Đào Thanh Mai

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đào Thanh Mai
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Mỗi khi có dịp ghé thăm đền Kiếp Bạc, đứng trước bức tượng uy nghi của Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn, em lại nhớ về một câu chuyện cảm động về lòng trung nghĩa. Đó không chỉ là câu chuyện về một vị tướng cầm quân lỗi lạc mà còn là bài học về cách dẹp bỏ cái tôi cá nhân vì đại cuộc của giang sơn.

Sự việc diễn ra vào lúc đất nước ta đang đứng trước họa xâm lăng từ quân Nguyên Mông hung hãn. Trong bối cảnh đó, mối hiềm khích giữa gia đình ông và dòng tộc nhà vua vẫn là một vết thương chưa lành. Cha của ông trước khi qua đời đã dặn con trai phải lấy lại ngôi báu. Thế nhưng, đứng trước vận mệnh dân tộc, Trần Quốc Tuấn đã có một quyết định khiến hậu thế đời đời nể phục.

Em nhắm mắt lại và tưởng tượng khung cảnh trên con thuyền giữa dòng sông mênh mông, vị tiết chế ngồi tĩnh lặng, ánh mắt xa xăm như nhìn thấu nỗi đau của đất nước. Gương mặt ông lúc ấy không hề có sự tham vọng hay oán hận, trái lại, nó toát lên vẻ điềm tĩnh và bao dung lạ kỳ. Ông đã gọi các con mình đến để thử lòng. Khi thấy con có ý định dấn thân vào con đường tranh giành ngôi báu, ông đã nghiêm khắc răn đe, khẳng định rằng trung với nước chính là chữ hiếu lớn nhất.

Khoảnh khắc đẹp nhất chính là lúc ông chủ động giảng hòa với Trần Quang Khải. Dưới làn nước ấm khi hai người cùng tắm cho nhau trên thuyền, những bụi bặm của quá khứ như được gột rửa sạch sẽ. Ánh nắng chiều trên sông rọi vào bóng dáng hai vị đại thần, tỏa ra một thứ ánh sáng dìu dịu của sự đoàn kết và tin tưởng. Chính sự bao dung đó đã gắn kết sức mạnh của toàn dân tộc, tạo nên hào khí Đông A rực rỡ, đánh tan quân thù trên sóng nước Bạch Đằng.

Đối với em, nhân cách của Trần Quốc Tuấn không chỉ là ánh sáng của một vị tướng thắng trận, mà nó còn là mặt trời thứ hai soi sáng con đường đạo đức cho lớp lớp thế hệ mai sau. Ông đã chứng minh rằng, sức mạnh lớn nhất của người cầm quân không nằm ở thanh gươm sắc bén, mà nằm ở một trái tim biết hy sinh vì nghĩa lớn.

Dù thời gian có trôi đi hàng trăm năm, bài học về sự đoàn kết và lòng trung trinh của ông vẫn mãi là viên ngọc quý. Mỗi khi nhìn thấy bức tượng của ông, em lại tự nhắc nhở bản thân về trách nhiệm với quê hương, về lòng vị tha và tinh thần đặt lợi ích của đất nước lên trên hết.


Trong lịch sử kháng chiến của dân tộc, có những cái tên khi nhắc đến người ta nghĩ ngay đến gươm giáo hay những trận đánh lẫy lừng. Nhưng khi nghĩ về chị Võ Thị Sáu, trong tâm trí em lại hiện lên một bầu trời rực rỡ sắc hoa và một đôi mắt sáng trong đến lạ kỳ. Chị không chỉ là một người anh hùng, chị là một huyền thoại bất tử của vùng Đất Đỏ.

Sự việc ghi dấu ấn sâu đậm nhất trong lòng em chính là những phút giây cuối cùng của chị tại pháp trường Hàng Dương. Em nhắm mắt lại và hình dung giữa không gian tĩnh mịch của Côn Đảo, nơi chỉ có tiếng sóng biển vỗ rì rào vào vách đá, một cô gái trẻ bước đi giữa những họng súng đen ngòm của kẻ thù.

Kẻ thù muốn dùng tấm băng đen để bịt mắt chị, nhưng chị đã quyết liệt khước từ. Đôi mắt chị lúc ấy không hề có một chút sợ hãi, trái lại, nó sáng rực lên một vẻ cương nghị, trong veo như nước suối ngàn, nhìn thẳng vào nòng súng quân thù. Trước cái chết, chị vẫn giữ một tâm thế ung dung, đôi bàn tay gầy guộc nhưng mạnh mẽ gạt phắt tấm băng đen để được nhìn thấy bầu trời và quê hương lần cuối cùng.

Khoảnh khắc đẹp nhất, cũng là đau đớn nhất, chính là lúc chị cài nhành hoa lên mái tóc. Cánh hoa trắng muốt, nhỏ nhắn như chính vẻ ngoài của chị, tỏa ra một mùi hương dìu dịu giữa mùi thuốc súng nồng nặc. Chị cất cao tiếng hát, tiếng hát ấy không hề run rẩy mà vang vọng, vừa tha thiết như lời ru của mẹ nhưng cũng vừa đanh thép như lời phán quyết dành cho kẻ xâm lược.

Tiếng súng nổ vang, nhưng hình ảnh người con gái ấy không hề ngã xuống trong tâm khảm của người dân Việt Nam. Đối với em, tinh thần của chị Võ Thị Sáu giống như thứ ánh sáng liên tục và bền bỉ, không bao giờ tắt. Chị chính là một mặt trời thứ hai, thắp lên ngọn lửa anh hùng cho biết bao thế hệ thanh niên Việt Nam.

