Nguyễn Ngọc Vân Quỳnh
Giới thiệu về bản thân
Có người từng nói rằng: “Điều đẹp đẽ nhất trong văn chương chính là khả năng đánh thức những tình cảm tưởng chừng đã ngủ quên trong trái tim con người.” Văn học không chỉ phản ánh cuộc sống mà còn giúp con người nhận ra và trân trọng những giá trị thiêng liêng, đặc biệt là tình thân. Trong dòng chảy ấy, Thạch Lam đã để lại dấu ấn sâu đậm bằng những trang viết nhẹ nhàng mà thấm thía. Truyện ngắn “Trở về” là một minh chứng tiêu biểu, khi tái hiện cuộc gặp gỡ giữa Tâm và người mẹ già sau nhiều năm xa cách, qua đó gợi lên nỗi xót xa về sự lạnh nhạt của con người trước tình mẫu tử thiêng liêng.
Thạch Lam là một trong những cây bút tiêu biểu của văn học Việt Nam hiện đại trước Cách mạng. Ông là thành viên của Tự lực văn đoàn nhưng có phong cách sáng tác riêng, thiên về trữ tình, nhẹ nhàng và giàu cảm xúc. Văn của ông không đi sâu vào những xung đột gay gắt mà chủ yếu khai thác đời sống bình dị, đặc biệt là số phận của những con người nghèo khổ, nhỏ bé trong xã hội. Với lối viết tinh tế, giàu chất nhân văn, Thạch Lam đã khơi gợi những rung động sâu sắc trong tâm hồn người đọc, để lại nhiều tác phẩm có giá trị lâu bền
Đoạn trích "Trở về" kể lại cuộc gặp gỡ của Tâm và mẹ của mình.Sau sáu năm xa quê, Tâm trở về thăm mẹ. Ngôi nhà cũ vẫn như trước nhưng đã sụp thấp, mái gianh xơ xác, bốn bề yên tĩnh đến cô đơn. Người mẹ bước ra, đã già đi nhiều, mặc bộ áo cũ kỹ, ứa nước mắt khi gặp con. Bà ân cần hỏi han sức khỏe, nhắc chuyện làng quê, kể về cô Trinh giúp bà bớt buồn. Trong khi mẹ tràn đầy tình yêu thương, Tâm lại lơ đãng, dửng dưng, không quan tâm đến lời kể của mẹ. Khi ra về, anh chỉ đưa mẹ tiền với thái độ hời hợt, hứa gửi thêm nếu thiếu, rồi vội vàng ra đi, để lại mẹ run run nhận tiền, rơm rớm nước mắt.Đoạn trích làm nổi bật tình mẫu tử sâu nặng, đồng thời phê phán sự vô tâm, lạnh nhạt của con cái, nhắc nhở mỗi người biết trân trọng và quan tâm đến cha mẹ khi còn có thể.
Trước hết, hoàn cảnh trở về của Tâm đã gợi lên nhiều suy nghĩ. Sau sáu năm xa quê lên thành phố học tập và làm việc, Tâm hầu như không quan tâm đến mẹ. Anh chỉ gửi tiền về hàng tháng mà không hỏi han, không hồi âm những lá thư của mẹ. Điều đó cho thấy sự xa cách không chỉ về không gian mà còn về tình cảm. Vì vậy, cuộc trở về lần này không xuất phát từ tình thương mà chỉ là sự “bất đắc dĩ”, báo hiệu một cuộc gặp gỡ thiếu đi sự ấm áp.
Khung cảnh ngôi nhà khi Tâm trở về càng làm nổi bật sự hiu quạnh. Ngôi nhà “vẫn như trước” nhưng đã “sụp thấp hơn” và “mái gianh xơ xác hơn”. Những chi tiết ấy không chỉ gợi lên sự nghèo khó mà còn thể hiện sự tàn phai của thời gian và cuộc sống cô đơn của người mẹ. Trong không gian ấy, hình ảnh người mẹ hiện lên thật cảm động. Bà đã “già đi nhiều”, vẫn mặc “bộ áo cũ kỹ”, cho thấy cuộc sống thiếu thốn, lam lũ. Khi gặp lại con, bà “ứa nước mắt” – giọt nước mắt của niềm vui xen lẫn tủi thân. Bà liên tục hỏi han con về sức khỏe, công việc, thể hiện tình yêu thương sâu sắc. Đặc biệt, chi tiết bà không dám lên tỉnh thăm con vì “quê mùa chả biết tỉnh thế nào mà đi” càng khiến người đọc thêm xót xa. Tình mẹ thật giản dị mà bao la, luôn hướng về con dù không được đáp lại.
