La Thị Mai Trúc
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Phương thức biểu đạt chính của văn bản đó là nghị luận
Câu 2. (0,5 điểm) Theo văn bản, một tâm trí đang trong tình trạng stress sẽ tạo ra đến 80000 ý nghĩ mỗi ngày. Câu 3. (1,0 điểm) Tác dụng của việc nêu các con số cụ thể về số lượng ý nghĩ mỗi ngày: Làm cho lập luận trở nên chính xác, thuyết phục và sinh động hơn. Cho thấy tâm trí con người hoạt động không ngừng nghỉ; từ đó nhấn mạnh rằng suy nghĩ có sức ảnh hưởng rất lớn đến cảm xúc và hành động của mỗi người. Khẳng định tầm quan trọng của việc kiểm soát và nuôi dưỡng suy nghĩ tích cực. Câu 4. (1,0 điểm) Giải thích ý kiến của tác giả: "Hành động": Thể hiện sự chủ động, bình tĩnh, có suy xét và định hướng rõ ràng. "Phản ứng": Sự đáp lại bộc phát, bị cảm xúc chi phối và thường dẫn đến sai lầm hoặc tiêu cực.
Câu 9
Em đồng tình với quan điểm của tác giả. Bởi vì : Giá trị lịch sử và văn hóa: Hội Gióng không chỉ là một lễ hội, mà là một "bảo tàng sống" lưu giữ những ký ức về lịch sử chống giặc ngoại xâm của dân tộc, thể hiện tinh thần yêu nước và sức mạnh đoàn kết của cộng đồng từ ngàn đời nay. Tính liên tục và toàn vẹn: Qua nhiều thế hệ, dù trải qua những biến động của thời gian, các nghi thức, trò diễn và âm nhạc trong lễ hội vẫn được người dân bảo tồn và thực hành một cách cẩn trọng, nghiêm túc. Sự công nhận quốc tế: Việc UNESCO ghi danh Hội Gióng vào danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại đã minh chứng cho giá trị toàn cầu vượt thời gian của lễ hội này.
Câu 10: Để bảo tồn và phát huy các lễ hội truyền thống của dân tộc, trước hết, bản thân mỗi học sinh cần tích cực tìm hiểu về nguồn gốc, ý nghĩa của các lễ hội thông qua sách báo, internet và lời kể của ông bà. Em có thể trực tiếp tham gia các hoạt động tại lễ hội địa phương một cách văn minh, tuân thủ các quy định và thể hiện thái độ tôn trọng các nghi thức linh thiêng. Bên cạnh đó, chúng ta cần chủ động tuyên truyền, giới thiệu nét đẹp độc đáo của lễ hội đến bạn bè và cộng đồng, đặc biệt là trên các nền tảng mạng xã hội. Cuối cùng, mỗi người cần có ý thức lên án những hành vi làm sai lệch, biến tướng hoặc thương mại hóa quá mức làm mất đi giá trị gốc của văn hóa truyền thống.
