Nguyễn Bình Minh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Phân tích đặc điểm nhân vật con Kiến (khoảng 150 chữ)
Trong truyện ngụ ngôn "Con Kiến và con Bồ Câu", nhân vật Kiến hiện lên là một biểu tượng đẹp đẽ của lòng biết ơn và sự nhạy bén. Trước hết, Kiến là một con vật biết trân trọng ơn nghĩa. Sau khi được Bồ Câu cứu thoát khỏi dòng nước dữ, Kiến không hề quên ơn mà luôn tìm cơ hội để đáp đền ("Kiến rất biết ơn Bồ Câu"). Đặc điểm nổi bật nhất của Kiến chính là sự thông minh và lòng dũng cảm. Khi thấy ân nhân gặp nguy hiểm bởi người thợ săn, dù nhỏ bé, Kiến đã không ngần ngại bò đến đốt vào chân người đó để cứu Bồ Câu. Hành động quyết đoán này không chỉ cho thấy sự nhanh trí mà còn minh chứng cho đạo lý "uống nước nhớ nguồn" của dân gian. Qua nhân vật Kiến, tác giả ngụ ngôn muốn nhắn nhủ chúng ta rằng: lòng tốt luôn xứng đáng được đáp đền, và ngay cả những người nhỏ bé nhất cũng có thể làm nên những điều phi thường để bảo vệ lẽ phải.
Câu 2. Nghị luận về ý kiến cho rằng lễ hội truyền thống đã lỗi thời (khoảng 400 chữ)
Mở bài:
• Dẫn dắt: Lễ hội truyền thống là "linh hồn" của văn hóa dân tộc.
• Nêu vấn đề: Có ý kiến cho rằng lễ hội ngày nay đã lỗi thời và nên loại bỏ. Đây là một quan điểm sai lầm và thiếu cái nhìn sâu sắc.
Thân bài:
• Bác bỏ quan điểm "lỗi thời": Lễ hội không bao giờ lỗi thời vì nó mang giá trị tinh thần bất biến. Đó là nơi lưu giữ lịch sử, cội nguồn và những phong tục tập quán tốt đẹp của cha ông.
• Giá trị của lễ hội:
• Sự kết nối: Lễ hội là nhịp cầu gắn kết cộng đồng, giúp con người xích lại gần nhau hơn sau những ngày lao động mệt mỏi.
• Giáo dục: Đây là môi trường giáo dục lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc cho thế hệ trẻ một cách trực quan nhất (ví dụ: lễ hội đua thuyền tưởng nhớ anh hùng A Sanh).
• Kinh tế - Du lịch: Lễ hội còn góp phần thúc đẩy du lịch, giới thiệu hình ảnh quê hương ra thế giới.
• Phản biện: Đúng là có một số lễ hội bị biến tướng (mê tín, lãng phí), nhưng đó là do cách tổ chức chứ không phải do bản chất của lễ hội. Chúng ta cần cải thiện cách tổ chức chứ không phải loại bỏ di sản.
Kết bài:
• Khẳng định lại: Lễ hội truyền thống là tài sản quý báu.
• Liên hệ bản thân: Thế hệ trẻ cần có ý thức bảo tồn, phát huy và "làm mới" lễ hội để phù hợp với thời đại nhưng vẫn giữ được bản sắc cốt lõi.
Trò chơi cướp cờ là trò chơi dân gian tập thể đầy kịch tính, đòi hỏi người chơi phải kết hợp giữa tốc độ, khéo léo và tư duy chiến thuật, trò chơi mang tính giải trí và rèn luyện phản xạ, sự nhanh nhẹn.
Người chơi thường từ tám đến mười người, chia thành hai đội có số lượng thành viên bằng nhau. Và cần một người làm quản trò để điều khiển trò chơi. Khi chơi người ta cần một chiếc khăn (hoặc gậy ) tượng trưng cho cờ và một vòng tròn nhỏ vẽ ở giữa sân để đặt cờ. Khi chơi sẽ thường chơi ở một khoảng sân rộng rãi bằng phẳng, sẽ có hai vạch xuất phát của hai đội được vẽ đối xứng qua vòng tròn đặt với khoảng cách bằng nhau để đảm bảo công bằng.
