Trần Đức Minh Châu
Giới thiệu về bản thân
1. Đặc điểm dân cư Nhật Bản:
- Dân số đông nhưng đang giảm: Nhật Bản từng là nước đông dân, nhưng hiện nay dân số có xu hướng giảm do tỉ lệ sinh thấp.
- Già hóa dân số nhanh: Tỉ lệ người trên 65 tuổi rất cao, thuộc nhóm cao nhất thế giới.
- Mật độ dân số cao, phân bố không đều:
- Tập trung đông ở các đồng bằng, ven biển (Tokyo, Osaka, Nagoya).
- Vùng núi và đảo xa dân cư thưa thớt.
- Trình độ dân trí cao, nguồn lao động chất lượng:
- Người lao động có kỷ luật, tay nghề cao, ý thức trách nhiệm tốt.
- Đô thị hóa cao: Tỉ lệ dân thành thị lớn, nhiều siêu đô thị phát triển.
2. Ảnh hưởng của cơ cấu dân số đến phát triển kinh tế – xã hội:
a. Tích cực
- Nguồn lao động chất lượng cao → thúc đẩy phát triển công nghiệp, công nghệ hiện đại.
- Dân trí cao → dễ tiếp thu khoa học kỹ thuật, nâng cao năng suất lao động.
- Đô thị hóa cao → tạo điều kiện phát triển dịch vụ, kinh tế đô thị.
b. Tiêu cực
- Già hóa dân số:
- Thiếu lao động trẻ → giảm nguồn nhân lực sản xuất.
- Tăng gánh nặng chi phí phúc lợi xã hội (y tế, lương hưu).
- Tỉ lệ sinh thấp:
- Dân số giảm → thu hẹp thị trường tiêu dùng.
- Phân bố dân cư không đều:
- Gây quá tải ở đô thị lớn.
- Vùng nông thôn thiếu lao động, chậm phát triển.
1. Đặc điểm địa hình:
- Địa hình cao ở phía Tây, thấp dần về phía Đông:
Trung Quốc có cấu trúc địa hình bậc thang, cao ở phía Tây (Tây Tạng, Tân Cương) và thấp dần ra phía Đông (đồng bằng ven biển). - Địa hình đa dạng, phức tạp:
Bao gồm núi cao, sơn nguyên, cao nguyên, bồn địa, đồng bằng và đồi núi thấp. - Các dạng địa hình chính:
- Miền núi và cao nguyên chiếm phần lớn diện tích (khoảng 3/4 lãnh thổ), tiêu biểu như:
- Dãy Himalaya (có đỉnh Everest cao nhất thế giới)
- Cao nguyên Tây Tạng (được gọi là “nóc nhà thế giới”)
- Bồn địa và hoang mạc: Tân Cương, bồn địa Tarim, sa mạc Taklamakan, Gobi.
- Đồng bằng: tập trung ở phía Đông như đồng bằng Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam – là nơi dân cư đông đúc, phát triển kinh tế.
2. Đặc điểm đất đai:
- Đất đai đa dạng, phân hóa rõ theo vùng:
- Miền Đông: đất phù sa màu mỡ ở các đồng bằng lớn → thuận lợi cho trồng trọt.
- Miền Trung và miền núi thấp: đất feralit (đất đỏ vàng) → thích hợp trồng cây công nghiệp.
- Miền Tây: đất khô cằn, hoang mạc, đất mặn → khó canh tác.
- Tài nguyên đất phong phú nhưng phân bố không đều:
- Đất tốt tập trung ở phía Đông (nơi đông dân).
- Phía Tây diện tích rộng nhưng đất xấu, ít sử dụng được cho nông nghiệp.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính: biểu cảm.
Câu 2.
Văn bản gợi nhắc đến các tác phẩm của Andersen:
- Nàng tiên cá
- Cô bé bán diêm
Câu 3.
Việc gợi nhắc các tác phẩm Andersen có tác dụng:
- Gợi lại thế giới cổ tích quen thuộc, làm nền cho cảm xúc của bài thơ.
- Tăng chiều sâu ý nghĩa: liên hệ với những số phận buồn, dang dở, giàu tình yêu thương trong cổ tích.
- Làm nổi bật chủ đề về tình yêu, sự hi sinh và nỗi đau khi tình yêu không trọn vẹn.
- Tạo sự liên tưởng phong phú, giúp người đọc cảm nhận rõ hơn tâm trạng day dứt, xót xa của nhân vật trữ tình.
Câu 4.
So sánh “Biển mặn mòi như nước mắt của em”:
- Làm nổi bật vị mặn của biển, đồng thời liên hệ với nước mắt – biểu tượng của nỗi buồn, đau khổ.
- Gợi lên hình ảnh biển không chỉ là thiên nhiên mà còn chứa đựng tâm trạng, cảm xúc con người.
- Nhấn mạnh nỗi đau, sự hi sinh trong tình yêu của “em” (gợi liên tưởng nàng tiên cá).
