Đỗ Diệu Linh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đỗ Diệu Linh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
1. Phân tích thành phần Độ tan của  FeCl3.6H2O𝐹𝑒𝐶𝑙3.6𝐻2𝑂 là  91 , 8 g /100 g nước. Điều này có nghĩa là trong  191 , 8 g dung dịch bão hòa có:
  • Khối lượng tinh thể  FeCl3.6H2O𝐹𝑒𝐶𝑙3.6𝐻2𝑂 𝑚𝑡𝑡 =91 , 8 g
  • Khối lượng nước thêm vào:  𝑚𝐻2𝑂 =100 g
2. Tính khối lượng chất tan  FeCl3𝐹𝑒𝐶𝑙3 nguyên chất Khối lượng mol của các chất:
  • 𝑀𝐹𝑒𝐶𝑙3.6𝐻2𝑂 =56 +35 , 5 ×3 +6 ×18 =270 , 5 g/mol
  • 𝑀𝐹𝑒𝐶𝑙3 =56 +35 , 5 ×3 =162 , 5 g/mol
Khối lượng  FeCl3𝐹𝑒𝐶𝑙3 có trong  91 , 8 g tinh thể là:
mFeCl3=91,8×162,5270,5≈55,14g𝑚𝐹𝑒𝐶𝑙3=91,8×162,5270,5≈55,14g
3. Tính nồng độ phần trăm ( 𝐶 %) Tổng khối lượng dung dịch là:
mdd=mtt+mH2O=91,8+100=191,8g𝑚𝑑𝑑=𝑚𝑡𝑡+𝑚𝐻2𝑂=91,8+100=191,8g
Nồng độ phần trăm của dung dịch  FeCl3𝐹𝑒𝐶𝑙3 bão hòa:
C%=mFeCl3mdd×100%=55,14191,8×100%≈28,75%𝐶%=𝑚𝐹𝑒𝐶𝑙3𝑚𝑑𝑑×100%=55,14191,8×100%≈28,75%
Đáp số: Nồng độ phần trăm của dung dịch  FeCl3𝐹𝑒𝐶𝑙3bão hòa ở  2020 °C là khoảng  28 , 75 %.
1. Phân tích thành phần Độ tan của  FeCl3.6H2O𝐹𝑒𝐶𝑙3.6𝐻2𝑂 là  91 , 8 g /100 g nước. Điều này có nghĩa là trong  191 , 8 g dung dịch bão hòa có:
  • Khối lượng tinh thể  FeCl3.6H2O𝐹𝑒𝐶𝑙3.6𝐻2𝑂 𝑚𝑡𝑡 =91 , 8 g
  • Khối lượng nước thêm vào:  𝑚𝐻2𝑂 =100 g
2. Tính khối lượng chất tan  FeCl3𝐹𝑒𝐶𝑙3 nguyên chất Khối lượng mol của các chất:
  • 𝑀𝐹𝑒𝐶𝑙3.6𝐻2𝑂 =56 +35 , 5 ×3 +6 ×18 =270 , 5 g/mol
  • 𝑀𝐹𝑒𝐶𝑙3 =56 +35 , 5 ×3 =162 , 5 g/mol
Khối lượng  FeCl3𝐹𝑒𝐶𝑙3 có trong  91 , 8 g tinh thể là:
mFeCl3=91,8×162,5270,5≈55,14g𝑚𝐹𝑒𝐶𝑙3=91,8×162,5270,5≈55,14g
3. Tính nồng độ phần trăm ( 𝐶 %) Tổng khối lượng dung dịch là:
mdd=mtt+mH2O=91,8+100=191,8g𝑚𝑑𝑑=𝑚𝑡𝑡+𝑚𝐻2𝑂=91,8+100=191,8g
Nồng độ phần trăm của dung dịch  FeCl3𝐹𝑒𝐶𝑙3 bão hòa:
C%=mFeCl3mdd×100%=55,14191,8×100%≈28,75%𝐶%=𝑚𝐹𝑒𝐶𝑙3𝑚𝑑𝑑×100%=55,14191,8×100%≈28,75%
Đáp số: Nồng độ phần trăm của dung dịch  FeCl3𝐹𝑒𝐶𝑙3bão hòa ở  2020 °C là khoảng  28 , 75 %.
1. Phân tích thành phần Độ tan của  FeCl3.6H2O𝐹𝑒𝐶𝑙3.6𝐻2𝑂 là  91 , 8 g /100 g nước. Điều này có nghĩa là trong  191 , 8 g dung dịch bão hòa có:
  • Khối lượng tinh thể  FeCl3.6H2O𝐹𝑒𝐶𝑙3.6𝐻2𝑂 𝑚𝑡𝑡 =91 , 8 g
  • Khối lượng nước thêm vào:  𝑚𝐻2𝑂 =100 g
2. Tính khối lượng chất tan  FeCl3𝐹𝑒𝐶𝑙3 nguyên chất Khối lượng mol của các chất:
  • 𝑀𝐹𝑒𝐶𝑙3.6𝐻2𝑂 =56 +35 , 5 ×3 +6 ×18 =270 , 5 g/mol
  • 𝑀𝐹𝑒𝐶𝑙3 =56 +35 , 5 ×3 =162 , 5 g/mol
Khối lượng  FeCl3𝐹𝑒𝐶𝑙3 có trong  91 , 8 g tinh thể là:
mFeCl3=91,8×162,5270,5≈55,14g𝑚𝐹𝑒𝐶𝑙3=91,8×162,5270,5≈55,14g
3. Tính nồng độ phần trăm ( 𝐶 %) Tổng khối lượng dung dịch là:
mdd=mtt+mH2O=91,8+100=191,8g𝑚𝑑𝑑=𝑚𝑡𝑡+𝑚𝐻2𝑂=91,8+100=191,8g
Nồng độ phần trăm của dung dịch  FeCl3𝐹𝑒𝐶𝑙3 bão hòa:
C%=mFeCl3mdd×100%=55,14191,8×100%≈28,75%𝐶%=𝑚𝐹𝑒𝐶𝑙3𝑚𝑑𝑑×100%=55,14191,8×100%≈28,75%
Đáp số: Nồng độ phần trăm của dung dịch  FeCl3𝐹𝑒𝐶𝑙3bão hòa ở  2020 °C là khoảng  28 , 75 %.