Trần Thị Quỳnh Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Thị Quỳnh Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

câu 1:

Đúng như nhận định của nhà phê bình Chu Văn Sơn: "Hàn Mặc Tử sinh ra để nếm trải những nỗi đau nhân thế và chuyển hóa chúng thành những đóa hoa thơ đầy hương sắc kỳ dị". Một trong những đóa hoa rướm máu tiêu biểu nhất cho hồn thơ ấy chính là bài thơ "Những giọt lệ", rút trong tập "Đau thương". Tác phẩm không chỉ là tiếng khóc chia lìa mà còn là bản thông điệp về sự tồn tại đau đớn của một thiên tài giữa cơn bạo bệnh.

Nhà thơ Hàn Mặc Tử (1912 – 1940), tên thật là Nguyễn Trọng Trí, quê quán ở Quảng Bình. Cuộc đời chàng phải chịu nhiều đắng cay, đau khổ cả về thể xác lẫn tinh thần vì căn bệnh phong quái ác. Thơ chàng thể hiện một thế giới nội tâm phức tạp, với những xúc cảm vừa mãnh liệt, vừa đau đớn, tuyệt vọng, cô đơn về tình yêu và về cuộc sống.

"Trời hỡi, bao giờ tôi chết đi?

Bao giờ tôi hết được yêu vì(1),

Bao giờ mặt nhựt tan thành máu,

Và khối lòng tôi cứng tợ si?":

Mở đầu bài thơ, thi nhân tự vấn bằng một giọng điệu thảng thốt: "Trời hỡi, bao giờ tôi chết đi?". Câu hỏi tu từ ấy không phải sự chối bỏ sự sống, mà là sự bế tắc cực độ khi tình yêu và thể xác đều bị tàn phá. Hình ảnh "mặt nhựt tan thành máu" là một cấu tứ mang tính tượng trưng cực mạnh, cho thấy vũ trụ quan của Tử đã nhuốm màu tử khí và bi thương. Đến khổ thơ thứ hai, nỗi đau ấy cụ thể hóa thành sự chia lìa:

"Người đi, một nửa hồn tôi mất

Một nửa hồn tôi bỗng dại khờ"

Nếu Xuân Diệu từng lo sợ "Gấp đi em, anh rất sợ ngày mai", thì Hàn Mặc Tử đã thực sự nếm trải cảm giác linh hồn bị xé toạc. Chữ "dại khờ" ở đây không phải ngây ngô, mà là trạng thái tê liệt của ý thức khi đối diện với sự trống rỗng. Khép lại bài thơ là một không gian siêu thực đầy ám ảnh:

"Tôi vẫn còn đây hay ở đâu?

Ai đem bỏ tôi dưới trời sâu?

Sao bông phượng nở trong màu huyết,

Nhỏ xuống lòng tôi những giọt châu?"

Một loạt các câu hỏi tu từ thể hiện sự hoang mang, bàng hoàng của tác trước tình cảnh mất phương hướng như rơi sâu vào vực thẳm. Nơi đây bông phượng không còn màu đỏ rực của mùa hè mà nở trong "màu huyết", nhỏ xuống lòng thi nhân những "giọt châu". Giọt châu ở dây thực chất là biểu tượng cho giọt máu, thể hiện nỗi đau qua cái nhìn độc đáo và đầy sáng tạo của tác giả. Tác giả đã hình tượng hóa nỗi đau của, biến cái bi thương thành vẻ đẹp lỗng lẫy nhưng đầy chua xót. Biện pháp ẩn dụ này đã nâng tầm nỗi đau: giọt nước mắt (lệ) của thi sĩ đã kết tinh thành ngọc quý (châu), biến cái bi kịch cá nhân thành cái thẩm mỹ vĩnh cửu.