Thành viên mỗi đội đứng thành hàng ngang sau vạch xuất phát và điểm danh theo số thứ tự (1,2,3...) mỗi người phải nhớ kỹ số của mình. Quản trò đứng giữa sân và hô to một số bất kì (ví dụ số 3), khi đó người mang số 3 của cả hai đội phải nhanh chóng chạy lên vòng tròn để tranh cờ. Người chơi dùng sự khéo léo để lừa đối phương, mục tiêu là cướp được cờ và chạy về vạch xuất phát của đội mình mà không bị đối phương chạm vào người. Đội dành được một điểm nếu thành viên cầm cờ chạy về qua mạch xuất phát an toàn mà không bị chạm.
Trò chơi kết thúc khi một đội đạt được số điểm quy định trước hoặc khi hết thời gian chơi.
Khi nhắc tới Việt Nam, mọi người thường nhắc tới một đất nước giàu truyền thống văn hoá dân tộc và nổi tiếng bởi những trò chơi dân gian giàu ý nghĩa. Và một trong số những trò chơi vô cùng thú vị đó là trò chơi thi thả diều. Chắc hẳn ta đã từng nhìn thấy những cánh diều nhiều hình dạng với những màu sắc khác nhau bay vi vu trên bầu trời. Vậy hãy cùng tìm hiểu về trò chơi thi thả diều đặc sắc này. Thú thả diều có nguồn gốc từ nghệ thuật làm mo vào thời cổ đại của người Trung Quốc. Nghe nói, chiếc diều đầu tiên xuất hiện là vào thời kỳ Xuân Thu (cách đây khoảng hơn 2000 năm) do người thợ có tên Lỗ Ban dùng gỗ chế tạo thành, thời đó cũng đã có sự xuất hiện của diều được làm bằng trúc và đến thời nhà Hán thì có sự xuất hiện của Diều được làm bằng giấy. Vào thời cổ đại, cứ mỗi dịp tết Thanh Minh đến, sau khi đã làm lễ cúng bái tổ tiên, người dân Trung Quốc đều có phong tục thả diều. Người xưa cho rằng, thả diều có thể xua đuổi tà khí và những điều rủi ro, xúi quẩy. Chơi diều cũng như các trò chơi dân gian nói chung có nguồn gốc sâu xa từ thực tiễn lao động sản xuất được ông cha ta đúc kết từ nhiều thế hệ nên nó có hiệu quả giải trí và giáo dục rất lớn. Trò chơi thi thả diều thích hợp đối với mọi lứa tuổi, từ người lớn đến trẻ em. Trẻ em trong độ tuổi từ 5 đến 6 tuổi đã có thể tập chơi thả diều. Mỗi một cánh diều sẽ được điều khiển bởi một người chơi. Mỗi đội dự thi có 3 người tham gia, một người cầm dây diều, một người điều khiển diều, một người đâm diều lên cao. Thả diều là một trò chơi tập thể nên số lượng của người chơi không giới hạn. Về không gian thi thả diều, Không gian càng rộng lớn và mở, thì việc chơi diều càng thoải mái và vui vẻ. Công viên lớn không có nhiều cây cối, bãi biển, cánh đồng luôn là lựa chọn hàng đầu nếu muốn chơi diều.
Trước khi bắt đầu trò chơi thi thả diều, chúng ta cần có bước chuẩn bị. Trước tiên, cần chuẩn bị cánh diều, có thể mua sẵn hoặc tự làm cánh diều cho mình. Cánh diều thường có hình trăng lưỡi liềm. Nguyên liệu chính dùng để làm diều là giấy bản. Cách làm diều trông có vẻ đơn giản nhưng vẫn đòi hỏi sự khéo léo mới có thể làm được. Khung diều làm bằng cật tre mềm, khi nâng lên phải nhẹ nhưng vẫn giữ được độ chắc chắn. Diều sáo là một loại hình diều được ưa chuộng bởi khi lên cao, tiếng gió thổi vào cây sáo sẽ tạo thành âm thanh du dương, tha thiết. Tiếp theo, ta cùng tìm hiểu về luật chơi và cách chơi trò chơi thi thả diều. Khi các đấu thủ đã đứng vào vị trí thích hợp để thả diều, một hồi trống nổi lên, loa bắt đầu gọi, diều được đồng loạt lao lên, ăn dây. Người điều khiển phải giật dây, chỉnh cho diều lên thật từ từ. Khi no gió, diều lao vút lên cao, đậu trên tầng không, nhỏ dần, nhỏ dần đến khi