Hoàng Tuấn Mạnh
Giới thiệu về bản thân
Khối lượng mol của FeCl3 là 162,5 g/mol.
Khối lượng mol của FeCl3.6H2O là 270,5 g/mol.
Khối lượng FeCl3 có trong 91,8 g FeCl3.6H2O là:
91,8 × 162,5 / 270,5 ≈ 55,2 gam.
Khối lượng dung dịch bão hòa là:
100 + 91,8 = 191,8 gam.
Nồng độ phần trăm của dung dịch là:
55,2 / 191,8 × 100 ≈ 28,8%.
Kết luận: nồng độ phần trăm của dung dịch FeCl3 là khoảng 28,8%.
Mg \(\rarr\) MgCl_2: Tác dụng với Cl_2 hoặc dung dịch HCl.
MgCl_2 \(\rarr\) Mg(OH)_2: Tác dụng với dung dịch kiềm (như NaOH).
Mg(OH)_2 \(\rarr\) MgO: Nhiệt phân hủy bazơ không tan.
MgO \(\rarr\) MgSO_4: Tác dụng với axit H_2SO_4.
Nhiệt luyện: Dùng chất khử (CO, H_2, C) để khử oxit kim loại ở nhiệt độ cao. Dùng cho kim loại sau Al (ví dụ: Fe).
Thủy luyện: Dùng kim loại mạnh đẩy kim loại yếu ra khỏi dung dịch muối. Dùng cho kim loại yếu (ví dụ: Cu, Ag).
Điện phân: * Nóng chảy: Cho kim loại mạnh (Na, Mg, Al).
Dung dịch: Cho kim loại trung bình/yếu (Cu, Zn).