Lý Hương Giang
Giới thiệu về bản thân
- Dân số đông nhưng đang giảm: Năm 2020, dân số khoảng 126,2 triệu người, đứng thứ 11 thế giới, nhưng đang giảm do tỷ lệ gia tăng tự nhiên âm (năm 2020 là -0,3%).
- Cơ cấu dân số già: Tuổi thọ trung bình cao nhất thế giới; tỷ lệ người trên 65 tuổi rất cao, trong khi tỷ lệ trẻ em giảm.
- Thành phần dân tộc: Đồng nhất, người Nhật chiếm khoảng 98% dân số.
- Phân bố dân cư: Không đồng đều, tập trung đông (khoảng 60% dân số) trên dải đồng bằng ven biển Thái Bình Dương, chỉ chiếm khoảng 3% diện tích.
- Đô thị hóa cao: Tỷ lệ dân thành thị đạt 91,8% (năm 2020), với các vùng đô thị lớn như Tokyo, Osaka, Nagoya.
- Ảnh hưởng tích cực:
- Chất lượng lao động: Nguồn lao động có trình độ văn hóa, kỹ thuật và ý thức kỷ luật rất cao.
- Thị trường tiêu thụ: Dân số đông, mức sống cao tạo ra thị trường tiêu thụ nội địa rộng lớn.
- Ổn định xã hội: Dân cư đồng nhất về dân tộc giúp hạn chế xung đột sắc tộc, giữ vững an ninh xã hội.
- Ảnh hưởng tiêu cực (thách thức lớn):
- Thiếu hụt lao động: Cơ cấu dân số già dẫn đến lực lượng lao động suy giảm, tạo gánh nặng lớn lên các ngành kinh tế.
- Chi phí phúc lợi xã hội: Chi phí cho y tế, lương hưu tăng cao, tạo áp lực cho ngân sách nhà nước.
- Dân số giảm và già hóa: Làm giảm sức mua, giảm nhu cầu tiêu dùng và ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng kinh tế bền vững.
- Khuyến khích sinh con để tăng tỷ lệ gia tăng dân số.
- Nâng cao tuổi nghỉ hưu để kéo dài thời gian lao động.
- Sử dụng robot và trí tuệ nhân tạo (AI) trong sản xuất để thay thế lao động.
- Nhập khẩu lao động từ nước ngoài.
Địa hình được chia thành hai miền chính với ranh giới là kinh tuyến Đ:
- Miền Tây (Bậc 1 và 2):
- Bậc 1 (Núi cao, sơn nguyên): Nổi bật là Cao Nguyên Thanh Tạng (cao nhất thế giới).
- Bậc 2 (Cao nguyên, bồn địa): Gồm cao nguyên Vân Quý, bồn địa Tứ Xuyên, bồn địa Duy Ngô Nhĩ.
- Đặc điểm: Địa hình hiểm trở, chia cắt mạnh, nhiều sông băng và hoang mạc lớn.
- Miền Đông (Bậc 3):
- Đặc điểm: Bao gồm các đồng bằng châu thổ rộng lớn (Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam) và các đồi núi thấp.
- Địa hình thấp dần, thuận lợi cho việc định cư và phát triển kinh tế.
Đất đai phân hóa theo địa hình và khí hậu:
- Miền Tây: Phần lớn là đất xám hoang mạc, đất bán hoang mạc khô cằn do khí hậu ôn đới lục địa khắc nghiệt.
- Miền Đông: Màu mỡ, chủ yếu là đất phù sa tại các đồng bằng châu thổ, rất thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp.
- Vùng khác: Cao nguyên Hoàng Thổ (miền trung) có đất hoang mạc màu vàng, dễ bị xói mòn.
- Miền Đông: Dân cư tập trung đông đúc, nông nghiệp phát triển, công nghiệp và giao thông thuận lợi.
- Miền Tây: Khó khăn cho sản xuất, chủ yếu phát triển chăn nuôi gia súc và trồng rừng.
bài làm:
Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản trên.
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là biểu cảm.
- Bài thơ chủ yếu bộc lộ cảm xúc, tâm trạng của nhân vật trữ tình: nỗi day dứt, khát khao, niềm tin và cả sự xót xa trước tình yêu và những điều không trọn vẹn.
