Đàm Đức Tân
Giới thiệu về bản thân
Em hiểu rằng sống là cho đi, là âm thầm dâng hiến, góp phần làm cho cuộc sống tốt đẹp hơn, giống như phù sa lặng lẽ bồi đắp cho đất đai màu mỡ.
Bài thơ Khi mùa mưa đến thể hiện cảm hứng trữ tình dạt dào của nhà thơ trước sự chuyển mình của thiên nhiên. Mùa mưa hiện lên không chỉ với những cơn mưa rơi mà còn gợi bao cảm xúc sâu lắng, vừa dịu dàng vừa tha thiết. Qua đó, nhà thơ bộc lộ tình yêu thiên nhiên, sự gắn bó với quê hương và những suy tư về cuộc sống. Những hình ảnh mưa trở thành chất xúc tác khơi dậy nỗi nhớ, niềm thương và cả khát vọng cống hiến, sống có ích. Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là sự hòa quyện giữa cảm xúc cá nhân với thiên nhiên, tạo nên giọng điệu vừa nhẹ nhàng vừa sâu sắc. Chính điều đó đã làm cho bài thơ trở nên giàu chất trữ tình và để lại dư âm trong lòng người đọc.
Một trong những tác phẩm truyện ngắn để lại cho em nhiều ấn tượng sâu sắc là “Lão Hạc” của Nam Cao. Tác phẩm không chỉ phản ánh chân thực cuộc sống nghèo khổ của người nông dân trước Cách mạng mà còn làm nổi bật vẻ đẹp nhân cách cao quý của họ. Trước hết, truyện xoay quanh cuộc đời đầy bi kịch của nhân vật Lão Hạc một người nông dân già yếu, sống cô độc và nghèo túng. Vì hoàn cảnh khó khăn, con trai lão phải bỏ đi làm ăn xa, để lại lão một mình với mảnh vườn và con chó Vàng kỉ vật duy nhất của con trai. Cuộc sống ngày càng bế tắc, lão buộc phải bán đi con chó mà mình hết mực yêu thương. Hành động này khiến lão đau đớn, dằn vặt như vừa phạm phải một tội lỗi lớn. Qua đó, tác giả đã khắc họa rõ nét nỗi khổ về vật chất lẫn tinh thần của người nông dân trong xã hội cũ. Không chỉ dừng lại ở đó, vẻ đẹp nhân cách của Lão Hạc mới thực sự khiến người đọc xúc động. Dù nghèo đói, lão vẫn quyết không tiêu vào mảnh vườn dành cho con trai. Lão chấp nhận sống kham khổ, ăn uống dè sẻn để giữ trọn tài sản cho con. Đặc biệt, lão đã chọn cái chết dữ dội bằng bả chó để kết thúc cuộc đời mình, nhằm không làm phiền đến người khác và giữ lại chút lòng tự trọng cuối cùng. Cái chết ấy tuy đau đớn nhưng lại thể hiện rõ phẩm chất lương thiện, giàu lòng tự trọng và tình yêu thương con sâu sắc của lão. Bên cạnh nhân vật Lão Hạc, nhân vật ông giáo cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện tư tưởng của tác phẩm. Ông giáo là người trí thức nghèo, có tấm lòng cảm thông sâu sắc với những số phận bất hạnh. Qua cái nhìn và suy ngẫm của ông, người đọc càng thấu hiểu và trân trọng hơn vẻ đẹp tâm hồn của người nông dân. Câu nói nổi tiếng của ông: “Chao ôi! Đối với những người ở quanh ta…” đã thể hiện một triết lí nhân sinh sâu sắc, nhắc nhở con người phải biết yêu thương và thấu hiểu nhau. Về nghệ thuật, truyện ngắn “Lão Hạc” có nhiều nét đặc sắc. Tác giả xây dựng tình huống truyện giản dị nhưng giàu kịch tính, tập trung vào những diễn biến tâm lí tinh tế của nhân vật. Ngôn ngữ truyện mộc mạc, chân thực, phù hợp với đời sống nông thôn. Nghệ thuật miêu tả tâm lí nhân vật đặc biệt thành công, giúp người đọc cảm nhận rõ nỗi đau và những giằng xé nội tâm của Lão Hạc. Tóm lại, “Lão Hạc” là một tác phẩm giàu giá trị hiện thực và nhân đạo. Qua hình ảnh Lão Hạc, Nam Cao đã bày tỏ niềm xót thương sâu sắc đối với người nông dân nghèo, đồng thời ca ngợi vẻ đẹp nhân cách của họ. Tác phẩm để lại trong em nhiều suy nghĩ về tình người và giá trị của lòng tự trọng trong cuộc sống.
