27 Nguyễn Thị Yến Nhi

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của 27 Nguyễn Thị Yến Nhi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.

Đoạn trích thơ "Vượt biển" là một bức tranh thủy mặc đẫm máu và mồ hôi, nơi người lao động phải vật lộn trong cuộc chiến sinh tử không cân sức. Mở đầu, tác giả dân gian đã thiết lập không gian ác liệt và tăm tối của hành trình: không chỉ có thác ghềnh thông thường mà là sự đối đầu với thế lực siêu nhiên. Biển cả hiện lên không chỉ bằng các tính từ miêu tả mà bằng những động thái mang tính hủy diệt: "Nước cuộn thác chớ lo," và đặc biệt là sự rình rập của những linh hồn bị tha hóa: "Nơi đây có ngọ lồm bủa giăng / Chực ăn người đi biển". Việc sử dụng phép ẩn dụ tinh tế này đã biến thiên nhiên thành hiện thân của sự áp bức tàn bạo, nơi mỗi rán nước đều chất chứa hiểm nguy và tham vọng của các thế lực cai trị cõi âm. Bi kịch lên đến đỉnh điểm khi người phu thuyền buộc phải dùng "vàng bạc ra lễ chuộc thân" để vượt qua rán thứ bảy – một chi tiết tố cáo đau đớn về sự bóc lột đến tận cùng, cướp đi tài sản, và biến con người thành nô lệ cả khi sống và khi đã chết. Sự khốc liệt được đẩy lên cao trào khi tới rán thứ tám và thứ chín. Các hình ảnh cường điệu hóa đạt đến mức sửng sốt: "Nước đổ xuống ầm ầm / To hơn bịch đựng lúa" rồi đỉnh điểm là cảnh tượng vũ trụ dường như sắp nổ tung: "Trông thấy nước dựng đứng chấm trời, / Khắp mặt biển nước sôi gầm réo". Tiếng "gầm réo" ấy không chỉ là âm thanh của sóng thần mà còn là tiếng thét của định mệnh tàn nhẫn đang đòi mạng. Trước sự hủy diệt tuyệt đối này, lời kêu than của con người trở nên yếu ớt nhưng lại vô cùng cảm động: "Biển ơi, đừng giết tôi, / Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền?". Đây không chỉ là tiếng cầu xin tha thiết mà còn là sự bộc lộ ý chí sinh tồn mãnh liệt, là sự bám víu cuối cùng vào sự sống. Đoạn trích, qua nghệ thuật miêu tả kịch tính và giàu tính biểu cảm, đã vẽ nên một bức tượng đài bi thương về thân phận người “sa dạ sa dồng”, đồng thời ngợi ca tinh thần không khuất phục của họ trước lưỡi hái tử thần và thế lực bạo tàn.

 

Câu 2.

