Tẩn Thị Trang

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Tẩn Thị Trang
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Nền giáo dục Đại Việt phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là từ thời Lý và đạt cực thịnh vào thời Lê sơ, với những thành tựu tiêu biểu sau:

  • Hệ thống trường học: Năm 1070, nhà Lý cho xây dựng Văn Miếu, năm 1076 lập Quốc Tử Giám - trường đại học đầu tiên của Việt Nam. Sau đó, hệ thống trường công (ở lộ, phủ, huyện) và trường tư (ở các làng xã) phát triển rộng khắp.
  • Chế độ thi cử: Khoa thi đầu tiên được tổ chức vào năm 1075 (dưới thời Lý). Đến thời Lê sơ, thi cử trở thành phương thức tuyển chọn nhân tài chính yếu, được tổ chức định kỳ 3 năm một lần (thi Hương, thi Hội, thi Đình).
  • Ghi danh nhân tài: Từ năm 1484, nhà Lê sơ bắt đầu cho dựng bia Tiến sĩ tại Văn Miếu để vinh danh những người đỗ đạt, nhằm khuyến khích tinh thần hiếu học.
  • Nội dung giáo dục: Chủ yếu là Nho giáo (Tứ thư, Ngũ kinh) nhằm đào tạo đội ngũ quan lại trung thành và am hiểu đạo lý để quản lý đất nước.
  • Câu 2:
  • Đào tạo nhân tài: Là "lò đúc" cung cấp hàng ngàn trí thức, quan lại và các nhà văn hóa lớn cho đất nước (như Chu Văn An, Nguyễn Trãi, Lương Thế Vinh...), góp phần quan trọng vào việc xây dựng bộ máy hành chính vững mạnh.
  • Thúc đẩy tinh thần hiếu học: Việc tôn vinh đạo học và các bậc tri thức tại đây đã tạo ra phong trào học tập sôi nổi trong nhân dân, hình thành truyền thống "tôn sư trọng đạo" của dân tộc.
  • Trung tâm văn hóa - tư tưởng: Đây là nơi hội tụ và lan tỏa các giá trị tư tưởng, đạo đức (đặc biệt là Nho giáo), góp phần định hình các chuẩn mực ứng xử và văn hóa của xã hội Đại Việt thời bấy giờ.
  • Biểu tượng của nền độc lập: Sự tồn tại của một trường đại học quy mô khẳng định vị thế của một quốc gia có nền văn hiến lâu đời, tự chủ và không thua kém các quốc gia khác trong khu vực.

Câu 1 : Thể thơ của văn bản là: Thất ngôn bát cú Đường luật.

Câu 2 : Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả bao gồm:

Công cụ lao động: mai, cuốc, cần câu (gắn liền với cuộc sống lao động tự cung tự cấp).

Thức ăn theo mùa: măng trúc (mùa thu), giá (mùa đông).

Sinh hoạt: tắm hồ sen (mùa xuân), tắm ao (mùa hạ).

Giải trí: uống rượu bên cội cây

Câu 3:

Biện pháp tu từ liệt kê: mai, cuốc, cần câu

Tác dụng:

-Liệt kê những vật dụng lao động quen thuộc của người nông dân để khắc họa cuộc sống giản dị, thuần hậu của một "lão nông tri điền".

-Tạo nhịp điệu thong dong, thể hiện tư thế sẵn sàng, chủ động và tâm thế ung dung, tự tại của tác giả khi tách mình khỏi vòng danh lợi.

Câu 4 : Quan niệm "dại – khôn" của tác giả rất đặc biệt và mang tính triết lý sâu sắc (cách nói ngược)

-Cái "dại": Tác giả tự nhận mình "dại" khi tìm nơi "vắng vẻ" (nơi tĩnh lặng, không màng danh lợi) để bảo giữ nhân cách. Thực chất, đây là cái khôn ngoan đại trí, biết dừng lại đúng lúc để giữ tâm hồn thanh thản.

