Giàng Xín Páo

Giới thiệu về bản thân

Thử phiên bản mới Thử phiên bản mới
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Giàng Xín Páo
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Câu 1.

- Văn bản trên được kể theo Ngôi thứ nhất.

Câu 2.

-Văn bản được viết theo phong cách ngôn ngữ nghệ thuật

Câu 3.


Một số đặc điểm của thể loại truyện ngắn:

- ít tình huống

- Ít các nhân vật.

- Ít sự kiện phức tạp.


Câu 4.

Những lời "thầm kêu" đó cho thấy sự thay đổi trong nhận thức, suy nghĩ của nhân vật Hoài: từ việc muốn bắt chim bồng chanh về nuôi, Hoài đã biết thương loài chim này, biết nghĩ đến quyền được tự do sống của chúng, lo lắng cho chúng, mong muốn chúng quay trở về đầm nước để có điều kiện sống tốt. Đây là sự thay đổi đáng trân trọng, đáng quý.

Câu 5.

- Không săn bắt các loài động vật hoang dã.

- Không xâm lấn, phá hủy môi trường sống của các loài động vật hoang dã.

- Tích cực ủng hộ, tham gia các hoạt động, phong trào bảo vệ động vật hoang dã.


Câu 1.

Ngôi thứ ba.

Câu 2.

Người kể chuyện chủ yếu trần thuật theo điểm nhìn của Việt.

Câu 3.

Biện pháp tu từ so sánh trong câu "Súng lớn và súng nhỏ quyện vào nhau như tiếng mõ và tiếng trống đình đánh dậy trời dậy đất hồi Đồng khởi." có tác dụng như sau: 

- Giúp câu văn trở nên sinh động hơn.

- Cho thấy sự khốc liệt của chiến tranh cùng không khí chiến đấu sôi nổi của quân ta.

- Góp phần làm nổi bật sự dũng cảm của nhân vật Việt, khi nhận ra tiếng súng là những âm thanh quen thuộc, Việt sẵn sàng đối mặt với khó khăn, nguy hiểm.

Câu 4.

Việt là một người giàu lòng yêu nước, kiên cường, gan dạ, không chịu khuất phục trước nghịch cảnh.

Câu 5.

câu chuyện của Việt có tác động sâu sắc đến giới trẻ ngày nay, câu chuyện gợi nhắc về quá khứ đau thương mà hào hùng của dân tộc; đồng thời, Việt còn là tấm gương sáng về lòng yêu nước, sự dũng cảm, kiên cường,... để giới trẻ ngày nay noi theo.

Câu 1

Thể thơ của văn bản trên là lục bát .

Câu 2

Hai nhân vật Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau tại lầu hồng

Câu 3

Qua những câu thơ trên, nhân vật Thúy Kiều hiện lên là một người: Trân trọng, quý trọng bậc anh hùng: Kiều nhận ra Từ Hải không phải hạng "trăng gió vật vờ" mà là bậc anh hào hiếm có. Có khao khát được thấu hiểu, trân trọng: Kiều tự ví mình là "cỏ nội hoa hèn", "thân bèo bọt", thể hiện sự khiêm tốn nhưng cũng cho thấy nàng đang khao khát được một bậc anh hùng che chở, trân trọng (tri kỷ). Sâu sắc, tinh tế: Câu nói của Kiều vừa nhún nhường, vừa khéo léo, thể hiện một tâm hồn biết trân quý chân tình.


Câu 4 (1.0 điểm): Nhân vật Từ Hải được khắc họa là người anh hùng lý tưởng:

  • Vẻ đẹp ngoại hình, tài năng: "Đường đường một đấng anh hào", "côn quyền hơn sức", "lược thao gồm tài" - một người có tầm vóc phi thường  .
  • Chí khí hiên ngang, tự do: "Đội trời đạp đất ở đời", "giang hồ quen thú vẫy vùng", khinh thường những gò bó ("cá chậu chim lồng")
  • Trọng tình, tinh tế: Nhận ra tấm lòng của Kiều, "tri kỷ" với nàng, "băng nhân" (nhờ người mối lái) để trân trọng thân phận của nàng, không coi Kiều như kỹ nữ thông thường
  • Câu 5
  • Cảm xúc: Ngưỡng mộ, trân trọng và đồng cảm. Vì sao: Ngưỡng mộ khí phách hào sảng, hiên ngang của nhân vật Từ Hải - một hình tượng người anh hùng "đội trời đạp đất" khoahoc.vietjack.com khoahoc.vietjack.com . Trân trọng tình cảm chân thành, tri kỷ giữa Từ Hải và Thúy Kiều, một cuộc gặp gỡ vượt qua những định kiến thông thường của xã hội phong kiến. Đồng cảm với nỗi niềm của Thúy Kiều, khi tìm được người tri âm, tri kỷ thấu hiểu mình.


