Lục Thị Bảo Ngọc

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lục Thị Bảo Ngọc
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.

Bài thơ Than đạo học của Tú Xương thể hiện sâu sắc nỗi buồn và sự châm biếm của tác giả trước sự suy tàn của nền Nho học cuối thế kỉ XIX. Qua câu thơ mở đầu “Đạo học ngày nay đã chán rồi”, tác giả bộc lộ thái độ thất vọng trước cảnh người học ngày càng ít, việc học không còn được coi trọng như trước. Những hình ảnh “cô hàng bán sách lim dim ngủ”, “thầy khoá tư lương nhấp nhổm ngồi” cho thấy sự ế ẩm, sa sút của đạo học. Đồng thời, tác giả còn phê phán sự yếu kém của sĩ khí và sự tiêu cực trong trường thi qua câu “Văn trường liều lĩnh đấm ăn xôi”. Về nghệ thuật, bài thơ được viết theo thể thất ngôn bát cú Đường luật với kết cấu chặt chẽ. Tác giả sử dụng thành công giọng điệu trào phúng, mỉa mai nhưng vẫn chan chứa nỗi đau đời. Các từ láy như “lim dim”, “nhấp nhổm”, “rụt rè” góp phần làm nổi bật thực trạng đáng buồn của nền học vấn đương thời. Qua đó, bài thơ không chỉ mang giá trị hiện thực mà còn thể hiện tâm huyết của Tú Xương đối với đạo học nước nhà.


Câu 2.

Học tập là con đường quan trọng giúp con người mở mang tri thức, hoàn thiện bản thân và hướng tới tương lai tốt đẹp. Vì vậy, ý thức học tập của học sinh luôn là vấn đề được gia đình, nhà trường và xã hội quan tâm. Trong cuộc sống hiện nay, bên cạnh nhiều học sinh chăm ngoan, có tinh thần học tập tốt, vẫn còn không ít bạn thiếu ý thức trong việc học khiến nhiều người lo lắng.

Ý thức học tập là thái độ tự giác, tinh thần trách nhiệm và sự cố gắng của mỗi học sinh trong quá trình học tập. Người có ý thức học tập luôn chăm chỉ, chủ động tiếp thu kiến thức, biết đặt mục tiêu và không ngừng nỗ lực để tiến bộ. Đây là yếu tố quan trọng quyết định kết quả học tập cũng như sự thành công của mỗi người trong tương lai.

Hiện nay, nhiều học sinh có tinh thần học tập rất đáng khen ngợi. Các bạn luôn chăm chỉ nghe giảng, tích cực phát biểu xây dựng bài và chủ động tìm tòi kiến thức mới. Không ít học sinh dù hoàn cảnh khó khăn vẫn cố gắng vươn lên để đạt thành tích cao. Nhiều bạn còn biết tận dụng công nghệ hiện đại để học trực tuyến, học ngoại ngữ hay rèn luyện thêm kỹ năng cho bản thân. Ý thức học tập tốt không chỉ giúp các bạn đạt kết quả cao mà còn rèn luyện tính kiên trì, tự lập và trách nhiệm.

Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn tồn tại một bộ phận học sinh có ý thức học tập chưa tốt. Nhiều bạn lười học, thiếu tập trung trong giờ học, thường xuyên không làm bài tập hoặc học đối phó. Có bạn quá phụ thuộc vào điện thoại, mạng xã hội và trò chơi điện tử nên xao nhãng việc học. Một số học sinh còn có suy nghĩ học chỉ để đối phó với gia đình, thầy cô mà không hiểu được ý nghĩa thực sự của tri thức. Điều này khiến kết quả học tập sa sút và ảnh hưởng đến tương lai của chính mình.

Nguyên nhân của tình trạng trên xuất phát từ nhiều phía. Một số học sinh chưa xác định được mục tiêu học tập đúng đắn, thiếu ý chí phấn đấu. Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ và các hình thức giải trí cũng khiến nhiều bạn dễ bị cuốn theo. Ngoài ra, sự thiếu quan tâm của gia đình hoặc phương pháp giáo dục chưa phù hợp cũng ảnh hưởng đến ý thức học tập của học sinh.

Ý thức học tập có vai trò vô cùng quan trọng đối với mỗi người. Người chăm chỉ học tập sẽ có thêm tri thức, kỹ năng và cơ hội để thực hiện ước mơ. Ngược lại, nếu lười biếng, thiếu cố gắng, con người sẽ dễ tụt hậu trong xã hội ngày càng phát triển. Vì vậy, mỗi học sinh cần tự rèn luyện cho mình tinh thần tự giác, chăm chỉ và nghiêm túc trong học tập. Đồng thời, gia đình và nhà trường cũng cần động viên, định hướng để học sinh có môi trường học tập tích cực hơn.

