Tẩn Thị Trăng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Tẩn Thị Trăng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Suy nghĩ về tầm quan trọng của lối sống chủ động (200 chữ) Giải thích: Lối sống chủ động là khả năng tự làm chủ bản thân, tự mình hành động và đưa ra quyết định mà không đợi chờ hay phụ thuộc vào hoàn cảnh và người khác. Tầm quan trọng: Làm chủ cuộc đời: Giúp chúng ta không bị thụ động trước những biến cố, dễ dàng thích nghi với sự thay đổi của xã hội hiện đại. Nắm bắt cơ hội: Người chủ động luôn tìm thấy cơ hội trong khó khăn, từ đó gặt hái được thành công nhanh chóng hơn. Hoàn thiện bản thân: Thúc đẩy tư duy sáng tạo, rèn luyện bản lĩnh và sự tự tin. Dẫn chứng: Những người trẻ tự tìm kiếm học bổng, tự khởi nghiệp hoặc chủ động học thêm các kỹ năng mới thay vì chỉ dựa vào giáo trình trên lớp. Bài học: Mỗi cá nhân cần xác định mục tiêu rõ ràng và bắt tay vào hành động ngay hôm nay để không bị bỏ lại phía sau. Câu 2: Cảm nhận bài thơ "Cảnh ngày hè" (Bảo kính cảnh giới - Bài 43) Bài thơ thể hiện vẻ đẹp tâm hồn và tư tưởng nhân nghĩa cao cả của Nguyễn Trãi. Bức tranh thiên nhiên ngày hè (6 câu đầu): Cảnh vật tràn đầy sức sống, nội lực: "đùn đùn", "rợp trương", "phun thức đỏ". Cây hòe, hoa thạch lựu như đang tràn trề nhựa sống, bung tỏa sắc màu. Sự kết hợp giữa màu sắc (lục, đỏ, hồng) và âm thanh (lao xao chợ cá, dắng dỏi cầm ve) tạo nên một bức tranh sinh động, rộn rã. Thái độ của nhà thơ: Thư thái "hóng mát thuở ngày trường" nhưng tâm hồn vẫn rộng mở đón nhận vẻ đẹp cuộc sống. Vẻ đẹp tâm hồn và khát vọng của tác giả (2 câu cuối): Sử dụng điển tích "Ngu cầm": Ước nguyện có được chiếc đàn của vua Thuấn để gảy khúc Nam phong. Tấm lòng ưu ái với dân tộc: "Dân giàu đủ khắp đòi phương". Khát khao lớn nhất của Nguyễn Trãi không phải là sự nhàn tản cho riêng mình, mà là mong cho nhân dân khắp mọi nơi được ấm no, hạnh phúc. Nghệ thuật: Sử dụng từ ngữ giàu hình ảnh, từ láy tượng thanh, tượng hình. Việc xen kẽ các câu thơ lục ngôn (6 chữ) vào thể thất ngôn tạo điểm nhấn và nhịp điệu mới mẻ.