1. Tiêu chí về An toàn Nguồn gốc và thương hiệu: Ưu tiên chọn các sản phẩm từ các thương hiệu uy tín, có giấy tờ, tem mác rõ ràng. Tránh mua các sản phẩm trôi nổi, không rõ xuất xứ vì tiềm ẩn nguy cơ chập cháy cao. Chất liệu cấu tạo: Vỏ thiết bị nên được làm từ vật liệu cách điện, chịu nhiệt tốt. Phích cắm, dây dẫn điện phải đảm bảo độ bền, tiết diện dây đủ lớn để chịu tải, không bị hở hay nứt vỡ. Thông số kỹ thuật: Kiểm tra kỹ các thông số như điện áp định mức (phải phù hợp với điện lưới gia đình, tại Việt Nam thường là 220V) và công suất tiêu thụ để tránh quá tải. Tính năng bảo vệ: Chọn những thiết bị có tích hợp các tính năng an toàn như tự ngắt khi quá nhiệt, chế độ khóa trẻ em (nếu gia đình có con nhỏ), hoặc chống giật. 2. Tiêu chí về Tiết kiệm điện Nhãn năng lượng: Đây là yếu tố quan trọng nhất. Hãy quan sát nhãn năng lượng được dán trên sản phẩm (thường có từ 1 đến 5 sao). Sản phẩm càng có nhiều sao thì hiệu suất tiết kiệm điện càng cao. * Công nghệ tích hợp: Với các thiết bị như điều hòa, tủ lạnh, máy giặt, hãy ưu tiên các dòng máy có công nghệ Inverter (biến tần). Công nghệ này giúp máy vận hành ổn định và tiết kiệm đáng kể lượng điện năng tiêu thụ so với các dòng máy thông thường. Công suất phù hợp: Chọn thiết bị có công suất tương ứng với nhu cầu sử dụng thực tế. Ví dụ: Không mua điều hòa có công suất quá lớn cho một căn phòng nhỏ, vì vừa lãng phí tiền mua ban đầu, vừa tốn điện khi vận hành. 3. Tiêu chí về Tài chính Chi phí vòng đời: Đừng chỉ nhìn vào giá niêm yết (giá mua). Hãy cân nhắc cả "chi phí vận hành" (tiền điện hàng tháng). Đôi khi, mua một sản phẩm giá cao hơn một chút nhưng tiết kiệm điện tốt sẽ giúp bạn tiết kiệm được nhiều tiền hơn trong dài hạn. Nhu cầu sử dụng: Xác định rõ mục đích sử dụng. Chỉ mua những thiết bị thực sự cần thiết, tránh mua các thiết bị có quá nhiều tính năng thừa thãi mà gia đình không sử dụng đến. Độ bền và bảo hành: Một sản phẩm có độ bền cao, chế độ bảo hành tốt sẽ giúp bạn tránh được các chi phí sửa chữa hoặc thay mới thường xuyên.
Nguồn điện \rightarrow Công tắc \rightarrow Rơ-le nhiệt \rightarrow Mâm nhiệt (bộ phận phát nhiệt) \rightarrow Nồi nấu
Để chọn được một chiếc bếp hồng ngoại phù hợp, bền bỉ và an toàn, bạn nên cân nhắc các yếu tố sau: Số lượng vùng nấu (Nhu cầu sử dụng): Nếu gia đình ít người hoặc nhu cầu nấu nướng không thường xuyên, bạn có thể chọn bếp đơn. Nếu gia đình đông người hoặc cần nấu nhiều món cùng lúc, hãy chọn bếp đôi hoặc bếp ba để tiết kiệm thời gian. Công suất bếp: Nên chọn bếp có công suất phù hợp (thường từ 2000W trở lên đối với vùng nấu lớn) để đảm bảo tốc độ làm chín thức ăn nhanh chóng. Ưu tiên các dòng bếp có nhiều mức điều chỉnh công suất để linh hoạt trong việc nấu các món khác nhau (hầm, chiên, xào). Chất liệu mặt kính: Đây là yếu tố quan trọng nhất quyết định độ bền. Hãy chọn loại kính cường lực cao cấp (ví dụ: kính Schott Ceran, EuroKera...) có khả năng chịu nhiệt, chịu lực tốt, chống trầy xước và dễ dàng vệ sinh. Tránh các loại kính kém chất lượng vì dễ nứt vỡ khi thay đổi nhiệt độ đột ngột. Các tính năng an toàn: Khóa trẻ em: Cực kỳ cần thiết nếu nhà có trẻ nhỏ. Tự ngắt khi quá nhiệt: Đảm bảo an toàn cho thiết bị và chống cháy nổ. Cảnh báo nhiệt dư (đèn báo "H"): Báo hiệu mặt bếp vẫn còn nóng sau khi tắt để người dùng tránh chạm tay vào gây bỏng. Tự nhận diện đáy nồi: (Một số dòng cao cấp) giúp tiết kiệm điện năng. Bảng điều khiển và tính năng tiện ích: Chọn bảng điều khiển cảm ứng hoặc nút bấm rõ ràng, dễ sử dụng. Các tính năng như: Hẹn giờ nấu, chức năng nấu thông minh (tự động điều chỉnh nhiệt độ), và quạt tản nhiệt hoạt động êm ái là những điểm cộng lớn. Khả năng tương thích: Một ưu điểm lớn của bếp hồng ngoại là không kén nồi. Tuy nhiên, nên chú ý chọn loại nồi có đáy phẳng để tiếp xúc tối đa với mặt bếp, giúp dẫn nhiệt hiệu quả và tiết kiệm điện. Thương hiệu và chế độ bảo hành: Nên ưu tiên các thương hiệu uy tín, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Đảm bảo sản phẩm có chế độ bảo hành chính hãng tốt để thuận tiện cho việc sửa chữa, thay thế linh kiện sau này.