Là học sinh, em hiểu rằng học tập không chỉ để đạt điểm cao mà còn để hoàn thiện bản thân và chuẩn bị cho tương lai. Mỗi người cần xây dựng cho mình ý thức học tập đúng đắn ngay từ hôm nay để trở thành những công dân có ích cho xã hội.


Câu 1.

Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật.

Câu 2.

Đề tài của bài thơ là: sự suy tàn, xuống cấp của nền Nho học và cảnh thi cử đương thời.

Câu 3.

Tác giả cho rằng “Đạo học ngày nay đã chán rồi” vì nền Nho học lúc bấy giờ đang suy thoái nghiêm trọng. Người học ngày càng ít quan tâm đến việc học hành, thi cử; sĩ khí sa sút, trường thi mất đi sự nghiêm túc và cao đẹp vốn có. Việc học không còn nhằm mục đích tu dưỡng đạo đức hay giúp đời mà trở nên thực dụng, hình thức và đầy tiêu cực.

Câu 4.

Tác giả sử dụng các từ láy như “lim dim”, “nhấp nhổm”, “rụt rè” rất đặc sắc. Những từ láy này giúp miêu tả sinh động dáng vẻ, tâm trạng của con người trong xã hội lúc bấy giờ. “Lim dim” gợi cảnh cô hàng sách buồn tẻ, ế ẩm; “nhấp nhổm” diễn tả tâm trạng lo lắng, bất an của thầy khóa; “rụt rè” cho thấy sĩ khí yếu kém, thiếu tự tin. Việc dùng từ láy góp phần tạo giọng điệu châm biếm nhẹ nhàng nhưng sâu cay, đồng thời làm nổi bật sự suy đồi của nền đạo học đương thời.

Câu 5.

Bài thơ phản ánh thực trạng sa sút của nền Nho học và thi cử thời bấy giờ. Qua giọng điệu châm biếm, Tú Xương phê phán sự xuống cấp của đạo học, sự yếu kém của sĩ khí và những tiêu cực trong trường thi. Đồng thời, bài thơ cũng thể hiện nỗi buồn, sự thất vọng và tâm trạng đau xót của tác giả trước sự suy tàn của một nền học vấn từng được coi trọng.

Câu 1.

Trong thời đại công nghệ phát triển mạnh mẽ, trí tuệ nhân tạo (AI) đang dần trở thành một phần quen thuộc trong cuộc sống con người. AI mang lại nhiều lợi ích như hỗ trợ học tập, làm việc nhanh hơn, tìm kiếm thông tin dễ dàng và tiết kiệm thời gian. Tuy nhiên, việc con người quá phụ thuộc vào AI cũng đem đến nhiều hệ lụy đáng lo ngại. Khi quá dựa dẫm vào công nghệ, con người dễ trở nên lười suy nghĩ, giảm khả năng sáng tạo và thiếu tính chủ động trong học tập, công việc. Nhiều học sinh hiện nay phụ thuộc vào AI để làm bài tập mà không tự tìm tòi, dẫn đến kiến thức hổng và kỹ năng tư duy kém phát triển. Không chỉ vậy, việc lệ thuộc vào AI còn khiến con người dần xa rời các mối quan hệ thực tế, sống khép kín và ít giao tiếp hơn. AI chỉ là công cụ hỗ trợ, không thể thay thế hoàn toàn cảm xúc, tư duy và giá trị của con người. Vì thế, mỗi người cần biết sử dụng AI một cách thông minh và hợp lí: tận dụng lợi ích của công nghệ nhưng không đánh mất khả năng tư duy độc lập và bản sắc của chính mình.


Câu 2.

Bài thơ “Đừng chạm tay” của Vũ Thị Huyền Trang là một tác phẩm giàu chiều sâu cảm xúc và suy tư. Qua hình ảnh một cụ già ngồi bên con dốc chỉ đường cho khách lạ, tác giả gợi lên nỗi niềm tiếc nuối trước sự đổi thay của quê hương và sự trân trọng đối với kí ức con người. Bài thơ để lại ấn tượng sâu sắc bởi những nét đặc sắc cả về nội dung lẫn nghệ thuật.

