Vàng Thị Thanh Huyền
Giới thiệu về bản thân
Câu 2:Mỗi công dân có thể đóng góp thiết thực cho cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền, quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam ở Biển Đông qua các việc làm sau:Tìm hiểu và nâng cao kiến thức: Chủ động học tập về lịch sử, địa lý biển đảo và các cơ sở pháp lý (như Hiến pháp, Luật Biển Việt Nam, UNCLOS 1982) để hiểu rõ về chủ quyền quốc gia.Tuyên truyền và lan tỏa: Chia sẻ thông tin chính thống, đúng đắn về biển đảo quê hương cho người thân, bạn bè và trên mạng xã hội.Đấu tranh với thông tin sai lệch: Cảnh giác và phê phán các luận điệu xuyên tạc, thông tin sai sự thật về chủ quyền biên giới, biển đảo.Tham gia các hoạt động ủng hộ: Hưởng ứng các phong trào như "Vì học sinh Trường Sa thân yêu", "Góp đá xây Trường Sa", hoặc các chương trình hướng về ngư dân bám biển.Rèn luyện bản thân: Luôn sẵn sàng thực hiện nghĩa vụ quân sự, đóng góp sức trẻ vào công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc khi cần thiết.
Câu 1Các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu thời kỳ Bắc thuộcThời kỳ Bắc thuộc chứng kiến tinh thần bất khuất của nhân dân ta với nhiều cuộc khởi nghĩa lớn : Khởi nghĩa Hai Bà TrưngNăm thời gian 40 - 43 người lãnh đạo Trưng Trắc, Trưng Nhị ;Khởi nghĩa Bà Triệu thời gian 248 người lãnh đạo Bà Triệu (Triệu Thị Trinh);Khởi nghĩa Lý Bí thời gian Năm 542 - 602 người lãnh đạo Lý Bí (Lý Nam Đế);Khởi nghĩa Mai Thúc Loan Thời gian Khoảng năm 713 - 722 người lãnh đạo Mai Thúc Loan (Mai Hắc Đế); Khởi nghĩa Phùng Hưng thời gian Khoảng năm 776-791 người lãnh đạo Phùng Hưng Phùng An ; khởi nghĩa chống quân Nam Hán thời gian 938 người lãnh đạo Ngô Quyền
Biển Đông đóng vai trò là cầu nối cực kỳ quan trọng trong giao thương hàng hải quốc tế với các đặc điểm nổi bật sau:Tuyến đường huyết mạch: Đây là tuyến đường hàng hải nhộn nhịp thứ hai thế giới. Biển Đông kết nối Thái Bình Dương với Ấn Độ Dương, nối liền châu Âu, Trung Đông, Bắc Phi với Đông Á và Đông Nam Á.Lưu lượng hàng hóa khổng lồ: Khoảng hơn 90% lượng vận tải thương mại của thế giới thực hiện bằng đường biển và gần 1/3 số đó đi qua Biển Đông. Hàng tỷ tấn hàng hóa, đặc biệt là dầu thô và khí đốt, được vận chuyển qua đây mỗi năm.Các eo biển chiến lược: Khu vực này tập trung nhiều eo biển quan trọng như eo biển Malacca - "điểm nghẽn" hàng hải thế giới, nơi trung chuyển hàng hóa thiết yếu giữa các đại dương.An ninh năng lượng: Biển Đông là con đường vận chuyển dầu mỏ chính từ Vịnh Ba Tư đến các nền kinh tế lớn ở Đông Bắc Á như Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc.
a, Một số nguyên nhân dẫn đến kết quả chưa giải quyết được mâu thuẫn xã hội: Các chính sách (đặc biệt là hạn điền, hạn nô) đụng chạm đến quyền lợi sát sườn của tầng lớp quý tộc Trần, khiến nội bộ triều đình chia rẽ, nhà Hồ bị cô lập.Không được lòng dân: Việc tiếm ngôi của Hồ Quý Ly và những chính sách thuế khóa, cưỡng bách lao dịch nặng nề đã làm mất đi sự ủng hộ của nhân dân. Như Hồ Nguyên Trừng đã nói: "Thần không sợ đánh, chỉ sợ lòng dân không theo".Sai lầm về quân sự: Khi quân Minh xâm lược, nhà Hồ quá chú trọng vào việc xây dựng hệ thống phòng ngự kiên cố (như thành nhà Hồ) và đánh chính quy mà quên mất việc dựa vào sức dân để đánh du kích, kháng chiến lâu dài.Bối cảnh lịch sử: Cuộc cải cách diễn ra trong tình trạng đất nước đang khủng hoảng trầm trọng, lại phải đối mặt với thế lực xâm lược nhà Minh quá mạnh và xảo quyệt.