Câu 1: Xác định thể thơ Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật. Câu 2: Hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao Các hình ảnh: "một mai", "một cuốc", "một cần câu". Ý nghĩa: Đây là những nông cụ, dụng cụ quen thuộc của người nông dân. Tác giả tự mình lao động, gắn bó với cuộc sống thôn dã, thể hiện sự giản dị và tâm thế tự tại, không vướng bận danh lợi. Câu 3: Biện pháp tu từ liệt kê Biện pháp liệt kê: "một mai", "một cuốc", "một cần câu". Tác dụng: Về nội dung: Liệt kê các vật dụng gắn liền với công việc lao động tay chân, nhấn mạnh cuộc sống thuần hậu, giản dị của một "lão nông" thực thụ. Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu thong dong, chậm rãi (nhịp 2/2/3), thể hiện sự chủ động, sẵn sàng và tư thế ung dung, tự tại của nhà thơ khi về với thiên nhiên. Câu 4: Quan niệm "dại – khôn" đặc biệt của tác giả Sự đặc biệt: Đây là cách nói ngược nghĩa (triết lý trào lơn). "Ta dại": Tìm nơi "vắng vẻ" (nơi tĩnh lặng, không cầu danh lợi) để giữ cốt cách thanh cao, tâm hồn thư thái. Đây thực chất là cái "khôn" của bậc đại trí. "Người khôn": Đến "chốn lao xao" (nơi phồn hoa đô hội, tranh giành quyền lực, tiền tài). Theo tác giả, đó mới là cái "dại" vì tự dấn thân vào vòng bụi bặm, lo toan. Ý nghĩa: Khẳng định lối sống chính trực, lánh đục tìm trong và bản lĩnh tách mình khỏi vòng danh lợi tầm thường. Câu 5: Cảm nhận vẻ đẹp nhân cách của Nguyễn Bỉnh Khiêm (Đoạn văn) Gợi ý đoạn văn: Nhân cách của Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên qua bài thơ là vẻ đẹp của một trí tuệ uyên thâm và tâm hồn thanh cao, thoát tục. Ông chọn lối sống "nhàn" không phải là lười biếng mà là sự phủ nhận danh lợi, giữ gìn thiên tính thuần khiết. Qua việc tự xưng là "dại", nhà thơ cho thấy bản lĩnh kiên định, không chạy theo thói thường, dám sống thuận theo tự nhiên và quý trọng sự bình yên trong tâm hồn. Đó là nhân cách của một bậc hiền triết, luôn tỉnh táo trước những cám dỗ của vật chất và quyền lực để chọn cho mình một lối sống hòa hợp với đất trời, tràn đầy lòng tự trọng.

Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của đoạn trích trên.

  • Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (tác giả trực tiếp bộc lộ tình cảm yêu thương, xót thương và lòng biết ơn đối với mẹ).
Câu 2. Hình ảnh đời mẹ được so sánh với những sự vật, hiện tượng nào?
Dựa vào đoạn trích, đời mẹ được so sánh với:
  • Bến vắng bên sông: Nơi đón nhận những con thuyền tránh gió (thể hiện sự bao dung, là nơi nương tựa bình yên cho con).
  • Cây tự quên mình trong quả: (Sự hy sinh thầm lặng, chắt chiu sự sống cho con mà không màng báo đáp).
  • Trời xanh nhẫn nại sau mây: (Sự bền bỉ, kiên nhẫn và tình yêu thương rộng lớn, vĩnh hằng).
Câu 3. Xác định biện pháp tu từ được sử dụng trong câu thơ "Quả chín rồi ai dễ nhớ ơn cây" và nêu tác dụng.
  • Biện pháp tu từ: Ẩn dụ (hình ảnh "quả chín" tượng trưng cho sự trưởng thành, thành quả của người con; "cây" tượng trưng cho sự hy sinh, nuôi dưỡng của người mẹ). Ngoài ra còn có sắc thái của câu hỏi tu từ để gợi nhắc đạo lý.
  • Tác dụng:
    • Làm cho cách diễn đạt trở nên giàu hình ảnh và sâu sắc hơn.
    • Nhấn mạnh sự hy sinh thầm lặng, quên mình của người mẹ vì sự khôn lớn của con.
    • Gợi nhắc người con (và người đọc) về đạo lý "uống nước nhớ nguồn", đừng vì những hào nhoáng khi đã thành đạt mà quên đi nguồn cội, công lao của mẹ cha.
Câu 4. Anh/Chị hiểu như thế nào về nội dung hai dòng thơ: "Con muốn có lời gì đằm thắm / Ru tuổi già của mẹ tháng năm nay"?
  • Hai dòng thơ thể hiện tâm trạng xúc động, lòng biết ơn sâu sắc và khao khát được đền đáp công ơn trời biển của mẹ.
  • "Lời đằm thắm" và hành động "ru tuổi già" tượng trưng cho sự quan tâm, chăm sóc, vỗ về bằng tình yêu chân thành nhất của người con dành cho mẹ khi mẹ đã về già, bù đắp cho những nhọc nhằn mà mẹ đã trải qua.
Câu 5. Anh/Chị rút ra bài học gì cho bản thân từ đoạn trích trên?
Bạn có thể rút ra một số bài học ý nghĩa như:
  • Sống biết ơn: Luôn trân trọng và ghi nhớ công lao hy sinh thầm lặng của cha mẹ.
  • Sự thấu hiểu: Cần biết quan tâm, sẻ chia với những vất vả, cô đơn của cha mẹ, nhất là khi họ đã tuổi cao sức yếu.
  • Hành động kịp thời: Hãy thể hiện tình yêu thương và sự chăm sóc đối với cha mẹ ngay khi còn có thể, đừng để thời gian trôi qua trong nuối tiếc.

