Trần Hoàng Long
Giới thiệu về bản thân
Trong bài thơ "Mưa Thuận Thành", "mưa" không còn là một hiện tượng khí tượng học, mà đã trở thành một hệ tọa độ của thời gian và ký ức. Tác giả không tả mưa bằng góc nhìn vật lý, mà dùng mưa như một thực thể mang tính nữ để soi chiếu lịch sử một vùng đất. Mưa ở đây là sự hóa thân của muôn mặt thân phận: từ người có quyền lực tột đỉnh ("vai trần Ỷ Lan", "Hoàng hậu", "ái phi") đến những con người dưới đáy xã hội ("kỹ nữ"), hay những người đàn bà vô danh chìm lấp trong đời thường ("gái thương chồng", "ni cô"). Ở góc độ triết học, hạt mưa là đại diện cho cái phù du, mong manh, nhưng nghịch lý thay, nó lại mang một sức bền bỉ xuyên thế kỷ. Hình ảnh "hạt mưa sành sứ / vỡ gạch Bát Tràng / hai mảnh đa mang" là một ẩn dụ sắc lạnh. Mưa hóa thành vật chất (sành sứ) để rồi vỡ ra. Sự vỡ ấy không phải là biến mất, mà là sự chia sớt những gánh nặng (đa mang) của đời người. Cơn mưa Thuận Thành, vì thế, vừa là một nhân chứng câm lặng, vừa là bản thể chung của những người đàn bà Kinh Bắc: khép nép nhưng chứa chan, mỏng manh nhưng gánh vác cả một chiều dài văn hóa và những nỗi buồn lịch sử không thể gọi tên.
Đứng trước trục thời gian, thân phận con người luôn là một câu hỏi mở. Riêng với người phụ nữ, sự dịch chuyển từ xã hội truyền thống sang hiện đại không đơn thuần là sự thay đổi về môi trường sống, mà là một cuộc lột xác về mặt hiện sinh. Tuy nhiên, nếu nhìn sâu vào thực tại, ta sẽ thấy giữa người phụ nữ xưa và nay vừa có những bước đứt gãy triệt để, lại vừa có những sự lặp lại đáng suy ngẫm.
Sự khác biệt lớn nhất nằm ở tính chủ thể. Người phụ nữ xưa chủ yếu tồn tại như một "khách thể" – một sản phẩm được định hình bởi các hệ quy chiếu khép kín của đạo Khổng. Số phận của họ bị cột chặt vào thuyết "Tam tòng". Họ giống như "hạt mưa sa" trong ca dao, không có quyền quyết định nơi mình rơi xuống. Giá trị của họ được đo lường bằng sự hy sinh và khả năng phục vụ người khác (chồng, con, gia đình chồng). Ngược lại, người phụ nữ ngày nay đã giành lại được quyền làm "chủ thể". Họ được đi học, độc lập về kinh tế, có quyền bước vào không gian công cộng, tham gia chính trị, và quan trọng nhất: họ có quyền chọn lựa. Họ có quyền chọn kết hôn hoặc không, chọn làm mẹ hoặc không. Quyền tự quyết này biến họ từ những người "chịu đựng số phận" thành những người "kiến tạo số phận".
Thế nhưng, triết học đã chỉ ra rằng, tự do luôn đi kèm với sức nặng. Khi bóc tách lớp vỏ bọc của tự do hiện đại, ta chạm đến sự tương đồng cốt lõi giữa phụ nữ hai thời đại: đó là sự "đa mang" và gánh nặng của tính nữ.