Dù thời gian có trôi qua, loài hoa lê-ki-ma vẫn sẽ nở rộ trên mảnh đất quê hương, nhắc nhở em về một người chị đã sống và hy sinh cho màu xanh của hòa bình. Mỗi khi nhìn thấy màu khăn quàng đỏ trên vai, em lại tự hứa sẽ sống một tuổi trẻ thật rực rỡ và ý nghĩa.

Hy vọng bài viết này sẽ giúp em có một bài làm thật ấn tượng và giàu cảm xúc. Em có cần mình hỗ trợ chỉnh sửa thêm đoạn nào không?


Quê hương Bắc Ninh của em không chỉ có những làn điệu dân ca Quan họ ngọt ngào, mà còn lưu giữ một nỗi đau hóa đá đầy kiêu hãnh. Đó là câu chuyện về Thái sư Lê Văn Thịnh – vị Trạng nguyên khai khoa đầu tiên của nước Việt, người đã dùng trí tuệ để đòi lại hàng ngàn dặm đất biên giới mà không cần đến một binh đao.

Mỗi lần đứng trước bức tượng rồng đá ở đền thờ ông trên núi Huyền Vũ, em lại cảm thấy một luồng điện chạy dọc sống lưng. Đó là một con rồng kỳ lạ: thân mình uốn lượn đau đớn, miệng tự cắn vào thân, móng vuốt sắc nhọn tự xé vào da thịt mình. Hình ảnh ấy như tái hiện lại vụ án oan "hóa hổ" chấn động kinh thành Thăng Long năm xưa.

Sự việc đáng nhớ nhất không phải là lúc ông đăng quang Trạng nguyên, mà là khoảnh khắc trên hồ Dâm Đàm (hồ Tây). Em nhắm mắt lại và hình dung: Giữa làn sương mù dày đặc như tấm màn lụa trắng xóa che phủ mặt hồ, một chiếc thuyền rồng lờ lững trôi. Bất thình lình, tiếng hò hét vang lên, sương tan dần và người ta bảo thấy một con hổ dữ. Ánh mắt ông lúc ấy có lẽ cũng dìu dịu và bình thản như ánh đèn sợi đốt trước cơn bão, ông không thanh minh, không oán thán khi bị khép tội phản nghịch.

Nhưng lịch sử công tâm hơn miệng đời. Ông không bị tử hình mà chỉ bị đi đày. Khoảnh khắc ông trở về quê hương trong những ngày cuối đời mới thực sự xúc động. Dáng hình vị quan đầu triều ngày nào giờ chỉ còn là một cụ già gầy gò, đôi bàn tay gầy guộc chạm vào từng gốc đa, bến nước quê hương. Ông lặng lẽ ra đi, để lại cho hậu thế một bài học về lòng trung thành và sự nhẫn nhịn vĩ đại.

Bức tượng rồng đá kia chính là "yếu tố miêu tả" sống động nhất về cuộc đời ông. Những thớ đá xù xì, những vết rạn nứt như những vết sẹo thời gian kể cho chúng ta nghe về một người con Bắc Ninh tài hoa nhưng bạc mệnh. Ánh sáng từ nhân cách của Lê Văn Thịnh không chói lòa như Mặt Trời ban trưa, mà nó tựa như "Mặt Trời thứ hai" của vùng đất học Kinh Bắc, âm thầm soi sáng cho bao thế hệ học trò sau này.

Em tự hào vì được sinh ra trên mảnh đất có những người con như ông. Câu chuyện của Lê Văn Thịnh nhắc em rằng: Sự thật có thể bị sương mù che khuất, nhưng giá trị của một con người thì bền bỉ như đá, sáng mãi như những vì sao trên bầu trời quê hương.


2x²   - 3x   + 1

        ----------------------

x² - 2 | 2x⁴ - 3x³ - 3x² + 6x - 2

          2x⁴        - 4x²

        ----------------------

               -3x³ + x² + 6x

               -3x³       + 6x

        ----------------------

                      x² - 2

                      x² - 2

        ----------------------

                           0





a. Thể tích hình hộp chữ nhất là: \(x . \left(\right. x + 1 \left.\right) \left(\right. x - 1 \left.\right) = x . \left(\right. x^{2} - 1 \left.\right) = x^{3} - x\)

b. Thể tích của hình hộp chữ nhật tại x = 4 là:

\(4^{3} - 4 = 60\)

5x.4x2 + 5x.(-2x) + 5x.1 + (-2x).10x2 + (-2x).(-5x) + (-2x).2 = -36

20x3 + (-10x2) + 5x + (-20x3) + 10x2 + (-4x) = -36

(20x3 - 20x3) + (-10x2 + 10x2) + (5x - 4x) = -36

x = -36

Vậy x = -36.


a) P(x)+Q(x)=(x4−5x3+4x−5)+(−x4+3x2+2x+1) 𝑃(𝑥)+𝑄(𝑥)=(𝑥4−𝑥4)−5𝑥3+3𝑥2+(4𝑥+2𝑥)+(−5+1) P(x)+Q(x)=-5x3+3x2+6x−4𝑃(𝑥)+𝑄(𝑥)=−5𝑥3+3𝑥2+6𝑥−4

b)R(x)=x4−5x3+4x−5−(x4+3x2+2x+1)

=x4−5x3+4x−5+x4−3x2−2x−1

=2x4−5x3−3x2+2x−6