- Bên cạnh đó, văn bản còn kết hợp yếu tố tự sự (gợi lại các câu chuyện cổ tích) và miêu tả (hình ảnh biển, sóng, tuyết, hoa…), nhưng tất cả đều nhằm phục vụ cho việc biểu đạt cảm xúc.
=> Vì vậy, biểu cảm là phương thức chủ đạo, chi phối toàn bộ giọng điệu và cấu trúc văn bản.
Câu 2. Văn bản gợi nhắc đến những tác phẩm nào của nhà văn Andecxen?
Văn bản gợi nhắc đến các tác phẩm nổi tiếng của Hans Christian Andersen:
- Nàng tiên cá → hình ảnh “nàng tiên bé nhỏ”, “biển”, “hóa thành con người”.
- Cô bé bán diêm → chi tiết “que diêm cuối cùng”.
- Hoa thạch thảo (hoặc các truyện liên quan đến hoa trong thế giới cổ tích Andersen) → hình ảnh “thạch thảo nở hoa”.
=> Đây đều là những truyện cổ tích nổi bật, giàu chất nhân văn và thường mang màu sắc buồn, dang dở.
Câu 3. Theo anh/chị, việc gợi nhắc các tác phẩm của nhà văn Andecxen trong văn bản có tác dụng gì?
Việc gợi nhắc các tác phẩm của Andersen có nhiều tác dụng quan trọng:
- Tạo không gian cổ tích quen thuộc: giúp người đọc liên tưởng ngay đến thế giới tuổi thơ, nơi có những giấc mơ đẹp nhưng cũng đầy bi kịch.
- Khắc sâu chủ đề về tình yêu và sự hi sinh: các nhân vật như nàng tiên cá hay cô bé bán diêm đều tượng trưng cho tình yêu tha thiết nhưng không trọn vẹn.
- Tăng chiều sâu cảm xúc: không chỉ là câu chuyện cá nhân, mà còn gắn với những biểu tượng văn hóa quen thuộc, làm cho nỗi buồn và khát vọng trở nên phổ quát.
- Thể hiện sự day dứt, hoài nghi: câu hỏi “Hoàng tử vô tình hay Andecxen quên?” gợi cảm giác tiếc nuối, như thể chính tác giả cũng chất vấn số phận của những câu chuyện cổ tích.
=> Nhờ đó, bài thơ không chỉ là lời ru mà còn là một sự đối thoại với thế giới cổ tích, qua đó bộc lộ quan niệm về tình yêu và hiện thực.
Câu 4. Phân tích giá trị của biện pháp tu từ so sánh trong câu thơ “Biển mặn mòi như nước mắt của em.”
Biện pháp so sánh “biển mặn mòi như nước mắt của em” có giá trị biểu đạt sâu sắc:
- Về nội dung:
- Gợi sự tương đồng giữa vị mặn của biển và vị mặn của nước mắt → nhấn mạnh nỗi đau, sự mất mát trong tình yêu.
- Biển – biểu tượng rộng lớn, vô tận – được đồng nhất với nỗi buồn của con người → làm cho nỗi đau trở nên bao la, không giới hạn.
- Về cảm xúc:
- Tạo nên sắc thái xót xa, thương cảm cho nhân vật “em”.
- Khiến nỗi buồn không còn trừu tượng mà trở nên cụ thể, có thể cảm nhận được.
- Về nghệ thuật:
- Hình ảnh giàu tính gợi hình, gợi cảm.
- Liên kết thiên nhiên với tâm trạng con người → đặc trưng của thơ trữ tình hiện đại.
=> So sánh này làm nổi bật một chân lý: nỗi đau tình yêu có thể sâu và rộng như chính đại dương.
Câu 5. Nêu cảm nhận của anh/chị về vẻ đẹp của nhân vật trữ tình trong khổ thơ cuối.
Trong khổ thơ cuối, nhân vật trữ tình hiện lên với vẻ đẹp nhân ái, sâu sắc và giàu niềm tin:
- Vẻ đẹp của sự dịu dàng, yêu thương:
- Lời ru “Thôi ngủ đi…” được lặp lại nhiều lần → giọng điệu nhẹ nhàng, an ủi, như muốn xoa dịu nỗi đau cho “em”.
- Thể hiện sự quan tâm chân thành, tinh tế.
- Vẻ đẹp của sự thấu hiểu và đồng cảm:
- Nhân vật hiểu rõ những mất mát, dang dở trong tình yêu (“khi tình yêu không là hai nửa”).
