Hờ Thị Ly

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hờ Thị Ly
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Đoạn trích từ Văn tế thập loại chúng sinh của Nguyễn Du khắc họa cảm động và sâu sắc nỗi thống khổ của các kiếp người bất hạnh trong xã hội cũ, từ người lính trận dãi dầu sương gió, người phụ nữ hồng nhan bạc phận cho đến kẻ hành khất nghèo đói.Về nội dung, đoạn thơ là tiếng kêu thương xé lòng, thể hiện giá trị nhân đạo cao cả và tấm lòng nhân ái bao la, sự đồng cảm sâu sắc của đại thi hào dành cho những số phận cô độc, không nơi nương tựa. Về nghệ thuật, Nguyễn Du đã sử dụng thành công thể thơ song thất lục bát uyển chuyển, kết hợp nhịp nhàng với giọng điệu bi thương, trầm lắng. Hệ thống hình ảnh mang tính biểu tượng cao (ngọn lửa ma trơi, hớp cháo lá đa) cùng các từ ngữ gợi hình, gợi cảm sâu sắc đã làm nổi bật bức tranh tang thương, qua đó khẳng định tài năng nghệ thuật đỉnh cao của nhà thơ trong việc phản ánh hiện thực và thể hiện tình cảm nhân đạo.

Hình tượng "nàng Vọng Phu" trong bài thơ "Trò chuyện với nàng Vọng Phu" của nhà thơ Vương Trọng là một biểu tượng nghệ thuật đầy chiều sâu, kết tinh vẻ đẹp ngợi ca và niềm cảm thương sâu sắc đối với người phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh. Không còn là một khối đá vô tri vô giác trong truyền thuyết, nàng Vọng Phu ở đây hiện lên qua những lời đối thoại mang nặng tâm tư, nỗi lòng đau đớn. Nàng đứng trơ trọi "trong mưa, trong gió", chấp nhận "hóa đá niềm tin", "hóa đá nỗi cô đơn" để giữ trọn vẹn lời thề son sắt với người thương. Dù đất nước trải qua "trăm trận binh đao", vạn vật thay đổi "lở bồi, dâu bể", cái giá của sự trung trinh ấy vẫn vững bền cùng thời gian. Đặc biệt, hành động hóa đá của nàng không chỉ dừng lại ở bi kịch cá nhân mòn mỏi, mà mang một tầm vóc cao cả, giàu tính nhân văn: "Ta hoá đá đợi triệu lần nỗi đợi / Để những người vợ muôn đời thoát khỏi cảnh chờ mong". Nàng tự nguyện gánh chịu đỉnh điểm của nỗi đau ly biệt, cô đơn dồn tụ qua nghìn năm với mong muốn hóa giải, khép lại nỗi khổ đau cho những thế hệ mai sau. Qua thể thơ tự do đầy linh hoạt, hình tượng nàng Vọng Phu trở thành tượng đài bất tử cho lòng thủy chung, đức hy sinh cao thượng và khát vọng hòa bình, sum họp cháy bỏng của con người.