Bài thơ Khi mùa mưa đến thể hiện cảm hứng trữ tình dạt dào của nhà thơ trước sự chuyển mình của thiên nhiên. Mùa mưa hiện lên không chỉ với những cơn mưa rơi mà còn gợi bao cảm xúc sâu lắng, vừa dịu dàng vừa tha thiết. Qua đó, nhà thơ bộc lộ tình yêu thiên nhiên, sự gắn bó với quê hương và những suy tư về cuộc sống. Những hình ảnh mưa trở thành chất xúc tác khơi dậy nỗi nhớ, niềm thương và cả khát vọng cống hiến, sống có ích. Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là sự hòa quyện giữa cảm xúc cá nhân với thiên nhiên, tạo nên giọng điệu vừa nhẹ nhàng vừa sâu sắc. Chính điều đó đã làm cho bài thơ trở nên giàu chất trữ tình và để lại dư âm trong lòng người đọc.
Em hiểu rằng sống là cho đi, là âm thầm dâng hiến, góp phần làm cho cuộc sống tốt đẹp hơn, giống như phù sa lặng lẽ bồi đắp cho đất đai màu mỡ.
Bài thơ Bộ đội về làng của Hoàng Trung Thông được sáng tác trong thời kì kháng chiến chống Pháp, đã tái hiện một bức tranh làng quê Việt Nam đầy xúc động khi những người lính trở về. Qua đó, tác giả thể hiện tình cảm gắn bó sâu nặng giữa quân và dân, đồng thời ca ngợi vẻ đẹp bình dị mà ấm áp của cuộc sống kháng chiến. Trước hết, bài thơ làm nổi bật niềm vui sướng, rộn ràng của người dân khi bộ đội trở về. Ngay từ những câu thơ đầu, không khí làng quê đã trở nên náo nhiệt: “Mái ấm nhà vui”, “Tiếng hát câu cười / Rộn ràng xóm nhỏ”. Những từ ngữ gợi âm thanh như “rộn ràng”, “tưng bừng”, “xôn xao” đã diễn tả sinh động niềm vui lan tỏa khắp không gian. Đặc biệt, hình ảnh “lớp lớp đàn em hớn hở chạy theo sau” cho thấy sự ngưỡng mộ, yêu mến của thế hệ trẻ đối với những người lính. Không khí ấy không chỉ là niềm vui cá nhân mà là niềm vui chung của cả cộng đồng. Bên cạnh đó, bài thơ còn thể hiện tình cảm sâu nặng giữa người lính và nhân dân. Hình ảnh “mẹ già bịn rịn áo nâu” gợi lên tình mẫu tử thiêng liêng, coi bộ đội như con ruột của mình. Dù “làng tôi nghèo mái lá nhà tre”, nhưng người dân vẫn dành cho bộ đội sự đón tiếp chân tình: “Nồi cơm nấu dở Bát nước chè xanh”. Những chi tiết giản dị ấy lại chứa đựng tấm lòng rộng mở, nghĩa tình sâu sắc. Qua đó, tác giả khẳng định: chính tình quân dân gắn bó là sức mạnh to lớn giúp dân tộc vượt qua chiến tranh. Về nghệ thuật, bài thơ mang nhiều nét đặc sắc. Trước hết là thể thơ tự do với nhịp điệu linh hoạt, phù hợp với việc diễn tả cảm xúc tự nhiên, chân thành. Ngôn ngữ thơ giản dị, gần gũi với lời ăn tiếng nói hằng ngày, tạo cảm giác thân quen. Điệp cấu trúc “Các anh về” được lặp lại nhiều lần không chỉ nhấn mạnh sự kiện mà còn làm nổi bật cảm xúc vui mừng, xúc động của người dân. Ngoài ra, việc sử dụng các hình ảnh đời thường như “mái lá”, “nhà tre”, “bát nước chè xanh” đã góp phần khắc họa rõ nét vẻ đẹp mộc mạc của làng quê Việt Nam trong thời chiến. Tóm lại, “Bộ đội về làng” là một bài thơ giàu cảm xúc, thể hiện sâu sắc tình quân dân gắn bó và vẻ đẹp của cuộc sống kháng chiến. Với giọng điệu chân thành, hình ảnh giản dị mà giàu sức gợi, tác phẩm đã để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc. Đây không chỉ là bức tranh về một thời kì lịch sử mà còn là lời nhắc nhở về truyền thống nghĩa tình quý báu của dân tộc Việt Nam
