Đán Thị Dưng
Giới thiệu về bản thân
câu1
Ngôi kể được sử dụng là ngôi thứ ba.
câu2
Một số chi tiết cho thấy Bớt không giận mẹ dù từng bị phân biệt đối xử:
- Khi mẹ xuống ở chung, Bớt rất mừng và chỉ “cố gặng mẹ cho hết lẽ”, chứ không hằn học hay đay nghiến.
- Bớt đón nhận mẹ bằng thái độ nhẹ nhàng, chăm lo cho mẹ và để mẹ trông cháu.
- Khi mẹ ân hận, Bớt vội buông bé Hiên, ôm lấy vai mẹ, nói đầy yêu thương: “Ô hay! Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ?”
câu3
Qua đoạn trích, nhân vật Bớt hiện lên với những phẩm chất đẹp đẽ:
- Đảm đang, tần tảo, giàu trách nhiệm: Chị vừa lo công tác (đi họp, học lớp chống sâu bệnh cho lúa), vừa làm đồng nuôi con, vất vả lo cho gia đình khi chồng đi đánh trận.
- Nhân hậu, vị tha, không thù hận: Dù ngày xưa bị mẹ phân biệt đối xử gay gắt (chính bà thừa nhận "con yêu con ghét"), Bớt không hề oán giận, khép kín. Khi mẹ già yếu cần nương tựa, chị sẵn lòng mở rộng vòng tay đón mẹ. Chị thậm chí còn an ủi, ôm lấy mẹ khi thấy mẹ ân hận.
- Yêu thương gia đình sâu sắc: Chị yêu thương các con, thấu hiểu nỗi vất vả của mẹ già, luôn mong muốn xây dựng một mái ấm đầm ấm, đoàn tụ. Tình cảm chị dành cho mẹ vượt lên trên những tổn thương trong quá khứ.
câu4
Hành động ôm lấy vai mẹ và lời nói “Ô hay! Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi như thế nhỉ?” của chị Bớt cho thấy tấm lòng bao dung, vị tha và tình cảm chân thành mà chị dành cho mẹ. Dù từng chịu cảnh bị mẹ phân biệt đối xử, chị không trách móc mà ngược lại còn tìm cách xoa dịu cảm giác ân hận của mẹ. Cử chỉ và lời nói ấy thể hiện sự thấu hiểu, lòng hiếu thảo và mong muốn gắn kết tình thân. Bớt không để quá khứ làm tổn thương hiện tại mà chọn cách đối đãi bằng tình yêu thương. Đây là biểu hiện đẹp của đạo hiếu trong gia đình.
câu5
Thông điệp có ý nghĩa từ văn bản là: Tình cảm gia đình có thể chữa lành mọi tổn thương nếu con người biết yêu thương và bao dung. Dù từng chịu nhiều thiệt thòi vì sự thiên vị của mẹ, Bớt vẫn mở rộng lòng đón mẹ về sống chung, chăm sóc mẹ, không một lời oán trách. Chính tình thương và sự bao dung ấy đã hóa giải hối hận trong lòng người mẹ già. Thái độ của Bớt khiến người đọc xúc động và thấm thía giá trị của tình thân. Thông điệp này nhắc nhở mỗi người trân trọng và gìn giữ mối quan hệ ruột thịt trong gia đình.
câu1
Trong nhịp sống hiện đại hối hả, con người thường chạy theo những giá trị vật chất mà vô tình lãng quên mối quan hệ mật thiết giữa chính mình với thế giới tự nhiên xung quanh. Phải chăng vì thế mà chúng ta chỉ nhận ra sự tồn tại của môi trường khi nó thực sự bị đe dọa, và chỉ cảm thấy đau đớn khi những cánh rừng, dòng sông hay bầu không khí trong lành đã biến mất? Văn bản "Tiếc thương sinh thái" đã gióng lên một hồi chuông cảnh tỉnh đầy ám ảnh: biến đổi khí hậu không chỉ hủy hoại thiên nhiên mà còn gây ra những tổn thương tâm lý sâu sắc, đẩy con người vào trạng thái khủng hoảng hiện sinh thực sự. Từ người Inuit mất băng biển đến các tộc người bản địa Brazil mất rừng, hay 59% trẻ em toàn cầu luôn sống trong lo lắng thường trực, tất cả đều cho thấy một sự thật: môi trường không phải thứ gì đó bên ngoài, mà là một phần máu thịt trong đời sống tinh thần của mỗi người. Bảo vệ môi trường, vì thế, không còn đơn thuần là trách nhiệm đạo đức hay bài toán sinh tồn, mà còn là cách để bảo vệ sự lành mạnh của tâm hồn nhân loại. Một thế giới ô nhiễm, cạn kiệt tài nguyên sẽ sinh ra những con người trầm uất, bất an, đánh mất niềm tin vào tương lai. Ngược lại, một môi trường trong lành, tươi đẹp chính là liều thuốc nuôi dưỡng hy vọng và khát vọng sống. Vì vậy, hãy hành động ngay hôm nay – không chỉ vì hành tinh xanh, mà còn vì chính sự an nhiên trong trái tim mỗi chúng ta.
