Lương Tấn Khang
Giới thiệu về bản thân
chào tất cả các bạn
0
0
0
0
0
0
0
2026-02-27 21:20:33
có
2026-02-27 21:20:04
Thì quá khứ (đặc biệt là thì Quá khứ đơn - Past Simple) dùng để diễn tả hành động, sự việc đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Nó được sử dụng để kể lại trải nghiệm, thói quen cũ hoặc dữ liệu lịch sử. Công thức: Khẳng định , Phủ định , Nghi vấn . idp ielts +3 1. Các thì quá khứ thông dụng nhất
Trong câu thường có các từ: yesterday (hôm qua), last night/week/month/year (tối/tuần/tháng/năm trước), ago (cách đây), in + thời gian quá khứ (ví dụ: in 1990). idp ielts +1 5. Ví dụ chi tiết
- Thì Quá khứ đơn (Past Simple): Hành động kết thúc hoàn toàn trong quá khứ (ví dụ: She went to school yesterday).
- Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): Hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (ví dụ: At 9 am yesterday, I was calling my mom). idp ielts
- Diễn tả hành động đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ: I visited my grandparents last weekend.
- Diễn tả thói quen trong quá khứ: When I was a child, I played football every day.
- Diễn tả chuỗi hành động liên tiếp trong quá khứ: She came home, turned on the TV, and sat on the sofa.
- Diễn tả hành động xen vào một hành động khác đang diễn ra: I was watching TV when the phone rang. idp ielts +1
- Với động từ thường:
- (+) (Động từ thêm -ed hoặc tra cột 2 bảng động từ bất quy tắc).
- (-) .
- (?) ?.
- Với động từ to be (was/were):
- (+) (I/He/She/It + was; You/We/They + were).
- (-) .
- (?) ?. idp ielts
Trong câu thường có các từ: yesterday (hôm qua), last night/week/month/year (tối/tuần/tháng/năm trước), ago (cách đây), in + thời gian quá khứ (ví dụ: in 1990). idp ielts +1 5. Ví dụ chi tiết
- I went to the cinema last night. (Tôi đã đi xem phim tối qua).
- She didn't eat breakfast this morning. (Cô ấy đã không ăn sáng nay).
- They were very happy in England. (Họ đã rất hạnh phúc ở Anh - to be). Trung Tâm Anh Ngữ ILA +1
2026-02-27 21:16:43
ơi
2026-02-27 21:16:38
55
2026-02-27 21:16:28
Thì quá khứ (đặc biệt là thì Quá khứ đơn - Past Simple) dùng để diễn tả hành động, sự việc đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Nó được sử dụng để kể lại trải nghiệm, thói quen cũ hoặc dữ liệu lịch sử. Công thức: Khẳng định , Phủ định , Nghi vấn . idp ielts +3 1. Các thì quá khứ thông dụng nhất
Trong câu thường có các từ: yesterday (hôm qua), last night/week/month/year (tối/tuần/tháng/năm trước), ago (cách đây), in + thời gian quá khứ (ví dụ: in 1990). idp ielts +1 5. Ví dụ chi tiết
- Thì Quá khứ đơn (Past Simple): Hành động kết thúc hoàn toàn trong quá khứ (ví dụ: She went to school yesterday).
- Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): Hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (ví dụ: At 9 am yesterday, I was calling my mom). idp ielts
- Diễn tả hành động đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ: I visited my grandparents last weekend.
- Diễn tả thói quen trong quá khứ: When I was a child, I played football every day.
- Diễn tả chuỗi hành động liên tiếp trong quá khứ: She came home, turned on the TV, and sat on the sofa.
- Diễn tả hành động xen vào một hành động khác đang diễn ra: I was watching TV when the phone rang. idp ielts +1
- Với động từ thường:
- (+) (Động từ thêm -ed hoặc tra cột 2 bảng động từ bất quy tắc).
- (-) .
- (?) ?.
- Với động từ to be (was/were):
- (+) (I/He/She/It + was; You/We/They + were).
- (-) .
- (?) ?. idp ielts
Trong câu thường có các từ: yesterday (hôm qua), last night/week/month/year (tối/tuần/tháng/năm trước), ago (cách đây), in + thời gian quá khứ (ví dụ: in 1990). idp ielts +1 5. Ví dụ chi tiết
- I went to the cinema last night. (Tôi đã đi xem phim tối qua).
- She didn't eat breakfast this morning. (Cô ấy đã không ăn sáng nay).
- They were very happy in England. (Họ đã rất hạnh phúc ở Anh - to be). Trung Tâm Anh Ngữ ILA +1
2026-02-27 21:14:22
không hiểu
2026-02-27 21:13:38
tớ 2k13
2026-02-27 21:13:26
tôi đi học rồi
2026-02-27 21:07:04
hello
2026-02-27 21:06:53
^-^