b, bài học kinh nghiệm cho công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay Lấy dân làm gốc: Mọi chính sách, cải cách phải vì lợi ích của nhân dân, được dân ủng hộ và tin tưởng. "Dân yêu, dân tin" là sức mạnh vạn năng để bảo vệ đất nước.Đoàn kết dân tộc: Xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân, xóa bỏ các mâu thuẫn nội bộ để tạo thành sức mạnh tổng hợp. "Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết - Thành công, thành công, đại thành công".Cải cách phải đi đôi với thực tiễn: Các chính sách đổi mới cần có lộ trình phù hợp, tránh nóng vội, chủ quan và phải phù hợp với nguyện vọng, khả năng của đa số quần chúng.Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại: Trong bảo vệ Tổ quốc, cần chủ động phòng thủ nhưng phải linh hoạt, không chỉ dựa vào vũ khí hay thành lũy mà phải dựa vào "thế trận lòng dân".
Câu 1:Em đồng ý với ý kiến này.Vi tính tiên phong: Đây là cuộc khởi nghĩa lớn đầu tiên của người Việt chống lại ách đô hộ của phong kiến phương Bắc (nhà Hán) sau hơn 2 thế kỷ bị mất độc lập (tính từ sau thất bại của An Dương Vương).Tinh thần độc lập: Cuộc khởi nghĩa không chỉ nhằm trả thù nhà (thi hành án nợ nước, thù chồng) mà cao hơn hết là ý chí giành lại chủ quyền dân tộc.Ý nghĩa lịch sử: Thắng lợi của Hai Bà Trưng đã lập lại nền độc lập trong một thời gian (40-43 SCN), khẳng định sức sống mãnh liệt và vai trò quan trọng của phụ nữ Việt Nam trong sự nghiệp dựng nước và giữ nước.
Câu 2:Để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của quốc gia, là một học sinh, em cần tích cực học tập để nâng cao nhận thức, tuyên truyền đúng đắn về chủ quyền, tham gia các phong trào thiết thực như "Vì Trường Sa thân yêu" và lan tỏa tình yêu biển đảo đến cộng đồng.
Chế độ thực dân phương Tây đã biến Đông Nam Á thành thuộc địa, gây ra hậu quả tiêu cực như nghèo nàn, bất bình đẳng, chia rẽ tộc người và xói mòn văn hóa bản địa, đồng thời du nhập phương thức sản xuất tư bản, hạ tầng và giáo dục mới. Tại Việt Nam, Pháp chia rẽ đất nước, bóc lột tài nguyên nặng nề và để lại di sản lạc hậu, cấu trúc xã hội phân hóa. 1. Ảnh hưởng của chế độ thực dân đối với Đông Nam Á Chính trị: Mất độc lập, chủ quyền, các nước bị chia cắt hoặc trở thành thuộc địa (trừ Thái Lan), bị cai trị bởi chính quyền thực dân, mất quyền tự quyết. Kinh tế: Trở thành nơi cung cấp nguyên liệu thô và tiêu thụ hàng hóa cho chính quốc. Xây dựng hạ tầng (đường sắt, cảng biển) chủ yếu phục vụ khai thác, không phải phát triển kinh tế bản địa. Xã hội: Phân hóa giai cấp sâu sắc, xuất hiện các tầng lớp mới (tư sản, công nhân, trí thức), xã hội bị chia rẽ, xung đột tộc người, tôn giáo gia tăng. Văn hóa: Văn hóa phương Tây du nhập, văn hóa truyền thống bị xói mòn, hệ thống giáo dục thay đổi. 2. Liên hệ tình hình thực tế tại Việt Nam Chia cắt chính trị: Thực dân Pháp chia Việt Nam thành 3 kỳ (Bắc Kỳ, Trung Kỳ, Nam Kỳ) với 3 chế độ cai trị khác nhau, xóa tên Việt Nam trên bản đồ. Kinh tế lạc hậu, phụ thuộc: Nền kinh tế chủ yếu là nông nghiệp, công nghiệp chỉ phát triển cục bộ một số ngành, phụ thuộc nặng nề vào Pháp. Tài nguyên bị khai thác kiệt quệ, hệ thống thuế nặng nề gây nghèo đói. Xã hội phân hóa và hủ tục: Xã hội phân hóa giai cấp sâu sắc (địa chủ, nông dân, tư sản, tiểu tư sản, công nhân). Thực dân Pháp dung túng các hủ tục như hút thuốc phiện, cờ bạc, mại dâm, gây suy thoái giống nòi. Di sản văn hóa - giáo dục: Song song với sự kìm hãm, Pháp du nhập tiếng Pháp và chữ Quốc ngữ, tạo ra một tầng lớp trí thức Tây học mới, đồng thời làm xói mòn các giá trị văn hóa truyền thống. Kết luận: Chế độ thực dân để lại những di sản hỗn hợp, tiêu cực về mặt xã hội và kinh tế dài hạn, nhưng cũng mang đến các yếu tố hiện đại hóa cưỡng bức, hình thành nên cấu trúc xã hội Việt Nam và Đông Nam Á phức tạp ngày nay.
