Tạ Đình Hưởng
Giới thiệu về bản thân
câu 1. văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh). câu 2. đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là vạn lý trường thành – công trình kiến trúc nổi tiếng của trung quốc. câu 3. những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu thứ cấp, vì được tổng hợp từ các nguồn khác. ví dụ: “theo unesco cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất.” “theo daily mail, tổng chiều dài của vạn lý trường thành là 21.196,18 km.” → các thông tin này được trích dẫn từ tổ chức, báo chí nên là dữ liệu thứ cấp. câu 4. phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là: cách trình bày theo mục, đánh số từ 1 đến 10. in đậm, đặt tiêu đề từng mục. tác dụng: giúp người đọc dễ theo dõi nội dung. làm nổi bật từng thông tin quan trọng. tạo bố cục rõ ràng, mạch lạc và khoa học. câu 5. văn bản giúp em hiểu rõ hơn về vạn lý trường thành – không chỉ là một công trình kiến trúc vĩ đại mà còn là biểu tượng của lịch sử, văn hóa và sức lao động của con người. qua đó, em cảm thấy khâm phục sự sáng tạo và ý chí bền bỉ của con người xưa, đồng thời ý thức hơn về việc bảo tồn các di sản văn hóa của nhân loại.
Câu 1:Di tích lịch sử không chỉ là những công trình cũ kỹ mà là "nhân chứng" sống động, lưu giữ linh hồn và bản sắc của một dân tộc. Việc bảo tồn di tích là trách nhiệm cấp thiết của mỗi thế hệ. Trước hết, di tích giúp chúng ta hiểu về nguồn cội, lòng tự hào dân tộc và những bài học xương máu của ông cha. Đó là nền tảng để giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ. Bên cạnh đó, di tích còn là tài sản quý giá để phát triển kinh tế thông qua du lịch bền vững. Tuy nhiên, hiện nay nhiều di tích đang bị xâm hại bởi cả sự vô tâm của con người và sự khắc nghiệt của thiên nhiên. Vì vậy, bảo tồn không chỉ là việc của Nhà nước mà cần sự chung tay của cộng đồng: từ việc không xả rác, không viết vẽ bậy lên di tích đến việc lên án những hành vi phá hoại. Giữ gìn di tích chính là giữ gìn nhịp cầu nối giữa quá khứ, hiện tại và tương lai.
Câu 2:
Nguyễn Trọng Tạo không chỉ là một nhạc sĩ tài hoa với những giai điệu đậm chất dân gian mà còn là một nhà thơ đầy chiêm nghiệm. Sáng tác năm 1992, bài thơ "Đồng dao cho người lớn" ra đời như một tiếng thở dài đầy trăn trở trước những biến động của xã hội và sự đảo lộn của các giá trị nhân sinh. Bằng hình thức thể hiện độc đáo, tác giả đã vẽ nên một bức tranh đời sống đầy rẫy những nghịch lý, từ đó đánh thức lương tri và lòng trắc ẩn của con người.
Ngay từ nhan đề, bài thơ đã tạo nên một sự mâu thuẫn thú vị: "Đồng dao" vốn là thể loại hồn nhiên dành cho trẻ nhỏ, nhưng ở đây lại dành cho "người lớn" – những kẻ đã nếm trải đủ đắng cay, ngọt bùi của cuộc đời. Thủ pháp lặp cấu trúc "có... có..." xuyên suốt bài thơ tạo nên một nhịp điệu dồn dập, vừa gợi nhắc âm hưởng của những trò chơi dân gian, vừa tạo ra một cảm giác ám ảnh về sự hiện diện khách quan của những nghịch lý. Mở đầu bài thơ là những hình ảnh ẩn dụ đầy nhức nhối: "có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi có con người sống mà như qua đời" Tác giả chỉ ra sự lệch pha giữa cái vẻ ngoài và cái thực chất. "Cánh rừng chết" nhưng vẫn "xanh" trong tâm tưởng, đó là nỗi nhớ về những giá trị nguyên sơ đã mất. Đáng sợ hơn là những "con người sống mà như qua đời" – một sự ẩn dụ cho lối sống vô cảm, bạc nhược, khi thể xác còn tồn tại nhưng tâm hồn đã nguội lạnh. Sự đảo lộn còn tiếp diễn trong các mối quan hệ xã hội và đạo đức: "có câu trả lời biến thành câu hỏi có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới" Mọi giá trị dường như bị đánh tráo. Những điều hiển nhiên (câu trả lời) lại trở thành nỗi nghi hoặc; những hành vi sai trái (ngoại tình) lại được khoác lên mình lớp áo rực rỡ, hân hoan của lễ cưới. Đó là sự phê phán trực diện lối sống giả tạo, sự băng hoại về lòng thủy chung và sự mập mờ trong chuẩn mực đạo đức của xã hội hiện đại. Nỗi đau thắt lại khi nhà thơ nhắc đến những mảnh đời bất hạnh: "có cha có mẹ có trẻ mồ côi có ông trăng tròn nào phải mâm xôi" Bi kịch lớn nhất là sự hiện diện của "trẻ mồ côi" ngay trong một gia đình đầy đủ cha mẹ - mồ côi về mặt tâm hồn, thiếu thốn sự quan tâm. Hình ảnh "ông trăng tròn" không còn là "mâm xôi" trong mắt trẻ thơ đầy mộng mơ, mà có lẽ đã trở thành một thứ gì đó xa vời, lạnh lẽo dưới góc nhìn thực dụng của người lớn.
Dù tràn ngập những nghịch lý chua chát, bài thơ vẫn kết thúc bằng một niềm tin âm thầm vào bản chất tốt đẹp của con người: "có thương có nhớ có khóc có cười có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi." Dẫu cuộc đời có xoay vần, dẫu bao giá trị bị đảo lộn, thì những cảm xúc chân thực nhất như "thương, nhớ, khóc, cười" vẫn là gốc rễ của nhân tính. Cái "chớp mắt" nghìn năm nhắc nhở chúng ta về sự hữu hạn của đời người, khuyên nhủ con người hãy sống sao cho trọn vẹn, chân thành trước khi thời gian cuốn trôi tất cả. Về nghệ thuật, Nguyễn Trọng Tạo đã rất thành công khi sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu đồng dao, kết hợp với các cặp từ đối lập và biện pháp điệp từ. Ngôn ngữ thơ giản dị, gần gũi nhưng sức gợi và tính triết lý lại vô cùng sâu sắc. Tóm lại, "Đồng dao cho người lớn" là một lời cảnh tỉnh nhẹ nhàng mà sâu cay. Bài thơ buộc mỗi người phải soi rọi lại chính mình, để không trở thành những kẻ "sống mà như qua đời", và để giữ gìn những giá trị nhân bản quý giá giữa dòng đời đầy biến động.