Vũ Vân Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vũ Vân Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

1. Đặc điểm dân cư của Nhật Bản

  • Dân số đông nhưng đang giảm: Khoảng hơn 125 triệu người, nhưng có xu hướng giảm do tỉ lệ sinh thấp.
  • Già hóa dân số nhanh: Tỉ lệ người từ 65 tuổi trở lên rất cao (trên 28%) → thuộc nhóm quốc gia già nhất thế giới.
  • Tỉ lệ sinh thấp, tuổi thọ cao: Mức sinh rất thấp, trong khi tuổi thọ trung bình cao (trên 80 tuổi).
  • Phân bố dân cư không đều: Tập trung đông ở các đô thị lớn ven biển như Tokyo, Osaka.
  • Đô thị hóa cao: Khoảng 90% dân cư sống ở đô thị.
  • Dân tộc khá thuần nhất: Chủ yếu là người Nhật, ít dân nhập cư.

2. Ảnh hưởng của cơ cấu dân số đến phát triển kinh tế – xã hội

a. Tích cực:

  • Nguồn lao động có chất lượng cao: Người lao động có trình độ, kỉ luật tốt → thúc đẩy công nghiệp, công nghệ phát triển.
  • Tuổi thọ cao → kinh nghiệm lao động dồi dào: Người lớn tuổi vẫn tham gia sản xuất, truyền kinh nghiệm.

b. Tiêu cực:

  • Thiếu hụt lao động trẻ: Già hóa + sinh thấp → lực lượng lao động giảm → ảnh hưởng tăng trưởng kinh tế.
  • Gánh nặng an sinh xã hội: Chi phí cho y tế, lương hưu tăng cao do nhiều người già.
  • Giảm sức tiêu dùng và đổi mới: Ít người trẻ → giảm nhu cầu tiêu dùng, giảm tính năng động của nền kinh tế.
  • Áp lực phụ thuộc cao: Số người trong độ tuổi lao động phải “gánh” nhiều người già.

Trung Quốc có địa hình và đất đai đa dạng, có thể chia thành hai miền chính:

* Miền Tây:

- Địa hình chủ yếu là núi cao, sơn nguyên đồ sộ, xen kẽ với các bồn địa và hoang mạc lớn.

- Đất đai chủ yếu là đất xám hoang mạc và bán hoang mạc.

* Miền Đông:

- Địa hình đa dạng hơn, bao gồm đồng bằng châu thổ rộng lớn, đồi núi, và các vùng ven biển.

- Các đồng bằng châu thổ lớn như: đồng bằng Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung và Hoa Nam.

- Đất đai ở miền đông màu mỡ thuận lợi cho việc phát triển nông nghiệp.

Ngoài ra, địa hình Trung Quốc còn có đặc điểm cao dần từ tây sang đông, tạo ra sự khác biệt lớn về khí hậu và cảnh quan giữa hai miền.

Câu 1:

- Phương thức biểu đạt chính của văn bản trên là: Biểu cảm

Câu 2:

- Văn bản gợi nhắc đến một số tác phẩm của Hans Christian Andersen:

+ Nàng tiên cá

+ Cô bé bán diêm

+ Hoa thạch thảo

Câu 3:

- Tác dụng của việc gợi nhắc các tác phẩm của Hans Christian Andersen:

+ Gợi lên thế giới cổ tích quen thuộc, đặc biệt là những câu chuyện buồn về tình yêu và số phận.

+ Làm nổi bật nỗi đau, sự dang dở trong tình yêu và khát vọng yêu thương của con người.

+Tạo tính liên văn bản, làm cho bài thơ giàu chiều sâu ý nghĩa.

+Tăng sức gợi cảm, giúp người đọc liên tưởng và đồng cảm mạnh mẽ hơn.

Câu 4:

- Biện pháp nghệ thuật so sánh: "Biển mặn mòi"- " nước mắt"

- Tác dụng:

+ Nhấn mạnh nỗi buồn, đau khổ trong tình yêu của nhân vật “em”.

+ Làm nổi bật sự hòa quyện giữa thiên nhiên (biển) và cảm xúc con người (nước mắt).

+ Tạo hình ảnh giàu sức gợi, cụ thể hóa cảm xúc trừu tượng.

+ Làm câu thơ trở nên sâu lắng, giàu chất trữ tình.

Câu 5:

- Vẻ đẹp của nhân vật trữ tình trong khổ thơ cuối:

+ Nhân vật trữ tình hiện lên với tấm lòng yêu thương, cảm thông sâu sắc (lời ru “thôi ngủ đi em”).

+ Có niềm tin mãnh liệt vào tình yêu, dù biết có đau khổ, dang dở (“que diêm cuối cùng sẽ cháy trọn tình yêu”).

+ Mang vẻ đẹp lãng mạn nhưng cũng rất nhân văn, biết nâng đỡ, xoa dịu nỗi đau của người khác.

- Qua đó, nhân vật trữ tình hiện lên là người giàu tình cảm, tinh tế và luôn hướng đến những giá trị tốt đẹp của tình yêu và cuộc sống.