trông như một chiếc lá. Tiếp đó lại một hồi trống nữa, có tiếng loa truyền: Loa! Loa! Các diều đấu dây vào nhau để bắt đầu chấm giải. Trên sân thả, các đấu thủ đi về một điểm. Sau đó, ban chủ khảo bàn bạc để chấm giải diều. Tiếp đó, diều được lệnh cho hạ cánh. Cách mặt đất chừng 30m, diều được điều khiển sao cho lao xuống như một mũi tên bắn thẳng, cắm đứng trên cánh đồng. Xong xuôi các đấu thủ cùng về một chỗ để nghe công bố giải. Khi chơi diều giúp cho người chơi gần gũi với thiên nhiên, yêu hình ảnh quê hương đất nước mình, khám phá thế giới xung quanh, có tinh thần đoàn kết, giúp đỡ, biết chia sẻ với mọi người. Qua sự vận động trong thả diều sẽ nâng cao được thể lực sức khỏe, sự khéo léo, phản xạ nhanh… Nhìn tổng thể, trò thả diều là một sản phẩm văn hóa của cộng đồng có giá trị, ảnh hưởng tích cực và cần thiết đến đời sống tinh thần của người dân. Trò chơi thi thả diều giúp cho mọi người hiểu thêm về ý nghĩa cũng như giá trị mà các trò chơi dân gian mang lại. Thi thả diều là một trò chơi dân gian thú vị, giúp cho mọi người có những phút giây thư giãn. Ngày nay, với tốc độ đô thị hóa đang ngày càng tăng nhanh với những cao ốc, cột điện, đường dây chằng chịt thì những không gian cho trò chơi này càng khó tìm kiếm hơn. Thực tế trong cuộc sống hiện đại, hình thức giải trí của trẻ em và cả người lớn ngày càng đa dạng và phong phú theo xu hướng “công nghệ hóa” trò chơi, “cá nhân hóa” người chơi đã gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đối với trò chơi dân gian. Bảo tồn thú chơi thả diều trong xã hội hiện đại vốn đã khó, phát huy nó lại càng khó hơn. Vì thế, mọi người nên tích cực duy trì những trò chơi dân gian, gìn giữ những nét đẹp văn hoá dân tộc mình. Những con diều đã cất cánh bay lên trời cao, cũng mang theo một nét đẹp văn hóa dân gian đậm đà bản sắc dân tộc được tung cánh. Mỗi trò chơi dân gian đều mang một nét đẹp và ý nghĩa riêng. Dù cho hiện nay thi thả diều không còn được tổ chức ở nhiều nơi nhưng chúng ta vẫn nên có những hiểu biết về trò chơi và khuyến khích mọi người giữ gìn và phát huy những trò chơi dân gian thú vị.
Trò chơi pháo đất là một trò chơi dân gian phổ biến, thường được chơi nhiều ở các vùng quê và thường diễn ra vào dịp lễ Tết. Dưới đây là một thuyết minh về quy tắc và luật lệ của trò chơi này:
- Mở bài:
- Trò chơi pháo đất là một trò chơi vô cùng quen thuộc, thường được tổ chức trong các dịp lễ hội, tết nguyên đán ở các vùng quê.
- Người chơi pháo đất không chỉ có trẻ con mà còn có cả người lớn.
- Thân bài: Miêu tả cách chơi và nêu các quy tắc cơ bản:
Luật chơi: - Số lượng người chơi: Trò chơi không giới hạn số lượng người tham gia.
- Độ tuổi: Dành cho mọi lứa tuổi.
- Dụng cụ: Đất sét là nguyên liệu chính để làm pháo đất.
- Không gian diễn ra trò chơi: Cần không gian rộng rãi, thoải mái để người chơi có đủ không gian làm pháo và nổ pháo.
- Sau khi hiệu lệnh bắt đầu, mỗi đội hoặc người chơi sẽ được giao 1 phần đất để làm pháo.
- Để làm pháo, người chơi cần nặn lòng pháo hình bầu dục, vuốt nhẵn mép cho thật phẳng.
- Vành của pháo đất phải được làm sao cho nó có thể úp khít xuống mặt sân chơi.
- Kết thúc thời gian làm pháo, người chơi sẽ tiến hành nổ pháo bằng cách lấy tay cầm đáy pháo và gieo xuống đất sao cho vành pháo tiếp xúc với mặt sân chơi.
- Người nào nổ pháo to nhất sẽ giành chiến thắng.