u 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của đoạn trích trên. Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (tác giả trực tiếp bộc lộ tình cảm yêu thương, xót thương và lòng biết ơn đối với mẹ). Câu 2. Hình ảnh đời mẹ được so sánh với những sự vật, hiện tượng nào? Dựa vào đoạn trích, đời mẹ được so sánh với: Bến vắng bên sông: Nơi đón nhận những con thuyền tránh gió (thể hiện sự bao dung, là nơi nương tựa bình yên cho con). Cây tự quên mình trong quả: (Sự hy sinh thầm lặng, chắt chiu sự sống cho con mà không màng báo đáp). Trời xanh nhẫn nại sau mây: (Sự bền bỉ, kiên nhẫn và tình yêu thương rộng lớn, vĩnh hằng). Câu 3. Xác định biện pháp tu từ được sử dụng trong câu thơ "Quả chín rồi ai dễ nhớ ơn cây" và nêu tác dụng. Biện pháp tu từ: Ẩn dụ (hình ảnh "quả chín" tượng trưng cho sự trưởng thành, thành quả của người con; "cây" tượng trưng cho sự hy sinh, nuôi dưỡng của người mẹ). Ngoài ra còn có sắc thái của câu hỏi tu từ để gợi nhắc đạo lý. Tác dụng: Làm cho cách diễn đạt trở nên giàu hình ảnh và sâu sắc hơn. Nhấn mạnh sự hy sinh thầm lặng, quên mình của người mẹ vì sự khôn lớn của con. Gợi nhắc người con (và người đọc) về đạo lý "uống nước nhớ nguồn", đừng vì những hào nhoáng khi đã thành đạt mà quên đi nguồn cội, công lao của mẹ cha. Câu 4. Anh/Chị hiểu như thế nào về nội dung hai dòng thơ: "Con muốn có lời gì đằm thắm / Ru tuổi già của mẹ tháng năm nay"? Hai dòng thơ thể hiện tâm trạng xúc động, lòng biết ơn sâu sắc và khao khát được đền đáp công ơn trời biển của mẹ. "Lời đằm thắm" và hành động "ru tuổi già" tượng trưng cho sự quan tâm, chăm sóc, vỗ về bằng tình yêu chân thành nhất của người con dành cho mẹ khi mẹ đã về già, bù đắp cho những nhọc nhằn mà mẹ đã trải qua. Câu 5. Anh/Chị rút ra bài học gì cho bản thân từ đoạn trích trên? Bạn có thể rút ra một số bài học ý nghĩa như: Sống biết ơn: Luôn trân trọng và ghi nhớ công lao hy sinh thầm lặng của cha mẹ. Sự thấu hiểu: Cần biết quan tâm, sẻ chia với những vất vả, cô đơn của cha mẹ, nhất là khi họ đã tuổi cao sức yếu. Hành động kịp thời: Hãy thể hiện tình yêu thương và sự chăm sóc đối với cha mẹ ngay khi còn có thể, đừng để thời gian trôi qua trong nuối tiếc.

Thất ngôn bát cú dương luật