-Cái "khôn": Tác giả gọi người đời là "khôn" khi đến "chốn lao xao" (nơi xô bồ, tranh giành quyền lực). Thực chất, đây lại là cái dại, vì cuốn vào vòng xoáy lợi danh sẽ làm tha hóa bản chất con người. => Cách nói ngược này dùng để mỉa mai thói đời và khẳng định bản lĩnh, sự lựa chọn kiên định của bản thân.

Câu 5 : Vẻ đẹp nhân cách của Nguyễn Bỉnh Khiêm qua bài thơ "Nhàn" hiện lên là một sự kết hợp giữa trí tuệ uyên thâm và tâm hồn thanh cao. Ông không chỉ là một bậc trí giả nhìn thấu sự phù phiếm của "phú quý tựa chiêm bao" mà còn là một người có bản lĩnh kiên định khi dám rũ bỏ vinh hoa để về với thiên nhiên, làm bạn với công việc đồng áng. Nhân cách ấy tỏa sáng ở thái độ sống thuận theo tự nhiên, không màng danh lợi, luôn giữ cho tâm hồn trong sạch giữa xã hội loạn lạc. Qua đó, ta thấy được một cái "tôi" tự tại, ung dung và một trí tuệ siêu việt của người thầy vĩ đại.

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính

Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích là Biểu cảm (bày tỏ tình cảm, lòng biết ơn của người con đối với mẹ).

Câu 2: Hình ảnh đời mẹ được so sánh với...

Dựa vào văn bản đầy đủ của bài thơ này (phần trước đoạn trích trong ảnh), hình ảnh "đời mẹ" thường được so sánh với:

Ngọn đèn (thắp trong đêm thâu).

Con đường (nhỏ nhắn, dẫn về bảo tổ ấm).

Cây (đơm hoa kết trái).

Câu 3: Biện pháp tu từ trong câu "Quả chín rồi ai dễ nhớ ơn cây"

Biện pháp tu từ: Ẩn dụ (hoặc có thể coi là Hoán dụ).

Quả chín: Thành quả, sự trưởng thành của người con.

Cây: Công lao nuôi dưỡng, vun trồng của mẹ cha/người đi trước.

Tác dụng:

Làm cho lời thơ giàu hình ảnh, hàm súc và sâu sắc hơn.

Nhắc nhở về đạo lý "Uống nước nhớ nguồn", phê phán thái độ vô ơn và khẳng định bổn phận phải ghi nhớ công lao của người đã tạo ra thành quả cho mình.

Câu 4: Nội dung hai dòng thơ cuối

"Con muốn có lời gì đằm thắm

Ru tuổi già của mẹ tháng năm nay."

Nội dung: Thể hiện ước nguyện chân thành và tình yêu thương sâu sắc của người con dành cho mẹ. Khi mẹ đã già, người con muốn dùng sự quan tâm, những lời nói dịu dàng, ấm áp để an ủi, vỗ về, giúp mẹ có được sự bình yên và hạnh phúc trong những năm tháng cuối đời.

Câu 5: Bài học cho bản thân

Bạn có thể rút ra một số bài học như:

Lòng hiếu thảo: Biết trân trọng, yêu thương và chăm sóc cha mẹ khi còn có thể.

Sự thấu hiểu: Thấu hiểu những vất vả, hy sinh thầm lặng của thế hệ đi trước.

Đạo lý sống: Luôn ghi nhớ nguồn cội và sống có trách nhiệm với gia đình.

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính

Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích là Biểu cảm (bày tỏ tình cảm, lòng biết ơn của người con đối với mẹ).

Câu 2: Hình ảnh đời mẹ được so sánh với...

Dựa vào văn bản đầy đủ của bài thơ này (phần trước đoạn trích trong ảnh), hình ảnh "đời mẹ" thường được so sánh với:

Ngọn đèn (thắp trong đêm thâu).

Con đường (nhỏ nhắn, dẫn về bảo tổ ấm).

Cây (đơm hoa kết trái).

Câu 3: Biện pháp tu từ trong câu "Quả chín rồi ai dễ nhớ ơn cây"

Biện pháp tu từ: Ẩn dụ (hoặc có thể coi là Hoán dụ).