Về nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ sử dụng hệ thống hình ảnh biểu tượng (máu, hồn, giọt châu) cùng giọng điệu bi phẫn, nhịp thơ ngắt quãng như hơi thở đứt quãng của người bệnh. Tổng hòa lại, nội dung bài thơ là sự phơi trải tận cùng nỗi đau, nhưng lấp lánh sau đó là niềm khao khát được yêu, được sống. Chế Lan Viên từng khẳng định: "Trước không có ai, sau không có ai, Hàn Mặc Tử như một ngôi sao chổi xoẹt qua bầu trời Việt Nam với cái đuôi chói lòa rực rỡ của mình". Qua "Những giọt lệ", ta càng thấm thía rằng thơ ca chân chính phải đi ra từ huyết quản, đúng như ý niệm: "Thơ là tiếng lòng đạo đạt ra bằng lời" (Lê Quý Đôn). Bài thơ sẽ mãi là minh chứng cho một sức sống mãnh liệt vươn lên từ vực thẳm của tuyệt vọng.

câu 2:

Đại văn hào Victor Hugo từng khẳng định: “Chữ nghĩa không có ý chí thì chỉ là những âm thanh vô hồn”. Thật vậy, nếu cuộc đời là một bản nhạc, thì ý chí chính là những nốt trầm bổng tạo nên sức sống; nếu cuộc đời là một đại dương mênh mông, thì nghị lực chính là bánh lái vững vàng giúp con thuyền nhân cách cập bến vinh quang. Giữa thế giới đầy biến động và khắc nghiệt, nơi mà "nghịch cảnh là một phần của cuộc chơi", ý chí và nghị lực không chỉ là kim chỉ nam mà còn là thước đo giá trị chân chính của mỗi con người.

Để hiểu rõ về sức mạnh này, trước hết ta cần nhận thức được ý chí, nghị lực là gì? Đó là sự hội tụ của lòng quyết tâm, sự bền bỉ và bản lĩnh đương đầu với khó khăn. Như ngạn ngữ Nhật Bản có câu: “Ngã bảy lần, đứng dậy tám lần”, nghị lực không phải là một năng lực bẩm sinh siêu nhiên, mà là kết quả của quá trình rèn luyện, là thái độ sống tích cực, không bao giờ đầu hàng trước số phận.

Biểu hiện của người có nghị lực vô cùng phong phú. Đó là những sĩ tử miệt mài bên trang sách bất kể đêm khuya, là người thợ lành nghề kiên trì khắc phục lỗi kỹ thuật, hay đơn giản là một người bệnh đang hằng ngày chiến đấu với cơn đau để giành giật sự sống. Họ không nhìn khó khăn như một bức tường ngăn cách, mà nhìn nó như một nấc thang để bước cao hơn. Vai trò của ý chí là vô cùng to lớn, bởi “Vinh quang không phải là không bao giờ thất bại, mà là cách chúng ta đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã” (Oliver Goldsmith). Nghị lực giúp con người chuyển bại thành thắng, biến những điều "không thể" thành "có thể". Nó bồi đắp cho ta sự tự tin, giúp ta nhận được sự kính trọng từ cộng đồng và trở thành nguồn cảm hứng cho người khác.

Hãy nhìn vào dẫn chứng sống động của Nick Vujicic – người đàn ông không tay không chân nhưng đã đi khắp thế giới để truyền lửa. Anh đã chứng minh rằng: “Khuyết tật lớn nhất của con người là một ý chí khuyết tật”. Hay tại Việt Nam, thầy giáo Nguyễn Ngọc Kí với đôi chân kỳ diệu đã viết nên huyền thoại về sự hiếu học. Những con người ấy là minh chứng hùng hồn nhất cho việc: khi ý chí đủ lớn, định mệnh phải cúi đầu.

Tại Việt Nam, thầy Nguyễn Ngọc Ký là biểu tượng rạng ngời cho tinh thần "thép". Bị liệt cả hai tay từ năm bốn tuổi, cậu bé Ký không cam chịu số phận. Hình ảnh cậu bé đứng ngoài hiên lớp, dùng đôi chân tập viết những chữ cái đầu tiên trên sân đất đã làm lay động biết bao trái tim. Bằng nghị lực phi thường, thầy không chỉ đi học, đi thi mà còn trở thành nhà giáo, nhà văn truyền lửa cho nhiều thế hệ học sinh. Câu chuyện của thầy khẳng định một chân lý: "Bàn tay có thể buông xuôi, nhưng ý chí thì không bao giờ đầu hàng trước nghịch cảnh."

Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, vẫn còn một bộ phận thanh niên sống ỷ lại, thiếu lý tưởng, dễ dàng gục ngã trước những áp lực nhỏ nhặt. Đó là lối sống "thủy tinh" – vẻ ngoài bóng bẩy nhưng tâm hồn dễ vỡ. Chúng ta cần phê phán tư tưởng bàn lùi, sợ khó sợ khổ vì “Đường đi khó không khó vì ngăn sông cách núi, mà khó vì lòng người ngại núi e sông” (Nguyễn Bá Học). Cần phân biệt rõ nghị lực với sự bảo thủ, cố chấp; nghị lực thực sự phải đi kèm với trí tuệ và sự linh hoạt.

Là một học sinh đang ngồi trên ghế nhà trường, tôi nhận thức sâu sắc rằng: “Trên bước đường thành công không có dấu chân của kẻ lười biếng”. Tôi cần rèn luyện cho mình thói quen kỷ luật, dám đối mặt với những môn học khó và không nản lòng trước những điểm số chưa như ý. Hành động nhỏ nhất hôm nay chính là viên gạch xây nên ý chí lớn mai sau.

Khép lại vấn đề, ta nhớ về lời dặn của Bác Hồ: “Không có việc gì khó / Chỉ sợ lòng không bền”. Nếu mở đầu chúng ta coi ý chí là bánh lái trên đại dương, thì kết thúc hành trình, chính ý chí ấy sẽ đưa ta đến những vùng đất mới đầy ánh sáng. Đừng sợ dông bão, vì dông bão chỉ làm cho rễ cây thêm bám sâu vào lòng đất. Hãy sống sao cho xứng đáng với danh hiệu con người – một sinh vật tuy nhỏ bé nhưng mang trong mình sức mạnh vô hạn của niềm tin và nghị lực.

câu 1:

Đúng như nhận định của nhà phê bình Chu Văn Sơn: "Hàn Mặc Tử sinh ra để nếm trải những nỗi đau nhân thế và chuyển hóa chúng thành những đóa hoa thơ đầy hương sắc kỳ dị". Một trong những đóa hoa rướm máu tiêu biểu nhất cho hồn thơ ấy chính là bài thơ "Những giọt lệ", rút trong tập "Đau thương". Tác phẩm không chỉ là tiếng khóc chia lìa mà còn là bản thông điệp về sự tồn tại đau đớn của một thiên tài giữa cơn bạo bệnh.

Nhà thơ Hàn Mặc Tử (1912 – 1940), tên thật là Nguyễn Trọng Trí, quê quán ở Quảng Bình. Cuộc đời chàng phải chịu nhiều đắng cay, đau khổ cả về thể xác lẫn tinh thần vì căn bệnh phong quái ác. Thơ chàng thể hiện một thế giới nội tâm phức tạp, với những xúc cảm vừa mãnh liệt, vừa đau đớn, tuyệt vọng, cô đơn về tình yêu và về cuộc sống.

"Trời hỡi, bao giờ tôi chết đi?

Bao giờ tôi hết được yêu vì(1),

Bao giờ mặt nhựt tan thành máu,

Và khối lòng tôi cứng tợ si?":

Mở đầu bài thơ, thi nhân tự vấn bằng một giọng điệu thảng thốt: "Trời hỡi, bao giờ tôi chết đi?". Câu hỏi tu từ ấy không phải sự chối bỏ sự sống, mà là sự bế tắc cực độ khi tình yêu và thể xác đều bị tàn phá. Hình ảnh "mặt nhựt tan thành máu" là một cấu tứ mang tính tượng trưng cực mạnh, cho thấy vũ trụ quan của Tử đã nhuốm màu tử khí và bi thương. Đến khổ thơ thứ hai, nỗi đau ấy cụ thể hóa thành sự chia lìa:

"Người đi, một nửa hồn tôi mất

Một nửa hồn tôi bỗng dại khờ"

Nếu Xuân Diệu từng lo sợ "Gấp đi em, anh rất sợ ngày mai", thì Hàn Mặc Tử đã thực sự nếm trải cảm giác linh hồn bị xé toạc. Chữ "dại khờ" ở đây không phải ngây ngô, mà là trạng thái tê liệt của ý thức khi đối diện với sự trống rỗng. Khép lại bài thơ là một không gian siêu thực đầy ám ảnh:

"Tôi vẫn còn đây hay ở đâu?