Trước hết, bài thơ thể hiện nỗi niềm hoài niệm và tiếc nuối trước sự biến đổi của không gian sống. Cụ già trong bài thơ là người lưu giữ kí ức về những con đường xưa cũ, những cảnh vật từng thân thuộc. Khi khách hỏi đường, cụ chỉ theo kí ức của mình, nhưng “con đường hiện ra dưới chân khách bây giờ” lại không còn giống như trong quá khứ. Những hình ảnh “núi sẻ, đồng san, cây vừa bật gốc”, “những khối bê tông đông cứng ánh nhìn” cho thấy thiên nhiên và làng quê đang bị thay đổi bởi quá trình đô thị hóa. Qua đó, tác giả bộc lộ niềm xót xa trước sự mất mát của vẻ đẹp nguyên sơ và những giá trị bình dị từng gắn bó với con người.

Bài thơ còn thể hiện sự cảm thông sâu sắc với tâm trạng của người già. Cụ già sống cùng kí ức, mang trong lòng những hình ảnh đẹp đẽ của quá khứ. Những con đường cụ chỉ không đơn thuần là đường đi thực tế mà còn là hành trình của kỉ niệm và tâm hồn. Khi khách quay lại, “nắng đã tắt sương bắt đầu rơi xuống”, không gian ấy càng gợi cảm giác cô đơn, trầm lặng. Câu thơ cuối “Đừng khuấy lên kí ức một người già” như một lời nhắc nhở đầy tinh tế: hãy biết trân trọng và nâng niu kí ức của những con người đã đi qua nhiều biến động của cuộc đời.

Về nghệ thuật, bài thơ được viết theo thể thơ tự do với giọng điệu nhẹ nhàng, sâu lắng. Nhịp thơ chậm rãi phù hợp với dòng hồi tưởng và cảm xúc suy tư của tác giả. Hình ảnh thơ giản dị nhưng giàu sức gợi. Những chi tiết như “con dốc”, “tiếng gió reo”, “sương bắt đầu rơi xuống” vừa mang vẻ đẹp thiên nhiên vừa tạo nên không khí trầm buồn, man mác. Đặc biệt, các hình ảnh đối lập giữa quá khứ và hiện tại làm nổi bật nỗi tiếc nuối trước sự đổi thay của quê hương.

Ngoài ra, bài thơ còn mang tính biểu tượng sâu sắc. “Con đường” không chỉ là đường đi mà còn tượng trưng cho dòng chảy của thời gian và kí ức. “Khối bê tông đông cứng ánh nhìn” là hình ảnh ẩn dụ cho sự khô cứng của cuộc sống hiện đại đang dần làm mất đi vẻ đẹp tự nhiên và tình cảm con người. Ngôn ngữ thơ mộc mạc nhưng giàu chất triết lí, giúp bài thơ vừa gần gũi vừa có chiều sâu suy ngẫm.

Bằng giọng thơ nhẹ nhàng, hình ảnh giàu ý nghĩa và cảm xúc chân thành, “Đừng chạm tay” đã gợi lên trong lòng người đọc nhiều suy tư về kí ức, sự đổi thay của quê hương và cách ứng xử với quá khứ của mỗi con người. Bài thơ nhắc nhở chúng ta biết trân trọng những giá trị xưa cũ, đồng thời sống chậm lại để lắng nghe và thấu hiểu tâm hồn của những người đã đi qua nhiều năm tháng cuộc đời.


Câu 1.

Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản là: thuyết minh kết hợp với nghị luận.

Câu 2.

Nguyên nhân dẫn đến sự ra đời của ứng dụng Sakura AI Camera là do nhiều chính quyền địa phương ở Nhật Bản không thể thu thập đầy đủ dữ liệu cần thiết để bảo tồn hoa anh đào vì thiếu nhân lực và ngân sách.

Câu 3.


  • Nhan đề “Nhật Bản ứng dụng trí tuệ nhân tạo để bảo tồn hoa anh đào” giúp người đọc biết ngay nội dung chính của bài viết là việc ứng dụng AI trong bảo tồn hoa anh đào ở Nhật Bản. Nhan đề ngắn gọn, rõ ràng và hấp dẫn, tạo sự tò mò cho người đọc.
  • Sapo có tác dụng giới thiệu khái quát nội dung văn bản, cung cấp thông tin ban đầu về cách người dân Nhật Bản có thể tham gia bảo vệ hoa anh đào thông qua việc chụp ảnh bằng điện thoại thông minh để AI đánh giá “sức khỏe” của cây. Điều này giúp người đọc nhanh chóng nắm được vấn đề chính của bài viết.

Câu 4.

Phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là hình ảnh “Màn hình ứng dụng Sakura AI Camera”.

Hình ảnh này có tác dụng minh họa trực quan cho nội dung bài viết, giúp người đọc dễ hình dung về giao diện và cách hoạt động của ứng dụng. Đồng thời, phương tiện phi ngôn ngữ còn làm cho văn bản sinh động, hấp dẫn hơn, tăng tính thuyết phục và giúp người đọc hiểu rõ hơn về việc ứng dụng AI trong bảo tồn hoa anh đào.