Nếu ngày xưa, người phụ nữ cõng trên lưng gánh nặng của lễ giáo phong kiến, thì ngày nay, họ cõng trên lưng áp lực của chủ nghĩa hoàn hảo. Xã hội hiện đại trao cho người phụ nữ cơ hội làm việc như đàn ông, nhưng không hề tước đi những kỳ vọng truyền thống về việc duy trì tổ ấm. Câu cửa miệng "giỏi việc nước, đảm việc nhà" thực chất là một sự bóc lột tinh vi giấu dưới vỏ bọc ngợi khen. Họ vừa phải đấu tranh sinh tồn ngoài thương trường, vừa phải lo toan bếp núc, nuôi dạy con cái. Cái mệt mỏi của người phụ nữ nay không khác gì cái mệt mỏi của "mưa gái thương chồng / sang đò cạn sông" thuở xưa – đều là những sự vắt kiệt sức lực trong im lặng.
Hơn thế nữa, về mặt nền tảng sinh học và tâm lý, bản năng mẫu tử và sự bao dung thiên bẩm khiến phụ nữ, dù ở thời nào, cũng dễ có xu hướng lùi lại, nhận phần thiệt thòi về mình để bảo vệ những người họ yêu thương. Hình thái của sự hy sinh đã thay đổi, từ việc chịu đựng đòn roi hay kiếp chung chồng, chuyển sang việc hy sinh thời gian cá nhân, hy sinh giấc ngủ và sức khỏe tinh thần; nhưng bản chất của sự hy sinh thì vẫn thế.
Tóm lại, bánh xe lịch sử đã lăn đi một quãng dài. Phụ nữ nay không còn là cái bóng của phụ nữ xưa. Họ đã nắm trong tay những công cụ vật chất và quyền lợi pháp lý để làm chủ cuộc đời mình. Nhưng trong sâu thẳm hiện sinh, chừng nào xã hội còn vận hành bằng sự phân chia nhị nguyên (nam/nữ) một cách bất bình đẳng ngầm, và chừng nào bản tính thương yêu, nhẫn nhịn vẫn chảy trong huyết quản, thì người phụ nữ vẫn còn phải ôm những "mảnh vỡ đa mang" của riêng mình. Sự giải phóng thực sự, có lẽ, không chỉ đến từ việc họ được làm gì, mà đến từ việc họ được phép thôi không cần phải hoàn hảo.
Trong bài thơ "Mưa Thuận Thành", "mưa" không còn là một hiện tượng khí tượng học, mà đã trở thành một hệ tọa độ của thời gian và ký ức. Tác giả không tả mưa bằng góc nhìn vật lý, mà dùng mưa như một thực thể mang tính nữ để soi chiếu lịch sử một vùng đất. Mưa ở đây là sự hóa thân của muôn mặt thân phận: từ người có quyền lực tột đỉnh ("vai trần Ỷ Lan", "Hoàng hậu", "ái phi") đến những con người dưới đáy xã hội ("kỹ nữ"), hay những người đàn bà vô danh chìm lấp trong đời thường ("gái thương chồng", "ni cô"). Ở góc độ triết học, hạt mưa là đại diện cho cái phù du, mong manh, nhưng nghịch lý thay, nó lại mang một sức bền bỉ xuyên thế kỷ. Hình ảnh "hạt mưa sành sứ / vỡ gạch Bát Tràng / hai mảnh đa mang" là một ẩn dụ sắc lạnh. Mưa hóa thành vật chất (sành sứ) để rồi vỡ ra. Sự vỡ ấy không phải là biến mất, mà là sự chia sớt những gánh nặng (đa mang) của đời người. Cơn mưa Thuận Thành, vì thế, vừa là một nhân chứng câm lặng, vừa là bản thể chung của những người đàn bà Kinh Bắc: khép nép nhưng chứa chan, mỏng manh nhưng gánh vác cả một chiều dài văn hóa và những nỗi buồn lịch sử không thể gọi tên.
Đứng trước trục thời gian, thân phận con người luôn là một câu hỏi mở. Riêng với người phụ nữ, sự dịch chuyển từ xã hội truyền thống sang hiện đại không đơn thuần là sự thay đổi về môi trường sống, mà là một cuộc lột xác về mặt hiện sinh. Tuy nhiên, nếu nhìn sâu vào thực tại, ta sẽ thấy giữa người phụ nữ xưa và nay vừa có những bước đứt gãy triệt để, lại vừa có những sự lặp lại đáng suy ngẫm.