Ai đem bỏ tôi dưới trời sâu?

Sao bông phượng nở trong màu huyết,

Nhỏ xuống lòng tôi những giọt châu?"

Một loạt các câu hỏi tu từ thể hiện sự hoang mang, bàng hoàng của tác trước tình cảnh mất phương hướng như rơi sâu vào vực thẳm. Nơi đây bông phượng không còn màu đỏ rực của mùa hè mà nở trong "màu huyết", nhỏ xuống lòng thi nhân những "giọt châu". Giọt châu ở dây thực chất là biểu tượng cho giọt máu, thể hiện nỗi đau qua cái nhìn độc đáo và đầy sáng tạo của tác giả. Tác giả đã hình tượng hóa nỗi đau của, biến cái bi thương thành vẻ đẹp lỗng lẫy nhưng đầy chua xót. Biện pháp ẩn dụ này đã nâng tầm nỗi đau: giọt nước mắt (lệ) của thi sĩ đã kết tinh thành ngọc quý (châu), biến cái bi kịch cá nhân thành cái thẩm mỹ vĩnh cửu.

Về nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ sử dụng hệ thống hình ảnh biểu tượng (máu, hồn, giọt châu) cùng giọng điệu bi phẫn, nhịp thơ ngắt quãng như hơi thở đứt quãng của người bệnh. Tổng hòa lại, nội dung bài thơ là sự phơi trải tận cùng nỗi đau, nhưng lấp lánh sau đó là niềm khao khát được yêu, được sống. Chế Lan Viên từng khẳng định: "Trước không có ai, sau không có ai, Hàn Mặc Tử như một ngôi sao chổi xoẹt qua bầu trời Việt Nam với cái đuôi chói lòa rực rỡ của mình". Qua "Những giọt lệ", ta càng thấm thía rằng thơ ca chân chính phải đi ra từ huyết quản, đúng như ý niệm: "Thơ là tiếng lòng đạo đạt ra bằng lời" (Lê Quý Đôn). Bài thơ sẽ mãi là minh chứng cho một sức sống mãnh liệt vươn lên từ vực thẳm của tuyệt vọng.

câu 2:

Đại văn hào Victor Hugo từng khẳng định: “Chữ nghĩa không có ý chí thì chỉ là những âm thanh vô hồn”. Thật vậy, nếu cuộc đời là một bản nhạc, thì ý chí chính là những nốt trầm bổng tạo nên sức sống; nếu cuộc đời là một đại dương mênh mông, thì nghị lực chính là bánh lái vững vàng giúp con thuyền nhân cách cập bến vinh quang. Giữa thế giới đầy biến động và khắc nghiệt, nơi mà "nghịch cảnh là một phần của cuộc chơi", ý chí và nghị lực không chỉ là kim chỉ nam mà còn là thước đo giá trị chân chính của mỗi con người.

Để hiểu rõ về sức mạnh này, trước hết ta cần nhận thức được ý chí, nghị lực là gì? Đó là sự hội tụ của lòng quyết tâm, sự bền bỉ và bản lĩnh đương đầu với khó khăn. Như ngạn ngữ Nhật Bản có câu: “Ngã bảy lần, đứng dậy tám lần”, nghị lực không phải là một năng lực bẩm sinh siêu nhiên, mà là kết quả của quá trình rèn luyện, là thái độ sống tích cực, không bao giờ đầu hàng trước số phận.

