Hưng 2014 VN⭐

Giới thiệu về bản thân

Mình sẽ cố gắng để được làm ctv
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Mà bây giờ cộng đòng này sắp láo loạn rồi 😶

Thì sao hả, lên đây để khoe thành tích à.

ok nhé bạn, chuyện cũ bỏ qua

🖕🏼🖕🏼🖕🏼🖕🏼🖕🏼 fuck you -_-

chắc thế là ngon rồi, lớp 7 ít ai như thế lắm=)

Có nè, mik đảm bảo dc điểm 10000000000 luôn

làm đúng hết =)

thấy sao =)

hẹ

hẹ hẹ hẹ hẹ

hẹ😏

Hiện nay bảng tuần hoàn có tổng cộng 118 nguyên tố hóa học, từ Hydro (H) số 1 đến Oganesson (Og) số 118. Đây là danh sách đầy đủ các nguyên tố được quốc tế công nhận.

Danh sách các nguyên tố trong bảng tuần hoàn (tóm gọn theo số thứ tự)

  • 1–10: H (Hydro), He (Heli), Li (Liti), Be (Berili), B (Bo), C (Cacbon), N (Nitơ), O (Oxy), F (Flo), Ne (Neon)
  • 11–20: Na (Natri), Mg (Magie), Al (Nhôm), Si (Silic), P (Phốtpho), S (Lưu huỳnh), Cl (Clo), Ar (Argon), K (Kali), Ca (Canxi)
  • 21–30: Sc (Scandi), Ti (Titan), V (Vanadi), Cr (Crom), Mn (Mangan), Fe (Sắt), Co (Coban), Ni (Niken), Cu (Đồng), Zn (Kẽm)
  • 31–40: Ga (Gali), Ge (Gecmani), As (Asen), Se (Selen), Br (Brom), Kr (Krypton), Rb (Rubiđi), Sr (Stronti), Y (Yttri), Zr (Zirconi)
  • 41–50: Nb (Niobi), Mo (Molypden), Tc (Tecneti), Ru (Rutheni), Rh (Rhođi), Pd (Palađi), Ag (Bạc), Cd (Cadimi), In (Indi), Sn (Thiếc)
  • 51–60: Sb (Antimon), Te (Telu), I (Iot), Xe (Xenon), Cs (Xesi), Ba (Bari), La (Lantan), Ce (Xeri), Pr (Praseodym), Nd (Neodymi)
  • 61–70: Pm (Prometi), Sm (Samari), Eu (Europi), Gd (Gadolini), Tb (Terbi), Dy (Dysprosi), Ho (Holmi), Er (Erbi), Tm (Tuli), Yb (Ytecbi)
  • 71–80: Lu (Luteti), Hf (Hafni), Ta (Tantan), W (Wolfram), Re (Rheni), Os (Osmi), Ir (Iridi), Pt (Platin), Au (Vàng), Hg (Thủy ngân)
  • 81–90: Tl (Tali), Pb (Chì), Bi (Bitmut), Po (Poloni), At (Astatin), Rn (Radon), Fr (Franxi), Ra (Radi), Ac (Actini), Th (Thori)
  • 91–100: Pa (Protactini), U (Uran), Np (Neptuni), Pu (Plutoni), Am (Americi), Cm (Curium), Bk (Berkeli), Cf (Californi), Es (Einsteini), Fm (Fermi)
  • 101–110: Md (Mendelevi), No (Nobeli), Lr (Lawrenci), Rf (Rutherfordi), Db (Dubni), Sg (Seaborgi), Bh (Bohri), Hs (Hassi), Mt (Meitneri), Ds (Darmstadti)
  • 111–118: Rg (Roentgeni), Cn (Copernixi), Nh (Nihoni), Fl (Flerovi), Mc (Moscovi), Lv (Livermori), Ts (Tennessine), Og (Oganesson)

Ghi nhớ nhanh

  • Tổng số nguyên tố: 118.
  • Nguyên tố đầu tiên: Hydro (H).
  • Nguyên tố cuối cùng: Oganesson (Og).
  • Phân loại chính: kim loại, phi kim, á kim, khí hiếm, họ Lantan, họ Actini.