Dương Quỳnh Chi
Giới thiệu về bản thân
Đồng rêu đới lạnh (Tundra): Khí hậu cực kỳ lạnh, đất đóng băng vĩnh cửu, thực vật chủ yếu là rêu và địa y.Rừng lá kim phương Bắc (Taiga): Mùa đông dài, lạnh; cây lá kim chiếm ưu thế.Rừng lá rộng ôn đới: Khí hậu ôn hòa, cây rụng lá theo mùa.Thảo nguyên (Steppe/Prairie): Lượng mưa trung bình, chủ yếu là cỏ.Sa mạc và bán sa mạc: Lượng mưa rất thấp, sinh vật có khả năng chịu hạn cao.Rừng nhiệt đới: Độ ẩm và nhiệt độ cao quanh năm, đa dạng sinh học lớn nhất.
Khu sinh học nước ngọt:Vùng nước đứng: Ao, hồ.Vùng nước chảy: Sông, suối.Khu sinh học nước mặn (Hệ sinh thái biển):Vùng ven bờ: Có độ đa dạng cao, chịu ảnh hưởng của thủy triều.Vùng khơi (Đại dương): Chia thành các tầng nước theo độ sâu và khả năng xuyên thấu của ánh sáng.Vùng đáy: Nơi sinh sống của các sinh vật đáy.
1. Cơ chế điều hòa kích thước và mật độ quần thểTrong tự nhiên, quần thể sinh vật có xu hướng duy trì số lượng cá thể ở mức phù hợp với khả năng cung cấp nguồn sống của môi trường (sức chứa của môi trường). Cơ chế này thực hiện thông qua:Sự thay đổi tỉ lệ sinh sản và tử vong: Khi mật độ quá cao (vượt sức chứa), nguồn sống khan hiếm dẫn đến tỉ lệ tử vong tăng, tỉ lệ sinh sản giảm. Ngược lại, khi mật độ thấp, sinh sản sẽ tăng cường.Sự phát tán cá thể: Khi mật độ quá cao, các cá thể có xu hướng di cư sang môi trường mới để giảm áp lực cạnh tranh.Mối quan hệ cạnh tranh cùng loài: Cạnh tranh về thức ăn, nơi ở, bạn tình... giúp loại bỏ những cá thể yếu, duy trì mật độ ở mức ổn định.2. Biện pháp ứng dụng trong trồng trọtDựa trên hiểu biết về mật độ và điều hòa quần thể, chúng ta có thể áp dụng các biện pháp sau để nâng cao hiệu quả sản xuất:Trồng cây với mật độ hợp lý: Tuân thủ khoảng cách hàng và khoảng cách cây để mỗi cây đều nhận đủ ánh sáng, nước và chất dinh dưỡng, tránh cạnh tranh gay gắt làm giảm năng suất.Tỉa thưa và dặm cây: Loại bỏ những cây yếu, bị sâu bệnh hoặc những vùng mật độ quá dày để tập trung nguồn lực cho những cây khỏe mạnh phát triển.Cung cấp đầy đủ nguồn sống: Bón phân, tưới nước và làm cỏ đúng thời điểm để nâng cao "sức chứa" của môi trường (đất trồng), giúp quần thể cây trồng đạt năng suất tối đa.Trồng xen canh, gối vụ: Tận dụng tối đa không gian và thời gian nhưng vẫn đảm bảo mật độ phù hợp để không gây ức chế lẫn nhau giữa các loài cây.
a) Kỉ Cambrian (Cambri) và Kỉ Ordovician (Oocđôvic): Thuộc Đại Cổ sinh.
Kỉ Cretaceous (Phấn trắng): Thuộc Đại Trung sinh.
Kỉ Cambrian: Xảy ra sự bùng nổ đa dạng các loài động vật (sự bùng nổ Cambri). Các ngành động vật chủ yếu xuất hiện, phát sinh các loài động vật không xương sống ở biển, tảo phân hóa.
Kỉ Cretaceous: Xuất hiện thực vật có hoa. Cuối kỉ này xảy ra sự kiện tuyệt chủng hàng loạt (bao gồm cả khủng long) do biến đổi khí hậu và va chạm thiên thạch.
b) loài người xuất hiện ở kỉ đệ tứ thuộc đại tân sinh
21:37a) Nhân tố hữu sinh thức ăn, thực vật thuỷ sinh, con người
Nhân tố vô sinh ánh sáng, nhiệt độ, khí oxygen, địa điểm trú ẩn,...
b) cách thiết kế bể:
Bố trí nhiều hốc đá và trồng các khóm cây thủy sinh vì Cá có tập tính ngủ đêm trong hốc đá và khóm cây; cây xanh cũng giúp cung cấp thêm oxygen ban ngày.cách chăm sóc
sử dụng các loại thức ăn dạng nổi do
Đặc điểm của cá là ăn ở tầng nổi, chúng sẽ khó tìm thức ăn nếu bị chìm xuống đáy. /-strong /-heart :> :o :-(( :-- Tiến hoá nhỏ là quá trình biến đổi thành phần kiểu gen của quần thể gốc đưa đến hình thành loài mới. Phạm vi phân bố tương đối hẹp, thời gian lịch sử tương đối ngắn, có thể nghiên cứu bằng thực nghiệm.
- Tiến hoá lớn là quá trình hình thành các nhóm phân loại trên loài như chi, họ, bộ, lớp, ngành. Quy mô rộng lớn, thời gian địa chất rất dài, chỉ có thể nghiên cứu gián tiếp bằng các bằng chứng tiến hoá.