nguyễn ngọc diệp
Giới thiệu về bản thân
Bài giải:
$$-\frac{3}{7} - \frac{4}{7} : x = -2$$
Bước 1: Chuyển số hạng không chứa $x$ sang vế phải
Ta giữ nguyên cụm $-\frac{4}{7} : x$ ở vế trái và chuyển $-\frac{3}{7}$ sang vế phải (đổi dấu thành $+\frac{3}{7}$):
$$-\frac{4}{7} : x = -2 + \frac{3}{7}$$
Bước 2: Tính toán giá trị ở vế phải
Quy đồng mẫu số để cộng:
$$-2 + \frac{3}{7} = \frac{-14}{7} + \frac{3}{7} = \frac{-11}{7}$$
Vậy ta có phương trình:
$$-\frac{4}{7} : x = \frac{-11}{7}$$
Bước 3: Tìm $x$ (Số chia = Số bị chia : Thương)
$$x = -\frac{4}{7} : \left( \frac{-11}{7} \right)$$
Bước 4: Thực hiện phép chia phân số (nhân nghịch đảo)
$$x = -\frac{4}{7} \cdot \left( \frac{7}{-11} \right)$$
$$x = \frac{-4 \cdot 7}{7 \cdot (-11)}$$
Rút gọn $7$ ở cả tử và mẫu:
$$x = \frac{4}{11}$$
Kết quả: $x = \frac{4}{11}$
Quãng đường = Vận tốc $\times$ Thời gian
Tuy nhiên, có một chút nhầm lẫn nhỏ trong đơn vị bạn đưa ra (vận tốc thường tính bằng km/h hoặc m/s, còn con số "19 phút 25 giây" bạn đưa ra lại là đơn vị thời gian).
Dựa trên các con số bạn cung cấp, mình xin hiểu đề bài theo hướng hợp lý nhất là:
- Thời gian đi ($t$): 10 phút 55 giây.
- Vận tốc ($v$): Giả sử ý bạn là xe đi được một quãng đường nhất định trong 19 phút 25 giây (hoặc đây là một cách ghi nhầm của vận tốc).
Nếu chúng ta coi đây là một bài toán tính toán thời gian thuần túy, mình sẽ giúp bạn đổi đơn vị để sẵn sàng tính toán nhé:
1. Đổi đơn vị thời gian ra giây
Để tính toán chính xác nhất, ta nên đưa tất cả về đơn vị giây ($s$):
- Thời gian đi ($t$): 10 phút 55 giây
- $10 \times 60 + 55 = \mathbf{655}$ giây
- Con số vận tốc bạn đưa ($v$): 19 phút 25 giây
- $19 \times 60 + 25 = \mathbf{1165}$ giây
Nếu con số 19 phút 25 giây thực chất là vận tốc (ví dụ: cứ 1 giây đi được $x$ mét), bạn hãy kiểm tra lại đơn vị chính xác của vận tốc là bao nhiêu nhé (ví dụ: 40 km/h hay 15 m/s).
Lưu ý nhỏ: Nếu vận tốc của xe máy thông thường là khoảng $40$ km/h, và thời gian đi là khoảng $11$ phút, thì quãng đường đến nhà bà ngoại sẽ rơi vào khoảng 7.3 km.
Bạn có thể kiểm tra lại xem con số "19 phút 25 giây" đó có phải là vận tốc không, hoặc đơn vị vận tốc chính xác ghi trên đề bài là gì để mình tính giúp bạn con số chuẩn xác nhất nhé!
a) Tính độ dài MB:
Vì điểm $M$ nằm giữa hai điểm $A$ và $B$ nên ta có đẳng thức:
$$AM + MB = AB$$Thay các giá trị đã biết vào:
$$5\text{ cm} + MB = 12\text{ cm}$$ $$MB = 12 - 5$$ $$\mathbf{MB = 7\text{ cm}}$$b) Điểm M có là trung điểm của đoạn thẳng AN không? Vì sao?
Để $M$ là trung điểm của đoạn thẳng $AN$, cần thỏa mãn hai điều kiện:
- $M$ phải nằm giữa $A$ và $N$.
- $MA = MN$.
Xét các dữ kiện:
- Về vị trí: Theo đề bài, $N$ nằm trên tia đối của tia $MA$. Điều này có nghĩa là $M$ nằm giữa $A$ và $N$.
- Về độ dài:
- $MA = 5\text{ cm}$ (đề bài cho $AM = 5\text{ cm}$).
- $MN = 3\text{ cm}$ (đề bài cho).
So sánh: Ta thấy $MA \neq MN$ ($5\text{ cm} \neq 3\text{ cm}$).
Kết luận:
Điểm $M$ không phải là trung điểm của đoạn thẳng $AN$ vì độ dài $MA$ không bằng $MN$.
