La Văn Lương
Giới thiệu về bản thân
1. Phương thức biểu đạt chính:
• Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài là tự sự kết hợp với biểu cảm.
• Tự sự thể hiện qua việc kể lại diễn biến câu chuyện, hành động, suy nghĩ của nhân vật.
• Biểu cảm bộc lộ trực tiếp hoặc gián tiếp tâm trạng, cảm xúc của nhân vật và qua đó là của tác giả: nỗi nhớ mẹ, sự lo lắng, mong chờ, tình yêu thương,…
2. Tình huống truyện:
• Tình huống truyện của đoạn trích là: Mẹ Bào vắng nhà vào dịp Tết, để lại Bào với người thân và em nhỏ. Bào nhớ mẹ, lo lắng cho mẹ và mong mẹ mau trở về. Cùng lúc đó, xảy ra sự việc thằng Quyên bị ngã và Bào đã cố gắng cứu em.
3. Ngôi kể và tác dụng:
• Đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất (xưng “tôi”, “Bào”).
• Tác dụng của ngôi kể thứ nhất:
◦ Tạo sự gần gũi, chân thực vì câu chuyện được kể từ chính góc nhìn, cảm xúc của nhân vật “tôi” (Bào). Người đọc dễ dàng đồng cảm, thấu hiểu những suy nghĩ, tâm trạng của Bào.
◦ Tăng tính khách quan cho câu chuyện, đồng thời có thể bộc lộ thế giới nội tâm phong phú, phức tạp của nhân vật một cách sâu sắc.
◦ Giúp khắc họa rõ nét hình ảnh nhân vật “tôi” qua lời kể và suy tư của chính mình.
4. Ý nghĩa chi tiết “Mắt Bào chập chờn thấy bàn tay mẹ thằng Quyên thò xuống. Tay Bào với tới, với mãi, với mãi nhưng cũng chẳng với được ai.”:
• Chi tiết này mang ý nghĩa sâu sắc, thể hiện rõ nét tâm trạng và nỗi ám ảnh của Bào.
• Nỗi nhớ và sự ám ảnh về mẹ: Bàn tay của mẹ Thằng Quyên hiện lên trong tâm trí Bào một cách mờ ảo, chập chờn, gợi liên tưởng đến bàn tay mẹ đẻ của mình. Sự “với mãi, với mãi nhưng cũng chẳng với được ai” diễn tả sự bất lực, tuyệt vọng và nỗi khao khát cháy bỏng được gặp lại mẹ. Mẹ đã đi đâu, có còn ở đó không, hay đã xa rời vĩnh viễn? Nỗi lo lắng, sợ hãi về sự mất mát, chia ly hiện lên rõ nét.
• Biểu tượng hóa nỗi đau: Chi tiết này còn có thể hiểu như một biểu tượng cho sự xa cách, cho những điều dang dở, không thể níu giữ trong cuộc đời. Trong bối cảnh chiến tranh, sự chia ly, mất mát là điều có thật, và đôi khi con người chỉ có thể “với” trong vô vọng.
• Gợi mở về hoàn cảnh: Chi tiết này cũng có thể là một gợi mở về hoàn cảnh đặc biệt của gia đình Bào, về lý do mẹ vắng nhà, và những khó khăn, bất trắc mà gia đình có thể phải đối mặt.
5. Nhận xét về nhân vật cậu bé Bào và tình cảm, thái độ của tác giả:
• Nhận xét về nhân vật cậu bé Bào:
◦ Bào hiện lên là một cậu bé nhạy cảm, giàu tình thương, đặc biệt là tình yêu thương mẹ sâu sắc. Sự mong nhớ, lo lắng cho mẹ của Bào là có thật, là nỗi niềm chung của biết bao đứa trẻ khi xa cha mẹ.
◦ Bào còn là một cậu bé dũng cảm, giàu lòng nhân ái. Dù còn nhỏ, trong hoàn cảnh mẹ vắng nhà, Bào vẫn cố gắng chăm sóc em, và khi em Quyên gặp nạn, Bào đã lao vào cứu giúp, không quản ngại nguy hiểm.
◦ Bào cũng là một cậu bé kiên cường, có ý thức trách nhiệm. Dù trong lòng đầy lo lắng, Bào vẫn cố gắng gánh vác trách nhiệm của mình, chăm sóc em và mong ngóng mẹ.
cau1 Văn bản trên được viết theo thể thơ 7 chữ
câu2
“Một mai, một cuốc, một cần câu”: Gợi lên những dụng cụ lao động, sinh hoạt giản dị, gần gũi với thiên nhiên.
