nguyễn trần đông minh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của nguyễn trần đông minh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu trả lời các câu đố:

  1. Túi thuốc lá ?
  2. Cái rây ?
  3. Đất sét ?
  4. Gương ?
  5. Hồ ly ?
  6. Con ruồi ?
  7. Móng ?
  8. Thần → Thần (thêm dấu thành Ác Ma?) → Con quỷ ?
  9. Cây nến ?
  10. Sông Ồn ?
  11. Cái cổ áo ?
  12. Tỉnh Hà Tĩnh (con “tĩnh” ?), hoặc Tỉnh Sóc Trăng (con “trăng”) ?
  13. Lục địa Châu Phi ?
  14. Con mắt ?
  15. Cưa ?
  16. Quốc gia không có phụ nữ → “Nam” ?
  17. Quả dưa hấu ?
  18. Cái kéo ?
  19. Hạt đậu ?
  20. Câu “Ai?” ?
  21. Chữ ư, ơ, ê, ô, â (câu đố chơi chữ) ?
  22. Cái kéo ? (giống 18)
  23. Chữ “ca” → cá / cà ?
  24. Từ “không” ?
  25. Câu “Câu nào trong tiếng Việt mà ai cũng nói sai?” → “Câu nào trong tiếng Việt mà ai cũng nói sai.”
  26. Từ “baba” ?
  27. Chữ “ngắn” ?
  28. Con cá ? (cá + phần “cá” cơ thể) ?
  29. Từ “sai” ?
  30. Hủ tiếu ?
  31. Từ “mẹ” ?
  32. Con người (sáng = 4 chân trẻ con bò, trưa = 2 chân đi, tối = 3 chân người già dùng gậy) ?
  33. Gió ?
  34. Cái hố ?
  35. Cái lược ?
  36. Con gà đội mào ?
  37. Dây thừng ?
  38. Tháng 2 ?
  39. Nước ?
  40. Mặt trời ?
  41. 4 con mèo ? (mỗi góc 1 con, nhìn 3 con còn lại)

Ok! Nếu bạn muốn đặt tên con vật hợp với “Tank” (nghe mạnh mẽ, hầm hố, chắc chắn), mình gợi ý một số loại động vật + tên gợi sức mạnh:


Động vật mạnh mẽ / hầm hố hợp với Tank

  1. Rhino – tê giác, lực lưỡng, “Tank” cực hợp.
  2. Buff – trâu, bò tót, uy lực.
  3. Ele – voi, to lớn, bền bỉ.
  4. Bear – gấu, khỏe mạnh, chống chịu tốt.
  5. Croc – cá sấu, cứng cáp, đáng sợ.

Động vật nhỏ nhưng vẫn “ngầu”

  1. Hawk – chim ưng, nhanh nhẹn, mạnh mẽ.
  2. Wolf – sói, thông minh và đoàn kết.
  3. Tiger – hổ, oai vệ và uy lực.
  4. Bull – bò tót, mạnh mẽ, chiến đấu tốt.
  5. Panther – báo đen, linh hoạt, bí ẩn.

mik có từ ngữ địa phương nha, yên tâm chép

Ok, mình sẽ viết một đoạn văn ngắn, sinh động, có cảm nhận và dùng từ địa phương Huế về món cơm hến trong Chuyện cơm hến của Hoàng Phủ Ngọc Tường*:


Đoạn văn mẫu:

Món cơm hến trong Chuyện cơm hến làm em cảm thấy thật thú vị và đậm chất Huế. Cơm nóng hổi, chan cùng nước hến ngọt lịm, rắc thêm một ít hến rang giòn, rau ghém, đu đủ băm nhỏ cùng vài lát ớt tươi cay xè, ăn vào vừa bùi, vừa cay, vừa mặn mòi mùi biển. Món ăn tưởng chừng giản dị nhưng lại gợi nhớ hương vị quê hương, khiến người ta một lần thử là nhớ mãi. Khi đọc truyện, em như nghe thấy tiếng người Huế rao: “Cơm hến đây, cơm hến đây!”, và em muốn thử ngay một chén để cảm nhận trọn vẹn cái ngọt mặn, cay cay, bùi bùi đặc trưng của món ăn dân dã này.



Ok, mình giúp bạn tổng hợp một số dạng bài tập về viết lại câu (paraphrase) liên quan đến giá cả, mua bán, kinh tế… để bạn làm gấp tối nay. Mình kèm luôn ví dụ mẫu để dễ hiểu:


Dạng 1: Viết lại câu dùng từ đồng nghĩa

Ví dụ:

  1. The price of this book is too high.
    This book is very expensive.
  2. The shoes are cheap.
    These shoes don’t cost much.

Dạng 2: Viết lại câu sử dụng “too… to…” hoặc “enough to…”

Ví dụ:

  1. The laptop is very expensive. I can’t buy it.
    → The laptop is too expensive for me to buy.
  2. The price is low. I can afford it.
    → The price is low enough for me to afford it.

Dạng 3: Viết lại câu với “so… that…”

Ví dụ:

  1. The mobile phone is very cheap. Everyone can buy it.
    → The mobile phone is so cheap that everyone can buy it.
  2. The jacket is very expensive. I didn’t buy it.
    → The jacket is so expensive that I didn’t buy it.

Dạng 4: Viết lại câu sử dụng “make/let/have someone do something”

Ví dụ:

  1. The shop owner told me to pay more for the bag.
    → The shop owner made me pay more for the bag.
  2. The high price stops people from buying this product.
    → The high price prevents people from buying this product.

Dạng 5: Viết lại câu chuyển đổi chủ động – bị động

Ví dụ:

  1. The supermarket sells fruit at low prices.
    → Fruit is sold at low prices in the supermarket.
  2. They raised the price of the ticket.
    → The price of the ticket was raised.

Trải nghiệm đáng nhớ của em

Một trong những trải nghiệm đáng nhớ nhất của em là lần đầu tiên đi dã ngoại cùng lớp. Sáng hôm ấy, khi cả lớp tập trung ở trường, em cảm thấy vừa háo hức vừa hồi hộp. Chúng em cùng nhau xếp ba lô, chuẩn bị đồ ăn và nước uống để lên đường.

Khi đến khu dã ngoại, cảnh vật thật tuyệt vời: những tán cây xanh mát, tiếng chim hót líu lo và không khí trong lành khiến em cảm thấy rất vui. Chúng em cùng nhau chơi trò kéo co, nhảy dây và chạy đua. Em đã cười thật nhiều khi bạn bè bị vấp ngã xuống cỏ mềm mà không ai bị thương.

Điều khiến em nhớ nhất là buổi ăn trưa trên bãi cỏ. Mỗi bạn lấy thức ăn từ ba lô ra, chia nhau ăn. Em cảm thấy tình bạn giữa các bạn trong lớp thêm gắn bó hơn. Khi trở về nhà, em vẫn còn cảm giác lâng lâng và hạnh phúc vì một ngày tràn đầy tiếng cười.

Qua trải nghiệm này, em học được rằng những khoảnh khắc giản đơn nhưng tràn đầy niềm vui bên bạn bè luôn quý giá, và em sẽ luôn ghi nhớ ngày dã ngoại ấy.