- Kết bài:
- Trò chơi pháo đất không chỉ rèn luyện sự tỉ mẩn, cẩn thận mà còn tạo nên bầu không khí vui vẻ, rộn ràng và gắn kết mọi người với nhau.
Câu 1. Phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng
• Trả lời: Hình ảnh (bức ảnh chụp các đội thi đang tranh tài đua thuyền độc mộc trên sông).
Câu 2. Mục đích tổ chức lễ hội
Theo văn bản, lễ hội được tổ chức nhằm các mục đích chính:
• Giữ gìn và bảo tồn nét đẹp văn hóa bản địa độc đáo của cư dân địa phương.
• Tưởng nhớ vị anh hùng A Sanh trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
• Tạo hoạt động giao lưu văn hóa (kèm theo Liên hoan văn hóa Cồng chiêng).
Câu 3. Chi tiết về vai trò của thuyền độc mộc trong kháng chiến
• Chi tiết: "đã dùng con thuyền độc mộc của mình để chở bộ đội, vật tư..." hoặc "trở thành phương tiện vận chuyển lương thực, đưa hàng ngàn bộ đội ta cùng vũ khí đạn dược qua sông đánh giặc".
• Cảm nhận: Chi tiết này cho thấy thuyền độc mộc không chỉ là một phương tiện đi lại thô sơ mà đã trở thành một "vũ khí" thầm lặng, một biểu tượng của tinh thần yêu nước và sự sáng tạo, quả cảm của người dân Tây Nguyên trong hành trình giành độc lập dân tộc.
Câu 4. Tác dụng của biện pháp tu từ
Trong câu văn trên sử dụng biện pháp Liệt kê ("giữ gìn văn hóa bản địa", "tưởng nhớ vị anh hùng A Sanh", "chở bộ đội, vật tư...").
• Tác dụng:
• Về nội dung: Nhấn mạnh ý nghĩa đa dạng và tầm quan trọng to lớn của lễ hội cũng như con thuyền độc mộc (vừa có giá trị văn hóa, vừa có giá trị lịch sử).
• Về biểu cảm: Tăng sức thuyết phục, thể hiện thái độ trân trọng, tự hào của người viết đối với truyền thống quê hương.
Câu 5. Bài học về bảo tồn và phát huy giá trị văn hoá truyền thống
Bạn có thể rút ra các ý chính sau:
• Ý thức trách nhiệm: Mỗi cá nhân cần có ý thức tìm hiểu, trân trọng và tự hào về những nét đẹp văn hóa độc đáo của dân tộc mình.
• Hành động thiết thực: Cần tổ chức và tham gia các hoạt động lễ hội truyền thống để các giá trị này không bị mai một theo thời gian.
• Sự kết nối: Gắn kết việc bảo tồn văn hóa với việc giáo dục lịch sử và lòng yêu nước cho thế hệ trẻ.
Câu 1. Thông tin cơ bản của văn bản là gì? Thông tin cơ bản của văn bản là: Vai trò và sự đóng góp quan trọng của trí tuệ nhân tạo (AI) cùng các công nghệ mới nổi (mạng xã hội, phần mềm mã nguồn mở, thị giác máy tính) trong việc hỗ trợ, thúc đẩy các nỗ lực cứu hộ, cứu nạn và cứu trợ nhân đạo sau các thảm họa thiên tai (cụ thể là trận động đất tại Thổ Nhĩ Kỳ và Syria). Câu 2. Chỉ ra một vài đặc điểm về hình thức để xác định kiểu văn bản. Đây là văn bản thông tin. Các đặc điểm hình thức bao gồm: Có các đề mục rõ ràng: Các phần được đánh số (1), (2), (3) và có tiêu đề in đậm để phân loại nội dung. Sử dụng phương tiện phi ngôn ngữ: Có hình ảnh minh họa (ảnh hiện trường động đất) kèm chú thích để làm rõ nội dung văn bản. Ngôn ngữ khách quan: Sử dụng nhiều số liệu thực tế (độ Richter, ngày tháng, tên các tổ chức quốc tế như WHO, Liên Hợp Quốc). Câu 3. a. Xác định 01 phép liên kết: * Phép thế: Dùng từ "Theo đó" ở đầu câu thứ hai để thay thế và kết nối với nội dung việc sử dụng mạng xã hội đã nêu ở câu trước. (Hoặc phép lặp: Lặp lại cụm từ "chia sẻ thông tin quan trọng", "hỗ trợ"). b. Tìm 01 thuật ngữ và cho biết khái niệm: Thuật ngữ: AI (Trí tuệ nhân tạo). Khái niệm: Là một ngành thuộc lĩnh vực khoa học máy tính, tập trung vào việc tạo ra các hệ thống máy móc có khả năng mô phỏng trí thông minh của con người để thực hiện các nhiệm vụ như nhận diện hình ảnh, giải quyết vấn đề, ra quyết định... Câu 4. Tác dụng của 01 phương tiện phi