Quả chín: Thành quả, sự trưởng thành của người con.

Cây: Công lao nuôi dưỡng, vun trồng của mẹ cha/người đi trước.

Tác dụng:

Làm cho lời thơ giàu hình ảnh, hàm súc và sâu sắc hơn.

Nhắc nhở về đạo lý "Uống nước nhớ nguồn", phê phán thái độ vô ơn và khẳng định bổn phận phải ghi nhớ công lao của người đã tạo ra thành quả cho mình.

Câu 4: Nội dung hai dòng thơ cuối

"Con muốn có lời gì đằm thắm

Ru tuổi già của mẹ tháng năm nay."

Nội dung: Thể hiện ước nguyện chân thành và tình yêu thương sâu sắc của người con dành cho mẹ. Khi mẹ đã già, người con muốn dùng sự quan tâm, những lời nói dịu dàng, ấm áp để an ủi, vỗ về, giúp mẹ có được sự bình yên và hạnh phúc trong những năm tháng cuối đời.

Câu 5: Bài học cho bản thân

Bạn có thể rút ra một số bài học như:

Lòng hiếu thảo: Biết trân trọng, yêu thương và chăm sóc cha mẹ khi còn có thể.

Sự thấu hiểu: Thấu hiểu những vất vả, hy sinh thầm lặng của thế hệ đi trước.

Đạo lý sống: Luôn ghi nhớ nguồn cội và sống có trách nhiệm với gia đình.

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính

Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích là Biểu cảm (bày tỏ tình cảm, lòng biết ơn của người con đối với mẹ).

Câu 2: Hình ảnh đời mẹ được so sánh với...

Dựa vào văn bản đầy đủ của bài thơ này (phần trước đoạn trích trong ảnh), hình ảnh "đời mẹ" thường được so sánh với:

Ngọn đèn (thắp trong đêm thâu).

Con đường (nhỏ nhắn, dẫn về bảo tổ ấm).

Cây (đơm hoa kết trái).

Câu 3: Biện pháp tu từ trong câu "Quả chín rồi ai dễ nhớ ơn cây"

Biện pháp tu từ: Ẩn dụ (hoặc có thể coi là Hoán dụ).

Quả chín: Thành quả, sự trưởng thành của người con.

Cây: Công lao nuôi dưỡng, vun trồng của mẹ cha/người đi trước.

Tác dụng:

Làm cho lời thơ giàu hình ảnh, hàm súc và sâu sắc hơn.

Nhắc nhở về đạo lý "Uống nước nhớ nguồn", phê phán thái độ vô ơn và khẳng định bổn phận phải ghi nhớ công lao của người đã tạo ra thành quả cho mình.

Câu 4: Nội dung hai dòng thơ cuối

"Con muốn có lời gì đằm thắm

Ru tuổi già của mẹ tháng năm nay."

Nội dung: Thể hiện ước nguyện chân thành và tình yêu thương sâu sắc của người con dành cho mẹ. Khi mẹ đã già, người con muốn dùng sự quan tâm, những lời nói dịu dàng, ấm áp để an ủi, vỗ về, giúp mẹ có được sự bình yên và hạnh phúc trong những năm tháng cuối đời.

Câu 5: Bài học cho bản thân

Bạn có thể rút ra một số bài học như:

Lòng hiếu thảo: Biết trân trọng, yêu thương và chăm sóc cha mẹ khi còn có thể.

Sự thấu hiểu: Thấu hiểu những vất vả, hy sinh thầm lặng của thế hệ đi trước.

Đạo lý sống: Luôn ghi nhớ nguồn cội và sống có trách nhiệm với gia đình.

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính

Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích là Biểu cảm (bày tỏ tình cảm, lòng biết ơn của người con đối với mẹ).

Câu 2: Hình ảnh đời mẹ được so sánh với...

Dựa vào văn bản đầy đủ của bài thơ này (phần trước đoạn trích trong ảnh), hình ảnh "đời mẹ" thường được so sánh với:

Ngọn đèn (thắp trong đêm thâu).

