Kim Ngân Giang
Giới thiệu về bản thân
Nam Cao là một nhà văn hiện thực xuất sắc với tấm lòng nhân đạo sâu sắc. Những tác phẩm của ông thường hướng về những con người nhỏ bé, bần cùng trong xã hội cũ nhưng ẩn chứa vẻ đẹp tâm hồn lấp lánh. Trong số đó, truyện ngắn "Lão Hạc" (1943) được coi là một kiệt tác. Qua hình tượng nhân vật lão Hạc, người đọc không chỉ xót xa cho số phận bi thảm của người nông dân trước Cách mạng tháng Tám mà còn cảm phục lòng tự trọng và tình phụ tử thiêng liêng, bất diệt. Trước hết, lão Hạc hiện lên với một hoàn cảnh vô cùng đáng thương và cô độc. Vợ mất sớm, tài sản lớn nhất của lão là một đứa con trai và một mảnh vườn nhỏ. Thế nhưng, vì nghèo đói, không có tiền cưới vợ, con trai lão đã phẫn chí rời bỏ quê hương để đi phu đồn điền cao su, để lại lão già yếu sống thui thủi một mình. Người bạn duy nhất chia sẻ buồn vui với lão là con chó Vàng – kỷ vật mà con trai lão để lại. Lão gọi nó là "cậu Vàng", chăm sóc, ăn uống và trò chuyện với nó như với một con người, một đứa cháu nội thân yêu. Sự gắn bó ấy cho thấy lão là một người giàu tình cảm, luôn khao khát được yêu thương trong sự cô độc của tuổi già. Thế nhưng, cái nghèo và sự khắc nghiệt của số phận đã đẩy lão vào bước đường cùng. Sau một trận ốm dài, cộng với bão táp quét sạch mùa màng, lão không còn gì để sống. Đứng trước lựa chọn sinh tồn, lão buộc phải bán đi "cậu Vàng". Diễn biến tâm lý của lão Hạc sau khi bán chó là một trong những đoạn văn cảm động nhất của văn học hiện thực. Lão sang nhà ông Giáo với khuôn mặt "co rúm lại", những vết nhăn "xô lại với nhau, ép cho nước mắt chảy ra". Lão mếu máo như một đứa trẻ vì thấy mình là một kẻ khốn nạn, đã "nỡ tâm lừa một con chó". Nỗi đau ấy không chỉ là sự tiếc thương một con vật, mà là sự dằn vặt của một lương tâm trong sạch, một tâm hồn nhân hậu không cho phép mình làm điều gì trái với đạo đức, ngay cả với một con chó.Vẻ đẹp ngời sáng nhất của lão Hạc chính là lòng tự trọng cao quý và tình yêu con vô bờ bến. Trong cơn đói quay quắt, lão thà nhịn ăn, ăn sung luộc, ăn khoai chứ nhất quyết không đụng vào một đồng tiền bán chó hay hoa lợi từ mảnh vườn. Lão dành dụm tất cả để giữ lại mảnh đất cho con trai mình, để khi nó về có cái mà sinh nhai. Thậm chí, khi cảm thấy cái chết đang đến gần, lão đem tất cả số tiền tiết kiệm được gửi ông Giáo để nhờ hàng xóm lo ma chay cho mình. Lão không muốn làm phiền ai, không muốn trở thành gánh nặng cho làng xóm ngay cả khi đã nằm xuống. Lòng tự trọng ấy thật đáng kính trọng, nó cho thấy dù bị cái nghèo bóp nghẹt, lão vẫn giữ vững phẩm giá của mình.
Cuối cùng, lão Hạc đã chọn một cái chết đầy ám ảnh và đau đớn bằng bả chó. Đây là một sự lựa chọn nghiệt ngã nhưng đầy ý nghĩa. Lão chọn cách chết của một con vật để tự trừng phạt bản thân vì lỗi lầm với cậu Vàng, đồng thời dùng cái chết để bảo toàn trọn vẹn mảnh vườn cho con. Cái chết của lão "vật vã", "đầu tóc rũ rượi" là một lời tố cáo đanh thép xã hội thực dân nửa phong kiến đã đẩy con người lương thiện đến chỗ không thể sống nổi trên chính mảnh đất của mình. Qua cái nhìn của nhân vật ông Giáo, chúng ta thấy cuộc đời tuy "đáng buồn" nhưng vẫn rất "đáng kính" bởi những tấm lòng nhân hậu như lão Hạc. Tóm lại, bằng nghệ thuật phân tích tâm lý tài tình và ngôn ngữ kể chuyện tự nhiên, Nam Cao đã xây dựng thành công hình tượng lão Hạc – biểu tượng của người nông dân Việt Nam nghèo khổ nhưng trọng danh dự. Tác phẩm không chỉ khơi gợi lòng trắc ẩn mà còn khẳng định một chân lý: dù trong bất kỳ hoàn cảnh khốn cùng nào, cái chết cũng không thể tiêu diệt được nhân cách cao đẹp của con người. Lão Hạc sẽ mãi là một nhân vật sống động, nhắc nhở chúng ta về tình yêu thương và sự hy sinh thầm lặng của những người cha.