Thu ăn măng trúc, đông ăn giá”: Miêu tả cách ăn uống theo mùa, dựa vào sản vật tự nhiên, không cầu kỳ, xa hoa. “Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao”: Cho thấy cuộc sống gắn bó với cảnh quan thiên nhiên, tìm sự thư thái, trong lành từ thiên nhiên.
câu3
Chỉ ra: Biện pháp tu từ liệt kê xuất hiện trong hai câu thơ: “Một mai, một cuốc, một cần câu”.
Phân tích tác dụng: Phép liệt kê ở đây có tác dụng nhấn mạnh sự giản dị, khiêm nhường trong cuộc sống của tác giả. Những “mai”, “cuốc”, “cần câu” không chỉ là những dụng cụ lao động mà còn là biểu tượng cho một lối sống thanh bần, không vướng bận, không bon chen với đời. Nó khắc họa rõ nét hình ảnh một con người tự tại, hài lòng với những gì mình có, không bị vật chất chi phối.
câu4.
Trong hai câu thơ “Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ Người khôn, người đến chốn lao xao”, quan niệm dại – khôn của tác giả có sự đảo ngược so với cách nhìn thông thường.
Phân tích: Theo lẽ thường, người khôn là người biết tìm đến những nơi náo nhiệt, đông đúc để mưu cầu danh lợi, sự nghiệp.
câu5
Qua bài thơ “Nhàn”, ta cảm nhận sâu sắc vẻ đẹp nhân cách thanh cao, khí phách ung dung, tự tại của Nguyễn Bỉnh Khiêm. Ông là một con người sống vượt lên trên những phù phiếm của đời thường, không ham danh lợi, không màng phú quý. Lối sống “nhàn” của ông là sự lựa chọn có ý thức, thể hiện một tâm hồn cao thượng, coi trọng sự an nhiên, tự tại và hòa mình với thiên nhiên. Cái “dại” theo ông lại là cái khôn của bậc trí giả, biết tìm về giá trị chân thực, bền vưng
cau1 Văn bản trên được viết theo thể thơ 7 chữ
câu2
◦ “Một mai, một cuốc, một cần câu”: Gợi lên những dụng cụ lao động, sinh hoạt giản dị, gần gũi với thiên nhiên.
◦ “Thu ăn măng trúc, đông ăn giá”: Miêu tả cách ăn uống theo mùa, dựa vào sản vật tự nhiên, không cầu kỳ, xa hoa.
◦ “Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao”: Cho thấy cuộc sống gắn bó với cảnh quan thiên nhiên, tìm sự thư thái, trong lành từ thiên nhiên.
câu3
◦ Chỉ ra: Biện pháp tu từ liệt kê xuất hiện trong hai câu thơ: “Một mai, một cuốc, một cần câu”.
◦ Phân tích tác dụng: Phép liệt kê ở đây có tác dụng nhấn mạnh sự giản dị, khiêm nhường trong cuộc sống của tác giả. Những “mai”, “cuốc”, “cần câu” không chỉ là những dụng cụ lao động mà còn là biểu tượng cho một lối sống thanh bần, không vướng bận, không bon chen với đời. Nó khắc họa rõ nét hình ảnh một con người tự tại, hài lòng với những gì mình có, không bị vật chất chi phối.
câu4.
Trong hai câu thơ “Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ Người khôn, người đến chốn lao xao”, quan niệm dại – khôn của tác giả có sự đảo ngược so với cách nhìn thông thường.
◦ Phân tích: Theo lẽ thường, người khôn là người biết tìm đến những nơi náo nhiệt, đông đúc để mưu cầu danh lợi, sự nghiệp.
câu5
Qua bài thơ “Nhàn”, ta cảm nhận sâu sắc vẻ đẹp nhân cách thanh cao, khí phách ung dung, tự tại của Nguyễn Bỉnh Khiêm. Ông là một con người sống vượt lên trên những phù phiếm của đời thường, không ham danh lợi, không màng phú quý. Lối sống “nhàn” của ông là sự lựa chọn có ý thức, thể hiện một tâm hồn cao thượng, coi trọng sự an nhiên, tự tại và hòa mình với thiên nhiên. Cái “dại” theo ông lại là cái khôn của bậc trí giả, biết tìm về giá trị chân thực, bền vững.