1. Tính giá trị của $\times$:
$$\times = (4 + 5) - 6$$ $$\times = 9 - 6$$ $$\mathbf{\times = 3}$$2. Tính giá trị của ▲:
$$\text{▲} = 1 + 1 + 1 + 1 - 2 + 45 + 67 - 4$$Chúng ta thực hiện phép tính từ trái sang phải:
- $1 + 1 + 1 + 1 = 4$
- $4 - 2 = 2$
- $2 + 45 = 47$
- $47 + 67 = 114$
- $114 - 4 = 110$ $$\mathbf{\text{▲} = 110}$$
3. Tính kết quả của biểu thức $\times - \text{▲}$:
$$\times - \text{▲} = 3 - 110$$ $$\mathbf{\times - \text{▲} = -107}$$Kết quả cuối cùng là: -107
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính
Phương thức biểu đạt chính là Nghị luận.
- Lý do: Văn bản tập trung đưa ra các tư tưởng, quan điểm, dùng lý lẽ và dẫn chứng để bàn bạc về giá trị của suy nghĩ tích cực đối với cuộc sống con người.
Câu 2. Số lượng ý nghĩ khi bị stress
Theo văn bản, một tâm trí bình thường tạo ra khoảng 25 - 30 ý nghĩ mỗi ngày, nhưng khi ở trong tình trạng stress, con số này tăng vọt lên tới khoảng 80.000 ý nghĩ mỗi ngày.
Câu 3. Tác dụng của việc nêu các con số cụ thể
Việc tác giả đưa ra các con số cụ thể có tác dụng:
- Tăng tính thuyết phục và xác thực: Giúp luận điểm về sức mạnh của tâm trí trở nên khách quan, khoa học hơn.
- Tạo sự tương phản mạnh mẽ: Nhấn mạnh sự quá tải của não bộ khi gặp căng thẳng (so sánh giữa 30 và 80.000 ý nghĩ).
- Gây ấn tượng mạnh với người đọc: Giúp chúng ta nhận thức rõ ràng về mức độ tiêu tốn năng lượng của những suy nghĩ tiêu cực, từ đó có ý thức kiểm soát tâm trí tốt hơn.
Câu 4. Lý do khẳng định: "Suy nghĩ tích cực dạy chúng ta cách hành động thay vì phản ứng"
Tác giả khẳng định như vậy bởi vì:
- Hành động (Action): Là sự lựa chọn có ý thức, dựa trên sự bình tĩnh, thấu đáo và làm chủ tình hình. Suy nghĩ tích cực giúp ta nhìn ra giải pháp và hướng đi đúng đắn.
- Phản ứng (Reaction): Thường là những đáp trả tức thời, mang tính bản năng và dễ bị chi phối bởi cảm xúc tiêu cực (giận dữ, sợ hãi).
- Bản chất: Suy nghĩ tích cực tạo ra một khoảng nghỉ để ta phân tích thay vì để hoàn cảnh lôi kéo vào những vòng lặp sai lầm.
Câu 5. Bài học rút ra cho bản thân (5 - 7 dòng)
Qua văn bản, em rút ra bài học rằng mỗi suy nghĩ đều là một "hạt giống" quyết định chất lượng cuộc sống của chính mình. Để rèn luyện tư duy tích cực, em cần chủ động chọn lọc những ý nghĩ tốt đẹp, loại bỏ những "cỏ dại" tiêu cực ngay từ khi chúng mới nhen nhóm. Thay vì để tâm trí rơi vào trạng thái quá tải bởi stress và những phản ứng bản năng, em sẽ học cách bình tĩnh đón nhận mọi sự việc bằng thái độ xây dựng. Việc làm chủ suy nghĩ chính là chìa khóa để em làm chủ hành động và kiến tạo một tương lai hạnh phúc, an nhiên.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là Nghị luận.
- Dấu hiệu: Văn bản đưa ra các quan điểm, lí lẽ và dẫn chứng để bàn về sức ảnh hưởng của suy nghĩ đối với chất lượng cuộc sống, từ đó thuyết phục người đọc thay đổi tư duy.
Câu 2: Số lượng ý nghĩ khi tâm trí bị stress
Theo văn bản, một tâm trí bình thường tạo ra khoảng 25 đến 30 ý nghĩ mỗi ngày. Tuy nhiên, khi ở trong tình trạng stress (căng thẳng), tâm trí có thể tạo ra tới 80.000 ý nghĩ mỗi ngày.
Câu 3: Tác dụng của việc nêu các con số cụ thể
Việc tác giả đưa ra các con số cụ thể (như 25, 30 hay 80.000 ý nghĩ) có những tác dụng sau:
- Tăng tính thuyết phục và xác thực: Các con số giúp luận điểm không còn là những lời nói suông mà trở nên cụ thể, có căn cứ khoa học, giúp người đọc tin tưởng hơn vào nội dung bài viết.
