Nguyễn Phúc

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Phúc
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
$$2NaCl + 2H_2O \xrightarrow{đpdd, có màng ngăn} 2NaOH + Cl_2 \uparrow + H_2 \uparrow$$
$$\Delta m_{NaCl} = 300 - 220 = 80 \text{ g}$$
$$n_{NaCl} = \frac{80}{58,5} \approx 1,3675 \text{ mol}$$
$$n_{NaOH \text{ (lý thuyết)}} = n_{NaCl} \approx 1,3675 \text{ mol}$$
$$m_{NaOH \text{ (thực tế)}} = n_{NaOH \text{ (lý thuyết)}} \times M_{NaOH} \times \frac{H}{100}$$ $$m_{NaOH \text{ (thực tế)}} = \frac{80}{58,5} \times 40 \times 80\%$$ $$m_{NaOH \text{ (thực tế)}} \approx 1,3675 \times 40 \times 0,8 \approx 43,76 \text{ g}$$


$$2NaCl + 2H_2O \xrightarrow{đpdd, có màng ngăn} 2NaOH + Cl_2 \uparrow + H_2 \uparrow$$
$$\Delta m_{NaCl} = 300 - 220 = 80 \text{ g}$$
$$n_{NaCl} = \frac{80}{58,5} \approx 1,3675 \text{ mol}$$
$$n_{NaOH \text{ (lý thuyết)}} = n_{NaCl} \approx 1,3675 \text{ mol}$$
$$m_{NaOH \text{ (thực tế)}} = n_{NaOH \text{ (lý thuyết)}} \times M_{NaOH} \times \frac{H}{100}$$ $$m_{NaOH \text{ (thực tế)}} = \frac{80}{58,5} \times 40 \times 80\%$$ $$m_{NaOH \text{ (thực tế)}} \approx 1,3675 \times 40 \times 0,8 \approx 43,76 \text{ g}$$


  • Sơn phủ nhiều lớp sơn chống gỉ, sơn chống hà hoặc bôi dầu mỡ lên bề mặt vỏ tàu.
  • Giải thích: * Lớp sơn tạo ra một màng ngăn cách tuyệt đối không cho sắt tiếp xúc trực tiếp với nước biển và oxy trong không khí.
    • Sơn chống hà còn có tác dụng ngăn chặn các sinh vật biển (như hà, tảo) bám vào vỏ tàu. Nếu các sinh vật này bám vào, chúng sẽ tiết ra các axit hữu cơ làm hỏng lớp sơn bảo vệ và đẩy nhanh quá trình ăn mòn.
$$Fe + CuSO_4 \rightarrow FeSO_4 + Cu$$
$$Fe + Fe_2(SO_4)_3 \rightarrow 3FeSO_4$$
$$Fe + 2AgNO_3 \rightarrow Fe(NO_3)_2 + 2Ag$$
$$Fe + Pb(NO_3)_2 \rightarrow Fe(NO_3)_2 + Pb$$

1. Phương trình hóa học (Điện phân nóng chảy)

Phản ứng điều chế nhôm từ nhôm oxit:

$$2Al_2O_3 \xrightarrow[criolit]{đpnc} 4Al + 3O_2 \uparrow$$

Khối lượng mol của các chất:

  • $M_{Al_2O_3} = 27 \times 2 + 16 \times 3 = 102$ (g/mol)
  • $M_{Al} = 27$ (g/mol)

2. Các bước tính toán

Bước 1: Tính khối lượng $Al_2O_3$ cần thiết theo lý thuyết (hiệu suất 100%)

Dựa vào phương trình, để tạo ra $4 \times 27 = 108$ tấn $Al$ thì cần $2 \times 102 = 204$ tấn $Al_2O_3$.

Vậy để tạo ra 4 tấn $Al$, khối lượng $Al_2O_3$ cần dùng là:

$$m_{Al_2O_3 (lt)} = \frac{4 \times 204}{108} \approx 7,556 \text{ (tấn)}$$

Bước 2: Tính khối lượng $Al_2O_3$ thực tế cần dùng (hiệu suất 95%)

Vì hiệu suất chỉ đạt $95\%$, ta cần lấy lượng nguyên liệu nhiều hơn thực tế:

$$m_{Al_2O_3 (tt)} = \frac{7,556 \times 100}{95} \approx 7,954 \text{ (tấn)}$$

Bước 3: Tính khối lượng quặng bauxite ban đầu

Quặng bauxite chỉ chứa $48\% Al_2O_3$, nên khối lượng quặng cần tìm là:

$$m_{quặng} = \frac{7,954 \times 100}{48} \approx 16,57 \text{ (tấn)}$$

3. Công thức tính nhanh

Em có thể gộp các bước vào một biểu thức duy nhất để tránh sai số làm tròn:

$$m_{quặng} = \frac{4 \times 204}{108} \times \frac{100}{95} \times \frac{100}{48} \approx 16,57 \text{ (tấn)}$$

1. Từ $NaCl$ tạo ra $Na_2CO_3$ (X):

Phương pháp hiện đại là dùng quy trình Solvay, hoặc đơn giản hơn trong phòng thí nghiệm là điện phân dung dịch $NaCl$ có màng ngăn để thu $NaOH$, sau đó cho tác dụng với $CO_2$.

$$2NaCl + 2H_2O \xrightarrow[có màng ngăn]{điện phân} 2NaOH + Cl_2 \uparrow + H_2 \uparrow$$ $$2NaOH + CO_2 \rightarrow Na_2CO_3 + H_2O$$

2. Từ $Na_2CO_3$ (X) tạo ra $NaHCO_3$:

Cho dung dịch Natri cacbonat tác dụng với khí $CO_2$ dư và nước.

$$Na_2CO_3 + CO_2 + H_2O \rightarrow 2NaHCO_3$$

3. Từ $NaHCO_3$ tạo ra $NaCl$ (Y):

Cho Natri hidrocacbonat tác dụng với dung dịch axit clohidric ($HCl$).

$$NaHCO_3 + HCl \rightarrow NaCl + CO_2 \uparrow + H_2O$$

4. Từ $NaCl$ (Y) tạo ra $NaNO_3$:

Cho dung dịch $NaCl$ tác dụng với bạc nitrat ($AgNO_3$). Phản ứng này tạo kết tủa trắng giúp tách được muối nitrat.

$$NaCl + AgNO_3 \rightarrow NaNO_3 + AgCl \downarrow$$
  • Nhôm phản ứng với bạc nitrat: $$Al + 3AgNO_3 \rightarrow Al(NO_3)_3 + 3Ag \downarrow$$
  • Đồng phản ứng với bạc nitrat: $$Cu + 2AgNO_3 \rightarrow Cu(NO_3)_2 + 2Ag \downarrow$$

là liên kết hóa học được hình thành trong tinh thể kim loại. Bản chất của nó là lục hút tĩnh điện giữ các cation kim loại tại các nút mạng và các electron hóa trị tự do chuyển động trong toàn bộ mạng tinh thế