Nhân vật “em” trong bài thơ Chân quê của Nguyễn Bính là hình ảnh tiêu biểu cho người con gái nông thôn buổi đầu tiếp xúc với lối sống tân thời nơi thành thị.Ban đầu, “em” hiện lên vô cùng mộc mạc, gần gũi với hình ảnh quen thuộc: cái yếm lụa sồi, dây lưng đũi, áo tứ thân, khăn mỏ quạ và chiếc quần nái đen. Đó là nét đẹp bình dị, thuần phác, mang đậm hồn quê truyền thống. Thế nhưng, khi đi tỉnh về, “em” đã có sự thay đổi lớn về ngoại hình: diện khăn nhung, quần lĩnh rộn ràng và áo cài khuy bấm. Sự đổi thay ấy tuy hợp với nhịp sống hiện đại nhưng lại khiến nhân vật trữ tình cảm thấy hụt hẫng, xót xa vì “hương đồng gió nội bay đi ít nhiều”. Qua nhân vật “em”, nhà thơ Nguyễn Bính khéo léo phản ánh sức ảnh hưởng của môi trường thành thị đối với con người, đồng thời gửi gắm nỗi lo âu, niềm trắc ẩn sâu sắc về nguy cơ phai mờ những giá trị văn hóa truyền thống mộc mạc, chân chất của làng quê Việt Nam trước làn sóng hiện đại hóa
Trong một thế giới đầy biến động ngày nay, ranh giới giữa sự an toàn và nguy cơ chưa bao giờ mong manh đến thế. Câu chuyện về chú ếch nằm im trong nồi nước lạnh được đun ấm dần cho đến khi bị luộc chín đã trở thành một ẩn dụ sâu sắc cho lối sống của nhiều người trẻ hiện nay. Đề bài đặt ra một câu hỏi mang tính thức tỉnh: Chọn lối sống an nhàn, ổn định qua ngày hay luôn sẵn sàng thay đổi môi trường sống để phát triển bản thân? Với tôi, câu trả lời chắc chắn là phải dũng cảm bước ra khỏi vùng an toàn để không bị "luộc chín" bởi sự lười biếng và trì trệ."Hội chứng ếch luộc" là cụm từ chỉ trạng thái con người thích nghi quá mức với sự thoải mái tạm thời mà quên đi việc rèn luyện tư duy và năng lực thích ứng. Ban đầu, "nước ấm" của một cuộc sống phẳng lặng, một công việc lặp đi lặp lại hay một môi trường không có áp lực mang lại cảm giác dễ chịu. Nhưng chính sự dễ chịu ấy là thứ thuốc độc làm thui rột ý chí, khiến chúng ta mất đi khả năng phản kháng và nhạy bén khi biến cố hoặc sự đào thải ập đến.Nhiều người trẻ hiện nay nhầm tưởng sự "ổn định" là bến đỗ bình yên. Họ ngại thử thách, từ chối việc học thêm kỹ năng mới và chọn bằng lòng với những gì đang có. Tuy nhiên, trong thời đại công nghệ số và trí tuệ nhân tạo phát triển vũ bão, không có vị trí nào là ổn định mãi mãi. Nếu chỉ dậm chân tại chỗ, bạn không phải đang đứng yên, mà là đang thụt lùi so với dòng chảy của xã hội.Ngược lại, lựa chọn sẵn sàng thay đổi để phát triển bản thân là chìa khóa mở ra cánh cửa của sự trưởng thành. Thay đổi môi trường sống, chủ động đón nhận áp lực không có nghĩa là liều lĩnh vô căn cứ, mà là sự dấn thân có ý thức để khai phá giới hạn của chính mình. Những vấp ngã, khó khăn khi đối diện với cái mới sẽ rèn luyện cho người trẻ một bản lĩnh kiên cường và khả năng xoay sở linh hoạt trước mọi nghịch cảnh.Tuổi trẻ là quãng thời gian quý giá nhất của cuộc đời, là lúc chúng ta có quyền được sai và được làm lại. Đừng biến thanh xuân thành một mặt hồ phẳng lặng, tẻ nhạt. Bản thân mỗi người cần chủ động tự "tăng nhiệt" cho cuộc sống của mình bằng cách không ngừng học hỏi, rèn luyện kỹ năng và chủ động tìm kiếm những thử thách mới mỗi ngày.Tóm lại, vùng an toàn là một nơi tuyệt vời nhưng không có gì có thể lớn lên ở đó cả. Thay vì là chú ếch thụ động chờ dòng đời "luộc chín", người trẻ hãy là những người làm chủ cuộc đời mình, luôn tư thế sẵn sàng thay đổi để bứt phá và tỏa sáng.
Trong dòng chảy không ngừng của xã hội, mỗi thế hệ mới xuất hiện đều mang theo những đặc trưng riêng biệt và thường phải đối mặt với không ít hoài nghi từ những người đi trước. Hiện nay, Gen Z – thế hệ của những người trẻ sinh trong khoảng từ năm 1997 đến 2012 – đang trở thành tâm điểm của những cuộc thảo luận. Đáng buồn thay, họ thường bị gắn mác bằng nhiều định kiến tiêu cực về lối sống và cách làm việc như "vô kỷ luật", "thích hưởng thụ", hay "mong manh dễ vỡ". Tuy nhiên, từ góc nhìn của một người trẻ, những cái mác ấy liệu có phản ánh đúng bản chất, hay đó chỉ là sự thiếu thấu hiểu giữa các thế hệ trước một làn sóng tư duy mới?Trước hết, cần thẳng thắn nhìn nhận rằng những định kiến tiêu cực này xuất phát từ sự khác biệt sâu sắc về bối cảnh thời đại. Các thế hệ trước lớn lên trong giai đoạn nhiều gian khó, đề cao sự ổn định, tính kiên nhẫn và lòng trung thành với tổ chức. Trong khi đó, Gen Z sinh ra và lớn lên trong kỷ nguyên số hóa, khi internet và công nghệ bùng nổ. Sự tiếp cận thông tin toàn cầu từ sớm đã định hình nên một thế hệ có tư duy độc lập, cởi mở và luôn khao khát khẳng định bản sắc cá nhân.Về lối sống, Gen Z thường bị chỉ trích là ích kỷ và quá chú trọng vào bản thân. Nhưng thực chất, đó là biểu hiện của việc biết yêu thương chính mình và tôn trọng sự khác biệt. Người trẻ ngày nay dũng cảm đối diện với sức khỏe tinh thần – một khái niệm từng bị coi nhẹ ở các thế hệ trước. Họ không ngại nói ra những áp lực, tổn thương của mình và tìm cách chữa lành. Họ sống thật với đam mê, xu hướng tính dục và quan điểm của bản thân thay vì ép mình vào những khuôn mẫu định sẵn của xã hội. Đó không phải là sự nổi loạn vô căn cứ, mà là hành trình tự chủ để tìm kiếm hạnh