[Nguồn điện] → [Công tắc/Rơ-le nhiệt] → [Bộ phận giữ ấm (Điện trở nhiệt)]
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc BIÊN BẢN HỌP LỚP (V/v: Tổ chức hoạt động văn nghệ chào mừng ngày Giải phóng miền Nam 30/4) 1. Thời gian: 15 giờ 30 phút, ngày 20 tháng 04 năm 2026. 2. Địa điểm: Phòng học lớp 6b, trường TH và THCS Nguyễn Viết Xuân 3. Thành phần tham dự: Chủ tọa: Bạn Vũ Thị Anh Thư – Lớp trưởng. Thư ký: Bạn Lã Thị Xuân Nhi – Lớp phó học tập Thành phần: 26/26 học sinh lớp 6b và Giáo viên chủ nhiệm cô Hồ Lâm Uyên. 4. Nội dung cuộc họp: Thảo luận và thống nhất các tiết mục văn nghệ biểu diễn tại buổi lễ kỷ niệm ngày Giải phóng miền Nam 30/4 do Đoàn trường tổ chức. 5. Diễn biến cuộc họp: Sau khi nghe lớp trưởng Vũ Thị Anh Thư phổ biến mục đích và yêu cầu của Đoàn trường, các bạn học sinh đã sôi nổi đóng góp ý kiến: Bạn Hiếu (Tổ 1): Đề xuất lớp nên đăng ký một tiết mục múa tập thể trên nền nhạc "Dòng máu Lạc Hồng" để thể hiện hào khí dân tộc. Bạn Bình (Tổ 2): Đồng ý với ý kiến của bạn Hiếu. Ngoài ra, Bình đề xuất thêm một tiết mục kịch ngắn tái hiện không khí ngày 30/4/1975 để buổi diễn thêm phần ấn tượng và mang tính giáo dục. Bạn Phương Uyên (Tổ 3): Góp ý về phần phục trang, lớp nên thuê hoặc tự làm đạo cụ từ giấy bìa cứng để tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ. Cô Hồ Lâm Uyên (GVCN): Nhấn mạnh cần chú trọng vào sự đồng đều và tinh thần đoàn kết, khuyến khích cả lớp cùng tham gia để tạo không khí sôi động, không cần đặt nặng về dàn dựng cầu kỳ. 6. Kết luận và phân công: Toàn thể lớp đã biểu quyết và thống nhất các nội dung sau: Tiết mục 1: Múa tập thể "Dòng máu Lạc Hồng" (Cả lớp tham gia). Tiết mục 2: Kịch ngắn "Ngày chiến thắng" (Nhóm kịch gồm 7 bạn do bạn Hùng làm trưởng nhóm). Tiết mục 3: Hát tốp ca "Đất nước trọn niềm vui" (Đội văn nghệ lớp). Phân công: Bạn Hiếu phụ trách biên đạo múa. Bạn Bình viết kịch bản kịch. Bạn Thư phụ trách mua sắm đạo cụ và thuê trang phục (dự kiến kinh phí 500.000 VNĐ từ quỹ lớp). Thời gian tập luyện: Các giờ ra chơi và 30 phút cuối buổi chiều thứ 3, thứ 5 hằng tuần. Cuộc họp kết thúc vào lúc 16 giờ 30 phút cùng ngày. Biên bản đã được thông qua và các thành viên đều nhất trí. Hà Nội, ngày 20 tháng 04 năm 2026 THƯ KÝ | CHỦ TỌA (Đã ký) | (Đã ký) Trần Thị B | Nguyễn Văn A
Câu 9:
Em hoàn toàn đồng tình với câu nói này. Bởi lẽ, cái lạnh của Bắc cực chỉ là cái lạnh về mặt vật lý, con người vẫn có thể dùng trang thiết bị và ý chí để vượt qua. Thế nhưng, cái lạnh khi thiếu vắng tình thương là cái lạnh của tâm hồn, của trái tim. Đó là nơi sự thờ ơ, ích kỷ lên ngôi, khiến con người cô độc, xa rời nhau và dần mất đi những giá trị nhân văn cao đẹp. Một thế giới không có tình yêu thương giống như một mảnh đất chết, nơi đó con người dù có sống cũng chỉ tồn tại vật vờ, mất đi sợi dây kết nối quý giá nhất tạo nên ý nghĩa của cuộc sống.
