêu biểu về chính trị của nền văn minh Đại Việt

 Thể chế chính trị: Thiết lập và hoàn thiện bộ máy nhà nước quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền (đỉnh cao là cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông thời Lê Sơ).

 Luật pháp: Ban hành nhiều bộ luật thành văn tiến bộ để quản lý xã hội, tiêu biểu như Hình thư (thời Lý), Quốc triều hình luật / Luật Hồng Đức (thời Lê Sơ).

 Tuyển chọn quan lại: Chuyển từ chế độ quý tộc cha truyền con nối sang hệ thống khoa cử (thi cử) công bằng để tuyển chọn người tài.

 Chính sách đối nội - đối ngoại: Trong nước thì đoàn kết các dân tộc (gả công chúa, ban tước cho tù trưởng miền núi); đối ngoại thì khôn khéo, vừa giữ vững chủ quyền vừa thực hiện chính sách hòa hiếu (triều cống) với phương Bắc.

Câu 2: Tác động của những thành tựu về kinh tế đối với sự phát triển của nền văn minh Đại Việt

Kinh tế phát triển mạnh mẽ (nông nghiệp, thủ công nghiệp, thương nghiệp) đã tạo ra nền tảng vật chất vững chắc cho toàn bộ nền văn minh, cụ thể:

 Ổn định xã hội và chính trị: Nông nghiệp phát triển giúp đảm bảo nguồn lương thực, lòng dân yên ổn, giảm thiểu khởi nghĩa và tạo nguồn thu thuế lớn cho triều đình ổn định bộ máy.

 Tạo nguồn lực quốc phòng: Kinh tế mạnh giúp triều đình có đủ tiềm lực để xây dựng quân đội, mua sắm vũ khí, bảo vệ vững chắc nền độc lập trước giặc ngoại xâm.

 Thúc đẩy văn hóa, nghệ thuật: Sự phồn thịnh của các làng nghề thủ công và đô thị (Thăng Long, Phố Hiến, Hội An...) tạo điều kiện kinh tế để xây dựng chùa chiền, cung điện, phát triển giáo dục, khoa cử và nghệ thuật dân gian.

 Mở rộng giao lưu văn hóa: Giao thương, thương nghiệp phát triển (đặc biệt là giao thương đường biển) giúp Đại Việt tiếp thu các yếu tố tiến bộ về kỹ thuật, tư tưởng, tôn giáo từ các nước khác, làm phong phú thêm bản sắc văn hóa dân tộc.