phúc đích thực.Về cách làm việc, "cả thèm chóng chán" hay "hơi một chút là xin nghỉ việc" là những cụm từ nặng nề mà người ta thường dùng để quy chụp cho Gen Z. Thực tế, người trẻ không hề lười biếng; họ chỉ đang từ chối những giá trị mà họ cho là không còn phù hợp. Thay vì chấp nhận văn hóa tăng ca kiệt sức hay môi trường công sở độc hại dưới danh nghĩa "cống hiến vô điều kiện", Gen Z hướng tới sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Họ đòi hỏi sự công bằng, minh bạch và một không gian tôn trọng sự sáng tạo. Đối với Gen Z, công việc không chỉ để mưu sinh mà còn là nơi để hiện thực hóa giá trị bản thân. Khi không tìm thấy sự đồng điệu, họ sẵn sàng rời đi để tìm kiếm cơ hội tốt hơn – một hành động đòi hỏi sự dũng cảm thay vì bị coi là thiếu trách nhiệm. Minh chứng rõ ràng nhất là rất nhiều bạn trẻ đã tự chủ tài chính từ rất sớm, làm chủ các mô hình khởi nghiệp sáng tạo và ứng dụng công nghệ để tạo ra những giá trị tích cực cho cộng đồng.Dẫu vậy, đứng ở góc độ tự soi chiếu, Gen Z cũng cần nhìn nhận lại những giới hạn của mình. Việc lớn lên trong thế giới "vạn vật kết nối" đôi khi khiến một bộ phận người trẻ rơi vào cái bẫy của sự nóng vội, thiếu đi sự bền bỉ cần thiết khi đối mặt với những thử thách dài hạn. Cái tôi quá lớn nếu không được tiết chế bằng sự thấu hiểu và lắng nghe sẽ dễ biến thành sự ngạo mạn, vô tình tạo ra khoảng cách lớn hơn với đồng nghiệp và gia đình.Tóm lại, những định kiến tiêu cực dành cho Gen Z suy cho cùng chỉ là hệ quả của khoảng cách thế hệ và sự chưa thấu hiểu lẫn nhau. Thay vì quy chụp hay dán nhãn, xã hội cần một cái nhìn bao dung, đa chiều hơn đối với người trẻ. Gen Z không hoàn hảo, nhưng họ chính là những người đang mang lại làn gió mới đầy năng lượng cho tương lai. Bằng cách hạ bớt cái tôi và tăng cường đối thoại, các thế hệ đi trước và người trẻ hoàn toàn có thể cùng nhau tạo nên một xã hội tiến bộ, nơi mà mọi cá tính đều được trân trọng và phát huy.
Trong cuộc sống hàng ngày, giao tiếp không chỉ đơn thuần là công cụ truyền đạt thông tin mà còn là tấm gương phản chiếu vốn sống, văn hóa và sự tinh tế của mỗi cá nhân. Một trong những khía cạnh ứng xử thường xuyên gây tranh cãi và đòi hỏi sự khéo léo chính là việc góp ý, nhận xét người khác trước đám đông. Đây là một vấn đề thực tế mang tính hai mặt, đòi hỏi chúng ta phải có cái nhìn thấu đáo để tìm ra cách hành xử văn minh nhất.Trước hết, chúng ta cần hiểu góp ý, nhận xét trước đám đông là việc đưa ra những đánh giá, phê bình hoặc lời khuyên về một cá nhân nào đó công khai ở nơi có nhiều người chứng kiến. Ở một góc nhìn tích cực, trong môi trường học tập hay công sở, việc nhận xét công khai trong các cuộc họp, buổi thảo luận nhóm có thể giúp tăng tính minh bạch. Những bài học hay sai lầm của một cá nhân khi được đưa ra mổ xẻ một cách khách quan sẽ trở thành bài học chung cho cả tập thể, giúp mọi người cùng rút kinh nghiệm và thúc đẩy công việc tiến triển nhanh hơn.Tuy nhiên, trên thực tế, việc phê bình một ai đó trước mặt người khác thường mang lại nhiều hệ lụy tiêu cực hơn là tích cực. Tâm lý chung của con người là ai cũng có lòng tự trọng và nhu cầu được tôn trọng. Khi bị chỉ trích công khai, phản ứng đầu tiên của đa số mọi người không phải là nhận lỗi, mà là cảm giác xấu hổ, tự ti, thậm chí là cảm thấy bị xúc phạm. Đám đông xung quanh vô tình trở thành áp lực tâm lý đè nặng lên người bị nhận xét. Thay vì tiếp thu để sửa đổi, họ dễ rơi vào trạng thái phòng thủ, nảy sinh tâm lý phản kháng và oán giận người góp ý. Như vậy, mục đích ban đầu của việc góp ý là giúp người khác tiến bộ đã hoàn toàn thất bại, thậm chí còn làm rạn nứt các mối quan hệ. Ranh giới giữa "thẳng thắn xây dựng" và "hạ bệ công khai" vốn rất mong manh, một lời chê trách thiếu tế nhị trước tập thể có thể dập tắt hoàn toàn sự tự tin và nhiệt huyết của một con người.Chính vì vậy, ông cha ta từ xưa đã đúc kết bài học: "Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau". Để việc góp ý đạt hiệu quả cao nhất, chúng ta cần lựa chọn phương pháp ứng xử thông minh và nhân văn. Nếu đó là những khuyết điểm mang tính cá nhân hoặc nhạy cảm, cách tốt nhất là chọn giải pháp gặp riêng hoặc nhắn tin chia sẻ kín đáo. Nguyên tắc vàng "khen ngợi công khai, góp ý riêng tư" luôn là chìa khóa để giữ thể diện và lòng tự trọng cho đối phương. Trong trường hợp bắt buộc phải nhận xét trước tập thể vì tính chất công việc, người góp ý cần giữ thái độ khách quan, chân thành, tránh định kiến cá nhân. Chúng ta nên áp dụng công thức "khen trước, chê sau", tập trung vào việc tìm giải pháp thay vì công kích cá nhân. Bên cạnh đó, người nhận góp ý cũng cần rèn luyện tinh thần cầu thị, biết sàng lọc thông tin để hoàn thiện bản thân.Tóm lại, cách chúng ta ứng xử và nhận xét về người khác thể hiện chiều sâu văn hóa và lòng nhân ái của chính mình. Hãy để mỗi lời góp ý trao đi là một viên gạch mang tính xây dựng, giúp người khác tốt lên, chứ không phải là một mũi tên gây tổn thương cho họ. Thấu hiểu, tôn trọng và bảo vệ danh dự cho nhau chính là nền tảng cốt lõi để xây dựng một xã hội văn minh và gắn kết.

