Nguyễn Cẩm Nhung

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Cẩm Nhung
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. Phân tích đặc điểm nhân vật con Kiến (khoảng 150 chữ)

Trong truyện ngụ ngôn "Con Kiến và con Bồ Câu", nhân vật Kiến hiện lên là một biểu tượng đẹp đẽ của lòng biết ơn và sự nhạy bén. Trước hết, Kiến là một con vật biết trân trọng ơn nghĩa. Sau khi được Bồ Câu cứu thoát khỏi dòng nước dữ, Kiến không hề quên ơn mà luôn tìm cơ hội để đáp đền ("Kiến rất biết ơn Bồ Câu"). Đặc điểm nổi bật nhất của Kiến chính là sự thông minh và lòng dũng cảm. Khi thấy ân nhân gặp nguy hiểm bởi người thợ săn, dù nhỏ bé, Kiến đã không ngần ngại bò đến đốt vào chân người đó để cứu Bồ Câu. Hành động quyết đoán này không chỉ cho thấy sự nhanh trí mà còn minh chứng cho đạo lý "uống nước nhớ nguồn" của dân gian. Qua nhân vật Kiến, tác giả ngụ ngôn muốn nhắn nhủ chúng ta rằng: lòng tốt luôn xứng đáng được đáp đền, và ngay cả những người nhỏ bé nhất cũng có thể làm nên những điều phi thường để bảo vệ lẽ phải. Câu 2: Trong xu thế hội nhập toàn cầu, có ý kiến cho rằng các lễ hội truyền thống đã lỗi thời và nên bị loại bỏ. Tuy nhiên, theo tôi, đây là một quan điểm phiến diện và sai lầm, bởi lễ hội không chỉ là hình thức giải trí mà còn là "linh hồn" của bản sắc văn hóa dân tộc.

Trước hết, lễ hội truyền thống là nơi lưu giữ những giá trị lịch sử và đạo lý cao đẹp của cha ông. Mỗi lễ hội như Đền Hùng, Gióng hay lễ hội Chùa Hương đều gắn liền với những truyền thuyết, những vị anh hùng có công với đất nước. Qua đó, thế hệ trẻ được nhắc nhở về đạo lý "uống nước nhớ nguồn", giúp bồi đắp lòng tự hào dân tộc và lòng yêu nước một cách tự nhiên mà sâu sắc nhất. Thứ hai, lễ hội là sợi dây gắn kết cộng đồng vô cùng bền chặt. Trong nhịp sống hiện đại hối hả, con người dễ trở nên xa cách. Lễ hội chính là dịp để mọi người cùng nhau sum họp, chia sẻ niềm vui và thắt chặt tình làng nghĩa xóm. Những hoạt động văn hóa dân gian như kéo co, đấu vật, hát xoan... không thể được thay thế bởi bất kỳ trò chơi điện tử hay công nghệ hiện đại nào. Cuối cùng, xét về khía cạnh kinh tế, lễ hội là tiềm năng lớn để phát triển du lịch. Nhiều du khách quốc tế đến Việt Nam chỉ để được đắm mình vào không gian văn hóa đặc sắc của các lễ hội địa phương. Việc loại bỏ lễ hội đồng nghĩa với việc chúng ta tự đánh mất một lợi thế cạnh tranh về văn hóa và kinh tế trên trường quốc tế. Dù hiện nay có một số lễ hội bị biến tướng hoặc gây lãng phí, nhưng đó là lỗi ở khâu quản lý chứ không phải bản chất của lễ hội là xấu. Thay vì loại bỏ, chúng ta cần gạn đục khơi trong, bảo tồn những nét đẹp và điều chỉnh những hành vi chưa phù hợp. Tóm lại, lễ hội truyền thống là tài sản vô giá của dân tộc. Bảo tồn lễ hội chính là bảo tồn gốc rễ, là cách để chúng ta "hòa nhập nhưng không hòa tan" giữa dòng chảy của thời đại. Mỗi chúng ta cần có ý thức gìn giữ và phát huy những giá trị tinh thần quý báu này.