Câu 1 Văn bản cung cấp những hiểu biết cơ bản về bão: khái niệm, đặc điểm (đặc biệt là mắt bão), nguyên nhân hình thành và những tác hại nghiêm trọng của bão đối với con người. Câu 2. Bão: là hiện tượng thời tiết cực đoan, gió mạnh kèm mưa lớn, gây tàn phá lớn. Mắt bão: nằm ở trung tâm cơn bão, có thời tiết yên tĩnh, gió nhẹ, trời quang hơn so với vùng xung quanh. Câu 3. a. Thành phần biệt lập: mắt bão lỗ kim thành phần phụ chú. b. Thuộc kiểu câu: câu trần thuật. Câu 4. Cách triển khai: tác giả trình bày theo hai nhóm nguyên nhân chủ quan và khách quan, kết hợp giải thích – phân tích. Hiệu quả: giúp thông tin rõ ràng, logic, dễ hiểu; người đọc nắm được đầy đủ và có hệ thống về nguyên nhân hình thành bão. Câu 5. Phương tiện phi ngôn ngữ hình ảnh minh họa mắt bão Tác dụng: giúp người đọc hình dung trực quan, tăng tính sinh động, dễ tiếp nhận thông tin khoa học. Câu 6 Bão gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng nên mỗi người, đặc biệt là người trẻ, cần có ý thức phòng tránh và giảm thiểu thiệt hại. Trước hết, chúng ta cần theo dõi thông tin dự báo thời tiết để chủ động ứng phó khi bão đến. Bên cạnh đó, cần tham gia bảo vệ môi trường, hạn chế biến đổi khí hậu bằng những hành động nhỏ như tiết kiệm điện, trồng cây xanh. Ngoài ra, mỗi người nên trang bị kiến thức và kĩ năng phòng chống thiên tai để bảo vệ bản thân và giúp đỡ người khác khi cần thiết. Tinh thần đoàn kết, hỗ trợ cộng đồng cũng rất quan trọng trong những lúc thiên tai xảy ra. Là người trẻ, chúng ta cần sống có trách nhiệm để góp phần giảm bớt những hậu quả do bão gây ra.
1. Văn bản bàn về vẻ đẹp của bức tranh mùa gặt và cảm xúc, tâm hồn người nông dân qua bài thơ Lúa chín của Nguyễn Duy. Câu 2. Câu văn nêu luận điểm trong đoạn (3): “Chưa hết, không gian mùa gặt không chỉ được mở ra trên những cánh đồng ban ngày, nó còn hiện lên ở trong thôn xóm buổi đêm.” Câu 3. a. Thành phần biệt lập: “hình như” thành phần tình thái. b. Thành phần biệt lập: “người ơi” thành phần gọi – đáp. Câu 4. Đoạn2 sử dụng: trích dẫn trực tiếp từ thơ (đặt trong ngoặc kép như “phả”, liếm ngang chân trời Tác dụng: Làm dẫn chứng cụ thể, xác thực Giúp phân tích sinh động, thuyết phục Làm nổi bật giá trị nghệ thuật của bài thơ Câu 5. Lí lẽ và bằng chứng trong đoạn 4 Làm rõ tâm trạng “cả nghĩ”, lo xa của người nông dân Chứng minh rằng niềm vui mùa gặt luôn đi kèm sự trân trọng, xót xa và lo lắng Qua đó làm nổi bật luận điểm: vẻ đẹp tâm hồn người nông dân vừa vui mừng vừa sâu sắc, giàu suy nghĩ. Câu 6. Em thích nhất: cách kết hợp giữa lí lẽ và dẫn chứng thơ rất tự nhiên, giàu cảm xúc. Vì: Giúp bài nghị luận không khô khan Vừa phân tích vừa gợi hình, gợi cảm Làm người đọc dễ hiểu và đồng cảm hơn với nội dung bài thơ.