Câu 1:

Nhân vật Trần Thiết Chung trong đoạn trích Kim tiền hiện lên như một con người có lý tưởng sống thanh cao, coi trọng nhân cách hơn vật chất. Ông ý thức rõ giá trị của tiền bạc, thậm chí thừa nhận tiền có thể làm nên nhiều điều tốt đẹp, nhưng vẫn kiên quyết từ chối con đường chạy theo kim tiền. Trong suy nghĩ của ông, xã hội đương thời đầy bất công, muốn làm giàu thường phải “bóc lột kẻ nghèo khó”, vì vậy việc kiếm tiền trở nên “nhơ nhớp”. Chính quan niệm ấy khiến ông lựa chọn lối sống giản dị, tránh xa vòng danh lợi, dù phải chấp nhận cảnh túng thiếu. Trần Thiết Chung còn là người có lập trường vững vàng, không dễ bị lay chuyển trước những lời khuyên đầy thực tế của bạn. Ông đề cao sự tự do tinh thần, cho rằng càng ham muốn nhiều thì con người càng bị ràng buộc bởi hệ lụy. Tuy nhiên, ở nhân vật này cũng thấp thoáng sự cực đoan khi gần như phủ nhận hoàn toàn giá trị của tiền bạc trong đời sống. Qua đó, nhân vật thể hiện bi kịch của người trí thức: giữ gìn lý tưởng nhưng lại lạc lõng trước hiện thực xã hội.