Câu 10:
Để đẩy lùi "căn bệnh" vô cảm trong giới trẻ, mỗi cá nhân cần chủ động thay đổi tư duy, học cách yêu thương, biết lắng nghe và đặt mình vào vị trí của người khác. Gia đình và nhà trường cần tăng cường giáo dục về lòng trắc ẩn, khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động ngoại khóa, tình nguyện để kết nối với cộng đồng thực tế thay vì đắm chìm quá nhiều vào "thế giới ảo". Bên cạnh đó, mỗi bạn trẻ nên tích cực tham gia các dự án xã hội để nuôi dưỡng lòng nhân ái, sự sẻ chia ngay từ những hành động nhỏ nhất. Khi sự tử tế được lan tỏa và đề cao, sự thờ ơ, lạnh lùng sẽ dần bị loại bỏ, nhường chỗ cho một lối sống tích cực và nhân văn hơn.
Bầm ơi, một tác phẩm xuất sắc chiếm vị trí quan trọng trong tập Việt Bắc (1954) của danh nhân văn học Tố Hữu. Trong những năm 1947, 1948, hành trình của đoàn văn nghệ sĩ dừng chân tại Gia Điền. Tại đây, những tên tuổi như Tố Hữu, Nguyễn Đình Thi, Kim Lân, và Nguyễn Huy Tưởng đã chọn ngôi nhà của bà cụ Nguyễn Thị Gái, thôn Gốc Gạo xã Gia Điền, làm điểm dừng chân. Bài thơ 'Bầm ơi' chính là biểu tượng của tình cảm chân thành mà nhà thơ dành cho người mẹ tận tâm này. Bà Gái, một người mẹ hiền lành và ân cần, đã cởi lòng đón tiếp các nhà văn, nhà thơ, chuyển giường lên cho họ, và tự rủ xuống bếp ngủ khi khách đến. Nội dung của bài thơ Bầm ơi là câu chuyện về Nguyễn Thị Gái, một người mẹ vô cùng yêu thương con. Trong bức tranh miêu tả về Gia Điền - nơi đóng chân của các nhà thơ, Tố Hữu đã khắc họa sâu sắc tình cảm của mình đối với người mẹ. Câu hỏi khẩn cấp vang lên từ đầu bài thơ: “Ai về thăm mẹ quê ta/ Chiều nay có đứa con xa nhớ thầm…” Dù thời gian đã qua lâu, khi con phải rời xa quê hương, tình thương mãi không phai nhạt. Bài thơ không chỉ là tác phẩm của Tố Hữu, mà còn là câu chuyện của chúng ta, những đứa con giữ mãi trong lòng niềm nhớ mẹ, chỉ biết thầm thương trong trái tim. Bầm ơi có rét không bầm! Heo heo gió núi, lâm thâm mưa phùn Bầm ra ruộng cấy bầm run Chân lội dưới bùn, tay cấy mạ non Mạ non bầm cấy mấy đon Ruột gan bầm lại thương con mấy lần. Mưa phùn ướt áo tứ thân Mưa bao nhiêu hạt, thương bầm bấy nhiêu! Âm thanh của lời gọi 'Bầm ơi' không chỉ buồn thương mà còn ấm áp, là tình cảm của đứa con gửi đến mẹ. Hình ảnh mẹ run rẩy, lội dưới bùn trong thời tiết khắc nghiệt làm cho đứa con không kìm được nước mắt. Mẹ thường muốn đem lại điều tốt nhất cho con. Điều này được thể hiện qua cảnh mẹ lội qua lũ lụt, không chấp nhận rời bỏ. Tố Hữu thấu hiểu tâm trạng của những đứa con có mẹ, dặn dò nhẹ nhàng: 'Thương con bầm chớ lo nhiều bầm nghe.' Dù con trở thành người lớn ra sao, khi quay về nhà, con vẫn là đứa trẻ trong trái tim mẹ. “Con đi, con lớn lên rồi Chỉ thương bầm ở nhà ngồi nhớ con! Nhớ con, bầm