Hưng 2014 VN⭐
Giới thiệu về bản thân
Mình sẽ cố gắng để được làm ctv
0
0
0
0
0
0
0
2026-05-06 21:38:31
Mà bây giờ cộng đòng này sắp láo loạn rồi 😶
2026-05-06 20:32:08
Thì sao hả, lên đây để khoe thành tích à.
2026-05-06 20:29:54
Mik cảm ơn bạn nhé
2026-05-06 20:27:37
ok nhé bạn, chuyện cũ bỏ qua
2026-05-06 20:24:42
🖕🏼🖕🏼🖕🏼🖕🏼🖕🏼 fuck you -_-
2026-05-06 20:24:11
REPORT NÈ
2026-05-06 20:23:38
chắc thế là ngon rồi, lớp 7 ít ai như thế lắm=)
2026-05-06 20:21:45
Có nè, mik đảm bảo dc điểm 10000000000 luôn
làm đúng hết =)
thấy sao =)
hẹ
hẹ hẹ hẹ hẹ
hẹ😏
2026-05-06 20:17:52
Hiện nay bảng tuần hoàn có tổng cộng 118 nguyên tố hóa học, từ Hydro (H) số 1 đến Oganesson (Og) số 118. Đây là danh sách đầy đủ các nguyên tố được quốc tế công nhận.
Danh sách các nguyên tố trong bảng tuần hoàn (tóm gọn theo số thứ tự)
- 1–10: H (Hydro), He (Heli), Li (Liti), Be (Berili), B (Bo), C (Cacbon), N (Nitơ), O (Oxy), F (Flo), Ne (Neon)
- 11–20: Na (Natri), Mg (Magie), Al (Nhôm), Si (Silic), P (Phốtpho), S (Lưu huỳnh), Cl (Clo), Ar (Argon), K (Kali), Ca (Canxi)
- 21–30: Sc (Scandi), Ti (Titan), V (Vanadi), Cr (Crom), Mn (Mangan), Fe (Sắt), Co (Coban), Ni (Niken), Cu (Đồng), Zn (Kẽm)
- 31–40: Ga (Gali), Ge (Gecmani), As (Asen), Se (Selen), Br (Brom), Kr (Krypton), Rb (Rubiđi), Sr (Stronti), Y (Yttri), Zr (Zirconi)
- 41–50: Nb (Niobi), Mo (Molypden), Tc (Tecneti), Ru (Rutheni), Rh (Rhođi), Pd (Palađi), Ag (Bạc), Cd (Cadimi), In (Indi), Sn (Thiếc)
- 51–60: Sb (Antimon), Te (Telu), I (Iot), Xe (Xenon), Cs (Xesi), Ba (Bari), La (Lantan), Ce (Xeri), Pr (Praseodym), Nd (Neodymi)
- 61–70: Pm (Prometi), Sm (Samari), Eu (Europi), Gd (Gadolini), Tb (Terbi), Dy (Dysprosi), Ho (Holmi), Er (Erbi), Tm (Tuli), Yb (Ytecbi)
- 71–80: Lu (Luteti), Hf (Hafni), Ta (Tantan), W (Wolfram), Re (Rheni), Os (Osmi), Ir (Iridi), Pt (Platin), Au (Vàng), Hg (Thủy ngân)
- 81–90: Tl (Tali), Pb (Chì), Bi (Bitmut), Po (Poloni), At (Astatin), Rn (Radon), Fr (Franxi), Ra (Radi), Ac (Actini), Th (Thori)
- 91–100: Pa (Protactini), U (Uran), Np (Neptuni), Pu (Plutoni), Am (Americi), Cm (Curium), Bk (Berkeli), Cf (Californi), Es (Einsteini), Fm (Fermi)
- 101–110: Md (Mendelevi), No (Nobeli), Lr (Lawrenci), Rf (Rutherfordi), Db (Dubni), Sg (Seaborgi), Bh (Bohri), Hs (Hassi), Mt (Meitneri), Ds (Darmstadti)
- 111–118: Rg (Roentgeni), Cn (Copernixi), Nh (Nihoni), Fl (Flerovi), Mc (Moscovi), Lv (Livermori), Ts (Tennessine), Og (Oganesson)
Ghi nhớ nhanh
- Tổng số nguyên tố: 118.
- Nguyên tố đầu tiên: Hydro (H).
- Nguyên tố cuối cùng: Oganesson (Og).
- Phân loại chính: kim loại, phi kim, á kim, khí hiếm, họ Lantan, họ Actini.
2026-05-06 20:16:14
Thật là cay cú khi như vậy 🤬