  • Câu 1: Phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là đường liên kết (URL) 
  • Câu 2: Theo văn bản, lễ hội đua thuyền độc mộc trên sông Pô Cô được tổ chức nhằm giữ gìn văn hóa bản địa và tưởng nhớ vị anh hùng A Sanh cùng những đóng góp của con thuyền độc mộc trong kháng chiến.
  • Câu 3: Chi tiết: "thuyền độc mộc đã trở thành phương tiện vận chuyển lương thực, đưa hàng ngàn bộ đội ta cùng vũ khí đạn dược qua sông đánh giặc". Chi tiết này cho thấy vai trò quan trọng, thầm lặng nhưng vĩ đại của thuyền độc mộc, nó không chỉ là vật dụng mà còn là "người đồng chí" góp phần vào thắng lợi chung của dân tộc.
  • Câu 4: Biện pháp tu từ liệt kê (giữ gìn văn hóa, tưởng nhớ vị anh hùng, chở bộ đội, vật tư...) có tác dụng nhấn mạnh những giá trị đa dạng và ý nghĩa to lớn của hoạt động này, đồng thời giúp câu văn tăng sức biểu cảm, thể hiện sự trân trọng đối với lịch sử.
  • Câu 5: Bài học rút ra là chúng ta cần có ý thức trân trọng, gìn giữ các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể của dân tộc; đồng thời cần phát huybằng cách tổ chức các hoạt động thực tế để giáo dục lòng yêu nước và niềm tự hào cho thế hệ mai sau.
Trong hành trình chinh phục thành công, kẻ thù lớn nhất không phải là những khó khăn khách quan mà đôi khi lại chính là thói quen của bản thân. Một trong những "sát thủ thầm lặng" đang bào mòn năng lực và tương lai của con người chính là thói quen trì hoãn. Đúng như ý kiến nhận định: "Thói quen trì hoãn đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống và tương lai của con người". Trì hoãn được hiểu là việc chậm trễ, chần chừ, khất lần việc cần làm ngay sang một thời điểm khác mà không có lý do chính đáng. Biểu hiện của nó rất đa dạng: từ việc hẹn báo thức thêm "5 phút nữa", để bài tập đến sát giờ học mới làm, cho đến việc trì hoãn những kế hoạch lớn lao cho tương lai. Câu cửa miệng của những người mắc bệnh trì hoãn thường là "để sau", "mai làm cũng chưa muộn". Nguyên nhân của thói quen này thường bắt nguồn từ tâm lý ngại đối mặt với khó khăn hoặc sự thiếu kỷ luật cá nhân. Nhiều bạn trẻ hiện nay dễ bị xao nhãng bởi thế giới ảo, dành hàng giờ lướt mạng xã hội thay vì tập trung vào mục tiêu chính. Đôi khi, sự cầu toàn thái quá cũng dẫn đến trì hoãn vì nỗi sợ không làm tốt ngay từ đầu. Hậu quả của trì hoãn đối với cuộc sống là vô cùng nghiêm trọng. Trước hết, nó tạo ra một áp lực tâm lý đè nặng. Khi dồn việc vào phút chót, chúng ta luôn sống trong trạng thái lo âu, căng thẳng, dẫn đến chất lượng công việc bị giảm sút rõ rệt. Về lâu dài, trì hoãn lấy đi của con người những cơ hội vàng. Trong một thế giới vận động không ngừng, chỉ cần bạn chậm chân một bước, cơ hội sẽ thuộc về người khác. Nghiêm trọng hơn, thói quen này bào mòn ý chí, biến chúng ta thành những người thụ động, luôn đi sau thời đại và dần đánh mất niềm tin vào chính bản thân mình. Một tương lai rực rỡ không bao giờ dành cho những kẻ luôn nói "ngày mai". Để vượt qua "vũng lầy" này, mỗi người cần tự xây dựng cho mình tính kỷ luật thép. Hãy bắt đầu bằng việc lập kế hoạch chi tiết, chia nhỏ công việc và thực hiện nguyên tắc "việc hôm nay chớ để ngày mai". Hãy học cách tắt thông báo điện thoại khi cần tập trung và tự thưởng cho mình khi hoàn thành mục tiêu đúng hạn. Tóm lại, trì hoãn là một thói quen xấu cần phải loại bỏ ngay lập tức. Đừng để những giây phút lười biếng nhất thời đánh đổi bằng cả tương lai phía trước. Hãy nhớ rằng: "Thời điểm tốt nhất để trồng cây là 20 năm trước, thời điểm tốt thứ hai chính là ngay bây giờ". Đừng đợi đến ngày mai, hãy hành động ngay hôm nay để làm chủ cuộc đời mình.