câu2
Trong dòng chảy văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ luôn mang vẻ đẹp thanh cao, thoát tục. Bài thơ “Nhàn” của Nguyễn Trãi và bài thơ (không nhan đề – thường được biết đến với hai câu thơ về “cần trúc” và “bóng trăng”) của Nguyễn Khuyến đều khắc họa vẻ đẹp của bậc trí thức chọn lối sống lui về chốn điền viên. Nếu “Nhàn” vẽ nên chân dung một ẩn sĩ thực sự an nhiên, thoải mái, thì thơ Nguyễn Khuyến lại hé mở một tấm lòng “ẩn nhưng chưa hẳn đã nguôi”, nặng lòng với thời cuộc.
Trước hết, cả hai bài thơ đều kiến tạo một không gian ẩn cư điển hình. Ở “Nhàn” của Nguyễn Trãi, không gian ấy hiện lên qua những hình ảnh mộc mạc, giản dị: “mai, cuốc, cần câu”, “măng trúc”, “giá đông”, “hồ sen”, “ao”. Đó là không gian của một cuộc sống lao động nhẹ nhàng, hòa nhịp với tứ mùa, với thiên nhiên tươi đẹp. Còn trong thơ Nguyễn Khuyến, không gian lại mang vẻ đẹp vừa thanh tân vừa tĩnh lặng, hơi hướng cổ kính: “trời thu xanh ngắt”, “cần trúc”, “nước biếc”, “song thưa”, “bóng trăng”, “hoa năm ngoái”, “tiếng ngỗng trời”. Không gian mở ra nhiều tầng cao, rộng và thấm đẫm chất thu với sắc xanh ngắt của trời, cái hắt hiu của gió, cái mờ ảo của khói phủ trên nước biếc. Cả hai không gian đều đẹp và nên thơ, nhưng sự khác biệt chính nằm ở tâm thế của chủ thể trữ tình.
Về tư thế và cảm xúc, nhân vật trữ tình trong “Nhàn” hiện lên với một tâm thế an nhiên, tự tại, thực sự hài lòng với lối sống “thơ thẩn dầu ai vui thú nào”. Nguyễn Trãi tuyên bố rất dứt khoát: “Ta dại ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn người đến chốn lao xao”. Ông cố tình đảo lộn quan niệm thông thường về “khôn” – “dại” để khẳng định sự lựa chọn của mình là đúng đắn, hạnh phúc. Ngay cả những thú vui tưởng chừng tầm thường như “rượu đến bóng cây ta hãy uống” cũng đem lại sự thảnh thơi. Cuối cùng, ông ngước nhìn lên “phú quý” và kết luận nó tựa “chiêm bao” – ảo ảnh, phù du. Có thể thấy, với Nguyễn Trãi, ẩn là một sự lựa chọn triệt để, mang lại niềm vui thực sự và một sự siêu thoát.
Tuy nhiên, trong thơ Nguyễn Khuyến, câu chuyện lại không đơn giản như vậy. Bài thơ mở đầu bằng một bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp, nên thơ nhưng đượm buồn và tĩnh lặng quá đỗi. Mọi hình ảnh đều được miêu tả với một cái nhìn xa xăm, cách trở: “trời thu xanh ngắt mấy tầng cao”, “gió hắt hiu”, “nước biếc trông như tầng khói phủ”. Đặc biệt, âm thanh duy nhất vọng vào bức tranh tĩnh mịch ấy lại là “một tiếng trên không ngỗng nước nào?” – âm thanh của sự cô liêu, của nỗi nhớ nhà, nhớ nước bảng lảng nơi cuối trời. Đến hai câu kết, tâm trạng phức tạp của nhân vật trữ tình được bật sáng. “Nhân hứng cũng vừa toan cất bút” – tức là đang cảm hứng làm thơ, nhưng lại “nghĩ ra lại thẹn với ông Đào”. “Ông Đào” là Đào Tiềm – bậc ẩn sĩ nổi tiếng thời Đông Tấn, người đã từ quan về ở ẩn một cách trọn vẹn và mãn nguyện. Nguyễn Khuyến “thẹn” với Đào Tiềm vì có lẽ ông chưa thể làm được như người: về ở ẩn nhưng lòng vẫn đau đáu một nỗi niềm với quốc gia, thời thế. Nét tài tình của nhà thơ là đã để nhân vật tự “thẹn” với chính lý tưởng của mình, qua đó bộc lộ nỗi đau canh cánh trước vận nước suy vi.
