Trịnh Bảo Ngân
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Thể thơ: tự do
Câu 2: Người bộc lộ cảm xúc là nhân vật "tôi", là cuộc gặp gỡ giữa người lính-nv tôi với người mẹ - người nuôi giấu các anh chiến sĩ.
Câu 3: BPTT:+so sánh "hơi ấm hơn nhiều chăn đệm"
+nhân hóa "cọng rơm"-"xơ xác gầy gò"
=>Tác dụng:+ Tăng sức gợi hình gợi cảm cho câu thơ.
+ Nhấn mạnh giá trị của những điều giản dị, mộc mạc trong thời chiến tranh.
+ Qua đó giúp người đọc cảm nhận sâu sắc sự ấm áp của tình thương giữa hoàn cảnh thiếu thốn.
Câu 4: Hình ảnh " ổ rơm" là hình ảnh rất đời thường, mộc mạc của làng quê nghèo. Ổ rơm gợi lên không gian đồng chiêm, mùi lúa, hương mật ong của ruộng – tất cả tạo nên một bức tranh quê giản dị mà ấm áp. Thể hiện tình cảm yêu thương đùm bọc, không màng khó khăn mà nuôi giấu các cán bộ chiến sĩ khỏi truy lùng của giặc của những người mẹ Việt Nam anh hùng.
Câu 5: Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là cảm hứng ngợi ca tình người ấm áp trong cuộc sống nghèo khó.
Câu 6: Sau khi đọc bài thơ "Hơi ấm ổ rơm" của Nguyễn Duy, em cảm thấy vô cùng xúc động trước tình người ấm áp giữa hoàn cảnh nghèo khó. Hình ảnh bà mẹ nông dân nhường chỗ ngủ cho người lính khiến em thấy rõ vẻ đẹp chân chất, hiền hậu của người dân quê. Ổ rơm tuy giản dị, thô sơ nhưng lại chứa đựng hơi ấm của yêu thương và sự sẻ chia chân thành. Qua bài thơ, em hiểu rằng giá trị tinh thần luôn quý hơn những tiện nghi vật chất. Cái ấm của rơm không chỉ sưởi ấm cơ thể mà còn sưởi ấm cả tâm hồn con người. Giọng thơ nhẹ nhàng mà sâu lắng làm cảm xúc lan tỏa tự nhiên, thấm thía. Bài thơ khiến em thêm trân trọng những tấm lòng mộc mạc mà giàu nghĩa tình trong cuộc sống.
Trong nền văn xuôi giàu chất trữ tình của Thạch Lam, truyện ngắn Trở về là một tác phẩm thấm đẫm nỗi buồn nhân thế. Đoạn trích trên tập trung khắc họa cuộc gặp gỡ giữa Tâm và người mẹ già sau sáu năm xa cách, qua đó làm nổi bật bi kịch của sự xa rời cội nguồn và sự lạnh nhạt trong tình mẫu tử. Không có xung đột gay gắt, không có cao trào dữ dội, nhưng từng chi tiết nhỏ đều thấm thía, gợi lên nỗi xót xa âm thầm.
Trước hết, không gian ngôi nhà cũ hiện lên với vẻ tiêu điều: “cái nhà cũ vẫn như trước… mái gianh xơ xác hơn”, “bốn bề yên lặng”. Cảnh vật dường như không thay đổi, chỉ có thời gian in dấu bằng sự cũ kỹ và xơ xác. Không gian ấy phản chiếu cuộc sống quẩn quanh, nghèo khó của người mẹ, đồng thời gợi cảm giác tù túng, ẩm thấp như chính tâm trạng của Tâm khi trở về. Chi tiết “cái ẩm thấp hình như ở khắp tường lan xuống, thấm vào người” không chỉ tả thực mà còn mang ý nghĩa biểu tượng: đó là sự lạnh lẽo của tình cảm, là khoảng cách vô hình giữa mẹ và con.
Hình ảnh người mẹ hiện lên thật cảm động. Bà “đã già đi nhiều”, vẫn mặc “cái bộ áo cũ kỹ như mấy năm về trước”, xúc động đến nỗi “không nói được”. Những câu hỏi của bà về sức khỏe, công việc của con đều chân thành, tha thiết. Bà nhớ từng tin tức nhỏ, từng lời người làng kể lại, lo lắng vì không biết “tỉnh thế nào mà đi”. Tình thương của người mẹ mộc mạc mà sâu nặng, thể hiện qua ánh nhìn “âu yếm”, qua lời mời ở lại ăn cơm đầy khẩn khoản. Đặc biệt, chi tiết bà “run run đỡ lấy gói bạc, rơm rớm nước mắt” đã khắc họa trọn vẹn nỗi tủi lòng: bà cảm động vì con, nhưng cũng đau vì nhận ra sự xa cách.
Trái ngược hoàn toàn với mẹ là hình ảnh Tâm – người con thành đạt nơi thành thị nhưng lạnh nhạt với cội nguồn. Những câu trả lời của anh “qua loa lấy lệ”, “như khó khăn mới ra khỏi miệng được”. Anh “nhún vai”, “lơ đãng”, “dửng dưng không để ý”, thậm chí cảm thấy khó chịu trước sự quan tâm của mẹ. Trong suy nghĩ của Tâm, “cái đời ở thôn quê với đời của chàng… không có liên lạc gì với nhau cả”. Câu nói ấy bộc lộ sự kiêu ngạo và thái độ phủ nhận nguồn cội. Hành động đưa tiền cho mẹ với vẻ “hơi kiêu ngạo” cho thấy Tâm đã thay tình cảm bằng vật chất, coi đồng tiền như cách bù đắp. Nhưng tiền bạc không thể lấp đầy khoảng trống yêu thương, càng không thể sưởi ấm trái tim người mẹ.
Qua đoạn trích, nhà văn đã thể hiện niềm xót xa trước sự đổi thay của con người trong xã hội đương thời. Sự “trở về” của Tâm chỉ là trở về về mặt không gian, còn tâm hồn anh đã rời xa quê hương từ lâu. Bi kịch không nằm ở nghèo đói mà ở sự vô cảm, ở khoảng cách tinh thần giữa những người ruột thịt.
Về nghệ thuật, đoạn văn mang đậm phong cách của Thạch Lam là giọng điệu nhẹ nhàng, chậm rãi nhưng giàu sức gợi; miêu tả tâm lí tinh tế qua cử chỉ, ánh nhìn, lời thoại giản dị; xây dựng tình huống truyện không kịch tính mà thiên về dòng cảm xúc. Những chi tiết nhỏ như tiếng guốc, mái gianh xơ xác, cái ẩm thấp trong nhà… đều có giá trị biểu tượng, góp phần làm nổi bật chủ đề.
Đoạn trích "Trở về" vì thế để lại dư âm buồn và day dứt. Nó nhắc nhở mỗi người về ý nghĩa của gia đình, về bổn phận và tình thương không thể thay thế bằng tiền bạc. Khi con người đánh mất sự gắn bó với nguồn cội, họ có thể giàu có hơn, nhưng lại nghèo đi trong chính tâm hồn mình.