Con đường (nhỏ nhắn, dẫn về bảo tổ ấm).

Cây (đơm hoa kết trái).

Câu 3: Biện pháp tu từ trong câu "Quả chín rồi ai dễ nhớ ơn cây"

Biện pháp tu từ: Ẩn dụ (hoặc có thể coi là Hoán dụ).

Quả chín: Thành quả, sự trưởng thành của người con.

Cây: Công lao nuôi dưỡng, vun trồng của mẹ cha/người đi trước.

Tác dụng:

Làm cho lời thơ giàu hình ảnh, hàm súc và sâu sắc hơn.

Nhắc nhở về đạo lý "Uống nước nhớ nguồn", phê phán thái độ vô ơn và khẳng định bổn phận phải ghi nhớ công lao của người đã tạo ra thành quả cho mình.

Câu 4: Nội dung hai dòng thơ cuối

"Con muốn có lời gì đằm thắm

Ru tuổi già của mẹ tháng năm nay."

Nội dung: Thể hiện ước nguyện chân thành và tình yêu thương sâu sắc của người con dành cho mẹ. Khi mẹ đã già, người con muốn dùng sự quan tâm, những lời nói dịu dàng, ấm áp để an ủi, vỗ về, giúp mẹ có được sự bình yên và hạnh phúc trong những năm tháng cuối đời.

Câu 5: Bài học cho bản thân

Bạn có thể rút ra một số bài học như:

Lòng hiếu thảo: Biết trân trọng, yêu thương và chăm sóc cha mẹ khi còn có thể.

Sự thấu hiểu: Thấu hiểu những vất vả, hy sinh thầm lặng của thế hệ đi trước.

Đạo lý sống: Luôn ghi nhớ nguồn cội và sống có trách nhiệm với gia đình.

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính

Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích là Biểu cảm (bày tỏ tình cảm, lòng biết ơn của người con đối với mẹ).

Câu 2: Hình ảnh đời mẹ được so sánh với...

Dựa vào văn bản đầy đủ của bài thơ này (phần trước đoạn trích trong ảnh), hình ảnh "đời mẹ" thường được so sánh với:

Ngọn đèn (thắp trong đêm thâu).

Con đường (nhỏ nhắn, dẫn về bảo tổ ấm).

Cây (đơm hoa kết trái).

Câu 3: Biện pháp tu từ trong câu "Quả chín rồi ai dễ nhớ ơn cây"

Biện pháp tu từ: Ẩn dụ (hoặc có thể coi là Hoán dụ).

Quả chín: Thành quả, sự trưởng thành của người con.

Cây: Công lao nuôi dưỡng, vun trồng của mẹ cha/người đi trước.

Tác dụng:

Làm cho lời thơ giàu hình ảnh, hàm súc và sâu sắc hơn.

Nhắc nhở về đạo lý "Uống nước nhớ nguồn", phê phán thái độ vô ơn và khẳng định bổn phận phải ghi nhớ công lao của người đã tạo ra thành quả cho mình.

Câu 4: Nội dung hai dòng thơ cuối

"Con muốn có lời gì đằm thắm

Ru tuổi già của mẹ tháng năm nay."

Nội dung: Thể hiện ước nguyện chân thành và tình yêu thương sâu sắc của người con dành cho mẹ. Khi mẹ đã già, người con muốn dùng sự quan tâm, những lời nói dịu dàng, ấm áp để an ủi, vỗ về, giúp mẹ có được sự bình yên và hạnh phúc trong những năm tháng cuối đời.

Câu 5: Bài học cho bản thân

Bạn có thể rút ra một số bài học như:

Lòng hiếu thảo: Biết trân trọng, yêu thương và chăm sóc cha mẹ khi còn có thể.

Sự thấu hiểu: Thấu hiểu những vất vả, hy sinh thầm lặng của thế hệ đi trước.

Đạo lý sống: Luôn ghi nhớ nguồn cội và sống có trách nhiệm với gia đình.