Trần Tuấn Anh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. (0,5 điểm)
Ngữ liệu trên thuộc kiểu văn bản: văn bản thông tin (thuyết minh).
Câu 2. (0,5 điểm)
Phần sa-pô được đặt ở đầu văn bản, thường in nghiêng hoặc tách riêng thành một đoạn ngắn, có chức năng giới thiệu khái quát nội dung chính của bài viết.
Câu 3. (1,0 điểm)
Theo văn bản, để tạo dáng sản phẩm gốm, nghệ nhân phải thực hiện các quy trình cơ bản:
- Làm đất
- Tạo dáng
- Nung gốm
Câu 4. (1,0 điểm)
Phương tiện phi ngôn ngữ: hình ảnh minh họa (ảnh làng gốm Bàu Trúc).
Tác dụng:
- Giúp người đọc hình dung rõ hơn về làng nghề và quy trình làm gốm.
- Làm cho văn bản sinh động, hấp dẫn hơn.
- Tăng tính trực quan và thuyết phục.
Câu 5. (1,0 điểm)
- Trạng ngữ: “Với những giá trị đặc sắc”.
- Tác dụng:
- Bổ sung ý nghĩa về nguyên nhân/điều kiện cho sự việc được nêu trong câu.
- Nhấn mạnh giá trị nổi bật của nghề gốm, làm rõ lý do vì sao nó được bảo tồn và lưu giữ qua nhiều thế hệ.
Câu 6. (2,0 điểm)
Để bảo tồn các làng nghề truyền thống, theo em cần có nhiều giải pháp đồng bộ. Trước hết, cần nâng cao ý thức của người dân về việc giữ gìn và phát huy giá trị văn hóa của làng nghề. Nhà nước nên có chính sách hỗ trợ về vốn, quảng bá sản phẩm và mở rộng thị trường tiêu thụ. Bên cạnh đó, cần kết hợp phát triển du lịch để giới thiệu làng nghề đến với du khách. Việc đào tạo thế hệ trẻ tiếp nối nghề truyền thống cũng rất quan trọng. Ngoài ra, nên ứng dụng khoa học kĩ thuật vào sản xuất nhưng vẫn giữ được nét đặc trưng riêng. Có như vậy, các làng nghề mới có thể tồn tại và phát triển bền vững.
Câu 1. (Khoảng 150 chữ)
Bài thơ “Buổi sáng nhà em” của Trần Đăng Khoa đã gợi cho em nhiều cảm xúc vui tươi, ấm áp về một buổi sáng làng quê bình dị. Qua những hình ảnh gần gũi như ông, bà, bố mẹ, con vật và cây cối, bức tranh buổi sáng hiện lên thật sống động và tràn đầy sức sống. Em đặc biệt ấn tượng với cách tác giả nhân hoá sự vật như “bà sân”, “chị tre”, “nàng mây”, khiến cảnh vật trở nên có hồn và gần gũi như con người. Nhịp thơ nhẹ nhàng, trong trẻo giúp em cảm nhận được không khí rộn ràng, vui vẻ của một ngày mới bắt đầu. Bài thơ không chỉ thể hiện tình yêu thiên nhiên mà còn cho thấy tình cảm gắn bó với gia đình và quê hương. Qua đó, em càng thêm yêu những điều giản dị trong cuộc sống.
Câu 2. (Khoảng 400 chữ)
Trong thời đại công nghệ phát triển, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống con người. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích tích cực, hiện tượng bạo lực ngôn từ trên mạng xã hội đang ngày càng trở nên phổ biến và đáng lo ngại.
Bạo lực ngôn từ là việc sử dụng lời nói, bình luận mang tính xúc phạm, miệt thị, công kích người khác trên các nền tảng trực tuyến. Nhiều người sẵn sàng buông lời cay nghiệt mà không suy nghĩ, thậm chí “ném đá” hội đồng chỉ vì những lý do nhỏ nhặt. Điều này không chỉ gây tổn thương tinh thần cho nạn nhân mà còn tạo ra môi trường mạng thiếu lành mạnh, đầy tiêu cực.
Nguyên nhân của hiện tượng này đến từ nhiều phía. Trước hết là do sự thiếu ý thức và trách nhiệm khi sử dụng mạng xã hội. Nhiều người cho rằng thế giới ảo không cần tuân theo chuẩn mực ứng xử ngoài đời thực. Bên cạnh đó, tâm lý a dua, chạy theo đám đông cũng khiến nhiều người dễ dàng tham gia vào việc công kích người khác. Ngoài ra, việc thiếu kiểm soát thông tin và giáo dục kỹ năng sử dụng mạng cũng góp phần làm gia tăng tình trạng này.