"Chúng ta có thể dễ dàng kiếm được hàng ngàn người quen, nhưng rất khó để tìm được một sợi dây tình thân không bao giờ đứt." Lời danh ngôn ấy đã khẳng định vị trí độc tôn và giá trị trường tồn của tình thân trong cuộc sống con người. Trong một thế giới hiện đại đầy biến động, áp lực và những mối quan hệ xã giao hời hợt, tình thân nổi lên như một bến đỗ an toàn, là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn và là sức mạnh bền bỉ giúp ta vượt qua mọi sóng gió. Chính vì thế, việc nhận thức và trân trọng giá trị thiêng liêng này là chìa khóa để kiến tạo một đời sống hạnh phúc và trọn vẹn. Tình thân là gì? Tình thân là sự gắn bó máu mủ, ruột thịt giữa các thành viên trong gia đình, được xây dựng trên sự thấu hiểu, lòng hy sinh vô điều kiện và sự chấp nhận hoàn toàn. Nó khác biệt với mọi mối quan hệ khác ở tính vĩnh cửu và vô vị lợi – tình cảm không bao giờ bị đánh đổi hay thay đổi dù ta giàu sang hay nghèo khó. Tại sao tình thân lại có giá trị vô song? Bởi tình thân là nơi hình thành nhân cách và là "bệ phóng" vững chắc nhất. Nó cung cấp những bài học đầu tiên về đạo đức và sự sẻ chia. Hơn thế, tình thân là điểm tựa tinh thần không bao giờ sụp đổ. Khi ta thất bại, vòng tay gia đình là nơi duy nhất ta có thể hoàn toàn buông bỏ lớp mặt nạ xã hội để được chữa lành và được tiếp thêm sức mạnh. Chúng ta cần làm gì để bồi đắp và giữ gìn tình thân? Giá trị này cần được nuôi dưỡng bằng hành động cụ thể. Đó là việc dành thời gian chất lượng cho người thân, tắt đi điện thoại để lắng nghe, thấu hiểu. Đó là học cách tha thứ và bao dung cho những khuyết điểm của nhau, biến ngôi nhà thành nơi bình yên, không phải là nơi tranh cãi. Và điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta lãng quên đi giá trị của tình thân? Nếu mải mê theo đuổi vật chất mà bỏ mặc gia đình, con người sẽ phải đối mặt với sự cô độc và trống rỗng về mặt tinh thần. Mọi thành công đạt được ngoài xã hội sẽ trở nên vô nghĩa khi không có ai để chia sẻ niềm vui, và thất bại sẽ trở nên nặng nề hơn khi không có nơi nương tựa vững chắc. Sự lạnh nhạt trong gia đình là nguồn gốc của nhiều vấn đề xã hội hiện đại. Trong thực tế, đã có vô số minh chứng hùng hồn về giá trị không thể thay thế của tình thân. Điển hình như câu chuyện của vận động viên Bơi lội Nguyễn Thị Ánh Viên. Dù đạt được nhiều thành công vang dội trên đấu trường quốc tế, Ánh Viên luôn khẳng định chính lời động viên và sự hy sinh của ông bà, cha mẹ mới là nguồn động lực và sức mạnh lớn nhất giúp cô vượt qua những giờ tập luyện khắc nghiệt. Hay trong đại dịch COVID-19, khi mọi kết nối xã hội bị đứt đoạn, gia đình đã trở thành "pháo đài" duy nhất bảo vệ con người, nơi mọi thành viên cùng nhau đối mặt với nỗi sợ hãi và cùng nhau sẻ chia, gắn bó để vượt qua khó khăn. Những câu chuyện giản dị này nhắc nhở rằng, không có giải thưởng hay tiền bạc nào mua được sự ấm áp của tình thân. Tuy nhiên, cần có cái nhìn công bằng: không phải mọi tình thân đều hoàn hảo, có những gia đình vẫn tồn tại mâu thuẫn và sự rạn nứt. Điều này không phủ nhận giá trị của tình thân, mà chỉ nhắc nhở rằng, tình yêu thương cần phải đi đôi với sự tôn trọng cá nhân và lòng bao dung, tránh sự kiểm soát quá mức để mối quan hệ thực sự bền vững. Tình thân là cội rễ, là trụ cột của mọi giá trị hạnh phúc trong đời sống. Nó không chỉ định hình nhân cách mà còn là điểm tựa tinh thần và động lực phát triển không ngừng. Nhận thức sâu sắc điều này, mỗi người cần biến tình thân thành ưu tiên hàng đầu. Bài học nhận thức và hành động cho mỗi chúng ta là hãy thường xuyên thể hiện tình cảm, dành thời gian cho gia đình, bởi đó chính là cách tốt nhất để xây dựng một cuộc đời trọn vẹn, ý nghĩa và giàu có về mặt cảm xúc. Và ta nhận ra một triết lsi rằng: tình thân –cội nguồn vô giá và điểm tựa vững bền của đời sống

Câu 1.

Người kể trong văn bản là: linh hồn người em trai mồ côi đã bị chết oan.

Câu 2.

Hình ảnh "biển" trong văn bản được khắc họa với những đặc điểm chủ yếu sau:

-       Nguy hiểm và dữ dội: Biển đầy những khúc nước chảy xiết (rán), sóng dữ dội, hung bạo và mang tính đe dọa sinh mạng:

+ Nước cuộn, thác, bão phong ba.

+ Nước ác kéo ầm ầm, nước xoáy dữ ào ào.

+ Nước đổ xuống "To hơn bịch đựng lúa".

+ "Nước thét gào kéo xuống Long Vương", "nước dựng đứng chấm trời", "nước sôi gầm réo".

-       Âm u và chết chóc (Biển ở cõi âm): Biển là nơi ẩn chứa các thế lực siêu nhiên và cái chết, nơi người phu chèo thuyền phải đối mặt:

+ Có quỷ dữ chặn đường, ngọ lồm (quỷ vô hình) bủa giăng, "chực ăn người đi biển".