Câu 2:

Trong đoạn trích Kim tiền, cuộc tranh luận giữa Trần Thiết Chung và Cự Lợi gợi ra một vấn đề có ý nghĩa lâu dài: con người cần ứng xử thế nào để cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần. Đây không chỉ là câu chuyện của một thời mà còn là bài toán của mọi cá nhân trong xã hội hiện đại.

Trước hết, cần hiểu rằng giá trị vật chất là những điều kiện đảm bảo cho đời sống như tiền bạc, của cải, tiện nghi; còn giá trị tinh thần là những yếu tố thuộc về tâm hồn như đạo đức, lý tưởng, nhân cách, niềm tin. Hai phương diện này không tồn tại tách rời mà luôn gắn bó, bổ sung cho nhau. Vật chất là nền tảng để con người tồn tại và phát triển, còn tinh thần là mục đích, là thứ làm cho cuộc sống có ý nghĩa.

Trong thực tế, nếu tuyệt đối hóa một phía đều dẫn đến lệch lạc. Chỉ chạy theo vật chất như quan niệm của Cự Lợi có thể khiến con người rơi vào vòng xoáy thực dụng, coi tiền là thước đo duy nhất của giá trị. Khi đó, con người dễ đánh mất đạo đức, sẵn sàng chà đạp lên người khác để đạt lợi ích cá nhân. Ngược lại, nếu cực đoan phủ nhận vật chất như Trần Thiết Chung, con người có thể rơi vào tình trạng xa rời thực tế, không đảm bảo được những nhu cầu tối thiểu cho bản thân và gia đình. Lý tưởng cao đẹp nhưng thiếu điều kiện thực hiện cũng dễ trở thành viển vông.