Quá trình xâm lược của thực dân phương Tây đối với Đông Nam Á hải đảo (Indonesia, Philippines, Malaysia) diễn ra từ thế kỷ XVI đến cuối XIX, bắt đầu bằng thương mại, truyền giáo rồi dùng quân sự thôn tính. Hà Lan chiếm Indonesia, Tây Ban Nha (sau là Mỹ) chiếm Philippines, Anh kiểm soát Malaysia, biến khu vực này thành thuộc địa, nguồn tài nguyên và thị trường bóc lột. 1. Indonesia (Thực dân Hà Lan và Bồ Đào Nha) Thế kỷ XVI: Bồ Đào Nha là những người phương Tây đầu tiên đặt chân đến, chiếm một số đảo phía Đông. Thế kỷ XVII - XVIII: Thực dân Hà Lan (công ty Đông Ấn Hà Lan) cạnh tranh, đánh bại Bồ Đào Nha và từng bước xác lập ách thống trị. Giữa thế kỷ XIX: Hà Lan hoàn thành việc xâm chiếm toàn bộ Indonesia, áp đặt cai trị trực tiếp, vơ vét tài nguyên và nhân công. 2. Philippines (Thực dân Tây Ban Nha và Mỹ) Thế kỷ XVI: Tây Ban Nha xâm chiếm quần đảo, thiết lập ách cai trị kéo dài hơn 350 năm, áp đặt tôn giáo và văn hóa. Cuối thế kỷ XIX (1898): Sau khi thua trong chiến tranh với Mỹ, Tây Ban Nha nhượng quyền cai trị Philippines cho Mỹ. 3. Malaysia (Thực dân Anh) Thế kỷ XVI - XIX: Các nước Bồ Đào Nha, Hà Lan, Anh tranh chấp ảnh hưởng. Nửa sau thế kỷ XIX: Anh đẩy mạnh xâm nhập và từng bước thôn tính các tiểu quốc Mã Lai, biến nơi đây thành thuộc địa, chú trọng khai thác thiếc và cao su. 4. Đặc điểm chung của quá trình xâm lược Thời gian: Diễn ra từ sớm (thế kỷ XVI) và hoàn thành vào cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX. Thủ đoạn: Kết hợp giữa truyền giáo, kinh doanh (thương điếm) và dùng quân sự, "chia để trị", lợi dụng sự suy thoái của các vương quốc phong kiến bản địa. Mục đích: Biến các quốc gia thành nơi cung cấp nguyên liệu, thị trường tiêu thụ và nguồn nhân công rẻ mạt.
Trước sự đe dọa xâm lược của các nước phương Tây, Xiêm thực hiện chính sách cải cách kinh tế đặc biệt là chính sách mềm dẻo. Xiêm vừa lợi dung vị trí nước “đệm” giữa hai thế lực đế quốc Anh – Pháp vừa cắt nhượng một số vùng đất phụ thuộc (vốn là lãnh thổ của Cam-pu-chia, Lào, Mã Lai) để giữ gìn chủ quyền đất nước.
1. Bru-nây (Độc lập năm 1984): Quá trình tái thiết:khi giành độc lập từ Anh (/1/1984), chính phủ thực hiện các chính sách thoát khỏi sự lệ thuộc vào Anh, xây dựng hệ thống luật pháp hiện đại và củng cố quyền lực quốc gia. Phát triển: Tập trung phát triển công nghiệp dầu mỏ và khí đốt, đa dạng hóa nền kinh tế, nhờ đó đạt mức GDP bình quân đầu người rất cao (31.723 USD năm 2021).
2. Mi-an-ma (Độc lập năm 1948): Quá trình tái thiết: Sau khi giành độc lập, quốc gia này chủ yếu thực hiện chính sách tự lực cánh sinh, hướng nội, dẫn đến kinh tế tăng trưởng chậm chạp trong một thời gian dài. Phát triển: Từ cuối thập niên 1990, đặc biệt là từ năm 2011, Mi-an-ma bắt đầu tiến hành cải cách kinh tế, chính trị theo hướng dân chủ hóa, mở cửa kinh tế dù vẫn đối mặt với nhiều bất ổn nội bộ .
3. Đông Ti-mo (Độc lập năm 2002): Quá trình tái thiết: Sau khi giành độc lập (2002), chính phủ mới tập trung ổn định tình hình chính trị, xã hội, xây dựng lại cơ sở hạ tầng sau chiến tranh. Phát triển: Đối mặt với nhiều khó khăn, xung đột phe nhóm và đảo chính quân sự, quá trình phát triển kinh tế diễn ra chậm chạp và cần nhiều nỗ lực để ổn định và phát triển bền. Nhìn chung, cả 3 nước đều nỗ lực xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ và tham gia vào quá trình hội nhập khu vực Đông Nam Á.