Câu 5.

Một số ý tưởng ứng dụng AI vào các lĩnh vực của cuộc sống là:

-Trong giáo dục, AI có thể hỗ trợ học tập trực tuyến, chấm bài hoặc gợi ý phương pháp học phù hợp cho từng học sinh.

-Trong y tế, AI giúp phát hiện bệnh sớm, hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán và chăm sóc bệnh nhân.

-Trong giao thông, AI có thể điều khiển đèn tín hiệu thông minh để giảm ùn tắc.

-Trong nông nghiệp, AI giúp theo dõi sâu bệnh, dự đoán thời tiết và chăm sóc cây trồng hiệu quả hơn.

-Trong bảo vệ môi trường, AI có thể giám sát ô nhiễm, cảnh báo thiên tai và hỗ trợ bảo tồn động thực vật quý hiếm.

Câu 1.

Trong hành trình rộng lớn của cuộc đời, mỗi người đều cần có một “điểm neo” cho riêng mình. “Điểm neo” có thể là gia đình, quê hương, ước mơ, niềm tin hay một mục tiêu sống giúp con người có nơi để hướng về và thêm vững vàng trước sóng gió. Cuộc sống không phải lúc nào cũng bằng phẳng, sẽ có những lúc ta hoang mang, thất bại hay lạc lối. Khi ấy, một “điểm neo” tinh thần sẽ giúp con người có thêm động lực để đứng dậy và tiếp tục bước đi. Với nhiều người, điểm neo là tình yêu thương của cha mẹ; với người khác, đó là khát vọng cống hiến hay niềm tin vào tương lai. Nếu sống mà không có điểm tựa, con người dễ mất phương hướng, sống buông xuôi và không biết mình đang cố gắng vì điều gì. Tuy nhiên, “điểm neo” ấy phải tích cực và đúng đắn để giúp ta trưởng thành hơn mỗi ngày. Là học sinh, chúng ta cần xác định cho mình mục tiêu học tập, nuôi dưỡng ước mơ và giữ gìn những giá trị tốt đẹp của gia đình, quê hương. Có một “điểm neo” vững chắc, con người sẽ tự tin hơn để vượt qua mọi thử thách trong cuộc sống.


Câu 2.

Bài thơ “Việt Nam ơi” của Huy Tùng là khúc ca tha thiết về tình yêu quê hương, đất nước. Không chỉ gây ấn tượng bởi nội dung giàu cảm xúc, bài thơ còn hấp dẫn người đọc bởi nhiều nét đặc sắc nghệ thuật tiêu biểu.

Trước hết, bài thơ được viết theo thể thơ tự do với nhịp điệu linh hoạt, giàu cảm xúc. Các câu thơ dài ngắn khác nhau giúp cảm xúc tuôn trào tự nhiên, chân thành như tiếng lòng của tác giả dành cho đất nước. Điệp khúc “Việt Nam ơi!” được lặp lại nhiều lần ở đầu các khổ thơ tạo nên âm hưởng ngân vang, hào hùng và tha thiết. Cách lặp ấy vừa nhấn mạnh niềm tự hào dân tộc, vừa khiến bài thơ giống như một lời gọi thiêng liêng từ trái tim của người con đất Việt.

Bài thơ còn sử dụng nhiều hình ảnh gần gũi, giàu sức gợi. Đó là hình ảnh “lời ru của mẹ”, “cánh cò”, “truyền thuyết mẹ Âu Cơ” gợi lên cội nguồn dân tộc và tuổi thơ bình yên của mỗi con người Việt Nam. Những hình ảnh ấy vừa quen thuộc vừa giàu giá trị biểu tượng, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc vẻ đẹp của văn hóa dân tộc. Bên cạnh đó, hình ảnh “đầu trần chân đất” đã khắc họa chân thực con người Việt Nam lam lũ nhưng kiên cường, bất khuất trong suốt chiều dài lịch sử.

Tác giả còn sử dụng thành công các biện pháp tu từ như điệp từ, điệp cấu trúc và liệt kê. Điệp từ “từ lúc” trong khổ thơ đầu giúp nhấn mạnh tình yêu đất nước đã được nuôi dưỡng từ thuở ấu thơ. Điệp cấu trúc “dẫu có…” làm nổi bật tinh thần vượt khó, ý chí mạnh mẽ của dân tộc Việt Nam qua bao biến cố lịch sử. Ngoài ra, các từ ngữ như “điêu linh”, “thăng trầm”, “bão tố phong ba” gợi lên những thử thách mà dân tộc đã trải qua, qua đó làm nổi bật ý chí kiên cường và khát vọng vươn lên của con người Việt Nam.