Tóm lại, hai bài thơ đã góp phần làm phong phú thêm “chân dung” người ẩn sĩ trong văn học. Nếu “Nhàn” thể hiện khát vọng và sự an nhiên đạt đến độ viên mãn khi thoát khỏi vòng danh lợi, thì thơ Nguyễn Khuyến lại phản chiếu tấm lòng của một ẩn sĩ mà “nợ nước” chưa thể buông bỏ. Chính sự canh cánh ấy đã làm nên một vẻ đẹp khác: vẻ đẹp của tấm lòng yêu nước thầm kín, thiết tha, ẩn sâu trong cõi thi nhân, trở thành một nỗi đau tinh thần thanh cao, đáng trân trọng suốt muôn đời.
câu 1
Hiện tượng “tiếc thương sinh thái” là nỗi đau khổ trước những mất mát về sinh thái mà con người hoặc là đã trải qua, hoặc là tin rằng đang ở phía trước
câu 2
Bài viết trình bày thông tin theo trình tự từ khái quát đến cụ thể, kết hợp với trình tự thời gian và không gian. Cụ thể: tác giả mở đầu bằng bối cảnh chung về biến đổi khí hậu, sau đó định nghĩa hiện tượng "tiếc thương sinh thái", tiếp theo đưa ra các dẫn chứng cụ thể ở nhiều địa điểm và thời điểm khác nhau (Canada, Australia, Brazil, 10 quốc gia), cuối cùng mở rộng vấn đề đến đối tượng chịu ảnh hưởng
câu 3
Tác giả đã sử dụng những bằng chứng khoa học (các con số thống kê, các công trình nghiên cứu, những suy luận logic) và những ví dụ thực tiễn để cung cấp những thông tin xác thực cho người đọc về hiện tượng tâm lí “tiếc thương sinh thái”, một hậu quả của biến đối khí hậu.
câu 4
Cách tiếp cận vấn đề biến đổi khí hậu của tác giả rất đáng chú ý ở những điểm sau:
- Góc nhìn nhân văn, tâm lý: Không chỉ dừng lại ở khía cạnh vật lý hay môi trường, tác giả đi sâu vào tác động tinh thần – thứ ít được quan tâm nhưng lại rất sâu sắc.
- Tiếp cận đa chiều, toàn cầu: Tác giả đưa dẫn chứng từ nhiều châu lục (Bắc Mỹ, Nam Mỹ, châu Âu, châu Phi, châu Đại Dương, châu Á), cho thấy biến đổi khí hậu là vấn đề toàn cầu nhưng tác động đến mỗi nơi một khác.
- Đặt con người vào trung tâm: Tác giả lắng nghe chính tiếng nói của những người chịu ảnh hưởng trực tiếp (người Inuit, người dân bản địa Brazil, trẻ em toàn cầu), từ đó làm nổi bật tính cấp thiết của vấn đề.
- Kết hợp lý luận và thực tiễn: Vừa đưa ra định nghĩa, khái niệm khoa học, vừa minh họa bằng những câu chuyện, số liệu cụ thể, sinh động.
câu 5
Thông điệp sâu sắc nhất mà em nhận được từ bài viết là: Biến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề môi trường hay kinh tế, mà còn là một vấn đề nhân văn sâu sắc, đang gây ra những tổn thương tâm lý thực sự – thậm chí là khủng hoảng hiện sinh – cho con người, đặc biệt là những cộng đồng gắn bó mật thiết với thiên nhiên và thế hệ trẻ.