Câu 1: Văn bản tập trung bàn về tác hại của việc phụ thuộc quá mức vào công nghệ và sự mất riêng tư trong thời đại số.
Câu 2: Câu văn nêu ý kiến trong đoạn (3) là: “Chúng ta luôn phải cảnh giác khi sống trong môi trường có quá nhiều “con mắt” ẩn dòm ngó.”
Câu 3:
  • a. Phép liên kết trong đoạn: Phép thế ("họ" thay cho "người lao động").
  • b. Phép liên kết giữa (1) và (2): Phép nối ("Ngoài thời gian đó...").
    Câu 4: Bằng chứng (người lao động trước đây làm 8h, nay phụ thuộc công nghệ) có ý nghĩa cụ thể hóa sự thay đổi tiêu cực, nhấn mạnh việc công nghệ đã xóa nhòa ranh giới giữa thời gian làm việc và nghỉ ngơi, làm con người kiệt sức.
    Câu 5: Thái độ của người viết: Lo ngại, cảnh báo, phê phán thói quen sống thụ động và phụ thuộc vào công nghệ; khuyên nhủ con người cần thức tỉnh, bảo vệ không gian riêng tư.
    Câu 6: Với tư cách một người trẻ, để gắn kết thật sự, em sẽ:
  • Thiết lập quy tắc "thời gian không công nghệ" (ví dụ: tắt điện thoại khi ăn cơm cùng gia đình).
  • Chủ động tổ chức các hoạt động ngoại khóa, gặp gỡ trực tiếp (đi cà phê, dã ngoại) thay vì chỉ nhắn tin.
  • Lắng nghe chân thành, quan sát biểu cảm thay vì cúi đầu vào màn hình khi nói chuyện.
Câu 1: Trong văn bản, hai vợ chồng người thầy bói hiện lên như những biểu tượng của sự phiến diện và bảo thủ. Dù đều gặp khiếm khuyết về thị giác, thay vì hỗ trợ nhau để có cái nhìn toàn cảnh, họ lại tự giới hạn mình trong những cảm nhận chủ quan ít ỏi. Người chồng và người vợ, mỗi người chỉ chạm vào một khía cạnh của sự vật nhưng lại vội vàng khẳng định đó là toàn thể sự thật. Sự mâu thuẫn, cãi vã giữa họ không đơn thuần là tranh chấp đúng sai, mà là hệ quả của việc thiếu sự lắng nghe và tôn trọng góc nhìn của đối phương. Họ tiêu biểu cho kiểu người luôn tự mãn với vốn hiểu biết hạn hẹp của mình, đóng chặt cánh cửa tiếp thu cái mới. Qua đó, tác giả dân gian phê phán lối suy nghĩ chủ quan, nhắc nhở chúng ta rằng nếu không biết phối hợp và tôn trọng ý kiến khác biệt, con người sẽ mãi quẩn quanh trong sự hiểu lầm và những xung đột vô ích.
Câu 2:
Trong thời đại công nghệ số, mạng xã hội (MXH) đã trở thành một phần không thể thiếu. Tuy nhiên, đằng sau những lượt "thích" và "chia sẻ" hào nhoáng là một thực tế đáng suy ngẫm: con người dường như đang trở nên cô đơn hơn bao giờ hết. Tôi hoàn toàn tán thành với quan điểm này. Sự thay thế tương tác thực bằng tương tác ảo: MXH tạo ra ảo tưởng về sự kết nối. Chúng ta có hàng ngàn "bạn bè" trên Facebook nhưng lại thiếu đi những người bạn thực sự để sẻ chia lúc hoạn nạn. Những dòng tin nhắn khô khan dần thay thế cho những cuộc gặp gỡ, những cái bắt tay hay ánh mắt cảm thông trực tiếp. Khi sự kết nối vật lý bị đứt gãy, cảm giác trống trải sẽ dần xâm chiếm.
