Đoàn Thanh Tú

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đoàn Thanh Tú
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. Theo bài viết trên, "tiếc thương sinh thái" là nỗi đau khổ trước những mất mát về sinh thái mà con người đã trải qua hoặc tin rằng sẽ xảy ra trong tương lai như sự biến mất của các loài sinh vật, thay đổi cảnh quan. Những mất mát này gây ra phản ứng tâm lý tương tự như khi ta mất đi người thân.

Câu 2. Bài viết trên trình bày thông tin theo trình tự nhan qua

Câu 3. Tác giả đã sử dụng những bằng chứng để cung cấp thông tin cho người đọc:

Cuộc thăm dò của Caroline Hickman và cộng sự (tháng 12/2021) trên 10.000 trẻ em và thanh thiếu niên tại 10 quốc gia.

Trường hợp người Inuit ở Canada, người trồng trọt ở Australia, các tộc người bản địa tại rừng Amazon (Brazil).

Câu 4. Thay vì chỉ tập trung vào các con số về nhiệt độ hay mực nước biển, tác giả tiếp cận biến đổi khí hậu từ góc độ sức khỏe tâm thần và đời sống tinh thần. Tác giả cho thấy biến đổi khí hậu không còn là chuyện của riêng ai hay của một vùng miền nào, mà đã trở thành nỗi đau chung, ảnh hưởng đến cả tâm thức và sự tồn tại hiện sinh của loài người.

Câu 5. Thông điệp sâu sắc nhất mà anh/chị nhận được từ bài viết trên là:

Thông điệp sâu sắc nhất mà văn bản "Tiếc thương sinh thái" gửi gắm chính là lời cảnh báo đanh thép: Biến đổi khí hậu không chỉ là cuộc khủng hoảng của tự nhiên, mà còn là cuộc khủng hoảng hiện sinh của chính tâm hồn con người. Trước đây, chúng ta thường nhìn nhận biến đổi khí hậu qua những con số khô khan về nhiệt độ hay mực nước biển dâng, nhưng tác giả đã mở ra một góc nhìn nhân văn và đau xót hơn về "sức khỏe tâm thần" toàn cầu. Nỗi đau mất đi "băng biển" của người Inuit hay sự lo âu tột cùng của thế hệ trẻ về một "tận thế" cận kề chính là minh chứng cho việc con người đang dần mất đi điểm tựa tinh thần và bản sắc văn hóa gắn liền với hệ sinh thái. Thông điệp này nhắc nhở chúng ta rằng: Hành động bảo vệ môi trường giờ đây không chỉ là cứu lấy hành tinh xanh, mà còn là cuộc chiến để bảo vệ sự bình yên trong tâm trí và niềm hy vọng vào tương lai của nhân loại. Chúng ta không thể sống hạnh phúc trong một "tâm hồn bệnh tật" giữa một "thế giới đang lụi tàn".

 

Cau 1:

Trong cuốn "Mùa xuân vắng lặng", Rachel Carson từng cảnh báo về một thế giới nơi tiếng chim không còn hót. Giờ đây, nhân loại không chỉ đối mặt với sự im lặng của thiên nhiên mà còn đối mặt với sự gào thét của chính tâm hồn mình qua hiện tượng "tiếc thương sinh thái". Bảo vệ môi trường, vì vậy, đã bước qua ranh giới của một hoạt động sinh học thuần túy để trở thành một cuộc cứu rỗi về nhân tính và tâm linh Tầm quan trọng đầu tiên của việc bảo vệ môi trường chính là bảo vệ hệ giá trị bản sắc và văn hóa của con người. Như người Inuit không thể định nghĩa mình nếu thiếu băng vĩnh cửu, hay người Việt chẳng thể tìm thấy "hồn cốt" nếu thiếu những cánh đồng, dòng sông, thiên nhiên chính là tấm gương phản chiếu sự tồn tại của chúng ta. Khi một cánh rừng bị triệt hạ, một loài sinh vật tuyệt chủng, đó không chỉ là sự mất mát về đa dạng sinh học mà là một mảng ký ức nhân loại bị xóa sổ. Bảo vệ môi trường là cách chúng ta giữ gìn sợi dây liên kết giữa quá khứ, hiện tại và tương lai. Hon nua, môi trường xanh là “thành trì" cuối cùng bảo vệ sức khỏe tâm thần của nhân loại. Cuộc thăm dò của Caroline Hickman đã gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh: sự hủy hoại sinh thái đang đẩy thế hệ trẻ vào trạng thái "khủng hoảng hiện sinh". Nếu không hành động để phục hồi hành tinh, chúng ta đang gián tiếp tạo ra một thế hệ "mồ côi sinh thái" – những người sống trong nỗi lo âu thường trực về ngày tận thế. Bảo vệ môi trường thực chất là tạo ra một không gian sống an lành, nơi tâm hồn con người được vỗ về thay vì bị tra tấn bởi những "vết sẹo" của mẹ thiên nhiên."...Để nỗi đau không dừng lại ở sự bi lụy, nhân loại cần những biểu tượng hành động để chuyển hóa 'tiếc thương sinh thái' thành sức mạnh phục hồi. Minh chứng điển hình nhất chính là tài tử Leonardo DiCaprio. Thay vì hưởng thụ ánh hào quang cá nhân, ông đã dùng tầm ảnh hưởng toàn cầu để trở thành 'tiếng nói' của những cánh rừng đang rực cháy và đại dương đang chết dần. Tại lễ trao giải Oscar 2016, thay vì diễn văn cảm ơn thông thường, ông đã dành trọn khoảnh khắc vinh quang nhất để cảnh báo thế giới về sự cấp bách của biến đổi khí hậu: 'Đừng coi hành tinh này là điều hiển nhiên'. Qua quỹ bảo vệ môi trường mang tên mình, DiCaprio không chỉ cứu vãn các loài sinh vật mà còn đang nỗ lực hàn gắn sự đứt gãy giữa con người và thiên nhiên, chứng minh rằng: bảo vệ môi trường chính là cách duy nhất để cứu lấy phẩm giá và tương lai của nhân loại."