Giọng điệu bài thơ có sự kết hợp hài hòa giữa thiết tha, tự hào và hào hùng. Có lúc lời thơ nhẹ nhàng như lời tâm tình về quê hương, có lúc lại mạnh mẽ, sôi nổi như một khúc tráng ca dân tộc. Điều đó giúp cảm xúc trong bài thơ trở nên sâu lắng mà vẫn đầy sức truyền cảm. Đặc biệt, câu kết “Ơi Việt Nam!” như một tiếng gọi vang lên từ tận đáy lòng, thể hiện tình yêu sâu nặng và niềm tự hào mãnh liệt của tác giả dành cho đất nước.

Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng giàu hình ảnh và cảm xúc cũng là một nét nghệ thuật nổi bật của tác phẩm. Tác giả không dùng những từ ngữ cầu kì mà lựa chọn cách diễn đạt gần gũi, chân thành nên dễ đi vào lòng người đọc. Nhờ vậy, bài thơ vừa mang vẻ đẹp hiện đại vừa đậm đà bản sắc dân tộc.

Bằng nhiều biện pháp nghệ thuật đặc sắc như thể thơ tự do, điệp ngữ, hình ảnh giàu sức gợi và giọng điệu tha thiết, bài thơ “Việt Nam ơi” đã thể hiện thành công tình yêu quê hương đất nước cùng niềm tự hào dân tộc sâu sắc. Tác phẩm không chỉ khơi dậy lòng yêu nước mà còn nhắc nhở mỗi người cần biết trân trọng, gìn giữ và xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp hơn.


Câu 1.

Trong hành trình rộng lớn của cuộc đời, mỗi người đều cần có một “điểm neo” cho riêng mình. “Điểm neo” có thể là gia đình, quê hương, ước mơ, niềm tin hay một mục tiêu sống giúp con người có nơi để hướng về và thêm vững vàng trước sóng gió. Cuộc sống không phải lúc nào cũng bằng phẳng, sẽ có những lúc ta hoang mang, thất bại hay lạc lối. Khi ấy, một “điểm neo” tinh thần sẽ giúp con người có thêm động lực để đứng dậy và tiếp tục bước đi. Với nhiều người, điểm neo là tình yêu thương của cha mẹ; với người khác, đó là khát vọng cống hiến hay niềm tin vào tương lai. Nếu sống mà không có điểm tựa, con người dễ mất phương hướng, sống buông xuôi và không biết mình đang cố gắng vì điều gì. Tuy nhiên, “điểm neo” ấy phải tích cực và đúng đắn để giúp ta trưởng thành hơn mỗi ngày. Là học sinh, chúng ta cần xác định cho mình mục tiêu học tập, nuôi dưỡng ước mơ và giữ gìn những giá trị tốt đẹp của gia đình, quê hương. Có một “điểm neo” vững chắc, con người sẽ tự tin hơn để vượt qua mọi thử thách trong cuộc sống.


Câu 2.

Bài thơ “Việt Nam ơi” của Huy Tùng là khúc ca tha thiết về tình yêu quê hương, đất nước. Không chỉ gây ấn tượng bởi nội dung giàu cảm xúc, bài thơ còn hấp dẫn người đọc bởi nhiều nét đặc sắc nghệ thuật tiêu biểu.

Trước hết, bài thơ được viết theo thể thơ tự do với nhịp điệu linh hoạt, giàu cảm xúc. Các câu thơ dài ngắn khác nhau giúp cảm xúc tuôn trào tự nhiên, chân thành như tiếng lòng của tác giả dành cho đất nước. Điệp khúc “Việt Nam ơi!” được lặp lại nhiều lần ở đầu các khổ thơ tạo nên âm hưởng ngân vang, hào hùng và tha thiết. Cách lặp ấy vừa nhấn mạnh niềm tự hào dân tộc, vừa khiến bài thơ giống như một lời gọi thiêng liêng từ trái tim của người con đất Việt.

Bài thơ còn sử dụng nhiều hình ảnh gần gũi, giàu sức gợi. Đó là hình ảnh “lời ru của mẹ”, “cánh cò”, “truyền thuyết mẹ Âu Cơ” gợi lên cội nguồn dân tộc và tuổi thơ bình yên của mỗi con người Việt Nam. Những hình ảnh ấy vừa quen thuộc vừa giàu giá trị biểu tượng, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc vẻ đẹp của văn hóa dân tộc. Bên cạnh đó, hình ảnh “đầu trần chân đất” đã khắc họa chân thực con người Việt Nam lam lũ nhưng kiên cường, bất khuất trong suốt chiều dài lịch sử.

