TRẦN HÀ GIANG
Giới thiệu về bản thân
Dữ kiện:
C1 = 2 × 10^-9 F
C2 = 4 × 10^-9 F
C3 = 6 × 10^-9 F
U_max mỗi tụ = 500 V
U toàn mạch = 1100 V
Mắc nối tiếp ⇒ điện tích trên các tụ như nhau (q giống nhau)
Hiệu điện thế trên mỗi tụ:
U1 = q / C1
U2 = q / C2
U3 = q / C3
⇒ U tỉ lệ nghịch với C:
C nhỏ nhất ⇒ U lớn nhất
Ta có:
C1 < C2 < C3 ⇒ U1 > U2 > U3
Tính điện dung tương đương:
1/Ct = 1/C1 + 1/C2 + 1/C3
= 1/(2×10^-9) + 1/(4×10^-9) + 1/(6×10^-9)
= (1/2 + 1/4 + 1/6) × 10^9
= (11/12) × 10^9
⇒ Ct = 12/11 × 10^-9 F
Điện tích:
q = Ct × U = (12/11 × 10^-9) × 1100 = 1,2 × 10^-6 C
Hiệu điện thế trên mỗi tụ:
U1 = q / C1 = (1,2 × 10^-6) / (2 × 10^-9) = 600 V
U2 = (1,2 × 10^-6) / (4 × 10^-9) = 300 V
U3 = (1,2 × 10^-6) / (6 × 10^-9) = 200 V
Kết luận:
U1 = 600 V > 500 V ⇒ tụ C1 bị vượt quá giới hạn
⇒ Bộ tụ KHÔNG chịu được hiệu điện thế 1100 V
Dữ kiện:
E = 1000 V/m
v0 = 3 × 10^5 m/s
m = 9,1 × 10^-31 kg
|q| = 1,6 × 10^-19 C
1. Lực điện:
F = |q|E = 1,6 × 10^-19 × 1000 = 1,6 × 10^-16 N
2. Gia tốc:
a = F/m = (1,6 × 10^-16) / (9,1 × 10^-31)
≈ 1,76 × 10^14 m/s^2
Do electron mang điện âm nên chuyển động chậm dần:
a = -1,76 × 10^14 m/s^2
3. Quãng đường đến khi dừng:
v^2 = v0^2 + 2as, với v = 0
⇒ s = -v0^2 / (2a)
= (3 × 10^5)^2 / (2 × 1,76 × 10^14)
= 9 × 10^10 / 3,52 × 10^14
≈ 2,56 × 10^-4 m
Kết quả:
s ≈ 2,6 × 10^-4 m (≈ 0,26 mm)