ngôn ngữ ở phần (1). Phương tiện: Hình ảnh đống đổ nát sau trận động đất. Tác dụng: Giúp người đọc hình dung trực quan, sinh động về quy mô tàn phá khủng khiếp của thiên tai mà ngôn ngữ khó diễn tả hết; đồng thời tăng tính xác thực và sự tin cậy cho các thông tin được đưa ra trong văn bản. Câu 5. Hiệu quả của cách triển khai thông tin trong phần (2). Ở phần (2), thông tin được triển khai theo cách phân loại đối tượng (liệt kê các loại công nghệ khác nhau: Mạng xã hội, Phần mềm mã nguồn mở, Hệ thống AI). Hiệu quả: Giúp người đọc dễ dàng theo dõi, nắm bắt được sự đa dạng của công nghệ và vai trò cụ thể của từng loại công nghệ trong công tác cứu hộ, làm cho vấn đề trở nên chi tiết và có sức thuyết phục cao. Câu 6. Góc nhìn của một người trẻ về việc sử dụng AI hiệu quả và hợp lý: Từ góc nhìn của một người trẻ, chúng ta nên sử dụng AI theo các hướng sau: Xem AI là công cụ hỗ trợ, không phải sự thay thế: Sử dụng AI để tối ưu hóa năng suất học tập, tìm kiếm thông tin và giải quyết các vấn đề phức tạp, nhưng không được ỷ lại hoặc để AI suy nghĩ thay hoàn toàn. Kiểm chứng thông tin: Luôn có tư duy phản biện trước các kết quả AI đưa ra để tránh thông tin sai lệch hoặc định kiến. Sử dụng đạo đức và trách nhiệm: Không dùng AI vào các mục đích xấu như gian lận, xâm phạm quyền riêng tư hay phát tán thông tin giả. Không ngừng học hỏi: Chủ động cập nhật kiến thức về công nghệ để làm chủ AI, biến nó thành đòn bẩy cho sự sáng tạo và đóng góp các giá trị nhân văn cho cộng đồng
Câu 1. Thông tin cơ bản của văn bản là gì? Thông tin cơ bản của văn bản là: Vai trò và sự đóng góp quan trọng của trí tuệ nhân tạo (AI) cùng các công nghệ mới nổi (mạng xã hội, phần mềm mã nguồn mở, thị giác máy tính) trong việc hỗ trợ, thúc đẩy các nỗ lực cứu hộ, cứu nạn và cứu trợ nhân đạo sau các thảm họa thiên tai (cụ thể là trận động đất tại Thổ Nhĩ Kỳ và Syria). Câu 2. Chỉ ra một vài đặc điểm về hình thức để xác định kiểu văn bản. Đây là văn bản thông tin. Các đặc điểm hình thức bao gồm: Có các đề mục rõ ràng: Các phần được đánh số (1), (2), (3) và có tiêu đề in đậm để phân loại nội dung. Sử dụng phương tiện phi ngôn ngữ: Có hình ảnh minh họa (ảnh hiện trường động đất) kèm chú thích để làm rõ nội dung văn bản. Ngôn ngữ khách quan: Sử dụng nhiều số liệu thực tế (độ Richter, ngày tháng, tên các tổ chức quốc tế như WHO, Liên Hợp Quốc). Câu 3. a. Xác định 01 phép liên kết: * Phép thế: Dùng từ "Theo đó" ở đầu câu thứ hai để thay thế và kết nối với nội dung việc sử dụng mạng xã hội đã nêu ở câu trước. (Hoặc phép lặp: Lặp lại cụm từ "chia sẻ thông tin quan trọng", "hỗ trợ"). b. Tìm 01 thuật ngữ và cho biết khái niệm: Thuật ngữ: AI (Trí tuệ nhân tạo). Khái niệm: Là một ngành thuộc lĩnh vực khoa học máy tính, tập trung vào việc tạo ra các hệ thống máy móc có khả năng mô phỏng trí thông minh của con người để thực hiện các nhiệm vụ như nhận diện hình ảnh, giải quyết vấn đề, ra quyết định... Câu 4. Tác dụng của 01 phương tiện phi ngôn ngữ ở phần (1). Phương tiện: Hình ảnh đống đổ nát sau trận động đất. Tác dụng: Giúp người đọc hình dung trực quan, sinh động về quy mô tàn phá khủng khiếp của thiên tai mà ngôn ngữ khó diễn tả hết; đồng thời tăng tính xác thực và sự tin cậy cho các thông tin được đưa ra trong văn bản. Câu 5. Hiệu quả của cách triển khai thông tin trong phần (2). Ở phần (2), thông tin được triển khai theo cách phân loại đối tượng (liệt kê các loại công nghệ khác nhau: Mạng xã hội, Phần mềm mã nguồn mở, Hệ thống AI). Hiệu quả: Giúp người đọc dễ dàng theo dõi, nắm bắt được sự đa dạng của công