Từ đó, em rút ra hai điều quan trọng: Một là, chúng ta cần nhìn nhận nghiêm túc những tác động tinh thần của biến đổi khí hậu, không thể chỉ tập trung vào các giải pháp kỹ thuật. Hai là, chúng ta – những người trẻ hôm nay – vừa là đối tượng chịu ảnh hưởng (với nỗi lo, sự bất an về tương lai), vừa là chủ thể có trách nhiệm hành động.
câu 1
Hiện tượng “tiếc thương sinh thái” là nỗi đau khổ trước những mất mát về sinh thái mà con người hoặc là đã trải qua, hoặc là tin rằng đang ở phía trước
câu 2
Bài viết trình bày thông tin theo trình tự từ khái quát đến cụ thể, kết hợp với trình tự thời gian và không gian. Cụ thể: tác giả mở đầu bằng bối cảnh chung về biến đổi khí hậu, sau đó định nghĩa hiện tượng "tiếc thương sinh thái", tiếp theo đưa ra các dẫn chứng cụ thể ở nhiều địa điểm và thời điểm khác nhau (Canada, Australia, Brazil, 10 quốc gia), cuối cùng mở rộng vấn đề đến đối tượng chịu ảnh hưởng
câu 3
Tác giả đã sử dụng những bằng chứng khoa học (các con số thống kê, các công trình nghiên cứu, những suy luận logic) và những ví dụ thực tiễn để cung cấp những thông tin xác thực cho người đọc về hiện tượng tâm lí “tiếc thương sinh thái”, một hậu quả của biến đối khí hậu.
câu 4
Cách tiếp cận vấn đề biến đổi khí hậu của tác giả rất đáng chú ý ở những điểm sau:
- Góc nhìn nhân văn, tâm lý: Không chỉ dừng lại ở khía cạnh vật lý hay môi trường, tác giả đi sâu vào tác động tinh thần – thứ ít được quan tâm nhưng lại rất sâu sắc.
- Tiếp cận đa chiều, toàn cầu: Tác giả đưa dẫn chứng từ nhiều châu lục (Bắc Mỹ, Nam Mỹ, châu Âu, châu Phi, châu Đại Dương, châu Á), cho thấy biến đổi khí hậu là vấn đề toàn cầu nhưng tác động đến mỗi nơi một khác.
- Đặt con người vào trung tâm: Tác giả lắng nghe chính tiếng nói của những người chịu ảnh hưởng trực tiếp (người Inuit, người dân bản địa Brazil, trẻ em toàn cầu), từ đó làm nổi bật tính cấp thiết của vấn đề.
- Kết hợp lý luận và thực tiễn: Vừa đưa ra định nghĩa, khái niệm khoa học, vừa minh họa bằng những câu chuyện, số liệu cụ thể, sinh động.
câu 5
Thông điệp sâu sắc nhất mà em nhận được từ bài viết là: Biến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề môi trường hay kinh tế, mà còn là một vấn đề nhân văn sâu sắc, đang gây ra những tổn thương tâm lý thực sự – thậm chí là khủng hoảng hiện sinh – cho con người, đặc biệt là những cộng đồng gắn bó mật thiết với thiên nhiên và thế hệ trẻ.
Từ đó, em rút ra hai điều quan trọng: Một là, chúng ta cần nhìn nhận nghiêm túc những tác động tinh thần của biến đổi khí hậu, không thể chỉ tập trung vào các giải pháp kỹ thuật. Hai là, chúng ta – những người trẻ hôm nay – vừa là đối tượng chịu ảnh hưởng (với nỗi lo, sự bất an về tương lai), vừa là chủ thể có trách nhiệm hành động.
mquang≈16,6 tấn
Chất X, Y phù hợp tương ứng là NaOH và Na2CO3
2NaCl + 2H2O \(\underrightarrow{dpdd}\) 2NaOH + H2 + Cl2
NaOH + CO2 → NaHCO3
NaHCO3 + NaOH → Na2CO3 + H2O
Na2CO3 + Ca(NO3)2 → 2NaNO3 + CaCO3
Bạc dạng bột có lẫn tạp chất đồng, nhôm. Làm sạch tạp chất để thu được bạc tinh khiết bằng cách: Cho hỗn hợp vào dung dịch AgNO3dư, đồng và nhôm sẽ phản ứng, kim loại thu được là Ag.
Cu+2AgNO3→Cu(NO3)2+2Ag↓ Al+3AgNO3→Al(NO3)3+3Ag↓
Bạc dạng bột có lẫn tạp chất đồng, nhôm. Làm sạch tạp chất để thu được bạc tinh khiết bằng cách: Cho hỗn hợp vào dung dịch AgNO3dư, đồng và nhôm sẽ phản ứng, kim loại thu được là Ag.
Cu+2AgNO3→Cu(NO3)2+2Ag↓ Al+3AgNO3→Al(NO3)3+3Ag↓