Vì vậy, điều quan trọng là phải biết cân bằng . Con người cần kiếm tiền bằng những cách chân chính, coi vật chất là phương tiện chứ không phải mục đích tối thượng. Khi có điều kiện vật chất ổn định, ta mới có thể chăm lo cho gia đình, theo đuổi ước mơ, đóng góp cho xã hội. Đồng thời, mỗi người phải không ngừng bồi dưỡng đời sống tinh thần, giữ gìn nhân cách, sống có trách nhiệm và biết hướng đến những giá trị tốt đẹp. Một người thực sự thành công không chỉ giàu có mà còn phải tử tế, có ích và có đời sống tinh thần phong phú.

Trong xã hội ngày nay, vấn đề này càng trở nên cấp thiết khi nhịp sống hiện đại dễ khiến con người chạy theo danh lợi. Nhiều người trẻ mải mê kiếm tiền mà quên đi các mối quan hệ, sức khỏe và ý nghĩa sống; nhưng cũng có người mơ mộng, thiếu thực tế, không chịu nỗ lực để cải thiện đời sống. Cả hai thái cực ấy đều cần được điều chỉnh để hướng tới một lối sống hài hòa.

Tóm lại, sự cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần là chìa khóa để con người sống trọn vẹn và hạnh phúc. Mỗi người cần tỉnh táo lựa chọn con đường cho mình: biết kiếm tiền một cách chính đáng, đồng thời giữ vững nhân cách và lý tưởng. Chỉ khi đó, cuộc sống mới thực sự có ý nghĩa và bền vững.


câu 1:

thể loại của văn bản "kim tiền" là: văn bản kịch.

câu 2:

theo ông Cự Lợi: chỉ vì tiền mà ông Trần Thiết Chung thất bại trong sự nghiệp và các dự định của mình.

câu 3:

Ý nghĩa của việc so sánh hình ảnh:

Thừa nhận bản chất: Cự Lợi không phủ nhận cái "xấu" của tiền (nhơ vết thương, ô nhiễm như rác thải). Đây là cách "lùi một bước để tiến hai bước", nhắm tạo sự đồng cảm với một người cao như Trần Thiết Chung.

Nhấn mạnh giá trị chuyển hóa: Cự Lợi chỉ ra rằng dù bản thân phân rác, rác thải là thương tích, nhưng chúng lại là nguồn dinh dưỡng thiết yếu để tạo ra "bông lúa nặng bùn", "rau xanh ngát", "hoa thơm ngạt". Nghĩa là, cái tầm bình thường, xấu xí có thể nuôi dưỡng cái cao đẹp, kết quả tốt lành.

Điều Cự Lợi muốn thuyết phục:

  • Tiền là phương tiện tiện lợi, không phải mục tiêu: Cự Lợi muốn Chung thay đổi cách nhìn: đừng chỉ tìm nguồn gốc hay bản chất của tiền mà hãy sử dụng công dụng của nó. Có tiền mới có thể thực hiện được những công việc "từ thiện, danh nghĩa, cao thượng".
  • Tính thực tế của đời sống: Muốn có thành quả rực rỡ (công danh, sự nghiệp) thì không thể giữ mình quá sạch sẽ đến cực cực. Phải chấp nhận "chinh thương" (kiếm tiền) thì mới có nguyên liệu để xây dựng cuộc sống tươi đẹp.

câu 4:

Cuộc trò chuyện kết thúc trongsự bất đồng quan điểm tuyệt đối (không ai thuyết phục được ai). Ông Trần Thiết Chung khẳng định mỗi người có một lựa chọn riêng: Cự lợi chọn giàu sang, còn ông chọn đời giản dị, và yêu cầu bạn "cứ mặc tôi".