Trái ngược với tình cảm tha thiết của mẹ là thái độ lạnh nhạt của Tâm. Những lời nói của anh “như khó khăn mới ra khỏi miệng” cho thấy sự gượng gạo, xa cách. Khi nghe mẹ kể chuyện, Tâm “lơ đãng”, “dửng dưng”, không hề quan tâm. Anh còn cho rằng cuộc sống ở quê “không có liên lạc gì” với mình, thể hiện sự coi thường nguồn cội. Không những vậy, Tâm còn cảm thấy khó chịu trước sự quan tâm của mẹ và chỉ trả lời qua loa. Điều đáng trách nhất là anh đã thay thế tình cảm bằng vật chất. Hành động đưa tiền cho mẹ với thái độ “hơi kiêu ngạo” cho thấy anh nghĩ rằng tiền bạc có thể bù đắp tất cả, trong khi điều người mẹ cần nhất lại là tình yêu thương.
Cao trào của đoạn trích là lúc Tâm ra về. Người mẹ tha thiết mời con ở lại ăn cơm, một lời mời giản dị nhưng chứa đựng bao tình cảm, nhưng lại bị từ chối vội vàng. Hình ảnh bà “run run” nhận tiền, “rơm rớm nước mắt” khiến người đọc không khỏi xót xa. Trong khi đó, Tâm lại “làm như không thấy gì” và nhanh chóng rời đi. Sự đối lập giữa tình mẹ sâu nặng và sự vô tâm của người con đã tạo nên một bi kịch tinh thần đầy ám ảnh.
Thành công của đoạn trích còn nằm ở nghệ thuật. Thạch Lam đã sử dụng ngôn ngữ giản dị, gần gũi nhưng giàu sức gợi. Ông đặc biệt thành công trong việc miêu tả tâm lí nhân vật qua những chi tiết nhỏ như ánh mắt, giọng nói, cử chỉ. Nghệ thuật đối lập giữa hai nhân vật mẹ và con càng làm nổi bật chủ đề tác phẩm.
Như vậy, đoạn trích “Trở về” không chỉ kể về một cuộc gặp gỡ mà còn gợi lên những suy ngẫm sâu sắc về tình cảm gia đình. Tác phẩm nhắc nhở mỗi chúng ta phải biết yêu thương, quan tâm đến cha mẹ khi còn có thể, đừng để sự vô tâm làm tổn thương những người thân yêu. Đây chính là giá trị nhân văn sâu sắc mà Thạch Lam gửi gắm qua trang viết của mình.
Câu 1: Thể thơ tự do
Câu 2.
Người bộc lộ cảm xúc là nhân vật “tôi” (người lính/khách).
Đó là cuộc gặp gỡ giữa “tôi” với một bà mẹ nông dân nghèo trong đêm nơi đồng chiêm
Câu 3.
-Biện pháp tu từ: So sánh (“hơi ấm hơn nhiều chăn đệm”) kết hợp với tương phản (giữa “hơi ấm” và “cọng rơm xơ xác gầy gò”).
-Tác dụng: Làm nổi bật giá trị đặc biệt của hơi ấm từ ổ rơm, không chỉ là vật chất mà còn là tình người ấm áp, vượt lên trên những tiện nghi đầy đủ.
Câu 4. Hình ảnh “ổ rơm” vừa mang ý nghĩa tả thực (chỗ nằm giản dị của người nông dân), vừa mang ý nghĩa biểu tượng cho tình thương, sự sẻ chia và lòng hiếu khách mộc mạc mà chân thành của người mẹ nghèo.
Câu 5. Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là ca ngợi tình người ấm áp, nghĩa tình sâu nặng trong hoàn cảnh nghèo khó, đồng thời thể hiện sự trân trọng những giá trị giản dị của cuộc sống.
Câu 6:
Bài thơ “Hơi ấm ổ rơm” đã để lại trong em những ấn tượng sâu sắc và đầy xúc động. Hình ảnh người mẹ nông dân nghèo hiện lên thật giản dị nhưng giàu lòng yêu thương, dù cuộc sống còn thiếu thốn vẫn sẵn sàng nhường chỗ ngủ ấm áp cho người khách lạ. Ổ rơm tuy đơn sơ, mộc mạc nhưng lại mang đến hơi ấm đặc biệt, không chỉ là hơi ấm của vật chất mà còn là hơi ấm của tình người, của sự sẻ chia chân thành. Em càng cảm nhận rõ hơn sự đối lập giữa cái nghèo khó bên ngoài và sự giàu có trong tâm hồn của người mẹ. Qua đó, bài thơ giúp em hiểu rằng trong cuộc sống, tình yêu thương và lòng nhân ái luôn là điều quý giá nhất, có thể sưởi ấm trái tim con người trong mọi hoàn cảnh. Đồng thời, em cũng thêm trân trọng những con người lao động bình dị, những người tuy vất vả nhưng luôn sống chan hòa, nghĩa tình. Bài thơ không chỉ hay ở hình ảnh giản dị mà còn sâu sắc ở thông điệp, khiến em biết sống yêu thương và biết quan tâm đến những người xung quanh nhiều hơn.