nghệ và vai trò cụ thể của từng loại công nghệ trong công tác cứu hộ, làm cho vấn đề trở nên chi tiết và có sức thuyết phục cao. Câu 6. Góc nhìn của một người trẻ về việc sử dụng AI hiệu quả và hợp lý: Từ góc nhìn của một người trẻ, chúng ta nên sử dụng AI theo các hướng sau: Xem AI là công cụ hỗ trợ, không phải sự thay thế: Sử dụng AI để tối ưu hóa năng suất học tập, tìm kiếm thông tin và giải quyết các vấn đề phức tạp, nhưng không được ỷ lại hoặc để AI suy nghĩ thay hoàn toàn. Kiểm chứng thông tin: Luôn có tư duy phản biện trước các kết quả AI đưa ra để tránh thông tin sai lệch hoặc định kiến. Sử dụng đạo đức và trách nhiệm: Không dùng AI vào các mục đích xấu như gian lận, xâm phạm quyền riêng tư hay phát tán thông tin giả. Không ngừng học hỏi: Chủ động cập nhật kiến thức về công nghệ để làm chủ AI, biến nó thành đòn bẩy cho sự sáng tạo và đóng góp các giá trị nhân văn cho cộng đồng
Trong hành trình chinh phục những đỉnh cao của cuộc đời, kẻ thù lớn nhất không phải là sự thiếu hụt tài năng hay nguồn lực, mà đôi khi lại chính là một thói quen cố hữu nằm sâu trong mỗi cá nhân: thói quen trì hoãn. Có ý kiến cho rằng: "Thói quen trì hoãn đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống và tương lai của con người". Đây là một nhận định hoàn toàn xác đáng và mang tính cảnh tỉnh cao trong xã hội hiện đại. Trì hoãn, hiểu một cách đơn giản, là việc cố tình chậm trễ trong việc bắt đầu hoặc hoàn thành một nhiệm vụ cần thiết, dù bản thân biết rõ việc đó sẽ dẫn đến những hậu quả tiêu cực. Thay vì đối diện với những đầu việc quan trọng, người có thói quen trì hoãn thường chọn cách "khất" sang ngày mai, tuần sau, hoặc ưu tiên những việc giải trí nhất thời như lướt mạng xã hội, xem phim hay tán gẫu. Sự ảnh hưởng của trì hoãn đối với cuộc sống hiện tại là vô cùng rõ rệt. Khi công việc bị tích tụ quá lâu đến sát thời hạn cuối cùng (deadline), chúng ta buộc phải làm việc trong trạng thái vội vã, dẫn đến sự thiếu chỉn chu và sai sót là điều không thể tránh khỏi. Không chỉ vậy, trì hoãn còn tạo ra một "gánh nặng tâm lý" vô hình. Càng để lâu, sự lo lắng và căng thẳng càng tăng cao, khiến con người luôn sống trong trạng thái bất an, mệt mỏi, từ đó làm giảm sút chất lượng cuộc sống và sức khỏe tinh thần. Xét về tương lai dài hạn, thói quen trì hoãn chính là "kẻ sát nhân" của những ước mơ. Thời gian là một nguồn tài nguyên hữu hạn và công bằng cho tất cả mọi người. Những ai biết tận dụng thời gian sẽ nắm bắt được cơ hội, còn những ai luôn nói câu "để sau" sẽ dần bị tụt hậu. Trì hoãn khiến chúng ta bỏ lỡ những thời điểm vàng để phát triển bản thân, để khởi nghiệp hay để thực hiện những hoài bão lớn lao. Một tương lai rạng rỡ không bao giờ dành cho người luôn chần chừ trước những quyết định quan trọng của đời mình. Tại sao chúng ta lại trì hoãn? Phần lớn xuất phát từ tâm lý ngại khó, sợ thất bại, hoặc đơn giản là sự thiếu kỷ luật với bản thân. Tuy nhiên, chúng ta hoàn toàn có thể thay đổi. Hãy bắt đầu bằng việc lập kế hoạch cụ thể theo ngày, chia nhỏ những mục tiêu lớn thành các bước đi đơn giản để không cảm thấy áp lực. Đồng thời, hãy rèn luyện thói quen tập trung, loại bỏ điện thoại hay các thiết bị gây xao nhãng khi làm việc. Tóm lại, trì hoãn là một "liều thuốc độc" êm dịu khiến con người ngủ quên trên những dự định mà quên mất rằng thực tế đang trôi đi. Để có một tương lai vững chắc, mỗi người cần quyết tâm loại bỏ thói quen này ngay từ bây giờ. Hãy nhớ rằng: "Thời gian không chờ đợi một ai", và hành động sớm nhất chính là chìa khóa mở ra cánh cửa của sự thành công.
