Bồn Văn Bông
Giới thiệu về bản thân
Vi sinh vật nhân sơ: Chủ yếu sinh sản vô tính bằng phân đôi. Ngoài ra có thể trao đổi vật chất di truyền (tiếp hợp, biến nạp, tải nạp) nhưng không phải sinh sản hữu tính. Vi sinh vật nhân thực: Có cả sinh sản vô tính: phân đôi, nảy chồi, tạo bào tử vô tính. Và sinh sản hữu tính: tạo giao tử, hợp tử, bào tử hữu tính.
Kết luận: Nhân sơ: chỉ sinh sản vô tính (đơn giản). Nhân thực: đa dạng, có cả vô tính và hữu tính.
1,Hấp phụ. 2,Xâm nhập. 3,Sinh tổng hợp. 4,Lắp ráp. 5,Giải phóng.
Cơ chế gây bệnh của Virus : chiếm dụng bộ máy tế bào để nhân lên → làm rối loạn hoạt động bình thường của tế bào. Quá trình giải phóng virus thường làm phá hủy tế bào → tổn thương mô và cơ quan → gây bệnh.
Sản xuất vắc-xin: (ví dụ vắc-xin phòng cúm, sởi). Liệu pháp gen: Điều trị ung thư (virus oncolytic): Một số virus được thiết kế để tấn công và tiêu diệt tế bào ung thư mà ít ảnh hưởng đến tế bào bình thường. Thuốc trừ sâu sinh học Virus (như baculovirus) được dùng để tiêu diệt sâu hại cây trồng, thay thế thuốc hóa học → an toàn hơn cho môi trường. Cải tiến giống cây trồng: Virus được sử dụng trong nghiên cứu di truyền để tạo giống cây có năng suất cao hoặc kháng bệnh Công cụ nghiên cứu gen: Virus giúp các nhà khoa học nghiên cứu chức năng của gen, biểu hiện gen. Sản xuất protein và chế phẩm sinh học: Dùng virus để đưa gen vào tế bào nhằm sản xuất insulin, enzyme, hoặc protein có giá trị. 4. Trong công nghiệp và môi trường Xử lý vi khuẩn gây hại: Thực khuẩn thể (virus ký sinh ở vi khuẩn) được dùng để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh hoặc ô nhiễm. Kiểm soát vi sinh vật: Ứng dụng trong bảo quản thực phẩm hoặc xử lý nước. 5. Trong nghiên cứu khoa học Virus là mô hình lý tưởng để: Nghiên cứu cơ chế di truyền Hiểu cách tế bào hoạt động Phát triển công nghệ sinh học mới
Nhân vật trung tâm của đoạn trích là: bê_li_cốp
Câu 1 phương thức biểu đạt chính là: tự sự