- Không né tránh hiện thực mà đối diện với nó bằng sự cảm thông sâu sắc.
- Vẻ đẹp của niềm tin và hi vọng:
- Dù nhắc đến “tuyết lạnh”, “bão tố”, “dang dở”, nhưng vẫn khẳng định: “que diêm cuối cùng sẽ cháy trọn tình yêu”.
- Đây là niềm tin rằng tình yêu chân thành vẫn có thể tỏa sáng, dù trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất.
- Vẻ đẹp mang tính nhân văn:
- Nhân vật trữ tình không chỉ yêu mà còn biết nâng đỡ, che chở cho người khác.
- Thể hiện một tâm hồn giàu lòng trắc ẩn, hướng đến những giá trị tốt đẹp.
=> Tổng thể, nhân vật trữ tình là hình ảnh của một con người biết yêu sâu sắc, biết đau, nhưng không tuyệt vọng, vẫn giữ được niềm tin vào tình yêu và cái đẹp của cuộc sống.
bài làm:
Câu 1. Đoạn trích trên được viết theo thể thơ nào?
Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do. Các dòng thơ không bị ràng buộc bởi số chữ hay niêm luật chặt chẽ, độ dài ngắn linh hoạt, nhịp điệu biến đổi theo cảm xúc. Thể thơ này cho phép tác giả bộc lộ trực tiếp những rung động, suy tư về miền Trung một cách tự nhiên, chân thực và giàu sức gợi. Đồng thời, nó cũng tạo điều kiện để các hình ảnh thơ mang tính biểu tượng và liên tưởng được triển khai một cách phóng khoáng, phù hợp với cảm hứng vừa tha thiết vừa xót xa của bài thơ.
Câu 2. Chỉ ra hai hình ảnh trong đoạn trích cho thấy sự khắc nghiệt của thiên nhiên miền Trung.
Hai hình ảnh tiêu biểu thể hiện sự khắc nghiệt của thiên nhiên miền Trung là:
- “Trên nắng và dưới cát” → gợi cái nóng gay gắt, bỏng rát, môi trường sống khô cằn, khắc nghiệt.
- “Chỉ gió bão là tốt tươi như cỏ / Không ai gieo mọc trắng mặt người” → cho thấy thiên tai dữ dội, bão lũ xảy ra thường xuyên, tàn phá cuộc sống con người.
Ngoài ra còn có thể kể đến các hình ảnh như “lúa con gái mà gầy còm úa đỏ”, “mồng tơi không kịp rớt” – đều gợi sự thiếu thốn, đất đai khô cằn, cây cối khó sinh trưởng.
=> Tất cả đã khắc họa một miền Trung đầy nắng gió, thiên nhiên khắc nghiệt, luôn thử thách con người.
Câu 3. Những dòng thơ sau giúp anh/chị hiểu gì về con người và mảnh đất miền Trung?
“Miền Trung
Eo đất này thắt đáy lưng ong
Cho tình người đọng mật”
Những dòng thơ này giúp ta hiểu:
- Về mảnh đất miền Trung:
- “Eo đất này thắt đáy lưng ong” là hình ảnh ẩn dụ gợi tả dải đất miền Trung hẹp, dài, bị kẹp giữa núi và biển.
- Điều đó cho thấy điều kiện tự nhiên không thuận lợi, đất đai chật hẹp, khó phát triển.
- Về con người miền Trung:
- “Cho tình người đọng mật” là một hình ảnh ẩn dụ đẹp, thể hiện tình cảm con người nơi đây ngọt ngào, sâu đậm, chân thành.
- Dù sống trong hoàn cảnh khắc nghiệt, con người miền Trung vẫn giàu nghĩa tình, thủy chung, đậm đà tình cảm.
=> Qua đó, tác giả khẳng định: chính gian khó đã làm nên vẻ đẹp tâm hồn con người miền Trung – càng khắc nghiệt bao nhiêu thì tình người càng đằm sâu, bền chặt bấy nhiêu.
Câu 4. Việc vận dụng thành ngữ trong dòng thơ “Mảnh đất nghèo mồng tơi không kịp rớt” có tác dụng gì?
Thành ngữ “mồng tơi không kịp rớt” được sử dụng có nhiều tác dụng:
- Nhấn mạnh sự nghèo khó đến mức cực điểm: mồng tơi là loại cây dễ sống, phát triển nhanh, vậy mà “không kịp rớt” → đủ thấy đất đai khô cằn, cuộc sống thiếu thốn đến mức nào.
