Hoàng Thị Thu Hiện

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Thị Thu Hiện
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Vai trò chiến lược của Biển Đông trong giao thông hàng hải quốc tế vô cùng quan trọng, được thể hiện qua các ý chính sau: Tuyến đường huyết mạch toàn cầu: Biển Đông là cửa ngõ kết nối hai đại dương lớn là Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương. Đây là lộ trình ngắn nhất nối liền các nền kinh tế năng động ở Đông Bắc Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc) với khu vực Đông Nam Á, Nam Á, Trung Đông và châu Âu. Mật độ giao thông cao: Đây là một trong những tuyến đường biển nhộn nhịp nhất thế giới. Khoảng 1/3 lượng hàng hóa và hơn 50% lượng dầu thô vận chuyển bằng đường biển của thế giới đi qua vùng biển này. Hệ thống các eo biển chiến lược: Biển Đông sở hữu các eo biển quan trọng, đặc biệt là eo biển Malacca – "điểm nghẽn" giao thông hàng hải có vai trò quyết định đến an ninh năng lượng và thương mại của nhiều quốc gia. Điều kiện tự nhiên thuận lợi: Vùng biển này ít bị đóng băng, cho phép hoạt động vận tải diễn ra quanh năm, hỗ trợ đắc lực cho chuỗi cung ứng toàn cầu. Trung tâm logistics: Dọc bờ Biển Đông tập trung nhiều cảng biển lớn và các trung tâm tiếp nhận, trung chuyển hàng hóa quốc tế quan trọng (như Singapore, Hong Kong), thúc đẩy giao thương quốc tế phát triển mạnh mẽ.

Nguyên nhân dẫn đến sự thất bại Sự thất bại của cuộc cải cách và triều Hồ xuất phát từ những nguyên nhân chính sau: Chưa được lòng dân: Đây là nguyên nhân quan trọng nhất. Việc Hồ Quý Ly phế truất nhà Trần để lên ngôi bị coi là không chính danh, gây ra sự bất mãn trong một bộ phận quý tộc và nhân dân. Chính sách chưa triệt để và thiếu thực tế: Tiền giấy: Việc phát hành tiền giấy "Thông bảo hội" vấp phải sự phản đối vì người dân chưa tin dùng và dễ bị làm giả. Hạn điền, hạn nô: Các chính sách này đụng chạm trực tiếp đến quyền lợi của tầng lớp quý tộc, địa chủ nhưng lại chưa thực sự mang lại lợi ích rõ rệt cho nông dân nghèo và nô tì. Bối cảnh lịch sử khó khăn: Cải cách diễn ra khi đất nước đang khủng hoảng sâu sắc và phải đối mặt với nguy cơ xâm lược từ nhà Minh (ngoại xâm). Triều Hồ quá chú trọng vào quân sự mà thiếu sự gắn kết, đoàn kết toàn dân. Thực hiện nóng vội: Nhiều biện pháp cải cách được thực hiện quá gấp gáp trong thời gian ngắn, khiến bộ máy chính quyền địa phương không kịp thích nghi hoặc phản kháng ngầm. b. Bài học kinh nghiệm cho hiện nay Từ sự thất bại này, chúng ta có thể rút ra những bài học quý giá cho công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc: Lấy dân làm gốc: Mọi chính sách cải cách, đổi mới đều phải vì lợi ích của nhân dân, dựa vào dân và huy động được sức mạnh đoàn kết toàn dân tộc ("Khoan thư sức dân để làm kế sâu rễ bền gốc"). Sự phù hợp và tính thực tiễn: Các chính sách cần được nghiên cứu kỹ lưỡng, phù hợp với thực tiễn đất nước và tâm lý, trình độ của người dân trước khi triển khai rộng rãi. Kết hợp chặt chẽ giữa xây dựng và bảo vệ: Phải chú trọng đồng thời cả phát triển kinh tế - xã hội và củng cố quốc phòng; xây dựng nội lực vững mạnh để ứng phó với các thách thức bên ngoài. Đoàn kết nội bộ: Xây dựng sự đồng thuận trong hệ thống chính trị và giữa chính quyền với nhân dân là chìa khóa để vượt qua mọi khó khăn.

Câu 1: các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu -Khởi nghĩa Hai Bà Trưng:Năm 40 Trưng Trắc, Trưng Nhị -Khởi nghĩa Bà Triệu:(Năm 248)Triệu Thị Trinh (Bà Triệu) -Khởi nghĩa Lý Bí:(Năm 542)Lý Bí (Lý Nam Đế) -Khởi nghĩa Mai Thúc Loan:(Năm 713) Mai Thúc Loan (Mai Hắc Đế) -Khởi nghĩa Phùng Hưng:(Khoảng năm 766)Phùng Hưng -Khởi nghĩa Khúc Thừa Dụ(Năm 905) Khúc Thừa Dụ -Khởi nghĩa Dương Đình Nghệ:(Năm 931) Dương Đình Nghệ -Khởi nghĩa Ngô Quyền:(Năm 938)Ngô Quyền (Kết thúc thời Bắc thuộc) Câu 2: Đóng góp của công dân trong bảo vệ chủ quyền Biển Đông Là một công dân, chúng ta có thể đóng góp như sau: -Học tập và tìm hiểu: Chủ động tìm hiểu về lịch sử, các bằng chứng pháp lý khẳng định chủ quyền của Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa. -Tuyên truyền và lan tỏa: Chia sẻ những thông tin chính thống, đúng đắn về biển đảo cho bạn bè, người thân và cộng đồng (đặc biệt là trên mạng xã hội). Nâng cao cảnh giác: Kiên quyết đấu tranh, phản bác các thông tin sai lệch, xuyên tạc của các thế lực thù địch về vấn đề biên giới và lãnh thổ. -Ủng hộ vật chất và tinh thần: Tham gia các phong trào, cuộc vận động hướng về biển đảo như: "Góp đá xây Trường Sa", "Vì học sinh Trường Sa thân yêu", gửi thư động viên các chiến sĩ hải quân. -Rèn luyện bản thân: Nỗ lực học tập, lao động để góp phần xây dựng đất nước giàu mạnh, vì một quốc gia mạnh về biển chính là nền tảng vững chắc để bảo vệ chủ quyền

a, ta chỉ cần xoa hai mét túi nilon vào nhau hoặc kéo rán nhẹ hai mép túi vì khi mới sản xuất các mép túi nilon thường dính vào nhau do hiện tượng nhiễm điện cọ xát hoặc do lực hút phân tử yếu giữa các bề mặt tiếp xúc việc xa 2 mép túi vào nhau sẽ tạo ra lực ma sát giúp pha rực rỡ các liên kết tính điện hoặc liên kết vật lý yếu này làm cho các mép túi tách rời

b,

Ảnh hưởng của chế độ thực dân đối với Đông Nam Á

Về Chính trị Tiêu cực: Các quốc gia mất độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ. Bộ máy chính quyền bản xứ bị biến thành công cụ tay sai cho chính quyền thực dân. Tác động khác: Sự xuất hiện của các hình thức quản lý hành chính hiện đại kiểu phương Tây và các khái niệm về quốc gia dân tộc theo biên giới địa lý rõ ràng hơn. Về Kinh tế Tiêu cực: Kinh tế bị què quặt, phụ thuộc vào chính quốc. Thực dân tập trung khai thác tài nguyên thiên nhiên, khoáng sản và bóc lột sức lao động. Các ngành công nghiệp nặng không được chú trọng phát triển. Tích cực (khách quan): Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa được du nhập, phá vỡ nền kinh tế tự cung tự cấp. Hệ thống cơ sở hạ tầng (đường sắt, đường bộ, cảng biển) được xây dựng để phục vụ khai thác nhưng cũng tạo nền móng cho giao thông sau này. Về Văn hóa - Xã hội Tiêu cực: Văn hóa bản địa bị kìm hãm, nô dịch hóa. Chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc (chính sách "chia để trị"). Nảy sinh các tệ nạn xã hội và sự phân hóa giàu nghèo sâu sắc. Tích cực (khách quan): Tiếp cận với tư tưởng tiến bộ, khoa học kỹ thuật và ngôn ngữ phương Tây (như chữ quốc ngữ ở Việt Nam). Nhiều công trình kiến trúc phương Tây vẫn còn giá trị đến ngày nay. 2. Liên hệ tình hình thực tế ở Việt Nam Tại Việt Nam, thời kỳ thực dân Pháp đô hộ (1858 - 1945) đã để lại những ảnh hưởng rất rõ nét: Sự thay đổi về cấu trúc xã hội: Hình thành các giai cấp mới như công nhân, tư sản và tiểu tư sản, bên cạnh giai cấp nông dân và địa chủ truyền thống. Đây là tiền đề cho các phong trào yêu nước theo khuynh hướng mới. Chữ Quốc ngữ: Vốn được các giáo sĩ phương Tây sáng tạo và thực dân Pháp sử dụng cho mục đích cai trị, nhưng người Việt đã biến nó thành công cụ để truyền bá tư tưởng cách mạng, nâng cao dân trí và phát triển nền văn học hiện đại. Kiến trúc và Đô thị: Các thành phố lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Lạt vẫn mang đậm dấu ấn kiến trúc Pháp (Nhà hát Lớn, Bưu điện Thành phố, các biệt thự cổ...). Đây hiện là những di sản văn hóa và điểm du lịch quan trọng. Hệ thống giao thông: Tuyến đường sắt Bắc - Nam và các tuyến đường bộ xuyên quốc gia bắt đầu được hình thành từ thời kỳ này nhằm mục đích khai thác thuộc địa của Pháp. Hệ lụy về tâm lý và xã hội: Những vết tích của chính sách "ngu dân" và "chia để trị" (chia Việt Nam thành ba kỳ: Bắc, Trung, Nam với chế độ cai trị khác nhau) đã gây ra những khó khăn nhất định trong việc thống nhất tư tưởng và văn hóa trong một thời gian dài sau khi giành độc lập.