Câu 1. Trả lời: Văn bản bàn về những mặt trái và tác hại của việc con người quá lệ thuộc vào công nghệ hiện đại trong cuộc sống (làm giảm kỹ năng tư duy, xâm phạm quyền riêng tư, và làm rạn nứt các mối quan hệ thực tế). Câu 2. Trả lời: Câu văn nêu ý kiến là: "Công nghệ khiến cho công việc xâm nhập cả vào cuộc sống gia đình và vui chơi giải trí." hoặc câu "Con người kết nối công nghệ nhiều hơn, thiếu giao tiếp và gặp gỡ thực tế, đánh mất kĩ năng giao tiếp." Câu 3. a. Xác định 01 phép liên kết dùng để liên kết các câu trong đoạn trích: Phép lặp: Lặp từ "công nghệ", "người lao động". Phép thế: Dùng từ "họ" để thay thế cho "người lao động". b. Xác định phép liên kết chủ yếu dùng để liên kết đoạn (1) và đoạn (2): Phép thế: Cụm từ "Một trong số đó" ở đầu đoạn (2) thay thế cho nội dung về các "hại nghiêm trọng" đã nhắc đến ở đoạn (1). Câu 4. Trả lời: Tác giả đưa ra các bằng chứng về tivi thông minh ghi lại cuộc trò chuyện, các ứng dụng ngân hàng theo dõi thói quen chi tiêu... Việc này giúp tăng tính thuyết phục, chứng minh rằng sự xâm phạm quyền riêng tư của công nghệ không còn là lý thuyết mà là thực tế hiện hữu, khiến người đọc phải cảnh giác hơn. Câu 5. Trả lời: Người viết thể hiện thái độ lo ngại, phê phán và cảnh báo. Tác giả lo lắng trước việc con người dần mất đi sự chủ động, mất đi kỹ năng sống và sự riêng tư vì quá phụ thuộc vào thiết bị điện tử. Câu 6: Để tạo sự gắn kết thực sự trong thời đại số, chúng ta có thể thực hiện các hành động cụ thể sau: Nguyên tắc "Tắt thiết bị, bật kết nối": Thiết lập các khoảng thời gian "không công nghệ" (ví dụ: trong bữa cơm gia đình, khi đi cà phê với bạn bè). Hãy chủ động cất điện thoại để tập trung lắng nghe và quan sát cảm xúc của người đối diện. Ưu tiên gặp gỡ trực tiếp: Thay vì chỉ nhắn tin qua mạng xã hội, hãy dành thời gian để gặp mặt, cùng nhau tham gia các hoạt động thực tế như chơi thể thao, nấu ăn, hoặc đi dạo. Sử dụng công nghệ một cách thông minh: Dùng mạng xã hội như một công cụ để lên lịch hẹn hoặc chia sẻ những khoảnh khắc tích cực, chứ không dùng nó để thay thế hoàn toàn cho các cuộc trò chuyện sâu sắc. Học cách lắng nghe chủ động: Khi ở bên cạnh người thân, hãy học cách hỏi han và chia sẻ về những vấn đề trong cuộc sống thay vì mỗi người chỉ tập trung vào màn hình cá nhân. Thông điệp: "Công nghệ chỉ là công cụ, trái tim mới là sợi dây kết nối." Chúng ta cần làm chủ công nghệ thay vì để nó điều khiển các mối quan hệ của mình.