Tác giả còn sử dụng thành công các biện pháp tu từ như điệp từ, điệp cấu trúc và liệt kê. Điệp từ “từ lúc” trong khổ thơ đầu giúp nhấn mạnh tình yêu đất nước đã được nuôi dưỡng từ thuở ấu thơ. Điệp cấu trúc “dẫu có…” làm nổi bật tinh thần vượt khó, ý chí mạnh mẽ của dân tộc Việt Nam qua bao biến cố lịch sử. Ngoài ra, các từ ngữ như “điêu linh”, “thăng trầm”, “bão tố phong ba” gợi lên những thử thách mà dân tộc đã trải qua, qua đó làm nổi bật ý chí kiên cường và khát vọng vươn lên của con người Việt Nam.

Giọng điệu bài thơ có sự kết hợp hài hòa giữa thiết tha, tự hào và hào hùng. Có lúc lời thơ nhẹ nhàng như lời tâm tình về quê hương, có lúc lại mạnh mẽ, sôi nổi như một khúc tráng ca dân tộc. Điều đó giúp cảm xúc trong bài thơ trở nên sâu lắng mà vẫn đầy sức truyền cảm. Đặc biệt, câu kết “Ơi Việt Nam!” như một tiếng gọi vang lên từ tận đáy lòng, thể hiện tình yêu sâu nặng và niềm tự hào mãnh liệt của tác giả dành cho đất nước.

Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng giàu hình ảnh và cảm xúc cũng là một nét nghệ thuật nổi bật của tác phẩm. Tác giả không dùng những từ ngữ cầu kì mà lựa chọn cách diễn đạt gần gũi, chân thành nên dễ đi vào lòng người đọc. Nhờ vậy, bài thơ vừa mang vẻ đẹp hiện đại vừa đậm đà bản sắc dân tộc.

Bằng nhiều biện pháp nghệ thuật đặc sắc như thể thơ tự do, điệp ngữ, hình ảnh giàu sức gợi và giọng điệu tha thiết, bài thơ “Việt Nam ơi” đã thể hiện thành công tình yêu quê hương đất nước cùng niềm tự hào dân tộc sâu sắc. Tác phẩm không chỉ khơi dậy lòng yêu nước mà còn nhắc nhở mỗi người cần biết trân trọng, gìn giữ và xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp hơn.


Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là: thuyết minh.


Câu 2.
Đối tượng thông tin của văn bản là hiện tượng bùng nổ của hệ sao T Coronae Borealis (T CrB) hay còn gọi là “Blaze Star” và những thông tin khoa học liên quan đến chu kì, nguyên nhân, thời điểm xuất hiện và vị trí quan sát của hiện tượng này.


Câu 3.
Đoạn văn trình bày thông tin theo trình tự thời gian kết hợp với việc đưa ra các số liệu, mốc thời gian cụ thể như năm 1866, 1946 và chu kì khoảng 80 năm. Cách trình bày này giúp thông tin trở nên rõ ràng, logic và tăng độ tin cậy khoa học cho văn bản. Đồng thời, việc nhấn mạnh chu kì lặp lại của hiện tượng nova giúp người đọc hiểu vì sao các nhà thiên văn học dự đoán T CrB có thể bùng nổ trở lại trong thời gian gần đây. Qua đó, đoạn văn còn khơi gợi sự tò mò và hứng thú của người đọc đối với hiện tượng thiên văn đặc biệt này.


Câu 4.

  • Mục đích của văn bản: Cung cấp, giới thiệu và giải thích cho người đọc những kiến thức khoa học về hiện tượng nova của hệ sao T Coronae Borealis.
  • Nội dung của văn bản: Văn bản trình bày đặc điểm của hệ sao T CrB, nguyên nhân gây ra hiện tượng nova, chu kì bùng nổ khoảng 80 năm, những dấu hiệu cho thấy vụ nổ có thể xảy ra trong năm 2025 và cách xác định vị trí quan sát ngôi sao này trên bầu trời đêm.


Câu 5.
Phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là hình ảnh minh họa vị trí của T CrB trên bầu trời theo mô tả của Space.com.

Hình ảnh này có tác dụng giúp người đọc dễ hình dung vị trí xuất hiện của ngôi sao T CrB trong không gian, hỗ trợ việc tiếp nhận thông tin khoa học trở nên trực quan và sinh động hơn. Đồng thời, phương tiện phi ngôn ngữ còn làm tăng tính hấp dẫn, thuyết phục cho văn bản và giúp người đọc thuận tiện hơn trong việc quan sát hiện tượng thiên văn này ngoài thực tế.


Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: tự sự.


Câu 2.
Để đánh lạc hướng lũ trẻ, giúp chúng tạm quên cơn đói, người mẹ đã xõa tóc cho các con ngồi bắt chấy và chơi trò lấy chấy làm “trâu”.


Câu 3.
Hình ảnh “cái bát không” ở cuối đoạn trích có ý nghĩa tố cáo sâu sắc sự vô tâm, ích kỉ của người cha. Ông chỉ biết ăn nhậu với bạn bè mà quên đi người vợ còm cõi và những đứa con đang đói khát. Đồng thời, chi tiết ấy còn làm nổi bật bi kịch đau đớn của gia đình nghèo: trẻ con phải chờ đợi trong tuyệt vọng, niềm hi vọng nhỏ nhoi cuối cùng cũng tan biến.


Câu 4.
Khi nghe tiếng người bố gọi dọn mâm, lũ trẻ vô cùng vui mừng và hi vọng vì nghĩ rằng sắp được ăn. Chúng “nhỏm dậy”, “tươi tỉnh lại”, háo hức chờ đợi cái mâm thức ăn. Khi chị Gái bê mâm xuống, các em còn tranh nhau, giục chị bỏ mâm xuống thật nhanh để ăn. Nhưng đến lúc nhìn thấy trong mâm chỉ còn “bát không”, tất cả chuyển từ hi vọng sang thất vọng, đau đớn và bật khóc.

Diễn biến tâm lí ấy cho thấy cơn đói khủng khiếp của những đứa trẻ nghèo, đồng thời thể hiện nỗi bất hạnh, tủi cực của một gia đình sống trong cảnh đói khát và thiếu tình thương.


Câu 5.
Qua văn bản, em thấy nghèo đói không chỉ khiến con người thiếu thốn vật chất mà còn làm tan vỡ hạnh phúc gia đình. Vì đói nghèo, những đứa trẻ phải sống trong khổ cực, luôn bị ám ảnh bởi miếng ăn. Người mẹ đau đớn, bất lực trước cảnh con đói. Còn người cha trở nên ích kỉ, vô trách nhiệm vì rượu chè. Nghèo đói khiến tình cảm gia đình bị tổn thương, con người dễ rơi vào tuyệt vọng và mất đi sự quan tâm dành cho nhau.


Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: tự sự.


Câu 2.
Để đánh lạc hướng lũ trẻ, giúp chúng tạm quên cơn đói, người mẹ đã xõa tóc cho các con ngồi bắt chấy và chơi trò lấy chấy làm “trâu”.


Câu 3.
Hình ảnh “cái bát không” ở cuối đoạn trích có ý nghĩa tố cáo sâu sắc sự vô tâm, ích kỉ của người cha. Ông chỉ biết ăn nhậu với bạn bè mà quên đi người vợ còm cõi và những đứa con đang đói khát. Đồng thời, chi tiết ấy còn làm nổi bật bi kịch đau đớn của gia đình nghèo: trẻ con phải chờ đợi trong tuyệt vọng, niềm hi vọng nhỏ nhoi cuối cùng cũng tan biến.


Câu 4.
Khi nghe tiếng người bố gọi dọn mâm, lũ trẻ vô cùng vui mừng và hi vọng vì nghĩ rằng sắp được ăn. Chúng “nhỏm dậy”, “tươi tỉnh lại”, háo hức chờ đợi cái mâm thức ăn. Khi chị Gái bê mâm xuống, các em còn tranh nhau, giục chị bỏ mâm xuống thật nhanh để ăn. Nhưng đến lúc nhìn thấy trong mâm chỉ còn “bát không”, tất cả chuyển từ hi vọng sang thất vọng, đau đớn và bật khóc.

Diễn biến tâm lí ấy cho thấy cơn đói khủng khiếp của những đứa trẻ nghèo, đồng thời thể hiện nỗi bất hạnh, tủi cực của một gia đình sống trong cảnh đói khát và thiếu tình thương.


Câu 5.
Qua văn bản, em thấy nghèo đói không chỉ khiến con người thiếu thốn vật chất mà còn làm tan vỡ hạnh phúc gia đình. Vì đói nghèo, những đứa trẻ phải sống trong khổ cực, luôn bị ám ảnh bởi miếng ăn. Người mẹ đau đớn, bất lực trước cảnh con đói. Còn người cha trở nên ích kỉ, vô trách nhiệm vì rượu chè. Nghèo đói khiến tình cảm gia đình bị tổn thương, con người dễ rơi vào tuyệt vọng và mất đi sự quan tâm dành cho nhau.


Câu 1.