  • Áp lực từ sự hoàn hảo và sự so sánh: Trên MXH, mọi người thường chỉ khoe ra những mặt tốt đẹp nhất. Việc thường xuyên chứng kiến cuộc sống "hoàn hảo" của người khác khiến chúng ta nảy sinh tâm lý tự ti, mặc cảm về bản thân. Sự so sánh ngầm này vô tình tạo ra một bức tường ngăn cách, khiến cá nhân tự cô lập mình trong nỗi buồn và sự đố kỵ.
  • Hội chứng "Sợ bị bỏ rơi" (FOMO): Việc mải mê theo dõi dòng chảy thông tin không ngừng khiến con người rơi vào trạng thái lo âu, luôn sợ mình lạc hậu. Thay vì tận hưởng giây phút hiện tại bên người thân, chúng ta lại cúi đầu vào màn hình điện thoại. "Càng gần trên mạng, càng xa ngoài đời" chính là nghịch lý khiến sự cô đơn gia tăng.
  •  Tất nhiên, MXH không hoàn toàn xấu. Nó là công cụ tuyệt vời để giữ liên lạc từ xa hoặc tìm kiếm cộng đồng chung sở thích. Tuy nhiên, cô đơn hay không phụ thuộc vào cách ta sử dụng nó. Nếu coi MXH là mục đích sống thay vì công cụ, ta sẽ tự tay cắt đứt sợi dây liên kết với thế giới thực.
    Tóm lại, MXH giống như một "ốc đảo ảo" giữa sa mạc tâm hồn. Để không bị nhấn chìm trong sự cô đơn, mỗi người cần biết cân bằng giữa cuộc sống thực và ảo. Hãy học cách buông điện thoại xuống, lắng nghe tiếng nói của những người xung quanh và trân trọng những giá trị hiện hữu ngay trước mắt.
Câu 1.
Thời gian trong truyện mang tính phiếm chỉkhông xác định cụ thể (ngày xưa, một hôm,...), thường thấy trong truyện ngụ ngôn, dân gian để làm nổi bật bài học mang tính phổ quát, không giới hạn bởi thời đại
Câu 2.
  • Đều là người khuyết tật (chồng đui, vợ điếc).
  • Đều phiến diện, chỉ dựa vào trải nghiệm hạn hẹp của bản thân để khẳng định mình đúng.
  • Cả hai đều cố chấp, bảo thủ, muốn người khác nghe theo mình và hay cãi
Câu 3.
Hai vợ chồng thầy bói cãi nhau dữ dội trên đường vì mâu thuẫn giữa việc "nhìn thấy cờ" (chồng) và "nghe tiếng trống" (vợ) trong một đám ma, cuối cùng được người khác chỉ ra sự phiến diện của mình.
Câu 4. Đề tài và căn cứ:
  • Đề tài: Nhận thức, nhận thức về sự vật, hiện tượng trong cuộc sống.
  • Căn cứ: Câu chuyện kể về việc hai người chỉ nhìn thấy/nghe thấy một khía cạnh (đui/điếc) nhưng lại cãi nhau xem sự vật đúng hay sai, qua đó phê phán cái nhìn phiến diện, chủ quan
Câu 5. Đoạn văn:
Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến: "Muốn hiểu đúng sự việc, cần biết lắng nghe và tôn trọng góc nhìn của người khác.". Mỗi người chỉ nhìn nhận vấn đề qua một góc độ hạn hẹp, giống như người thầy bói đui/điếc chỉ cảm nhận được một nửa đám ma, nếu không lắng nghe ý kiến người khác, ta dễ dẫn đến hiểu lầm và cãi vã vô ích. Việc tôn trọng góc nhìn trái chiều không chỉ giúp ta nhìn nhận vấn đề toàn diện hơn mà còn giúp giải quyết mâu thuẫn êm đẹp. Ví dụ, trong một bài tập nhóm, nếu mỗi người chỉ khăng khăng ý kiến mình đúng (như cặp vợ chồng trong truyện) mà không lắng nghe bạn khác, bài làm sẽ phiến diện, nhưng khi cùng thảo luận, tổng hợp các góc nhìn khác nhau, nhóm sẽ có bài làm hoàn chỉnh, sáng tạo nhất. 