Câu 1:

- Đoạn trích trên được viết theo thể thơ tự do

Câu 2:

- Hai hình ảnh cho thấy sự khắc nghiệt của thiên nhiên miền Trung:

+ “Trên nắng và dưới cát”

+ “Chỉ gió bão là tốt tươi như cỏ”

Câu 3:

- Những dòng thơ cho thấy rõ đặc điểm của mảnh đất và con người miền Trung:

+ Về mảnh đất: “Eo đất này thắt đáy lưng ong” gợi hình ảnh miền Trung nhỏ hẹp, kéo dài, bị bó hẹp giữa núi và biển, địa hình khắc nghiệt, khó khăn cho sinh sống và sản xuất.

+ Về con người: “Cho tình người đọng mật” cho thấy con người nơi đây giàu tình cảm, nghĩa tình sâu nặng, đằm thắm và bền chặt.Chính trong hoàn cảnh khó khăn, khắc nghiệt, tình người lại càng cô đọng, ngọt ngào và quý giá như “mật”.

- Qua đó, tác giả khẳng định: tuy miền Trung nghèo khó, khắc nghiệt nhưng con người lại có tấm lòng đẹp, giàu yêu thương và gắn bó, làm nên giá trị đáng trân trọng của vùng đất này.

Câu 4:

- Tác dụng của việc vận dụng thành ngữ “mồng tơi không kịp rớt”:

+ Nhấn mạnh cái nghèo khó, thiếu thốn của mảnh đất miền Trung.

+ Gợi lên cuộc sống vất vả, lam lũ của con người nơi đây.

+ Làm câu thơ gần gũi, mang đậm màu sắc dân gian.

+ Tăng sức gợi hình, gợi cảm và tính biểu đạt cho lời thơ.

Câu 5:

- Trong đoạn trích, tác giả thể hiện nhiều cung bậc tình cảm đối với miền Trung:

+ Xót xa, thương cảm: Trước thiên nhiên khắc nghiệt (“trên nắng và dưới cát”, “chỉ gió bão là tốt tươi như cỏ”) và cuộc sống nghèo khó (“mồng tơi không kịp rớt”, “lúa con gái mà gầy còm úa đỏ”).

+ Yêu thương, gắn bó sâu nặng: Qua cách gọi tha thiết “Miền Trung”, lời mời gọi “em về thăm”, thể hiện nỗi nhớ và sự gắn bó chân thành với quê hương.

+ Trân trọng, tự hào: Trước vẻ đẹp con người miền Trung giàu tình nghĩa (“tình người đọng mật”), biết yêu thương, đùm bọc nhau trong gian khó.

- Nhận xét:
Tình cảm của tác giả là chân thành, sâu sắc và giàu tính nhân văn. Đó không chỉ là nỗi niềm riêng mà còn là tiếng lòng chung dành cho miền Trung – một vùng đất tuy nhiều gian khó nhưng giàu nghĩa tình và đáng trân trọng.

Câu 1:

- Thể thơ của đoạn trích: Tự do

Câu 2:

- Nhân vật trữ tình bày tỏ lòng biết ơn đối với:

+ Những cánh sẻ nâu

+ Người mẹ

+ Trò chơi tuổi nhỏ

+ Những dấu chân trên đường đời

Câu 3:

- Dấu ngoặc kép trong “Chuyền chuyền một...” có tác dụng :

+ Gợi lại âm thanh quen thuộc của trò chơi dân gian tuổi thơ từ đó khơi dậy kỉ niệm trong trẻo, hồn nhiên.

+ Thể hiện tình cảm trân trọng của nhân vật trữ tình với những giá trị tuổi thơ và tiếng Việt.

+ Tạo tính chân thực, sinh động như đang tái hiện trực tiếp lời nói.

+Làm câu thơ giàu nhạc điệu, giàu sức gợi hình, gợi cảm.

Câu 4:

- Phép lặp cú pháp “Biết ơn…”:

+Nhấn mạnh, khắc sâu lòng biết ơn đối với nhiều đối tượng khác nhau trong cuộc đời.

+Làm nổi bật chủ đề: con người được hình thành từ những điều bình dị, thân quen.

+Tạo nhịp điệu dồn dập, tha thiết, giàu cảm xúc.

+Liên kết các ý thơ thành một mạch thống nhất, tăng sức biểu đạt và tính trữ tình.

Câu 5:

Thông điệp có ý nghĩa nhất trong đoạn trích là con người cần biết ơn những điều bình dị đã nuôi dưỡng và làm nên mình. “Biết ơn” là thái độ trân trọng, ghi nhớ những giá trị và công lao mà ta nhận được trong cuộc sống, từ gia đình, tuổi thơ đến những trải nghiệm trên đường đời. Chính những điều tưởng chừng nhỏ bé như tình mẹ, trò chơi tuổi thơ hay tiếng nói dân tộc lại góp phần hình thành nhân cách và tâm hồn mỗi con người. Thông điệp này có vai trò quan trọng vì giúp con người sống có tình cảm, có chiều sâu, biết trân trọng quá khứ và gắn bó với hiện tại, từ đó hình thành nhân cách tốt đẹp. Từ đó, mỗi chúng ta cần rút ra bài học là phải biết yêu thương, hiếu thảo với cha mẹ, trân trọng những điều giản dị xung quanh và sống có trách nhiệm hơn trong học tập cũng như cuộc sống để thể hiện lòng biết ơn một cách thiết thực.