Truyện ngắn Bát phở của Phong Điệp là một tác phẩm giản dị nhưng giàu sức lay động. Qua một tình huống rất đời thường – một bữa ăn sáng nơi quán phở Hà Nội – tác giả đã gửi gắm những suy ngẫm sâu sắc về tình cảm gia đình, đặc biệt là tình cha con, đồng thời thể hiện sự trân trọng đối với những hi sinh thầm lặng của người nông dân nghèo. Trước hết, chủ đề nổi bật của truyện là ca ngợi tình cha con và những hi sinh âm thầm của người cha dành cho con. Hai người cha từ quê lên Hà Nội đưa con đi thi đại học, trong hoàn cảnh kinh tế khó khăn vẫn cố gắng dành cho con những điều tốt nhất. Họ chỉ gọi hai bát phở cho con, còn mình thì ngồi ngoài, trò chuyện vu vơ để che đi sự thiếu thốn. Chi tiết ấy tuy nhỏ nhưng chứa đựng biết bao yêu thương và nhường nhịn. Người cha không nói lời nào về sự hi sinh của mình, nhưng hành động lại nói lên tất cả. Đặc biệt, hình ảnh người cha “đếm từng tờ hai nghìn, năm nghìn, mười nghìn” để trả tiền phở càng làm nổi bật sự chắt chiu, tằn tiện và tình yêu thương con sâu sắc. Bên cạnh đó, truyện còn thể hiện nỗi lòng của những người con. Hai cậu bé “lặng lẽ” ăn phở, không dám khen ngon, bởi chúng hiểu được hoàn cảnh của cha mình. Chúng nhận thức rõ sự vất vả, hi sinh của cha và cảm thấy mình đang mang một món nợ lớn lao. Câu văn cuối: “Cuộc đời này, chúng nợ những người cha hơn thế nhiều...” đã khái quát ý nghĩa sâu sắc của truyện, nhấn mạnh công lao to lớn của cha mẹ mà con cái khó có thể đền đáp hết. Không chỉ có nội dung giàu ý nghĩa, truyện còn đặc sắc về nghệ thuật. Trước hết là cách xây dựng tình huống truyện tự nhiên mà giàu sức gợi. Chỉ từ một bữa ăn phở bình thường, tác giả đã làm nổi bật cả một câu chuyện về tình cảm gia đình. Tình huống ấy gần gũi với đời sống, khiến người đọc dễ dàng đồng cảm. Ngoài ra, nghệ thuật miêu tả tâm lí nhân vật rất tinh tế. Tác giả không trực tiếp nói ra cảm xúc mà chủ yếu thể hiện qua hành động, ánh mắt, cử chỉ: cái “gật đầu nhẹ” của hai người con, sự “tần ngần” của người phục vụ, hay sự lặng lẽ của hai người cha. Chính sự kiệm lời ấy lại làm cho cảm xúc trở nên sâu lắng và chân thực hơn. Ngôn ngữ truyện cũng giản dị, mộc mạc, mang đậm chất đời thường. Những câu chuyện của hai người cha về mùa màng, giá vải, tiền phòng trọ… vừa chân thật vừa giúp khắc họa rõ hoàn cảnh khó khăn của họ. Đặc biệt, việc sử dụng ngôi kể thứ nhất (“tôi”) tạo nên góc nhìn khách quan mà vẫn giàu cảm xúc, giúp người đọc như đang trực tiếp chứng kiến câu chuyện. Một điểm đặc sắc nữa là cách kết thúc truyện đầy ám ảnh. Không cần lời bình luận dài dòng, chỉ một câu khái quát đã để lại dư âm sâu sắc trong lòng người đọc, khiến ta phải suy ngẫm về trách nhiệm và tình cảm đối với cha mẹ. Tóm lại, “Bát phở” là một truyện ngắn giàu ý nghĩa nhân văn. Bằng nghệ thuật kể chuyện giản dị mà tinh tế, Phong Điệp đã khắc họa thành công hình ảnh những người cha nghèo nhưng giàu tình yêu thương, qua đó nhắc nhở mỗi chúng ta phải biết trân trọng, yêu thương và đền đáp công ơn cha mẹ.