Câu 1

Đoạn trích cuộc gặp gỡ giữa Từ Hải và Thúy Kiều là minh chứng cho bút pháp xây dựng nhân vật bậc thầy của Nguyễn Du. Trước hết, nghệ thuật xây dựng nhân vật anh hùng được thể hiện qua bút pháp ước lệ tượng trưng và cảm hứng vũ trụ. Những hình ảnh như "đội trời đạp đất", "giang hồ vẫy vùng", "gươm đàn nửa gánh" đã lý tưởng hóa Từ Hải thành một bậc trượng phu có tầm vóc phi thường. Bên cạnh đó, nghệ thuật khắc họa tâm lý qua đối thoại cũng vô cùng sắc sảo. Lời thoại của Từ Hải phóng khoáng, tự tin ("tâm phúc tương cờ"), trong khi lời của Kiều lại khiêm cung nhưng sắc sảo, dùng nhiều điển tích điển cố ("Tấn Dương", "lượng cả") để tôn vinh cốt cách người hùng. Đặc biệt, việc sử dụng thể thơ lục bát uyển chuyển, kết hợp với các từ hán việt trang trọng đã tạo nên âm hưởng vừa hào hùng, vừa thiết tha. Qua đó, Nguyễn Du không chỉ khắc họa một cuộc kỳ ngộ "ý hợp tâm đầu" mà còn khẳng định sự trân trọng đối với những tâm hồn tri kỷ giữa dòng đời bụi bặm.

Câu 2

Trong hành trình nhân sinh đầy biến động, lòng tốt luôn được xem là báu vật quý giá nhất của con người. Nó là sợi dây vô hình gắn kết những tâm hồn xa lạ, là liều thuốc xoa dịu nỗi đau. Tuy nhiên, có ý kiến cho rằng: “Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi phần sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh.” Câu nói này đã đặt ra một cái nhìn trực diện và tỉnh táo về cách chúng ta trao đi sự tử tế trong thế giới hiện đại. Trước hết, ta cần hiểu "lòng tốt" là sự thấu cảm, bao dung và sẵn sàng sẻ chia, giúp đỡ người khác mà không vụ lợi. Nó có khả năng "chữa lành", tức là phục hồi niềm tin, xoa dịu những tổn thương về tinh thần lẫn thể xác. Còn "sắc sảo" chính là sự minh triết, trí tuệ và khả năng phân biệt đúng sai, phải trái. Vế sau của câu nói đưa ra một cảnh báo đanh thép: Nếu lòng tốt thiếu đi sự sáng suốt, nó sẽ trở nên vô nghĩa ("con số không"), thậm chí là phản tác dụng. Không ai có thể phủ nhận sức mạnh diệu kỳ của lòng tốt. Một bàn tay đưa ra khi vấp ngã, một lời an ủi lúc sa cơ có thể giúp một người từ vực thẳm tìm thấy ánh sáng để làm lại cuộc đời. Lòng tốt như dòng suối mát lành tưới tắm cho những tâm hồn khô cằn, biến thù thành bạn, biến bạo tàn thành nhân ái. Nếu thế giới này thiếu đi lòng tốt, nhân loại sẽ chỉ còn là những cá thể cô độc và lạnh lẽo trong cuộc chiến sinh tồn. Tuy nhiên, lòng tốt không nên là một sự ban phát mù quáng. Tại sao lòng tốt lại cần "đôi phần sắc sảo"? Bởi lẽ, thực tế cuộc sống rất phức tạp. Nếu chúng ta tốt bụng mà thiếu đi sự tỉnh táo, chúng ta dễ dàng bị lợi dụng bởi những kẻ lười biếng hoặc có tâm địa xấu xa. Khi đó, sự tử tế của bạn không còn là sự giúp đỡ mà lại trở thành "nguồn tài nguyên" để kẻ xấu khai thác. Hơn thế nữa, giúp đỡ không đúng cách đôi khi còn gây hại cho người nhận. Chẳng hạn, việc luôn bao bọc, làm thay công việc cho một người sẽ khiến họ hình thành thói quen ỷ lại, triệt tiêu khả năng tự lập và ý chí vươn lên của họ. Lúc này, lòng tốt thực chất lại là một sự "hại ngầm". Sự sắc sảo trong lòng tốt không đồng nghĩa với sự tính toán chi li hay ích kỷ. Sắc sảo ở đây là biết đặt niềm tin đúng chỗ, trao giá trị đúng người và đúng thời điểm. Người có lòng tốt sắc sảo sẽ biết khi nào nên tặng một "con cá" để cứu đói tức thời, và khi nào nên tặng một "cần câu" để giúp người đó có sinh kế lâu dài. Lòng tốt có trí tuệ sẽ giúp lan tỏa những giá trị tích cực một cách bền vững, tránh được những hệ lụy đáng tiếc. Trong xã hội ngày nay, chúng ta thường xuyên bắt gặp những câu chuyện về sự lừa đảo núp bóng từ thiện, hoặc những người vì quá tin người mà rước họa vào thân. Những sự việc đó nhắc nhở mỗi chúng ta rằng: hãy giữ cho trái tim luôn nóng ấm nhưng cái đầu phải luôn lạnh. Đừng để lòng tốt của mình bị biến thành công cụ cho cái ác, và cũng đừng để sự thất vọng sau những lần bị lợi dụng làm chúng ta trở nên vô cảm. Tóm lại, lòng tốt và sự sắc sảo giống như hai mặt của một đồng xu, bổ trợ và bảo vệ lẫn nhau. Lòng tốt là mục đích, còn sự sắc sảo là phương tiện để thực hiện mục đích đó một cách hiệu quả nhất. Hãy là một người tử tế có trí tuệ, để lòng tốt của bạn thực sự là một đóa hoa ngát hương, mang lại giá trị thực chất cho cuộc đời thay vì chỉ là một "con số không" lặng lẽ.