Câu 1: Câu chuyện "Hai vợ chồng người thầy bói" mượn tình huống hài hước để phê phán lối nhìn nhận phiến diện, bảo thủ. Cả hai nhân vật đều có khiếm khuyết về thể chất: chồng mù, vợ điếc. Thay vì thấu hiểu và bổ trợ cho nhau, họ lại lấy cái "phần sự thật" ít ỏi mà mình cảm nhận được để phủ nhận hoàn toàn ý kiến của người khác. Người vợ chỉ thấy cờ phướn nên khăng khăng không có trống kèn; người chồng chỉ nghe tiếng trống nên mắng vợ nói láo về sự tồn tại của những lá cờ. Sự mâu thuẫn đẩy lên đỉnh điểm khi cả hai đều tự phụ, cho rằng mình đúng tuyệt đối mà quên mất rằng thế giới vốn đa chiều. Qua tiếng cười trào phúng, tác giả dân gian nhắc nhở chúng ta bài học về sự khiêm tốn và cái nhìn toàn diện: đừng bao giờ dùng cái nhìn hạn hẹp của cá nhân để đánh giá toàn bộ bản chất sự việc, đặc biệt là khi chính mình cũng đang có những giới hạn nhất định. Câu 2: Trong thời đại công nghệ số, mạng xã hội (MXH) đã trở thành một phần tất yếu của cuộc sống. Tuy nhiên, đằng sau những lượt "like" và "comment" sôi nổi, có một thực tế đáng suy ngẫm: "Mạng xã hội khiến con người cô đơn hơn". Tôi hoàn toàn tán thành với quan điểm này. Trước hết, MXH tạo ra một thứ "kết nối ảo" nhưng "khoảng cách thật". Chúng ta có thể có hàng ngàn bạn bè trên Facebook, nhưng khi gặp khó khăn thực sự, lại chẳng biết nhắn tin cho ai. Việc dành quá nhiều thời gian để lướt màn hình khiến con người dần quên đi cách giao tiếp trực diện – nơi mà ánh mắt, nụ cười và sự hiện diện vật lý mới là sợi dây gắn kết tình cảm chân thực nhất. Chúng ta ngồi cạnh nhau trong một quán cà phê nhưng mỗi người lại bận rộn với thế giới riêng trong chiếc điện thoại, vô tình xây nên bức tường ngăn cách với những người thân thương nhất. Thứ hai, MXH là nơi trình diễn những "phiên bản hoàn hảo". Nhìn vào cuộc sống lung linh, những chuyến du lịch sang chảnh hay thành công của người khác, chúng ta dễ rơi vào cái bẫy so sánh. Cảm giác thua kém, tự ti bắt đầu nảy sinh, khiến con người tự thu mình lại trong vỏ ốc của sự đố kỵ và mặc cảm. Sự cô đơn lúc này không phải vì thiếu người trò chuyện, mà vì ta cảm thấy không ai hiểu được những áp lực và nỗi buồn thực sự đằng sau tấm hình đại diện luôn mỉm cười. Hơn nữa, sự phụ thuộc vào các thuật toán khiến chúng ta dần mất đi khả năng lắng nghe những ý kiến trái chiều. Mỗi người bị nhốt trong một "hầm trú ẩn thông tin" của riêng mình, dẫn đến sự thiếu thấu cảm và chia sẻ giữa người với người. Tuy nhiên, công bằng mà nói, MXH bản chất là một công cụ trung lập. Nó chỉ khiến ta cô đơn khi ta để nó chiếm lấy toàn bộ quỹ thời gian và thay thế hoàn toàn cho thực tại. Để không trở thành "ốc đảo" giữa đại dương số, mỗi người cần biết cân bằng giữa thế giới ảo và đời thực. Hãy học cách buông điện thoại xuống để lắng nghe tiếng lòng của chính mình và dành thời gian chất lượng cho gia đình, bạn bè. Tóm lại, sự cô đơn trong thời đại số không đến từ MXH, mà đến từ cách chúng ta sử dụng nó. Chỉ khi biết làm chủ công nghệ, chúng ta mới có thể tìm thấy sự kết nối đích thực và thoát khỏi bóng tối của sự cô đơn.