Ý nghĩa của cái kết này đối với văn bản chủ đề:

  1. khẳng định sự đối lập tư tưởng: Cho thấy cân bằng giữa lối sống "trọng nghĩa, khinh tài" (coi thường tiền bạc) và lối sống "thực dụng" (coi tiền là trên hết) là một xung đột đồng tính, khó dung hòa trong xã hội.
  2. Tính năng nổi bật cách nhân vật: Khắc họa rõ ràng độ sắc nét (có phần ngang ngạnh) của Trần Thiết Chung trong công việc giữ khí tiết, đồng thời cho thấy quy tắc của những trí tuệ hóa trước sức mạnh thực tế của đồng tiền.
  3. Gợi mở suy ngẫm cho độc giả: Kết thúc này buộc người đọc phải tự vấn về vị trí của đồng tiền trong cuộc sống: Liệu sống thanh bạch mà để người thân cực khổ có là mọt, hay chấp nhận "nhơ nhớp" để có tiền mới là thực tế?

câu 5:

Em đồng ý với quan điểm này của ông Trần Thiết Chung. Bởi lẽ, khi con người càng có nhiều tham vọng về vật chất và danh lợi, họ càng dễ bị cuốn vào vòng xoáy của lo âu, toan tính và lệ thuộc vào những thứ bên ngoài. "Gánh hệ liên tưởng" ở đây chính là sự đánh đổi về sức khỏe, sự thanh thản trong tâm hồn và đôi khi là cả nhân cách để đạt được mục tiêu. Ngược lại, biết tiết chế ham muốn và hài lòng với cuộc sống vừa đủ sẽ giúp con người tự làm, tự tại và giữ được cốt truyện cao đẹp. Tuy nhiên, chúng tôi cần phân biệt giữa "tham muốn" quáng với "ý chí cầu tiến" để xã hội vẫn có thể phát triển.



Câu 1:

Bài làm

Bài thơ "Những giọt lệ" của Hàn Mặc Tử là một tiếng lòng đau đớn, mãnh liệt, mang đậm phong cách tượng trưng đặc trưng của một tâm hồn thi sĩ đầy mặc cảm và tài hoa,. Tác phẩm mở đầu bằng những tiếng kêu thảng thốt cùng hình ảnh ám ảnh như "mặt nhựt tan thành máu", biến nỗi đau cá nhân thành sự rạn vỡ mang tầm vóc vũ trụ. Sự đau đớn tột cùng khi đối diện với cảnh chia li được tác giả đúc kết qua dòng thơ đầy xót xa: "Người đi, một nửa hồn tôi mất; Một nửa hồn tôi bỗng dại khờ", bộc lộ sự tan nát hoàn toàn của thế giới nội tâm. Hàn Mặc Tử đã vận dụng tài tình các yếu tố tượng trưng để tạo nên sự giao thoa kì ảo giữa cái thực và siêu thực, giữa "bông phượng" và "màu huyết", giúp người đọc giải mã những tầng nghĩa hàm ẩn sâu xa về bi kịch thân phận. Những câu hỏi tu từ liên tiếp không chỉ nhấn mạnh sự hoang mang, bế tắc mà còn cho thấy năng lực sáng tạo độc đáo trong việc biểu đạt các trạng thái tâm lí phức tạp của con người. Qua đó, bài thơ không chỉ là lời than vãn cho một tình yêu tan vỡ mà còn khẳng định một khát vọng sống, khát vọng yêu tha thiết đến quặn thắt của nhà thơ giữa muôn vàn nghịch cảnh của số phận.

Câu2:

Bài Làm

Trong cuộc sống, dũng cảm đối mặt với thử thách hay đầu hàng trước số phận luôn là sự lựa chọn mang tính quyết định đến thành bại và giá trị của mỗi con người.

Ý chí và nghị lực không chỉ là một đức tính quý báu mà còn là nguồn sức mạnh nội sinh giúp chúng ta vượt qua những thời kì tăm tối nhất để hướng tới tương lai tươi sáng.

Ý chí, nghị lực có thể hiểu là bản lĩnh sống kiên cường, là khả năng tự hoàn thiện bản thân và không ngừng nỗ lực trước mọi nghịch cảnh. Khi một cá nhân có đủ bản lĩnh để “hướng về phía mặt trời”, nghĩa là luôn suy nghĩ và hướng mình tới những điều tốt đẹp, thì những u ám, xấu xa hay khó khăn sẽ bị đẩy lùi và chìm vào quá khứ. Nghị lực chính là cái gốc để con người rèn luyện sự lạc quan và lòng nhân ái, biến những áp lực trở thành động lực để hoàn thiện nhân cách.