Quá Trình Xâm Lược của thực dân phương Tây đối với quốc gia Đông Nam Á Hải Đảo

1. Tại Indonesia Thế kỷ XVI: Người Bồ Đào Nha đã có mặt và chiếm được một số căn cứ quan trọng để buôn bán hương liệu. Cuối thế kỷ XVI - đầu thế kỷ XVII: Người Hà Lan thành lập Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC) và bắt đầu cuộc chiến gạt bỏ ảnh hưởng của Bồ Đào Nha. Quá trình xâm chiếm: Hà Lan thực hiện chính sách "chia để trị", can thiệp vào nội bộ các vương quốc bản xứ. Đến đầu thế kỷ XX, Hà Lan đã hoàn thành việc xâm chiếm và thiết lập quyền cai trị trên toàn bộ quần đảo Indonesia ngày nay.

2. Tại Philippines Từ thế kỷ XVI (1565): Thực dân Tây Ban Nha bắt đầu quá trình xâm lược và biến Philippines thành thuộc địa của mình trong hơn 300 năm. Năm 1898: Sau khi cuộc chiến tranh Mỹ - Tây Ban Nha kết thúc, Philippines rơi vào tay Đế quốc Mỹ và trở thành thuộc địa của Mỹ sau khi Mỹ đàn áp các cuộc khởi nghĩa của nhân dân tại đây.

3. Tại Malaysia Năm 1511: Bồ Đào Nha tấn công và chiếm thành phố cảng Ma-lắc-ca (Malacca). Thế kỷ XVII: Hà Lan thay thế Bồ Đào Nha nắm quyền kiểm soát Ma-lắc-ca. Đầu thế kỷ XIX: Thực dân Anh bắt đầu xâm nhập mạnh mẽ thông qua việc thành lập Công ty Đông Ấn Anh. Đến đầu thế kỷ XX, Anh đã hoàn tất việc thiết lập sự cai trị trên toàn bộ bán đảo Mã Lai và Bắc đảo Bo-nê-ô.

Trước sự đe dọa của thực dân phương Tây vào giữa thế kỉ XIX, Xiêm (nay là Thái Lan) đã thực hiện những chính sách cải cách và đối ngoại rất khôn khéo để bảo vệ độc lập dân tộc.

Chính sách ngoại giao "Cây liễu" (Ngoại giao mềm dẻo)

Thực hiện cải cách đất nước toàn diện

Bru-nây (Brunei) Bru-nây giành độc lập từ Anh vào ngày 1/1/1984. Quá trình phát triển của nước này có những đặc điểm nổi bật sau: Kinh tế: Chính phủ thực hiện chính sách đa dạng hóa nền kinh tế để giảm bớt sự lệ thuộc vào dầu mỏ và khí đốt (vốn chiếm tỉ trọng rất lớn trong GDP). Xã hội: Nhờ nguồn thu nhập lớn từ dầu mỏ, Bru-nây là một trong những quốc gia có thu nhập bình quân đầu người cao nhất thế giới và thực hiện các chính sách phúc lợi xã hội rất tốt (miễn phí giáo dục, y tế...). Đối ngoại: Tham gia ASEAN năm 1984 và đóng vai trò tích cực trong các hoạt động của khu vực. 2. Mi-an-ma (Myanmar) Mi-an-ma giành độc lập vào năm 1948 và trải qua một quá trình phát triển khá thăng trầm: Giai đoạn 1948 - 1962: Xây dựng đất nước theo con đường dân chủ nghị viện nhưng gặp nhiều khó khăn do mâu thuẫn sắc tộc và nội chiến. Giai đoạn 1962 - 1988: Thực hiện "Con đường Mi-an-ma tiến lên chủ nghĩa xã hội", nền kinh tế tập trung quan liêu bao cấp khiến đất nước rơi vào tình trạng trì trệ. Giai đoạn từ 1988 đến nay: Chuyển sang nền kinh tế thị trường, mở cửa và thực hiện các cải cách dân chủ. Năm 1997, Mi-an-ma chính thức gia nhập ASEAN. Tuy nhiên, quốc gia này vẫn đối mặt với những thách thức về ổn định chính trị nội bộ. 3. Đông Ti-mo (Timor-Leste) Đây là quốc gia trẻ nhất Đông Nam Á, giành độc lập hoàn toàn vào ngày 20/5/2002: Tái thiết: Sau nhiều năm xung đột, Đông Ti-mo bắt đầu quá trình tái thiết đất nước từ con số không với sự hỗ trợ của Liên Hợp Quốc. Tập trung xây dựng bộ máy nhà nước, hệ thống luật pháp và hạ tầng cơ sở. Kinh tế: Dựa chủ yếu vào việc khai thác dầu mỏ và khí đốt ở vùng biển Timor. Nông nghiệp (đặc biệt là cà phê) cũng đóng vai trò quan trọng. Đối ngoại: Đang nỗ lực hội nhập khu vực và đã được chấp nhận về mặt nguyên tắc để trở thành thành viên thứ 11 của ASEAN (hiện đang là quan sát viên và hoàn tất các lộ trình gia nhập).