Tóm lại, bảo vệ môi trường không phải là "cứu trái đất" – trái đất sẽ tự phục hồi theo cách của nó qua hàng triệu năm. Bảo vệ môi trường là cứu lấy chính chúng ta. Đã đến lúc con người cần thay đổi tâm thế: từ kẻ chinh phục sang người làm vườn, từ kẻ bóc lột sang người bảo hộ. Bởi lẽ, khi hơi thở của thiên nhiên ngừng lại, nhịp đập của nhân loại cũng sẽ chỉ còn là dư chấn của một thời vàng son đã mất.

Cau 2:

Văn học là bảo tàng của tâm hồn, nơi lưu giữ những cốt cách thanh cao nhất của con người qua mọi biến động thời cuộc. Trong lịch sử văn hiến Việt Nam, "ẩn dật" chưa bao giờ là sự trốn chạy hèn nhát, mà là một sự lựa chọn đầy bản lĩnh của những trí thức lớn khi không thể dung hòa giữa lý tưởng cá nhân và thực tại đen tối. Hai đại diện tiêu biểu nhất cho tư tưởng này chính là Tuyết Giang Phu Tử Nguyễn Bỉnh Khiêm của thế kỷ XVI và Tam Nguyên Yên Đổ Nguyễn Khuyến của thế kỷ XIX. Nếu "Nhàn" là bản tuyên ngôn về một lối sống thuận theo tự nhiên, đầy trí tuệ của bậc vĩ nhân thấu thị, thì "Thu vịnh" lại là tiếng lòng u uẩn, một bức chân dung ẩn sĩ mang nặng nỗi "thẹn" của kẻ sĩ ưu thời mẫn thế.

 

Nguyễn Bỉnh Khiêm sống trong một thời đại mà nhà Lê suy tàn, các tập đoàn phong kiến tranh giành quyền lực, đẩy nhân dân vào cảnh lầm than. Sau khi dâng sớ chém 18 lùm thần không thành, ông chọn cách lui về quê nhà Trung Am. Hình tượng người ẩn sĩ trong "Nhàn" hiện lên trước hết ở một phong thái ung dung, giản dị đến mức triệt để:

"Một mai, một cuốc, một cần câu / Thơ thẩn dầu ai vui thú nào"

Những danh từ chỉ công cụ lao động (mai, cuốc, cần câu) kết hợp với số từ "một" tạo nên sự lặp lại nhịp nhàng, khẳng định một cuộc sống tự cung tự túc, tách biệt khỏi vòng danh lợi. Từ láy "thơ thẩn" diễn tả một tâm thế thảnh thơi, không vướng bận.

Điểm cao chói lọi của hình tượng ẩn sĩ này nằm ở quan niệm về cái "Dại" và cái "Khôn":

"Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn, người đến chốn lao xao"

Đây là lối nói ngược đầy châm biếm. "Nơi vắng vẻ" là nơi không có tiếng tranh giành, là nơi tâm hồn được tĩnh lặng; "chốn lao xao" chính là cửa quyền, là nơi đầy rẫy những cạm bẫy và sự tha hóa. Người ẩn sĩ ở đây hiện lên với một tư thế chủ động, ông chọn cái "dại" để giữ gìn thiên tính, giữ gìn cốt cách của một bậc chính nhân quân tử.

Vẻ đẹp ấy còn được bồi đắp bởi sự giao hòa tuyệt đối với tạo hóa:

"Thu ăn măng trúc, đông ăn giá / Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao"

Ẩn sĩ không còn là một cá thể biệt lập mà tan chảy vào dòng chảy của bốn mùa. Những sản vật dân dã trở thành cao lương mỹ vị bởi chúng thấm đượm hương vị tự do. Kết thúc bài thơ, hình ảnh người ẩn sĩ hiện lên với một trí tuệ siêu việt: "Nhìn xem phú quý tựa chiêm bao". Khi đã thấu suốt bản chất mong manh của công danh, người ẩn sĩ ấy đạt đến trạng thái "vô ưu", đứng ngoài mọi quy luật của lòng tham.