Biểu hiện của người có nghị lực vô cùng phong phú. Đó là những sĩ tử miệt mài bên trang sách bất kể đêm khuya, là người thợ lành nghề kiên trì khắc phục lỗi kỹ thuật, hay đơn giản là một người bệnh đang hằng ngày chiến đấu với cơn đau để giành giật sự sống. Họ không nhìn khó khăn như một bức tường ngăn cách, mà nhìn nó như một nấc thang để bước cao hơn. Vai trò của ý chí là vô cùng to lớn, bởi “Vinh quang không phải là không bao giờ thất bại, mà là cách chúng ta đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã” (Oliver Goldsmith). Nghị lực giúp con người chuyển bại thành thắng, biến những điều "không thể" thành "có thể". Nó bồi đắp cho ta sự tự tin, giúp ta nhận được sự kính trọng từ cộng đồng và trở thành nguồn cảm hứng cho người khác.

Hãy nhìn vào dẫn chứng sống động của Nick Vujicic – người đàn ông không tay không chân nhưng đã đi khắp thế giới để truyền lửa. Anh đã chứng minh rằng: “Khuyết tật lớn nhất của con người là một ý chí khuyết tật”. Hay tại Việt Nam, thầy giáo Nguyễn Ngọc Kí với đôi chân kỳ diệu đã viết nên huyền thoại về sự hiếu học. Những con người ấy là minh chứng hùng hồn nhất cho việc: khi ý chí đủ lớn, định mệnh phải cúi đầu.

Tại Việt Nam, thầy Nguyễn Ngọc Ký là biểu tượng rạng ngời cho tinh thần "thép". Bị liệt cả hai tay từ năm bốn tuổi, cậu bé Ký không cam chịu số phận. Hình ảnh cậu bé đứng ngoài hiên lớp, dùng đôi chân tập viết những chữ cái đầu tiên trên sân đất đã làm lay động biết bao trái tim. Bằng nghị lực phi thường, thầy không chỉ đi học, đi thi mà còn trở thành nhà giáo, nhà văn truyền lửa cho nhiều thế hệ học sinh. Câu chuyện của thầy khẳng định một chân lý: "Bàn tay có thể buông xuôi, nhưng ý chí thì không bao giờ đầu hàng trước nghịch cảnh."

Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, vẫn còn một bộ phận thanh niên sống ỷ lại, thiếu lý tưởng, dễ dàng gục ngã trước những áp lực nhỏ nhặt. Đó là lối sống "thủy tinh" – vẻ ngoài bóng bẩy nhưng tâm hồn dễ vỡ. Chúng ta cần phê phán tư tưởng bàn lùi, sợ khó sợ khổ vì “Đường đi khó không khó vì ngăn sông cách núi, mà khó vì lòng người ngại núi e sông” (Nguyễn Bá Học). Cần phân biệt rõ nghị lực với sự bảo thủ, cố chấp; nghị lực thực sự phải đi kèm với trí tuệ và sự linh hoạt.

Là một học sinh đang ngồi trên ghế nhà trường, tôi nhận thức sâu sắc rằng: “Trên bước đường thành công không có dấu chân của kẻ lười biếng”. Tôi cần rèn luyện cho mình thói quen kỷ luật, dám đối mặt với những môn học khó và không nản lòng trước những điểm số chưa như ý. Hành động nhỏ nhất hôm nay chính là viên gạch xây nên ý chí lớn mai sau.

Khép lại vấn đề, ta nhớ về lời dặn của Bác Hồ: “Không có việc gì khó / Chỉ sợ lòng không bền”. Nếu mở đầu chúng ta coi ý chí là bánh lái trên đại dương, thì kết thúc hành trình, chính ý chí ấy sẽ đưa ta đến những vùng đất mới đầy ánh sáng. Đừng sợ dông bão, vì dông bão chỉ làm cho rễ cây thêm bám sâu vào lòng đất. Hãy sống sao cho xứng đáng với danh hiệu con người – một sinh vật tuy nhỏ bé nhưng mang trong mình sức mạnh vô hạn của niềm tin và nghị lực.