Phạm Lê Đan Khuê
Giới thiệu về bản thân
P=mg=1,4×10=14 N
Cân bằng mômen tại O:
\(T \cdot A O \cdot s i n 3 0^{\circ} = 14 \cdot \frac{A O}{2}\) \(\Rightarrow T = 14 \text{N}\)
- Trọng lực: \(P = m g = 8 \cdot 9 , 8 = 78 , 4 \text{N}\)
Tại A cân bằng:
- Theo phương thẳng đứng:
\(T_{A B} s i n 6 0^{\circ} = 78 , 4 \Rightarrow T_{A B} \approx 90 , 6 \text{N}\)
- Theo phương ngang:
\(T_{A C} = T_{A B} c o s 6 0^{\circ} \approx 45 , 3 \text{N}\)
\(\boxed{T_{A B} \approx 90 , 6 \text{N} , T_{A C} \approx 45 , 3 \text{N}}\)
Lực ma sát trượt
Vì hộp chuyển động trên mặt phẳng ngang nên:
Lực ma sát trượt:
\(F_{m s} = \mu N = 0 , 35 \times 392 = 137 , 2 \text{N}\)
\(\boxed{F_{m s} = 137 , 2 \text{N}}\)
hướng ngược chiều chuyển động
b. Gia tốc của chiếc hộp
- Hợp lực tác dụng theo phương ngang:
\(F_{\text{h}ợ\text{p}} = F - F_{m s} = 160 - 137 , 2 = 22 , 8 \text{N}\)
- Gia tốc của hộp:
\(a = \frac{F_{\text{h}ợ\text{p}}}{m} = \frac{22 , 8}{40} = 0 , 57 \text{m} / \text{s}^{2}\)
Gia tốc của chiếc hộp:
\(\boxed{a = 0 , 57 \text{m} / \text{s}^{2}}\)
- Hướng: cùng chiều với lực đẩy.