Câu 1. Thông tin cơ bản của văn bản là: Vai trò và tầm quan trọng của hệ thống AI và công nghệ trong việc cứu hộ, cứu nạn và quản lý thảm họa thiên tai.
Câu 2. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin. Một số đặc điểm hình thức nhận biết:
  • Có tiêu đề (Sapo) tóm tắt nội dung chính.
  • Sử dụng các đề mục rõ ràng (Ví dụ: mục 3).
  • Có trích dẫn nguồn, ngày tháng công bố cụ thể (Tạp chí Thông tin & Truyền thông, 01/02/2013).
  • Ngôn ngữ khách quan, sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên ngành.

Câu 3. a.
  • Phép thế: Từ "Theo đó" ở câu thứ hai dùng để thay thế và kết nối nội dung với câu thứ nhất.
  • Hoặc Phép lặp: Lặp lại cụm từ "chia sẻ thông tin quan trọng""hỗ trợ".
b.
  • Thuật ngữ: MXH (Mạng xã hội) hoặc AI (Trí tuệ nhân tạo).
  • Khái niệm (MXH): Là hệ thống các nền tảng trực tuyến cho phép người dùng tạo hồ sơ cá nhân, kết nối và chia sẻ nội dung với người dùng khác.

Câu 4.
  • Tác dụng: Giúp cụ thể hóa thông tin, tăng tính xác thực, sinh động và giúp người đọc dễ dàng hình dung quy mô hoặc cách thức vận hành của hệ thống AI trong thực tế.
Câu 5.
  • Cách triển khai: Thường sử dụng phương pháp theo trật tự thời giannguyên nhân - kết quảhoặc phân loại đối tượng (tùy văn bản cụ thể).
  • Hiệu quả: Giúp nội dung trở nên logic, mạch lạc và khoa học, giúp người đọc theo dõi diễn biến sự việc một cách hệ thống và nắm bắt thông tin quan trọng nhất dễ
Câu 6.


Trong hành trình giáo dục, có một quan điểm cho rằng: "Với học sinh, kỹ năng sống không quan trọng như tri thức". Cách nhìn nhận này dường như đang đề cao quá mức các con số trên bảng điểm mà quên mất rằng, để một cá nhân có thể đứng vững và thành công trong xã hội hiện đại, tri thức thôi là chưa đủ. Tôi hoàn toàn phản đối quan điểm này và cho rằng kỹ năng sống có vai trò quan trọng tương đương, thậm chí là điều kiện cần để tri thức phát huy giá trị. Trước hết, ta cần hiểu tri thức là hệ thống kiến thức lý thuyết, khoa học mà học sinh tiếp thu từ sách vở, nhà trường. Trong khi đó, kỹ năng sống là khả năng thích nghi, giải quyết vấn đề, giao tiếp và quản lý cảm xúc trong thực tế. Quan điểm hạ thấp kỹ năng sống thường xuất phát từ tư duy giáo dục cũ, coi việc đỗ đạt là đích đến duy nhất. Tuy nhiên, thực tế chứng minh tri thức mà thiếu kỹ năng sống chỉ là "tri thức chết". Một học sinh có thể giải những bài toán tích phân cực khó nhưng lại lúng túng không biết cách ứng xử khi gặp xung đột với bạn bè, hoặc thiếu kỹ năng quản lý thời gian dẫn đến áp lực, trầm cảm. Kỹ năng sống chính là "dung môi" giúp vận hành tri thức vào thực tiễn. Nếu không có kỹ năng tự học, giao tiếp và làm việc nhóm, những kiến thức chuyên môn dù uyên bác đến đâu cũng khó