- Tạo sự tương phản mạnh mẽ: Sự chênh lệch khổng lồ giữa trạng thái bình thường (30) và trạng thái stress (80.000) giúp người đọc hình dung rõ nét về sự "quá tải" của não bộ khi gặp áp lực.
- Nhấn mạnh tác hại của stress: Những con số này minh chứng rằng khi stress, chúng ta tiêu tốn năng lượng tinh thần khủng khiếp như thế nào, từ đó cảnh báo người đọc về việc cần phải quản lý suy nghĩ và cảm xúc của bản thân.
- Làm cho văn bản sinh động, dễ hiểu: Giúp người đọc dễ dàng định lượng được sức mạnh và tầm ảnh hưởng của tâm trí thông qua các dữ liệu cụ thể thay vì chỉ mô tả chung chung.
=> tử số+ mẫu số=104
mà ta có sau khi - đi tử số 18 đơn vị thì biểu thức =1
=> tử số-18=mẫu số
=> tử số-mẫu số=18
bài toán trở thành khi bt tổng và hiệu
=> tử số là:(104+18):2=61
=> mẫu số là:104-61=43
Câu 8: Thông điệp ý nghĩa nhất trong mối quan hệ với mọi người
Thông điệp ý nghĩa nhất mà bản thân có thể rút ra chính là: "Lời nói và hành động một khi đã thốt ra hay thực hiện thì không thể thu hồi lại được; vì vậy, hãy lấy sự thấu cảm và lòng trắc ẩn làm kim chỉ nam trong mọi giao tiếp."
- Sức mạnh của ngôn từ: Văn bản nhắc nhở chúng ta rằng những vết thương lòng đôi khi còn đau đớn và khó chữa lành hơn cả vết thương thể xác. Một lời nói lúc nóng giận có thể phá hủy một mối quan hệ dày công xây dựng.
- Sự thấu cảm: Trước khi định phán xét hay chỉ trích ai đó, hãy đặt mình vào vị trí của họ. Việc kiềm chế cái tôi cá nhân để không gây ra tổn thương cho người khác không phải là sự yếu đuối, mà là biểu hiện của một tâm hồn trưởng thành và bản lĩnh.
- Bài học về sự tử tế: Tử tế không chỉ là giúp đỡ người khác, mà còn là biết cách dừng lại đúng lúc để không làm đau họ. Đây là nền tảng để xây dựng những mối quan hệ bền vững và chân thành.
Câu 9: Nhận xét về giọng văn và cách lập luận của tác giả
Trong văn bản “Đừng gây tổn thương”, tác giả đã rất thành công khi sử dụng các yếu tố nghệ thuật để thuyết phục người đọc:
1. Giọng văn:
- Chân thành, tâm tình: Tác giả không đứng ở vị thế một người dạy đời hay giáo huấn, mà giống như một người bạn đang cùng trò chuyện, sẻ chia những chiêm nghiệm về cuộc đời.
- Trầm lắng nhưng đầy sức nặng: Giọng văn mang tính chất tự sự, giúp thông điệp dễ dàng đi thẳng vào trái tim và khối óc của người đọc, khơi gợi sự tự vấn và suy ngẫm.
2. Cách lập luận:
- Lập luận chặt chẽ, logic: Tác giả thường đi từ những ví dụ thực tế, gần gũi trong cuộc sống hàng ngày (như lời nói, cách hành xử giữa người với người) rồi mới nâng tầm lên thành những triết lý nhân sinh.
- Sử dụng hình ảnh so sánh độc đáo: Việc so sánh tổn thương tinh thần với những vết đinh, vết sẹo... giúp những khái niệm trừu tượng trở nên cụ thể, sinh động, khiến người đọc nhận ra hậu quả nhãn tiền của việc gây tổn thương.
- Cách đặt vấn đề trực diện: Tác giả đánh thẳng vào nhận thức của người đọc bằng cách chỉ ra rằng việc "đừng gây tổn thương" chính là cách để bảo vệ tâm hồn của chính mình và người khác. Điều này tạo nên sức thuyết phục mạnh mẽ, thúc đẩy sự thay đổi hành vi ở người đọc.
Lời kết: Qua văn bản, tác giả không chỉ thuyết phục bằng lý lẽ (Logos) mà còn bằng cảm xúc (Pathos) và uy tín của những trải nghiệm nhân sinh (Ethos), tạo nên một chỉnh thể lập luận vô cùng thuyết phục.
Tại vì tiết kiệm rất cần thiết với mỗi người giúp cho con người tích lũy được của cải, vật chất để tồn tại và phát triển.
Một số hành động tiết kiệm : 1. Tiết kiệm thức ăn 2. Tắt hết các thiết bị trong nhà khi không cần đến.