Hậu quả của bạo lực ngôn từ là vô cùng nghiêm trọng. Nó có thể khiến nạn nhân rơi vào trạng thái căng thẳng, lo âu, mất tự tin, thậm chí trầm cảm. Về lâu dài, nó làm suy giảm các giá trị đạo đức và văn hóa ứng xử trong xã hội.
Để hạn chế tình trạng này, mỗi người cần nâng cao ý thức, sử dụng ngôn từ văn minh, tôn trọng người khác. Đồng thời, cần biết kiểm chứng thông tin trước khi bình luận hay chia sẻ. Gia đình và nhà trường cũng nên giáo dục kỹ năng sống, giúp học sinh hiểu rõ tác hại của bạo lực ngôn từ.
Câu 1. (Khoảng 150 chữ)
Bài thơ “Buổi sáng nhà em” của Trần Đăng Khoa đã gợi cho em nhiều cảm xúc vui tươi, ấm áp về một buổi sáng làng quê bình dị. Qua những hình ảnh gần gũi như ông, bà, bố mẹ, con vật và cây cối, bức tranh buổi sáng hiện lên thật sống động và tràn đầy sức sống. Em đặc biệt ấn tượng với cách tác giả nhân hoá sự vật như “bà sân”, “chị tre”, “nàng mây”, khiến cảnh vật trở nên có hồn và gần gũi như con người. Nhịp thơ nhẹ nhàng, trong trẻo giúp em cảm nhận được không khí rộn ràng, vui vẻ của một ngày mới bắt đầu. Bài thơ không chỉ thể hiện tình yêu thiên nhiên mà còn cho thấy tình cảm gắn bó với gia đình và quê hương. Qua đó, em càng thêm yêu những điều giản dị trong cuộc sống.
Câu 2. (Khoảng 400 chữ)
Trong thời đại công nghệ phát triển, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống con người. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích tích cực, hiện tượng bạo lực ngôn từ trên mạng xã hội đang ngày càng trở nên phổ biến và đáng lo ngại.
Bạo lực ngôn từ là việc sử dụng lời nói, bình luận mang tính xúc phạm, miệt thị, công kích người khác trên các nền tảng trực tuyến. Nhiều người sẵn sàng buông lời cay nghiệt mà không suy nghĩ, thậm chí “ném đá” hội đồng chỉ vì những lý do nhỏ nhặt. Điều này không chỉ gây tổn thương tinh thần cho nạn nhân mà còn tạo ra môi trường mạng thiếu lành mạnh, đầy tiêu cực.
Nguyên nhân của hiện tượng này đến từ nhiều phía. Trước hết là do sự thiếu ý thức và trách nhiệm khi sử dụng mạng xã hội. Nhiều người cho rằng thế giới ảo không cần tuân theo chuẩn mực ứng xử ngoài đời thực. Bên cạnh đó, tâm lý a dua, chạy theo đám đông cũng khiến nhiều người dễ dàng tham gia vào việc công kích người khác. Ngoài ra, việc thiếu kiểm soát thông tin và giáo dục kỹ năng sử dụng mạng cũng góp phần làm gia tăng tình trạng này.
Hậu quả của bạo lực ngôn từ là vô cùng nghiêm trọng. Nó có thể khiến nạn nhân rơi vào trạng thái căng thẳng, lo âu, mất tự tin, thậm chí trầm cảm. Về lâu dài, nó làm suy giảm các giá trị đạo đức và văn hóa ứng xử trong xã hội.
Để hạn chế tình trạng này, mỗi người cần nâng cao ý thức, sử dụng ngôn từ văn minh, tôn trọng người khác. Đồng thời, cần biết kiểm chứng thông tin trước khi bình luận hay chia sẻ. Gia đình và nhà trường cũng nên giáo dục kỹ năng sống, giúp học sinh hiểu rõ tác hại của bạo lực ngôn từ.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.
Câu 2.
Một tâm trí đang trong tình trạng stress có thể tạo ra khoảng 80.000 ý nghĩ mỗi ngày.
Câu 3.
Việc đưa ra các con số cụ thể giúp:
- Làm cho thông tin trở nên rõ ràng, cụ thể và đáng tin cậy hơn.
- Nhấn mạnh rằng con người có rất nhiều suy nghĩ mỗi ngày, từ đó làm nổi bật tầm quan trọng của việc kiểm soát suy nghĩ.
- Tăng sức thuyết phục cho lập luận của tác giả.
Câu 4.
Tác giả khẳng định như vậy vì:
- Suy nghĩ tích cực giúp con người bình tĩnh, chủ động lựa chọn cách xử lí vấn đề.
