Hoàng Thị Thuý Uyên
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Văn bản được viết theo thể thơ lục bát
Câu 2
Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau ở lầu hồng (lầu xanh) – nơi Kiều đang sống trong cảnh kỹ nữ
Câu 3
Qua những câu thơ:
“Lượng cả bao dung,
Tấn Dương được thấy mây rồng có phen.
Rộng thương cỏ nội hoa hèn,
Chút thân bèo bọt dám phiền mai sau!”
→ Thúy Kiều hiện lên là người Khiêm nhường, tự ý thức về thân phận: nàng ví mình như “cỏ nội hoa hèn”, “bèo bọt”.
Tinh tế, khéo léo trong giao tiếp: lời nói mềm mỏng, biết tôn trọng Từ Hải.
Có tấm lòng trọng nghĩa, trọng tình: không dám làm phiền người khác, sống có trước sau.
→ Đây là vẻ đẹp của một người phụ nữ vừa tài sắc vừa giàu lòng tự trọng
Câu 4
Nhân vật Từ Hải trong đoạn trích Là người anh hùng có chí lớn: “đội trời đạp đất”, tung hoành ngang dọc
Tài năng, bản lĩnh: “côn quyền hơn sức, lược thao gồm tài”.
Phóng khoáng, tự do, không bị ràng buộc bởi lễ giáo.
Đồng thời cũng là người trọng tình nghĩa, biết trân trọng người tri kỷ (Thúy Kiều).
→ Từ Hải hiện lên vừa mạnh mẽ, vừa giàu tình cảm.
Câu 5 :
Đoạn trích gợi cho em nhiều cảm xúc
Ngưỡng mộ vẻ đẹp của người anh hùng Từ Hải và tài sắc của Thúy Kiều
Cảm phục mối tri âm, tri kỷ giữa hai con người đồng điệu tâm hồn Xúc động trước khát vọng tự do, hạnh phúc của con người trong xã hội xưa.
→ Vì đoạn trích thể hiện sâu sắc vẻ đẹp con người và giá trị nhân văn cao cả.
II làm văn
1 (2 điểm): Đoạn văn (~200 chữ)
Đoạn trích thể hiện nhiều đặc sắc nghệ thuật tiêu biểu. Trước hết là bút pháp ước lệ, lý tưởng hóa, xây dựng hình tượng Từ Hải mang tầm vóc phi thường với những hình ảnh như “đội trời đạp đất”, “anh hùng”. Bên cạnh đó, Nguyễn Du đã sử dụng ngôn ngữ giàu tính tạo hình và gợi cảm, vừa trang trọng vừa tinh tế, phù hợp với từng nhân vật. Nghệ thuật miêu tả tâm lý nhân vật qua đối thoại cũng rất đặc sắc: lời nói của Thúy Kiều mềm mại, khiêm nhường, còn Từ Hải lại mạnh mẽ, hào sảng. Ngoài ra, tác giả còn vận dụng điển tích, điển cố như “Bình Nguyên Quân”, “Tấn Dương” làm tăng tính trang trọng và chiều sâu văn hóa cho tác phẩm. Thể thơ lục bát truyền thống được sử dụng linh hoạt, nhịp điệu uyển chuyển, góp phần thể hiện cảm xúc và tính cách nhân vật. Tất cả đã tạo nên một đoạn trích vừa giàu chất trữ tình, vừa đậm chất anh hùng ca.
Câu 2
Lòng tốt là một trong những phẩm chất quý giá nhất của con người. Tuy nhiên, như ý kiến đã nêu: “Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi phần sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh.” Đây là một nhận định sâu sắc, nhắc nhở chúng ta về cách sống tử tế nhưng cũng phải tỉnh táo.
Trước hết, lòng tốt là sự yêu thương, sẻ chia, giúp đỡ người khác một cách chân thành. Lòng tốt có sức mạnh chữa lành những tổn thương về cả vật chất lẫn tinh thần. Một lời động viên đúng lúc, một hành động giúp đỡ kịp thời có thể giúp con người vượt qua khó khăn, lấy lại niềm tin vào cuộc sống. Trong xã hội, lòng tốt góp phần lan tỏa những giá trị nhân văn, làm cho cuộc sống trở nên ấm áp và ý nghĩa hơn.
Tuy nhiên, lòng tốt nếu không đi kèm với sự tỉnh táo thì dễ bị lợi dụng. “Sắc sảo” ở đây chính là sự hiểu biết, khả năng nhìn nhận đúng sai, biết đặt lòng tốt đúng chỗ. Nếu giúp đỡ một cách mù quáng, chúng ta có thể vô tình tiếp tay cho những hành vi sai trái hoặc khiến người khác trở nên ỷ lại. Khi đó, lòng tốt không những không mang lại giá trị mà còn trở nên vô nghĩa, giống như “con số không tròn trĩnh”.
Trong thực tế, có không ít trường hợp lòng tốt bị lợi dụng. Có người giả vờ khó khăn để lừa tiền, có người lợi dụng sự tin tưởng của người khác để trục lợi cá nhân. Nếu không tỉnh táo, lòng tốt của chúng ta có thể bị đặt sai chỗ. Ngược lại, khi lòng tốt đi kèm với sự sáng suốt, nó sẽ phát huy giá trị cao nhất: giúp đúng người, đúng lúc, đúng cách.
Vì vậy, mỗi người cần học cách sống tử tế nhưng không ngây thơ. Hãy biết quan sát, suy nghĩ trước khi giúp đỡ, đồng thời trang bị cho mình kiến thức và bản lĩnh để phân biệt đúng sai. Lòng tốt thực sự không chỉ là cho đi mà còn là cho đi một cách có trách nhiệm.
Tóm lại, lòng tốt là điều không thể thiếu trong cuộc sống, nhưng cần được đặt đúng chỗ và đi cùng sự tỉnh táo. Chỉ khi đó, lòng tốt mới thực sự phát huy giá trị, mang lại ý nghĩa cho cả người cho và người nhận.