có thể tạo ra giá trị cho cộng đồng. Thứ hai, trong kỷ nguyên số 4.0, thông tin có thể tìm kiếm dễ dàng qua internet, nhưng bản lĩnh và sự thích nghi – những giá trị cốt lõi của kỹ năng sống – thì không máy móc nào thay thế được. Kỹ năng sống giúp học sinh biết cách chọn lọc thông tin, rèn luyện tư duy phản biện để không bị cuốn theo những trào lưu tiêu cực. Nó giúp các bạn trẻ tự tin khẳng định bản thân, biết đứng dậy sau những thất bại – điều mà sách vở hiếm khi dạy một cách cụ thể. Có người sẽ lập luận rằng học sinh thì nhiệm vụ chính là học, kỹ năng có thể rèn luyện sau khi ra đời. Đây là một sai lầm nguy hại. Kỹ năng sống cần một quá trình rèn luyện lâu dài, hình thành thói quen và bản năng. Nếu đợi đến khi rời ghế nhà trường mới bắt đầu học cách giao tiếp hay quản lý cảm xúc, chúng ta sẽ phải trả giá bằng những cú vấp ngã đau đớn và sự chậm trễ trong sự nghiệp. Tóm lại, tri thức và kỹ năng sống giống như hai cánh của một con chim; thiếu một bên, con chim không thể bay cao và xa được. Việc xem nhẹ kỹ năng sống sẽ tạo ra những "con mọt sách" thiếu sức sống, thiếu khả năng hội nhập. Nhà trường và gia đình cần thay đổi nhận thức, tạo môi trường để học sinh vừa trau dồi trí tuệ, vừa rèn luyện kỹ năng. Hãy nhớ rằng: Tri thức giúp bạn có một tấm bằng, nhưng kỹ năng sống mới giúp bạn có một cuộc đời thành công và hạnh phúc.
Câu 1.
  • Văn bản tập trung bàn về lòng kiên trì và tầm quan trọng của nó trong việc vượt qua thử thách để đạt được thành công trong cuộc sống.
Câu 2.
  • "Một điển hình về lòng kiên trì là Thomas Edison, nhà phát minh người Mỹ." (Câu này dẫn dắt luận điểm về sự kiên trì thông qua tấm gương cụ thể).
Câu 3. a.
  • Phép nối: Sử dụng từ "Tuy nhiên" để nối câu thứ nhất và câu thứ hai, thể hiện quan hệ đối lập/chuyển ý.
  • Phép lặp: Lặp lại từ "chúng ta" giữa các câu.
b.
  • Phép lặp: Lặp lại từ "kiên trì""mục tiêu" (so với các đoạn trước) hoặc lặp cấu trúc/từ ngữ bổ trợ.
  • Phép thế/liên tưởng: Các từ ngữ cùng trường từ vựng về phẩm chất con người như "kiên nhẫn""nhẫn nại""chăm chỉ""cống hiến". Câu 4:
Cách mở đầu văn bản (thường là trực tiếp hoặc gián tiếp) có tác dụng:
  • Dẫn dắt người đọc: Giới thiệu vấn đề cần bàn luận một cách tự nhiên.
  • Tạo sự chú ý: Thu hút sự quan tâm của người đọc ngay từ đầu.
  • Định hướng nội dung: Giúp người đọc nắm bắt được tư tưởng chủ đạo của văn bản.
Câu 5: Bằng chứng (dẫn chứng) thường được tác giả sử dụng nhằm:
  • Tăng tính thuyết phục: Giúp lý lẽ trở nên cụ thể, sinh động, không còn trừu tượng.
  • Tính xác thực: Nếu tác giả dùng các tấm gương thực tế (như Thomas Edison hay các nhân vật nổi tiếng), nó sẽ làm cho người đọc tin tưởng vào luận điểm "kiên trì dẫn đến thành công".
