Giàng Thị Vân
Giới thiệu về bản thân
- Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (thể hiện tình cảm, lòng hiếu thảo của người con đối với mẹ).
- Trời xanh nhẫn nại sau mây: Gợi vẻ đẹp tâm hồn bao dung, sự hy sinh thầm lặng và bền bỉ của mẹ qua thời gian.
- Con đường nhỏ dẫn về bao tổ ấm: Gợi sự kết nối, chở che và là điểm tựa bình yên cho gia đình.
- Biện pháp tu từ: Ẩn dụ.
- Quả chín: Thành quả, sự trưởng thành của con cái.
- Cây: Cha mẹ, người đã có công nuôi dưỡng, vun trồng.
- Tác dụng:
- Làm cho câu thơ thêm sinh động, giàu hình ảnh.
- Nhắc nhở nhẹ nhàng về đạo lý "Uống nước nhớ nguồn", lòng biết ơn sâu sắc mà con cái cần dành cho cha mẹ.
- Nội dung: Thể hiện mong ước chân thành và thiết tha của người con. Con muốn dùng sự quan tâm, những lời nói dịu dàng, yêu thương để an ủi, vỗ về và đem lại niềm vui, sự bình yên cho mẹ trong những năm tháng tuổi già. Đó là sự thấu hiểu và khao khát được đền đáp công ơn sinh thành.
- Lòng hiếu thảo: Phải biết trân trọng, yêu thương và thấu hiểu nỗi vất vả của cha mẹ.
- Sự đền đáp: Không cần những điều lớn lao, đôi khi chỉ cần sự quan tâm, lời nói dịu dàng cũng đủ để làm ấm lòng cha mẹ lúc xế chiều.
- Sống có trách nhiệm: Sống sao cho xứng đáng với sự hy sinh "nhẫn nại" của mẹ.
Câu1 Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật (8 câu, mỗi câu 7 chữ).
Câu2: Công cụ lao động: "mai", "cuốc", "cần câu" (những vật dụng gắn liền với nhà nông).
Thức ăn dân dã: "thu ăn măng trúc", "đông ăn giá" (những món ăn tự nhiên, có sẵn theo mùa). Sinh hoạt thanh cao: "xuân tắm hồ sen", "hạ tắm ao" (hòa mình vào thiên nhiên, không màng danh lợi).
Câu 3: Biện pháp liệt kê: "mai", "cuốc", "cần câu".
Tác dụng:
Tạo nhịp điệu thong thả, đều đặn cho câu thơ.
Khắc họa hình ảnh một lão nông tri điền với những công cụ lao động giản dị.
Khẳng định lối sống tự cung tự cấp, thong dong, tự tại và sự chuẩn bị sẵn sàng cho cuộc sống ẩn dật của tác giả.
Câu 4: Sự đặc biệt: Đây là cách nói ngược (nói mỉa) đầy trí tuệ.
"Dại" của tác giả: Tìm về "nơi vắng vẻ" (nơi tĩnh lặng, thiên nhiên) để giữ cốt cách thanh cao, tâm hồn thư thái. Đây thực chất là cái "khôn" của người đại trí.
"Khôn" của người đời: Đến "chốn lao xao" (nơi cửa quyền, tranh giành danh lợi). Đây thực chất là cái "dại" vì tự dấn thân vào vòng bụi trần, lo toan, tính toán.
Ý nghĩa: Tác giả khẳng định sự lựa chọn rời xa danh lợi để bảo vệ nhân cách của mình.
Câu 5: Vẻ đẹp nhân cách của Nguyễn Bỉnh Khiêm qua bài thơ "Nhàn" hiện lên thật cao khiết và đáng trọng. Đó là một trí tuệ uyên thâm, nhìn thấu sự phù hoa của danh lợi để lựa chọn lối sống hòa mình với thiên nhiên ("ta dại ta tìm nơi vắng vẻ"). Nhân cách ấy còn thể hiện ở sự tự tại, không màng vật chất, tìm thấy niềm vui trong lao động bình dị và những thức quà dân dã của quê hương. Qua đó, ta thấy được một bản lĩnh kiên cường, giữ mình trong sạch giữa xã hội loạn lạc, khẳng định một triết lý sống nhàn tản nhưng không hề tiêu cực mà đầy khí phách.