Cảm hứng chủ đạo trong bài thơ Khi mùa mưa đến của Trần Hòa Bình là khát vọng giao hòa mãnh liệt và lòng biết ơn sâu sắc đối với sự sống của đất đai quê hương. Ngay từ những vần thơ đầu tiên, mùa mưa không hiện lên với sự ảm đạm, ướt át mà lại mang dáng dấp của một sự hồi sinh, một "nguồn nhựa sống" dạt dào làm "trẻ lại" cả tâm hồn lẫn cảnh vật. Nhà thơ đã đón nhận cơn mưa bằng tất cả các giác quan: từ tiếng "trống gõ" trên lá chuối tơ, hương thơm của "đất bãi" đến cảm giác "bàn chân hát" trên cát mịn. Đó là thứ cảm hứng say mê, tự nguyện đắm mình vào thiên nhiên để cảm nhận sự chuyển mình của vạn vật từ "bãi nâu" thành "ngô thắm". Đặc biệt, ở khổ thơ cuối, cảm hứng ấy thăng hoa thành một triết lý nhân sinh cao đẹp: con người không chỉ thụ hưởng món quà của thiên nhiên mà còn muốn "hoá phù sa" để bồi đắp ngược lại cho bến đợi. Qua đó, ta thấy được một tâm hồn thi sĩ nhạy cảm, đầy ắp tình yêu đời, yêu người và luôn khao khát được cống hiến phần tinh túy nhất của cuộc đời mình cho mảnh đất quê hương yêu dấu.
Ý thơ "Ta hoá phù sa mỗi bến chờ" là một hình ảnh ẩn dụ đầy sức gợi, khép lại bài thơ bằng một cảm xúc thăng hoa và sự gắn kết tuyệt đối giữa con người với đất đai, xứ sở. Để hiểu trọn vẹn ý thơ này, chúng ta có thể bóc tách qua các tầng nghĩa sau: 1. Sự hòa quyện tuyệt đối giữa cái "tôi" và quê hương Từ "hoá" khẳng định một sự biến chuyển về chất. Tác giả không còn là một người quan sát mùa mưa hay một vị khách đứng bên lề cảnh vật nữa. Trong khoảnh khắc mưa về làm hồi sinh đất bãi, con người tự nguyện tan chảy, hòa nhập phần máu thịt, tâm hồn mình vào dòng chảy của quê hương. "Ta" và "phù sa" đã trở thành một. 2. Sự hy sinh và dâng hiến thầm lặngPhù sa là phần tinh túy nhất của dòng sông, bồi đắp nên sự màu mỡ cho những cánh đồng, bãi mía, nương ngô.
Việc tự nguyện "hoá phù sa" cho thấy tâm thế sống cống hiến. Như phù sa bồi đắp cho "bãi nâu ngô thắm", con người cũng muốn đem sức lao động, tình yêu và cả cuộc đời mình để làm giàu đẹp thêm mảnh đất quê hương. 3. Tình yêu thủy chung và niềm hy vọng Cụm từ "mỗi bến chờ" gợi lên một thái độ sống kiên trì và nghĩa tình: Sự chờ đợi: Đó là sự kiên nhẫn của người nông dân đợi mưa, đợi mùa màng, và cũng là sự gắn bó bền chặt với mảnh đất quê hương dù thời gian có trôi đi ("đến ngày tóc bạc"). Niềm hy vọng: Hình ảnh này kết nối với câu thơ trước đó: "Ròng ròng hi vọng những mùa no". "Ta hoá phù sa" chính là hoá thân thành niềm tin vào tương lai sung túc, ấm no.
Câu thơ không chỉ tả cảnh mùa mưa mà còn là lời tự nguyện của tác giả: Sống để yêu thương, để bồi đắp và để tri ân nơi mình đã sinh ra. Nó biến tình yêu quê hương từ một khái niệm trừu tượng trở nên hữu hình, mặn mòi và đầy sức sống như phù sa dưới lòng sông mẹ. Nhận xét: Cách dùng từ "phù sa" rất đắt, vì nó vừa mang vẻ đẹp của thiên nhiên trù phú, vừa mang vẻ đẹp của tâm hồn nhân hậu, bao dung như tính cách của con người vùng đất bãi.
A, kế hoạch chi tiêu là việc chi tiêu những khoản chi tiêu dựa trên những nguồn lực hiện có để thực hiện mục tiêu tài chính của cá nhân gia đình
B, lập kế hoạch chi tiêu giúp cân bằng được tài chính ,tránh xa những khoản chi không cần thiết , thực hiện được tiết kiệm ,góp phần tạo dựng cuộc sống ổn định ấm no
A, các hình thức bạo lực gia đình trong tình huống trên là bạo lực tinh thần và bạo lực thể chất .bạo lực tinh thần :bà mẹ thường xuyên cáu gắt la mắng con cái ,trút giận bằng những lời nặng nề làm không khí gia đình căng thẳng khiến bạn H sợ hãi khi về nhà .bạo lực thể chất :bà mẹ đã đánh bạn H
B, tác hại của bạo lực gia đình gây ra nhiều tác hại nghiêm trọng cho cá nhân gia đình và xã hội
Đối với cá nhân :gây tổn thương về thể chất (thương tích ,đau đớn)và tinh thần( sợ hãi, lo âu trầm cảm)ảnh hưởng đến sức khỏe và sự phát triển toàn diện của nạn nhân
Đối với gia đình :phá vỡ hạnh phúc gia đình ,gây rạn nứt tình cảm vợ chồng ,cha mẹ và con cái có thể dẫn đến ly hôn gia đình tan vỡ
Đối với xã hội : gây mất trật tự an toàn xã hộ,gia tăng các tệ nạn và hành vi vi phạm pháp luật ,ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển chung của cộng đồng