- Tăng tính gợi cảm, giàu cảm xúc cho câu thơ.
Câu 5.
Vẻ đẹp của nhân vật trữ tình trong khổ cuối:
- Giàu yêu thương, đồng cảm sâu sắc với “em” – những số phận bất hạnh trong cổ tích và đời thực.
- Lời ru “Thôi ngủ đi…” thể hiện sự dịu dàng, chở che, an ủi.
- Dù nhận ra những đau khổ, dang dở, nhân vật vẫn tin vào sức mạnh của tình yêu (“que diêm cuối cùng sẽ cháy trọn tình yêu”).
- Đó là vẻ đẹp của một tâm hồn nhạy cảm, nhân hậu, giàu niềm tin và khát vọng yêu thương.
Câu 1.
Thể thơ: tự do.
Câu 2.
Hai hình ảnh thể hiện sự khắc nghiệt:
- “Trên nắng và dưới cát”
- “Chỉ gió bão là tốt tươi như cỏ”
Câu 3.
Những dòng thơ giúp hiểu:
- Về mảnh đất miền Trung: rất hẹp, khắc nghiệt, điều kiện tự nhiên khó khăn (“eo đất này thắt đáy lưng ong”).
- Về con người miền Trung: tuy sống trong gian khó nhưng lại đậm đà tình nghĩa, thủy chung, giàu tình cảm (“tình người đọng mật”).
- Qua đó thấy được sự đối lập: đất nghèo, khắc nghiệt nhưng con người lại đẹp đẽ, ấm áp, giàu lòng yêu thương.
Câu 4.
Việc vận dụng thành ngữ “mồng tơi không kịp rớt” có tác dụng:
- Khắc họa rõ nét cái nghèo khó, thiếu thốn đến mức gần như không có gì dư dả.
- Làm cho câu thơ mang màu sắc dân gian, gần gũi với lời ăn tiếng nói của nhân dân.
- Tăng sức gợi hình, gợi cảm, giúp người đọc hình dung cụ thể về cuộc sống lam lũ.
- Đồng thời góp phần bộc lộ tình cảm xót xa, thương cảm của tác giả đối với mảnh đất miền Trung.
Câu 5.
Tình cảm của tác giả đối với miền Trung:
- Trước hết là nỗi xót xa, đau đáu trước thiên nhiên khắc nghiệt, cuộc sống nghèo khó, nhiều bão tố.
- Bên cạnh đó là sự trân trọng, ngợi ca vẻ đẹp của con người miền Trung: giàu tình nghĩa, bền bỉ, kiên cường trong gian khó.
- Tác giả còn thể hiện tình yêu gắn bó sâu nặng, lời nhắn nhủ tha thiết “em gắng về” như một lời gọi trở về cội nguồn, về với quê hương.
- Tất cả cho thấy một tình cảm vừa thương, vừa yêu, vừa tự hào về miền Trung.
Câu 1.
Thể thơ: tự do.
Câu 2.
Nhân vật trữ tình bày tỏ lòng biết ơn với:
- Những cánh sẻ nâu (thiên nhiên, tuổi thơ).
- Người mẹ.
- Những trò chơi tuổi nhỏ, tiếng Việt.
- Những dấu chân trên con đường đời (quá khứ, trải nghiệm).
Câu 3.
Dấu ngoặc kép dùng để trích dẫn lời nói/âm điệu quen thuộc của trò chơi dân gian, làm tăng tính chân thực và gợi nhớ tuổi thơ.
Câu 4.
Phép lặp cú pháp “Biết ơn…” được lặp lại ở đầu nhiều dòng thơ có tác dụng:
- Nhấn mạnh mạnh mẽ cảm xúc chủ đạo của toàn đoạn là lòng biết ơn sâu sắc, chân thành.
- Tạo kết cấu liệt kê: mỗi lần lặp mở ra một đối tượng khác nhau (thiên nhiên, mẹ, tuổi thơ, con đường đời), làm cho ý thơ mở rộng, phong phú.
- Tạo nhịp điệu da diết, đều đặn, khiến lời thơ như một khúc tri ân liên tiếp.
- Gắn kết các khổ thơ thành một chỉnh thể thống nhất về nội dung và cảm xúc.
Câu 5.
Thông điệp ý nghĩa nhất: Con người cần sống với lòng biết ơn những điều bình dị xung quanh mình.
Ý nghĩa:
- Nhắc nhở ta trân trọng gia đình (đặc biệt là mẹ), tuổi thơ, ngôn ngữ và những trải nghiệm đời sống đã nuôi dưỡng và hình thành con người mình.
- Giúp ta sống khiêm tốn, giàu tình cảm, không quên cội nguồn.
- Từ đó, mỗi người biết sống có trách nhiệm hơn với bản thân và xã hội, biết gìn giữ những giá trị tốt đẹp.