nhé đừng buồn Giặc tan, con lại sớm hôm cùng bầm. Mẹ già tóc bạc hoa râm Chiều nay chắc cũng nghe thầm tiếng con…” Những người chiến sĩ ra đi không biết khi nào trở về, hứa rằng khi giặc tan, đất nước yên bình, con sẽ về. Tố Hữu gửi những lời động viên đến mẹ để an ủi. Con đi trăm núi ngàn khe Chưa bằng muôn nỗi tái tê lòng bầm Con đi đánh giặc mười năm Chưa bằng khó nhọc đời bầm sáu mươi. Người mẹ ở nhà giữ nỗi nhớ thương con, liệu sau chuyến đi này, con có trở về nữa hay không? Nỗi nhớ của mẹ như một chiếc lưới, ôm trọn con. Đoạn thơ cuối cùng khắc họa tâm trạng của mẹ, đau lòng, thảm thiết đến không thể tả. Bầm ơi, sớm sớm chiều chiều Thương con, bầm chớ lo nhiều bầm nghe! Con đi mỗi bước gian lao Xa bầm nhưng lại có bao nhiêu bầm! Bao bà cụ từ tâm như mẹ Yêu quý con như đẻ con ra. Nhớ thương con bầm yên tâm nhé Bầm của con, mẹ Vệ quốc quân. Con đi xa cũng như gần Anh em đồng chí quây quần là con. Mỗi bước chân của con là một thách thức, một gian nan, nhưng cũng là niềm tự hào của mẹ. Đau khổ, lo âu, nhưng trong tâm hồn mẹ vẫn tự hào vì con, là người con hùng cường và trưởng thành. Bài thơ 'Bầm ơi' là hình ảnh thiêng liêng về tình yêu thương của mẹ dành cho con, như một nguồn động viên và hy sinh vô điều kiện. Đó là những tình cảm không lẫn vào đâu được, là nét đẹp truyền thống vô song của tình mẫu tử Việt Nam. Cảm nhận về bài thơ Bầm ơi - mẫu 3 “Bầm ơi” – một trong những sáng tác nổi tiếng của Tố Hữu, được rút từ tác phẩm Việt Bắc, ra đời khi tác giả cùng đoàn văn nghệ sĩ thăm xã Gia Điền, Phú Thọ. Tại đây, cụ Gái - người dân địa phương - đã nồng hậu tiếp đón đoàn và nhường giường cho họ ở trên nhà, còn bản thân cụ, chuyển xuống bếp ngủ. Với tình cảm và lòng biết ơn sâu sắc, nhà thơ đã sáng tác tác phẩm để bày tỏ lòng biết ơn đặc biệt dành cho cụ. Ngay từ đầu, tác giả đặt câu hỏi sâu sắc: “Ai về thăm mẹ quê ta Chiều nay có đứa con xa nhớ thầm…” Dù đã rời xa quê hương, tình cảm của tác giả dành cho người mẹ thân thương vẫn như in sâu trong tâm hồn. Bài thơ không chỉ là của Tố Hữu, mà còn là câu chuyện của chúng ta, những đứa con giữ mãi niềm nhớ mẹ, chỉ thầm thương trong trái tim. “Bầm ơi có rét không bầm? Heo heo gió núi, lâm thâm mưa phùn Bầm ra ruộng cấy bầm run Chân lội dưới bùn, tay cấy mạ non Mạ non bầm cấy mấy đon Ruột gan bầm lại thương con mấy lần. Mưa phùn ướt áo tứ thân Mưa bao nhiêu hạt, thương bầm bấy nhiêu!” Hình ảnh mẹ lội qua lụt, chân lội dưới bùn, tay cấy mạ non trong thời tiết khắc nghiệt khiến đứa con không kìm được nước mắt. Mẹ không ngần ngại khó khăn, vất vả, vẫn làm việc để ủng hộ chiến sĩ. Mẹ trở thành biểu tượng cho vẻ đẹp và lòng hy sinh cao cả của phụ nữ Việt Nam. Đặc biệt là trong thời chiến, khi đất nước còn gian khổ, những