Câu 6:
Trong cuộc sống, lòng kiên trì chính là "chìa khóa" vạn năng giúp ta mở cánh cửa thành công. Bản thân em cũng từng trải qua khó khăn khi bắt đầu học một môn năng khiếu là chơi đàn Guitar. Những ngày đầu, ngón tay đau nhức và việc nhớ các hợp âm khiến em rất nản lòng, đã có lúc muốn bỏ cuộc. Thế nhưng, nhớ lời dạy về sự bền bỉ, em đã kiên trì tập luyện mỗi ngày thêm một chút. Cuối cùng, em không chỉ đánh được bản nhạc yêu thích mà còn hiểu rằng mọi trở ngại đều có thể vượt qua nếu ta không từ bỏ. Đúng như tác giả đã nói, khi giữ vững lòng kiên trì, chúng ta chắc chắn sẽ đạt được mục tiêu của mình.

Đĩnh Chi (1272 - 1346), tự gọi là Tiết Phu, xuất thân từ thôn Lũng Động, huyện Chí Linh, tỉnh Hải Dương, là một nhân vật lịch sử đầy sáng tài và đáng kính trọng.

Tài năng vượt trội của Mạc Đĩnh Chi đã nhanh chóng được nhận biết. Với khả năng viết văn xuất sắc và sự thông minh, ông được vua Trần Ích Tắc của Chiêu Quốc nhận làm môn đồ, đồng thời được học tập và được chu cấp. Vào tháng 3 năm Giáp Thìn (1304), vua Trần Anh Tông đã tổ chức kỳ thi Thái học sinh để tìm kiếm tài năng. Trong kỳ thi này, chỉ có bốn mươi bốn thí sinh đỗ, và Mạc Đĩnh Chi là một trong số họ. Ông đạt danh hiệu Trạng nguyên và được bổ nhiệm làm Nội thư gia. Tuy nhiên, ông bị kỳ thị về ngoại hình vì thân hình thấp bé, nhưng Mạc Đĩnh Chi không để bản thân mình bị đánh bại. Ông đã viết bài phú "Ngọc tỉnh liên phú" để tự mình tôn vinh. Vua Trần Anh Tông đọc và không tiết lời khen ngợi ông.

Mạc Đĩnh Chi sau đó được giao nhiệm vụ đi sứ sang Trung Quốc. Tại đây, nhà Nguyên đã cố tình coi thường ông dựa vào ngoại hình. Tuy nhiên, Mạc Đĩnh Chi đã dùng sự thông minh của mình để xử lý tình huống. Trong một buổi gặp quan Tể tướng, ông nhận lầm một bức tranh thêu treo trên tường là con chim sẻ vàng đậu trên cành trúc. Mạc Đĩnh Chi đã giả vờ nhận lầm và nhảy tới chụp bắt con chim ấy, khiến toàn bộ quan đại thần nhà Nguyên cười đùa và cho rằng ông là người quê mùa. Tuy nhiên, ông đã tự tay kéo bức tranh xuống và xé nát nó. Khi mọi người tò mò hỏi lý do, ông giải thích: "Tôi biết rằng các vị cổ nhân chỉ vẽ tranh về mai - tước, chưa bao giờ vẽ tranh về trúc - tước. Vì trúc là biểu tượng của mẫu người quân tử, trong khi chim sẻ là biểu tượng của bọn tiểu nhân. Bức tranh thêu này lại miêu tả con chim sẻ vàng đậu trên cành trúc, tức là đang đặt tiểu nhân lên trên quân tử. Tôi lo sợ rằng làm như vậy sẽ làm đạo đức của tiểu nhân mạnh mẽ hơn, trong khi đạo đức của quân tử sẽ bị suy yếu. Vì thế, tôi xin phép thánh triều cho phép tôi phá bức tranh này." Lúc này, tất cả đều phải khâm phục tài năng và tư duy của ông.

Một sự kiện khác cho thấy sự tài năng của Mạc Đĩnh Chi là khi ông viết bài thơ minh khi tham gia vào một cuộc chầu đầu năm của triều đình Nguyên. Hoàng đế của triều đình Nguyên đọc bài thơ và đã khen ngợi ông rất cao. Từ đó, danh tiếng của Mạc Đĩnh Chi càng lớn lên, và ông được coi là "Lưỡng quốc trạng nguyên."

Có thể khẳng định rằng Mạc Đĩnh Chi là một tài năng vượt trội và đã có những đóng góp lớn cho đất nước trong lịch sử.