- Tăng tính biểu cảm, tính dân gian: cách nói gần gũi, quen thuộc với đời sống nhân dân, tạo cảm giác chân thực, mộc mạc.
- Khắc sâu ấn tượng về miền Trung nghèo khó nhưng không bi lụy, mà mang tính gợi hình, gợi cảm cao.
- Làm nổi bật hoàn cảnh sống khắc nghiệt, từ đó càng tôn lên nghị lực và phẩm chất của con người nơi đây.
Câu 5. Anh/Chị hãy nhận xét về tình cảm của tác giả đối với miền Trung được thể hiện trong đoạn trích.
Tình cảm của tác giả đối với miền Trung là sự gắn bó sâu nặng, vừa yêu thương tha thiết vừa xót xa, trăn trở.
- Trước hết, đó là tình yêu quê hương chân thành: tác giả nhắc đến miền Trung với giọng điệu gần gũi, tha thiết như một phần máu thịt. Những hình ảnh như câu ví dặm, mảnh đất, con người… đều được khắc họa với sự trân trọng.
- Đồng thời, đó là niềm xót xa trước hoàn cảnh khắc nghiệt: thiên nhiên dữ dội, đất đai cằn cỗi, cuộc sống nghèo khó khiến tác giả không khỏi đau đáu, day dứt.
- Bên cạnh đó là sự tự hào, ngợi ca con người miền Trung: dù gian khổ nhưng vẫn giàu tình nghĩa, thủy chung, đậm đà bản sắc.
- Cuối cùng là nỗi mong mỏi, nhắn gửi tha thiết: “Em gắng về / Đừng để mẹ già mong…” → lời gọi trở về cội nguồn, thể hiện tình cảm gia đình gắn liền với tình yêu quê hương.
=> Có thể thấy, tình cảm của tác giả không đơn thuần là cảm xúc cá nhân mà còn mang ý nghĩa rộng lớn: đánh thức trong mỗi người ý thức hướng về quê hương, trân trọng nơi mình sinh ra và những con người đã gắn bó với mình.
bài làm:
Câu 1. Xác định thể thơ của đoạn trích.
Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do. Các dòng thơ không bị gò bó về số chữ, nhịp điệu linh hoạt, câu dài ngắn khác nhau, tạo nên giọng điệu tự nhiên, giàu cảm xúc. Chính đặc điểm này giúp tác giả dễ dàng bộc lộ dòng suy nghĩ, cảm xúc biết ơn một cách chân thành, liên tục và giàu tính liên tưởng.
Câu 2. Trong đoạn trích, nhân vật trữ tình bày tỏ lòng biết ơn đối với những đối tượng nào?
Nhân vật trữ tình đã bày tỏ lòng biết ơn đối với nhiều đối tượng khác nhau, trải rộng từ thiên nhiên đến con người và những giá trị tinh thần:
- Thiên nhiên, quê hương: “cánh sẻ nâu”, “cánh đồng”, “rơm vàng”, “cánh diều”, “sắc trời xanh” → những hình ảnh bình dị nuôi dưỡng tuổi thơ.
- Người mẹ: người đã mang nặng đẻ đau, cho con sự sống và cả những năm tháng trưởng thành.
- Tuổi thơ và những trò chơi dân gian: những kỷ niệm “chuyền chuyền”, những niềm vui hồn nhiên góp phần hình thành tâm hồn.
- Ngôn ngữ dân tộc (tiếng Việt): thứ “ngân nga” theo suốt cuộc đời, là phương tiện lưu giữ văn hóa và cảm xúc.
- Con đường đời, những trải nghiệm: “dấu chân”, “đường xa”, “đi học” → tượng trưng cho hành trình trưởng thành, cả khó khăn lẫn giá trị.
=> Như vậy, lòng biết ơn ở đây rất rộng, không chỉ dành cho con người mà còn dành cho cả môi trường sống và những điều bình dị đã tạo nên con người ta.
Câu 3. Dấu ngoặc kép trong dòng thơ “Chuyền chuyền một...” miệng, tay buông bắt có công dụng gì?
Dấu ngoặc kép được sử dụng để:
- Tái hiện lời nói, âm thanh quen thuộc của trò chơi dân gian → làm sống lại không khí tuổi thơ.