Sự khác biệt lớn nhất nằm ở tính chủ thể. Người phụ nữ xưa chủ yếu tồn tại như một "khách thể" – một sản phẩm được định hình bởi các hệ quy chiếu khép kín của đạo Khổng. Số phận của họ bị cột chặt vào thuyết "Tam tòng". Họ giống như "hạt mưa sa" trong ca dao, không có quyền quyết định nơi mình rơi xuống. Giá trị của họ được đo lường bằng sự hy sinh và khả năng phục vụ người khác (chồng, con, gia đình chồng). Ngược lại, người phụ nữ ngày nay đã giành lại được quyền làm "chủ thể". Họ được đi học, độc lập về kinh tế, có quyền bước vào không gian công cộng, tham gia chính trị, và quan trọng nhất: họ có quyền chọn lựa. Họ có quyền chọn kết hôn hoặc không, chọn làm mẹ hoặc không. Quyền tự quyết này biến họ từ những người "chịu đựng số phận" thành những người "kiến tạo số phận".
Thế nhưng, triết học đã chỉ ra rằng, tự do luôn đi kèm với sức nặng. Khi bóc tách lớp vỏ bọc của tự do hiện đại, ta chạm đến sự tương đồng cốt lõi giữa phụ nữ hai thời đại: đó là sự "đa mang" và gánh nặng của tính nữ.
Nếu ngày xưa, người phụ nữ cõng trên lưng gánh nặng của lễ giáo phong kiến, thì ngày nay, họ cõng trên lưng áp lực của chủ nghĩa hoàn hảo. Xã hội hiện đại trao cho người phụ nữ cơ hội làm việc như đàn ông, nhưng không hề tước đi những kỳ vọng truyền thống về việc duy trì tổ ấm. Câu cửa miệng "giỏi việc nước, đảm việc nhà" thực chất là một sự bóc lột tinh vi giấu dưới vỏ bọc ngợi khen. Họ vừa phải đấu tranh sinh tồn ngoài thương trường, vừa phải lo toan bếp núc, nuôi dạy con cái. Cái mệt mỏi của người phụ nữ nay không khác gì cái mệt mỏi của "mưa gái thương chồng / sang đò cạn sông" thuở xưa – đều là những sự vắt kiệt sức lực trong im lặng.
Hơn thế nữa, về mặt nền tảng sinh học và tâm lý, bản năng mẫu tử và sự bao dung thiên bẩm khiến phụ nữ, dù ở thời nào, cũng dễ có xu hướng lùi lại, nhận phần thiệt thòi về mình để bảo vệ những người họ yêu thương. Hình thái của sự hy sinh đã thay đổi, từ việc chịu đựng đòn roi hay kiếp chung chồng, chuyển sang việc hy sinh thời gian cá nhân, hy sinh giấc ngủ và sức khỏe tinh thần; nhưng bản chất của sự hy sinh thì vẫn thế.
Tóm lại, bánh xe lịch sử đã lăn đi một quãng dài. Phụ nữ nay không còn là cái bóng của phụ nữ xưa. Họ đã nắm trong tay những công cụ vật chất và quyền lợi pháp lý để làm chủ cuộc đời mình. Nhưng trong sâu thẳm hiện sinh, chừng nào xã hội còn vận hành bằng sự phân chia nhị nguyên (nam/nữ) một cách bất bình đẳng ngầm, và chừng nào bản tính thương yêu, nhẫn nhịn vẫn chảy trong huyết quản, thì người phụ nữ vẫn còn phải ôm những "mảnh vỡ đa mang" của riêng mình. Sự giải phóng thực sự, có lẽ, không chỉ đến từ việc họ được làm gì, mà đến từ việc họ được phép thôi không cần phải hoàn hảo.