- Khi đó, ta hành động có ý thức thay vì phản ứng bộc phát theo cảm xúc tiêu cực.
- Nhờ đó, cuộc sống trở nên ổn định và tích cực hơn.
Câu 5.
Từ văn bản, em rút ra rằng mỗi người cần rèn luyện tư duy tích cực trong cuộc sống. Cần học cách kiểm soát suy nghĩ, tránh để cảm xúc tiêu cực chi phối hành động. Luôn nhìn nhận vấn đề theo hướng lạc quan, chủ động tìm giải pháp thay vì than phiền. Bên cạnh đó, nên giữ tâm trạng bình tĩnh trước khó khăn để đưa ra quyết định đúng đắn. Việc nuôi dưỡng suy nghĩ tích cực sẽ giúp bản thân sống hạnh phúc và phát triển tốt hơn.

? bài giảng giúp h/s bạn tra AI à
lớp 12 có đầy muốn xem ko
- Số này có 66 chữ số (mình đếm kỹ từng chữ số).
- Rõ ràng nó là một số nguyên rất lớn, nằm ngoài phạm vi các kiểu số thông thường trong máy tính (ví dụ int, long).
2️⃣ Loại số
- Đây là số nguyên dương (không có dấu - và > 0).
- Không có dấu thập phân → số nguyên.
3️⃣ Đặc điểm
- Không có ký hiệu đặc biệt, không có chữ → chỉ là một số nguyên dương bình thường.
- Nếu muốn xem nó có chia hết cho 9, 3 hay 5 không, có thể dùng tổng chữ số hoặc chữ số cuối.
Ví dụ:
- Chia hết cho 2 → chữ số cuối 2 → chia hết cho 2 ✅
- Chia hết cho 5 → chữ số cuối là 2 → không chia hết cho 5 ❌
- Chia hết cho 3 hoặc 9 → cộng tất cả các chữ số và xem có chia hết cho 3 hoặc 9 không.
4️⃣ Kết luận
Số bạn đưa ra là một số nguyên dương cực kỳ lớn (66 chữ số), không phải số “nhỏ” hay số khoa học cụ thể, và chưa có ký hiệu đặc biệt nào.
:)
vãi
đây
Số chia hết cho 45 thì cùng chia hết cho 5 và 9 (vì \(45 = 5 \times 9\)).
1️⃣ Điều kiện chia hết cho 5
- Số chia hết cho 5 ⇒ chữ số cuối phải là 0 hoặc 5.
- Số của chúng ta là \(18 x 2 y\) ⇒ chữ số cuối là \(y\).
- Do đó:
\(y = 0 \&\text{nbsp};\text{ho}ặ\text{c}\&\text{nbsp}; y = 5\)
2️⃣ Điều kiện chia hết cho 9
- Số chia hết cho 9 ⇒ tổng các chữ số chia hết cho 9.
- Tổng các chữ số:
\(1 + 8 + x + 2 + y = 11 + x + y\)
- Phải chia hết cho 9:
\(11 + x + y \equiv 0 \left(\right. m o d 9 \left.\right) \textrm{ }\textrm{ } \Longrightarrow \textrm{ }\textrm{ } x + y \equiv 7 \left(\right. m o d 9 \left.\right)\)
(Vì 11 ≡ 2 (mod 9), nên x+y ≡ 7 (mod 9))
Bước 2: Thử các giá trị của y
Trường hợp 1: y = 0
- Phương trình: \(x + 0 \equiv 7 \left(\right. m o d 9 \left.\right) \textrm{ }\textrm{ } \Longrightarrow \textrm{ }\textrm{ } x \equiv 7 \left(\right. m o d 9 \left.\right)\)
- Chữ số x phải là 0–9 → \(x = 7\)
✅ Vậy có một cặp:
\(\left(\right. x , y \left.\right) = \left(\right. 7 , 0 \left.\right)\)
Trường hợp 2: y = 5
- Phương trình: \(x + 5 \equiv 7 \left(\right. m o d 9 \left.\right) \textrm{ }\textrm{ } \Longrightarrow \textrm{ }\textrm{ } x \equiv 2 \left(\right. m o d 9 \left.\right)\)
- Chữ số x phải là 0–9 → \(x = 2\)
✅ Vậy có một cặp khác:
\(\left(\right. x , y \left.\right) = \left(\right. 2 , 5 \left.\right)\)
✅ Bước 3: Kết luận
Tất cả các cặp chữ số \(\left(\right. x , y \left.\right)\) thỏa mãn:
\(\boxed{\left(\right. 7 , 0 \left.\right) \&\text{nbsp};\text{v} \overset{ˋ}{\text{a}} \&\text{nbsp}; \left(\right. 2 , 5 \left.\right)}\)