Cách Nguyễn Bỉnh Khiêm ba thế kỷ, Nguyễn Khuyến cũng chọn con đường ẩn dật sau khi chứng kiến cảnh đất nước rơi vào tay thực dân Pháp. Tuy nhiên, hình tượng ẩn sĩ trong "Thu vịnh" không có cái vẻ gân guốc, "mai cuốc" như Nguyễn Bỉnh Khiêm mà lại mang một vẻ tĩnh lặng, tinh vi nhưng chứa đầy sầu muộn.

Bức tranh thu hiện lên qua cái nhìn của một ẩn sĩ có tâm hồn nhạy cảm đến độ lạ lùng. Từ sắc xanh ngắt của bầu trời đến cái lơ phơ của cần trúc, tất cả đều gợi lên sự trống trải. Người ẩn sĩ ấy không lao động tay chân mà đang "vịnh" thu, đang đắm mình trong cái hư ảo của cảnh vật: "Nước biếc trông như tầng khói phủ / Song thưa để mặc bóng trăng vào". Chữ "mặc" ở đây rất đắt, nó cho thấy một thái độ buông xuôi, một sự phó mặc cho tạo hóa, nhưng sâu bên trong là một tâm hồn đang không yên.

Khác với sự hài lòng về thực tại của Nguyễn Bỉnh Khiêm, người ẩn sĩ của Nguyễn Khuyến luôn sống trong sự đứt gãy giữa quá khứ và hiện tại:

"Mấy chùm trước giậu hoa năm ngoái / Một tiếng trên không ngỗng nước nào?"

Hoa của "năm ngoái", tiếng ngỗng của "nước nào" – tất cả đều gợi sự xa xăm, mất mát. Ẩn sĩ lúc này không chỉ nhàn tản mà đang thao thức. Đỉnh điểm của hình tượng này là nỗi "thẹn": "Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào". Đào Tiềm xưa kia từ quan vì không muốn khom lưng vì năm đấu gạo, ông có một lý tưởng rõ ràng. Nguyễn Khuyến "thẹn" vì ông thấy mình chưa đủ quyết liệt, hoặc đau đớn hơn, ông thấy mình dẫu ẩn dật nhưng lòng vẫn đau đáu nỗi đau mất nước. Đây là một hình tượng ẩn sĩ mang tính bi kịch, một tâm hồn yêu nước ẩn mình trong vẻ ngoài nhàn nhã.

Cả hai đều chọn thiên nhiên làm bầu bạn, dùng lối sống thanh cao để đối lập với sự hỗn tạp của xã hội. Họ đều là những nhân cách lớn, giữ vững thiên lương giữa dòng đời đục trong.

 Nguyễn Bỉnh Khiêm là ẩn sĩ theo kiểu triết nhân, ung dung và tự tin vào sự lựa chọn của mình. Nguyễn Khuyến là ẩn sĩ theo kiểu nghệ sĩ – trí thức yêu nước, đầy hoài niệm và tự vấn. "Nhàn" mang vẻ đẹp khỏe khoắn, rành mạch, thiên về lý trí. "Thu vịnh" mang vẻ đẹp cổ điển, trầm mặc, thiên về cảm xúc và sự tinh tế. Sự khác biệt này bắt nguồn từ bối cảnh lịch sử. Thế kỷ XVI, chế độ phong kiến còn có thể cứu vãn bằng đạo đức đạo Nho, nên Nguyễn Bỉnh Khiêm vẫn còn điểm tựa vững chắc. Thế kỷ XIX, khi thực dân phương Tây tràn sang, mọi giá trị cũ sụp đổ, người ẩn sĩ như Nguyễn Khuyến rơi vào hố thẳm của sự bất lực. Tuy nhiên, chính nỗi "thẹn" của Nguyễn Khuyến lại làm nên giá trị nhân văn sâu sắc, khiến ông trở thành "nhà thơ của dân quê Việt Nam".

Nhìn lại hai thi phẩm, ta không chỉ thấy chân dung của hai cá nhân kiệt xuất mà còn thấy cả một chiều dài văn hóa ứng xử của cha ông. Hình tượng ẩn sĩ qua "Nhàn" và "Thu vịnh" đã bồi đắp cho tâm hồn người đọc những bài học quý báu về lòng tự trọng, sự thanh sạch và tình yêu thiên nhiên. Dẫu ở tư thế ung dung hay trăn trở, họ đều đã sống trọn vẹn với lương tâm của mình. Trong xã hội hiện đại đầy "lao xao" hôm nay, việc tìm về với những tâm hồn ấy là một cách để chúng ta gột rửa những bụi bặm của danh lợi, tìm lại một "khoảng lặng" xanh ngắt cho riêng mình.