Trần bảo Anh
Giới thiệu về bản thân
Kb fb vs tui nha https://www.facebook.com/profile.php?id=61585662981493&locale=vi_VN
0
0
0
0
0
0
0
2026-04-15 18:07:26
cúc
2026-04-15 18:06:46
Người có 11 ngón taythường mắc tật thừa ngón (polydactyly), một dị tật bẩm sinh di truyền phổ biến với tỷ lệ khoảng 1/500-1000 trẻ sơ sinh
2026-04-14 22:37:09
ib riêng dài quá ko nhắn nổi
2026-04-14 22:36:15
. Từ vựng (Vocabulary) Đề thi HSG không chỉ kiểm tra nghĩa của từ mà còn kiểm tra khả năng sử dụng từ trong ngữ cảnh cụ thể.
- Collocations (Cụm từ cố định): Học các từ thường đi kèm với nhau (ví dụ: commit a crime, pose a threat, highly likely).
- Phrasal Verbs (Cụm động từ): Tập trung vào các cụm từ đa nghĩa (ví dụ: take up, bring about, put off).
- Idioms (Thành ngữ): Sử dụng các thành ngữ phổ biến để làm bài viết và nói tự nhiên hơn.
- Word Formation (Cấu trúc từ): Nắm vững quy tắc tiền tố (prefixes) và hậu tố (suffixes) để biến đổi loại từ (Noun, Adj, Verb, Adv). Đây là phần luôn có trong đề thi.
- Synonyms & Antonyms (Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa): Phân biệt sắc thái nghĩa giữa các từ gần giống nhau.
- Inversion (Đảo ngữ): Với các trạng từ phủ định (Never, Seldom), cấu trúc Only when/if, Hardly... when, No sooner... than.
- Conditional Sentences (Câu điều kiện): Loại 1, 2, 3 và đặc biệt là điều kiện hỗn hợp (Mixed conditionals) cùng dạng đảo ngữ của chúng.
- Subjunctive Mood (Câu giả định): Với các động từ như suggest, recommend, insist hoặc cấu trúc It’s high time...
- Relative Clauses (Mệnh đề quan hệ): Rút gọn mệnh đề quan hệ (V-ing, V3/ed, to-V).
- Cấu trúc nhấn mạnh (Cleft sentences): It is/was... that...
- Chuyển đổi giữa các loại câu điều kiện và đảo ngữ.
- Sử dụng cấu trúc so sánh (so sánh càng... càng...).
- Biến đổi từ cụm danh từ sang mệnh đề và ngược lại.
- Sử dụng các cấu trúc như: Too... to, Enough... to, So... that, Such... that.
- Luyện đề: Tìm các đề thi HSG tỉnh/thành phố các năm trước để làm quen với cấu trúc đề.
- Đọc báo tiếng Anh: Đọc BBC, CNN hoặc The Guardian để tích lũy từ vựng học thuật và cách diễn đạt tự nhiên.
- Sổ tay từ vựng: Luôn ghi chép lại các cụm từ hay (collocations) thay vì học từ đơn lẻ.
2026-04-14 22:35:48
. Từ vựng (Vocabulary) Đề thi HSG không chỉ kiểm tra nghĩa của từ mà còn kiểm tra khả năng sử dụng từ trong ngữ cảnh cụ thể.
- Collocations (Cụm từ cố định): Học các từ thường đi kèm với nhau (ví dụ: commit a crime, pose a threat, highly likely).
- Phrasal Verbs (Cụm động từ): Tập trung vào các cụm từ đa nghĩa (ví dụ: take up, bring about, put off).
- Idioms (Thành ngữ): Sử dụng các thành ngữ phổ biến để làm bài viết và nói tự nhiên hơn.
- Word Formation (Cấu trúc từ): Nắm vững quy tắc tiền tố (prefixes) và hậu tố (suffixes) để biến đổi loại từ (Noun, Adj, Verb, Adv). Đây là phần luôn có trong đề thi.
- Synonyms & Antonyms (Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa): Phân biệt sắc thái nghĩa giữa các từ gần giống nhau.
- Inversion (Đảo ngữ): Với các trạng từ phủ định (Never, Seldom), cấu trúc Only when/if, Hardly... when, No sooner... than.