- Tạo tính chân thực và sinh động cho hình ảnh thơ, khiến người đọc như nghe thấy, thấy được cảnh chơi đùa.
- Nhấn mạnh giá trị văn hóa truyền thống được truyền từ đời này sang đời khác qua lời nói, trò chơi.
=> Đây không chỉ là một chi tiết miêu tả mà còn mang ý nghĩa gợi nhớ, khơi dậy ký ức tập thể.
Câu 4. Nêu hiệu quả của phép lặp cú pháp được sử dụng trong đoạn trích.
Phép lặp cú pháp thể hiện rõ qua việc lặp lại cụm từ “Biết ơn…” ở đầu nhiều dòng thơ.
Hiệu quả:
- Nhấn mạnh chủ đề trung tâm của đoạn trích: lòng biết ơn.
- Tạo nhịp điệu đều đặn, ngân vang như một lời khẳng định liên tiếp, sâu sắc.
- Gợi cảm xúc dồn dập, chân thành: mỗi lần lặp là một lần cảm xúc được nâng cao.
- Liên kết các ý thơ: giúp các đối tượng khác nhau (mẹ, thiên nhiên, tuổi thơ…) được gắn kết trong một mạch cảm xúc thống nhất.
=> Nhờ phép lặp này, đoạn thơ có sức truyền cảm mạnh và dễ khắc sâu trong người đọc.
Câu 5. Thông điệp nào trong đoạn trích có ý nghĩa nhất đối với anh/chị?
Thông điệp có ý nghĩa nhất là: Con người cần sống biết ơn – trân trọng những điều bình dị đã nuôi dưỡng và làm nên mình.
Ý nghĩa:
- Cuộc sống của mỗi người không tự nhiên mà có, mà được tạo nên từ gia đình, quê hương, văn hóa, ký ức tuổi thơ.
- Những điều tưởng như nhỏ bé (trò chơi, tiếng nói, cánh đồng…) lại chính là nền tảng hình thành nhân cách và tâm hồn.
- Lòng biết ơn giúp con người sống sâu sắc hơn, có trách nhiệm hơn với hiện tại và tương lai.
- Khi biết trân trọng quá khứ, con người sẽ không đánh mất bản sắc và giá trị của chính mình.
=> Với tao, thông điệp này cực kỳ quan trọng, nhất là trong thời đại bây giờ khi nhiều người dễ quên đi nguồn cội. Sống biết ơn không phải là điều gì lớn lao, mà bắt đầu từ việc nhận ra giá trị của những điều gần gũi nhất.
a. Vẽ biểu đồ:
b. Nhận xét:
- Nhìn chung, quy mô GDP của Nam Phi đã có sự tăng trưởng đáng kể trong giai đoạn 2000 - 2020. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng không đồng đều và có sự biến động trong giai đoạn sau năm 2010:
+ Trong giai đoạn 2000 - 2010, quy mô GDP của Nam Phi có xu hướng tăng trưởng khá mạnh: Từ năm 2000 đến năm 2010, GDP của Nam Phi đã tăng từ 151,7 tỉ USD lên 417,4 tỉ USD, tức là tăng hơn 2,7 lần.
+ Sau năm 2010, quy mô GDP của Nam Phi có xu hướng biến động và suy giảm nhẹ: Từ năm 2010 đến năm 2020, GDP của Nam Phi đã giảm từ 417,4 tỉ USD xuống còn 338,0 tỉ USD.
a. Vẽ biểu đồ:
b. Nhận xét:
- Nhìn chung, quy mô GDP của Nam Phi đã có sự tăng trưởng đáng kể trong giai đoạn 2000 - 2020. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng không đồng đều và có sự biến động trong giai đoạn sau năm 2010:
+ Trong giai đoạn 2000 - 2010, quy mô GDP của Nam Phi có xu hướng tăng trưởng khá mạnh: Từ năm 2000 đến năm 2010, GDP của Nam Phi đã tăng từ 151,7 tỉ USD lên 417,4 tỉ USD, tức là tăng hơn 2,7 lần.
+ Sau năm 2010, quy mô GDP của Nam Phi có xu hướng biến động và suy giảm nhẹ: Từ năm 2010 đến năm 2020, GDP của Nam Phi đã giảm từ 417,4 tỉ USD xuống còn 338,0 tỉ USD.