Thực tế, cuộc sống vốn không phải lúc nào cũng bằng phẳng mà luôn chứa đựng những chướng ngại vật buộc con người phải đương đầu. Người có ý chí hiểu rằng khó khăn là một phần tất yếu của cuộc đời; quan trọng không phải là chúng ta vấp ngã bao nhiêu lần, mà là chúng ta làm gì sau mỗi lần vấp ngã đó. Nghị lực giúp chúng ta tìm thấy những “con đường mới lạ và tươi đẹp hơn” ngay từ trong gian khổ.

Chúng ta có thể thấy rõ sức mạnh của nghị lực qua những sĩ tử dù thất bại vẫn không ngừng phấn đấu, qua những người nông dân kiên trì hi vọng vào mùa thu hoạch, hay ở những em bé khuyết tật vượt qua nỗi đau để tìm kiếm tia sáng cho riêng mình.Một minh chứng điển hình cho tầm vóc trí tuệ và ý chí phi thường là Giáo sư Tạ Quang Bửu, người đã tự học thông thạo nhiều ngoại ngữ và nghiên cứu khoa học đỉnh cao ngay trong điều kiện thiếu thốn tại chiến khu Việt Bắc. Những con người ấy khẳng định một triết lí nhân sinh sâu sắc: “Hành động sẽ tạo nên con người, chứ không phải lời nói”.

Ngược lại, trong xã hội vẫn còn một bộ phận không nhỏ những người sống thiếu niềm tin, hễ gặp va vấp là than vãn, bỏ cuộc. Họ là những người dễ bị “nhấn chìm” vì không dám bước tiếp, không biết cách nhìn về phía trước để tìm thấy cơ hội trong khó khăn. Lối sống dựa dẫm, sợ hãi thử thách chỉ khiến con người trở nên hèn nhát và đánh mất đi những điều kì diệu mà cuộc sống ban tặng.

Tóm lại, biết hi vọng và tin tưởng vào những điều tốt đẹp chính là “phương thuốc nhiệm màu” giúp chúng ta mạnh mẽ hơn. Mỗi chúng ta cần rèn luyện cho mình một ý chí sắt đá để “mặt trời chân lí” luôn tỏa sáng trong tim, giúp ta vượt qua mọi nghịch cảnh. Hãy không ngừng hy vọng, bởi không có ngõ cụt nào mà con người không thể thoát ra nếu có đủ nghị lực để tiếp tục bước đi.

Câu 1:

Những phương thức biểu đạt của bài thơ trên là: Biểu cảm + tự sự + miêu tả

Câu 2:

Đề tài trong bài thơ là: tình yêu và nỗi đau khổ khi tình yêu tan vỡ

Câu 3:

Hình ảnh thơ mang tính tượng trưng:

Sao bông phượng nở trong màu huyết, Nhỏ xuống lòng tôi những giọt châu?

Cảm nhận :Hình ảnh này không còn là sự miêu tả thiên nhiên đơn thuần mà đã trở thành biểu tượng cho nỗi đau tận cùng của thi nhân

Câu 4:

Biện pháp tu từ được sử dụng ở khổ thơ cuối là: ẩn dụ

Tác dụng về mặt nghệ thuật: làm câu thơ trở nên hấp dẫn, thu hút người đọc, tăng tính liên kết, làm cho câu thơ thêm sinh động

Tác dụng về mặt nội dung: gợi lên sự đau đớn về thể xác lẫn tâm hồn. Nó biến một hình ảnh thiên nhiên quen thuộc trở nên rùng rợn. Hình ảnh "giọt châu" còn làm nâng tầm nỗi đau của tác giả.

Câu 5:

Nhận xét:Bài thơ đi từ lời than vãn với trời đất đến nỗi đau mất mát cụ thể trong tình yêu, và kết thúc bằng sự tan rã giữa không gian bao la của "trời sâu", thể hiện một cái "tôi" cô độc và đau đớn đến dại khờ.