- Conditional Sentences (Câu điều kiện): Loại 1, 2, 3 và đặc biệt là điều kiện hỗn hợp (Mixed conditionals) cùng dạng đảo ngữ của chúng.
- Subjunctive Mood (Câu giả định): Với các động từ như suggest, recommend, insist hoặc cấu trúc It’s high time...
- Relative Clauses (Mệnh đề quan hệ): Rút gọn mệnh đề quan hệ (V-ing, V3/ed, to-V).
- Cấu trúc nhấn mạnh (Cleft sentences): It is/was... that...
- Chuyển đổi giữa các loại câu điều kiện và đảo ngữ.
- Sử dụng cấu trúc so sánh (so sánh càng... càng...).
- Biến đổi từ cụm danh từ sang mệnh đề và ngược lại.
- Sử dụng các cấu trúc như: Too... to, Enough... to, So... that, Such... that.
- Luyện đề: Tìm các đề thi HSG tỉnh/thành phố các năm trước để làm quen với cấu trúc đề.
- Đọc báo tiếng Anh: Đọc BBC, CNN hoặc The Guardian để tích lũy từ vựng học thuật và cách diễn đạt tự nhiên.
- Sổ tay từ vựng: Luôn ghi chép lại các cụm từ hay (collocations) thay vì học từ đơn lẻ.
2026-04-14 22:35:20
. Từ vựng (Vocabulary) Đề thi HSG không chỉ kiểm tra nghĩa của từ mà còn kiểm tra khả năng sử dụng từ trong ngữ cảnh cụ thể.
- Collocations (Cụm từ cố định): Học các từ thường đi kèm với nhau (ví dụ: commit a crime, pose a threat, highly likely).
- Phrasal Verbs (Cụm động từ): Tập trung vào các cụm từ đa nghĩa (ví dụ: take up, bring about, put off).
- Idioms (Thành ngữ): Sử dụng các thành ngữ phổ biến để làm bài viết và nói tự nhiên hơn.
- Word Formation (Cấu trúc từ): Nắm vững quy tắc tiền tố (prefixes) và hậu tố (suffixes) để biến đổi loại từ (Noun, Adj, Verb, Adv). Đây là phần luôn có trong đề thi.
- Synonyms & Antonyms (Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa): Phân biệt sắc thái nghĩa giữa các từ gần giống nhau.
- Inversion (Đảo ngữ): Với các trạng từ phủ định (Never, Seldom), cấu trúc Only when/if, Hardly... when, No sooner... than.
- Conditional Sentences (Câu điều kiện): Loại 1, 2, 3 và đặc biệt là điều kiện hỗn hợp (Mixed conditionals) cùng dạng đảo ngữ của chúng.
- Subjunctive Mood (Câu giả định): Với các động từ như suggest, recommend, insist hoặc cấu trúc It’s high time...
- Relative Clauses (Mệnh đề quan hệ): Rút gọn mệnh đề quan hệ (V-ing, V3/ed, to-V).
- Cấu trúc nhấn mạnh (Cleft sentences): It is/was... that...
- Chuyển đổi giữa các loại câu điều kiện và đảo ngữ.
- Sử dụng cấu trúc so sánh (so sánh càng... càng...).
- Biến đổi từ cụm danh từ sang mệnh đề và ngược lại.
- Sử dụng các cấu trúc như: Too... to, Enough... to, So... that, Such... that.
- Luyện đề: Tìm các đề thi HSG tỉnh/thành phố các năm trước để làm quen với cấu trúc đề.
- Đọc báo tiếng Anh: Đọc BBC, CNN hoặc The Guardian để tích lũy từ vựng học thuật và cách diễn đạt tự nhiên.
- Sổ tay từ vựng: Luôn ghi chép lại các cụm từ hay (collocations) thay vì học từ đơn lẻ.
2026-04-14 22:29:51
Vì vậy, tôi có một câu hỏi cần xác nhận với bạn để đảm bảo cuộc hẹn với tôi vào sáng mai, sau đó tôi sẽ gọi lại. Dịch cho mn nè,ko ai cần vẫn dịch th=))
2026-04-14 22:26:12
haii
2026-04-14 22:20:11
kệ ngta đi bạn
2026-04-14 22:18:54
ước đỗ vào Trường THCS Hùng Vương aa