người mẹ đã trở thành hậu phương vững chắc, là nguồn động viên to lớn cho chiến sĩ: “Bầm ơi, sớm sớm chiều chiều Thương con, bầm chớ lo nhiều bầm nghe! Con đi trăm núi ngàn khe Chưa bằng muôn nỗi tái tê lòng bầm Con đi đánh giặc mười năm Chưa bằng khó nhọc đời bầm sáu mươi.” Con ở tiền tuyến xa xôi, nhưng không bằng muôn nỗi lo âu của bầm. Tác giả gửi lời thân thương để an ủi: “Thương con bầm chớ lo nhiều bầm nghe.” Đó là lời động viên, dặn dò nhẹ nhàng của nhà thơ đến với những người mẹ già mong chờ con trở về. Con ra đi mang theo cả tình yêu quê hương và tình yêu bầm. Dù con biết rằng con đối diện với những thử thách khó khăn, bầm hãy yên tâm, vì sẽ luôn có đồng đội đi cùng con trên mọi nẻo đường! “Con đi, con lớn lên rồi Chỉ thương bầm ở nhà ngồi nhớ con! Nhớ con, bầm nhé đừng buồn Giặc tan, con lại sớm hôm cùng bầm. Mẹ già tóc bạc hoa râm Chiều nay chắc cũng nghe thầm tiếng con…” Con không dám hứa trở về, nhưng con hứa sẽ chiến đấu hết mình, đánh đuổi giặc, mang lại tự do cho quê hương. Bầm nhớ con, bầm đừng buồn, vì “giặc tan, con lại sớm hôm cùng bầm”. Những người trải qua mất mát, đều hiểu cảm giác được đoàn tụ, cảm giác ấm áp khi quay về với gia đình. Bầm ở nhà, với tình cảm mãnh liệt, liệu sau chuyến đi, con có trở về không? Nỗi nhớ thương, tình yêu thương của người mẹ vẫn mãi là bản tình ca không lẫn vào đâu được. Ngôn từ gần gũi, nhịp thơ nhẹ nhàng, đầm ấm, tác phẩm như một bản nhạc ru dịu dàng đi sâu vào tâm hồn. Tố Hữu thành công khắc họa về những khó khăn, vất vả mà phụ nữ Việt Nam phải trải qua trong thời chiến. Họ kiên cường, là hậu phương vững chắc, là nguồn động viên lớn lao cho các chiến sĩ trên chiến trường. Cảm nhận về bài thơ Bầm ơi - mẫu 4 Chủ đề người mẹ luôn là nguồn cảm hứng bất tận cho các tác giả, và Tố Hữu cũng không ngoại lệ khi viết về đề tài này trong bài thơ 'Bầm ơi'. Hình ảnh bầm trong thơ đã truyền tải một cách sâu sắc vẻ đẹp tinh thần và phẩm hạnh cao quý của người mẹ trong thời kỳ chiến tranh. Bầm trong bài thơ không chỉ là hình mẫu của sự tảo tần mà còn là biểu tượng của sự hy sinh và kiên cường. Dù trời rét cắt da, mưa phùn nặng hạt, bầm vẫn phải lội bùn, đánh đổi sức khỏe và công sức để chăm sóc gia đình và đóng góp cho cuộc chiến, vì tương lai của đất nước. Hình ảnh bầm không chỉ là một cá nhân cụ thể mà còn là biểu tượng của đức tính hy sinh và lòng yêu thương của phụ nữ Việt Nam, đặc biệt trong thời kỳ chiến tranh. Bầm không chỉ là người mẹ mẫu mực mà còn là một chiến sĩ vĩ đại, sẵn sàng hy sinh tất cả để bảo vệ quê hương và con cái. Dù con phải ra chiến trường xa xôi, trải qua muôn vàn thử thách, bầm vẫn luôn hiện diện bên con và các đồng đội của con. Qua bài thơ 'Bầm ơi', Tố Hữu đã ca ngợi và tôn vinh vẻ đẹp cũng như sự hy sinh của các bà mẹ Việt Nam, để họ luôn được ghi nhớ và trân trọng trong trái tim mỗi người. Cảm nhận về bài thơ Bầm ơi - mẫu 5 Trong số các tác phẩm văn học về tình mẹ, bài thơ 'Bầm ơi' là một tác phẩm đặc biệt mà tôi rất yêu thích. Không chỉ nằm trong tập thơ Việt Bắc, tác phẩm này còn là kết quả của chuyến thăm làng Gia Điền ở Phú Thọ, nơi Tố Hữu và các nghệ sĩ được cụ Gái, một cư dân địa phương, đón tiếp nồng nhiệt và mở rộng lòng hiếu khách. Chính tình cảm và sự hy sinh của cụ Gái đã để lại ấn tượng sâu sắc và truyền cảm hứng để Tố Hữu viết nên 'Bầm ơi'. 'Bầm ơi' mở đầu với những vần thơ nhẹ nhàng và đầy cảm xúc: 'Ai về thăm mẹ quê ta Chiều nay có đứa con xa nhớ thầm…' Nhịp thơ lục bát của bài thơ vừa chân thành vừa gần gũi, tựa như một bản hò dịu dàng hơn là một bài thơ. Tác giả đã khắc họa hình ảnh Bầm - biểu tượng của những người mẹ anh hùng Việt Nam, những người đã hy sinh và chịu đựng gian khổ trong thời kỳ khó khăn nhất. 'Bầm ơi' không chỉ đơn thuần là một câu chuyện về tình mẹ, mà còn là một bức tranh về thời kỳ chiến tranh đầy đau thương và hy sinh. Nó kể về những bà mẹ già yếu, vẫn phải lao động vất vả, và những đứa con trẻ tuổi chiến đấu trên mặt trận, mang theo sức sống và tình yêu non nớt. Những hình ảnh này thực sự cảm động và đầy ý nghĩa!.
Câu 1 : phương thức biểu đạt trong bài là tự sự.
Câu 2 : các chi tiết có liên quan đến sự kiện lịch sử đó là:
+Đời Hùng Vương thứ Sáu nhà nước Văn lang
+Sự kiện cuộc xâm lược của giặc ân phương Bắc
+Các địa danh sông tô lịch ,đất Vũ Linh, đình giáp Đông ở số hàng cá( Hà Nội)
Câu 3 : chi tiết kỳ ảo hoang đường trong văn bản là :
+Sự ra đời thần kỳ của Lý Tiến: hai ông bà già cao tuổi chưa có con, sau khi thành công cầu tự sinh ra đứa con khôi ngô tuấn tú.
+Lý Tiến chết rồi vẫn báo mộng cho vua Hùng để tìm người hiện tại gia giúp đất nước.
-tác dụng của chi tiết Kỳ ảo hoang đường là:
+Làm cho câu chuyện thêm hấp dẫn ly kỳ, thể hiện sự ngưỡng mộ của nhân dân
+Thể hiện của nhân dân tin vào các yếu tố tâm linh, anh hùng vẫn luôn dõi theo và phù hộ cho đất nước.
Câu 4 : mỹ phẩm chất đáng quý của nhân vật lý Tiến:
+Dũng cảm gan dạ và kiên cường.
+Lòng yêu nước và tinh thần trách nhiệm cao cả đối với đất nước
Câu 5 :
-chi tiết cuối của truyện chắc phải lòng biết ơn sâu sắc và sự kính trọng của nhân dân đối với người anh hùng Lý Tiến
Thái độ và hành động suối với thế hệ trẻ có công với đất nước
- cần biết trân trọng tự hào và biết ơn với những người có công với đất nước
-cố gắng học tập và rèn luyện đạo đức để trở thành những người có ích góp phần vào công cuộc xây dựng đất nước.
-tích cực tham gia vào những hoạt động xã hội thể hiện sự tưởng nhớ tri ân đến gia đình thương binh, liệt sĩ,...