Trong văn bản “Trẻ con không được ăn thịt chó”, Nam Cao đã khắc họa bi kịch đau đớn của một gia đình nghèo đói và thiếu tình thương. Bi kịch ấy trước hết bắt nguồn từ cái đói triền miên khiến người mẹ và bốn đứa con luôn sống trong cảnh khổ cực, thiếu thốn. Hình ảnh những đứa trẻ “bụng gần dính lưng”, chỉ ngửi thấy mùi thịt chó đã thèm đến oằn oại cho thấy sự túng quẫn đến đáng thương. Người mẹ thương con nhưng bất lực, chỉ biết dỗ dành và cố giúp chúng quên cơn đói bằng trò bắt chấy. Đau đớn hơn, trong khi năm mẹ con ngồi co ro dưới bếp chờ thức ăn thừa thì người cha lại say sưa ăn nhậu cùng bạn bè. Ông hiện lên là kẻ ích kỉ, vô trách nhiệm, không quan tâm đến nỗi khổ của vợ con. Đỉnh điểm của bi kịch là khi lũ trẻ háo hức chờ đợi nhưng cuối cùng chỉ nhận được “bát không”. Chi tiết ấy như nhát dao cứa vào niềm hi vọng nhỏ nhoi của những đứa trẻ tội nghiệp. Qua đó, Nam Cao bày tỏ niềm xót thương sâu sắc đối với người nông dân nghèo trước Cách mạng và tố cáo xã hội tàn nhẫn đã đẩy con người vào cảnh khốn cùng.

Câu 2.

Trong tuổi thơ của mỗi người luôn có một cảnh đẹp khiến ta nhớ mãi. Với em, đó là cánh đồng lúa quê hương nằm trải dài phía sau làng. Cánh đồng ấy không chỉ mang vẻ đẹp bình dị mà còn gắn bó với biết bao kỉ niệm thân thương của tuổi thơ em.

Mỗi buổi sáng, cánh đồng hiện lên trong làn sương sớm mờ ảo. Những giọt sương long lanh còn đọng trên lá lúa như những hạt ngọc nhỏ. Khi mặt trời dần nhô lên, cả cánh đồng như bừng sáng bởi màu xanh mướt trải dài đến tận chân trời. Gió thổi nhẹ làm sóng lúa nhấp nhô như mặt biển xanh dịu dàng. Xa xa là tiếng chim ríu rít gọi nhau, tiếng người nông dân trò chuyện trong buổi ra đồng sớm khiến khung cảnh quê hương thêm yên bình và ấm áp.

Đẹp nhất có lẽ là vào mùa lúa chín. Khi ấy, cả cánh đồng khoác lên mình màu vàng óng rực rỡ. Hương lúa chín thơm dịu lan tỏa trong không gian khiến ai đi xa cũng nhớ về quê nhà. Mỗi lần đứng giữa cánh đồng, em có cảm giác như đang lạc vào một bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp. Những cơn gió cuối chiều mang theo mùi rơm rạ quen thuộc khiến lòng người nhẹ nhàng, thư thái biết bao.

Cánh đồng quê còn gắn với rất nhiều kỉ niệm tuổi thơ của em. Những buổi chiều hè, em thường cùng lũ bạn chạy nhảy trên bờ ruộng, thả diều giữa khoảng trời cao rộng. Cánh diều no gió bay lên giữa tiếng cười giòn tan của lũ trẻ. Có hôm em theo bà ra đồng gặt lúa, nghe bà kể chuyện ngày xưa vất vả mà đầy nghĩa tình. Em còn nhớ những lần chân lấm bùn nhưng lòng lại vui vô cùng vì được hòa mình với thiên nhiên quê hương.

Không chỉ đẹp, cánh đồng còn mang ý nghĩa lớn lao đối với cuộc sống của người dân quê em. Đó là nơi làm ra hạt gạo nuôi sống bao gia đình, là thành quả của biết bao giọt mồ hôi và công sức của người nông dân. Nhìn cánh đồng bát ngát, em càng thêm yêu và trân trọng sự cần cù, chịu khó của những người lao động quê mình.

Ngày nay, nhiều nơi đang dần bị đô thị hóa, những cánh đồng xanh cũng ít đi. Vì vậy, chúng ta cần biết bảo vệ môi trường và gìn giữ vẻ đẹp bình dị của quê hương. Với em, cánh đồng không chỉ là một cảnh quan thiên nhiên mà còn là một phần tuổi thơ không thể nào quên.

Dù mai này có đi đâu xa, hình ảnh cánh đồng lúa quê hương vẫn sẽ luôn in sâu trong trái tim em như một miền kí ức đẹp đẽ và thân thương nhất.