+ Phải dùng bạc vàng để lễ chuộc thân, cho thấy biển là ranh giới giữa sự sống và cái chết, bị cai quản bởi các thế lực cõi âm (slay).

-       Rộng lớn và cô đơn: Sau khi hoàn thành hành trình, người chèo thuyền vẫn trơ trọi, cô độc bên "bờ biển đất trời mênh mông," cảm thấy cay đắng với số phận nô lệ của mình.

 

Câu 3.

Chủ đề chính của văn bản là: Phản ánh cuộc sống đau khổ, cơ cực và thân phận nô lệ của người lao động nghèo (sa dạ sa dồng) dưới sự áp bức của các thế lực phong kiến và niềm khát vọng sống sót, vươn lên.

 

Câu 4.

Các rán nước (ghềnh nước, vực sâu, khúc sông nước chảy xiết) trong văn bản là biểu tượng đa nghĩa:

-       Biểu tượng cho thử thách, gian khổ và hiểm nguy: Mười hai rán nước kinh hoàng mà người phu chèo thuyền phải vượt qua đại diện cho những khó khăn, trở ngại, và sự đe dọa sinh tử mà người lao động nghèo phải đối mặt liên tục trong cuộc đời.

-       Biểu tượng cho thế lực áp bức và sự bóc lột: Hình ảnh các rán nước có quỷ dữ, ngọ lồm chặn đường, đòi bạc vàng để chuộc thân chính là ẩn dụ cho sự bóc lột tàn nhẫn của tầng lớp quan slay (thế lực cai trị/phong kiến), nơi người nghèo bị áp bức, đe dọa tính mạng và tài sản ngay cả khi đã qua đời.

-       Biểu tượng cho kiếp nô lệ (sa dạ sa dồng): Việc liên tục phải chèo qua các rán nước là công việc cưỡng bức, không hồi kết, thể hiện kiếp sống đầy đắng cay, nô lệ, không có quyền tự do và luôn bị đe dọa.

 

Câu 5.

Trong đoạn thơ trên, có hai loại âm thanh chính được thể hiện:

     -  Âm thanh của tự nhiên (Biển cả):

+ "Nước sôi gầm réo": Đây là âm thanh dữ dội, kinh hoàng, tượng trưng cho sức mạnh hủy diệt của biển cả, của thiên nhiên hoặc thế lực siêu nhiên đang đe dọa.

-       Âm thanh của con người (Lời kêu than):

+ "Biển ơi, đừng giết tôi" (Tiếng thốt lên).

+"Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền" (Tiếng cầu xin).

+ Đây là tiếng nói của sự tuyệt vọng, sợ hãi tột cùng, là lời cầu xin tha thiết để được sống sót.

-Những cảm xúc đó gợi lên cho em cảm xúc kinh hoàng, sợ hãi trước sự hung bạo, vô tận của thế lực tự nhiên và xót thương, đau đớn cho thân phận nhỏ bé, yếu ớt của người lao động. Tiếng "gầm réo" của biển làm người đọc cảm nhận được sự khủng khiếp, còn lời cầu xin "đừng giết tôi" lại khắc sâu sự tuyệt vọng và niềm khao khát sống sót mãnh liệt, khiến người đọc đồng cảm sâu sắc với số phận cay đắng của nhân vật.

 

Câu 1.

Thể thơ của văn bản là thể thơ lục bát

Câu 2.
Văn bản sử dụng các phương thức biểu đạt chủ yếu sau:

-       Tự sự: kể lại diễn biến câu chuyện Thạch Sanh – Lý Thông.

-       Biểu cảm: bộc lộ cảm xúc xót xa, căm phẫn trước nỗi oan của Thạch Sanh và sự ác độc của Lý Thông.

-       Miêu tả (kết hợp): miêu tả tâm trạng, tiếng đàn, cảnh xử án, hình ảnh nhân vật.

Câu 3. Tóm tắt và mô hình cốt truyện

-       Tóm tắt sự kiện chính:
Chằn tinh và đại bàng cấu kết cùng Lý Thông hãm hại Thạch Sanh, đổ tội trộm cắp khiến chàng bị bắt giam và kết án chém. Trong ngục, Thạch Sanh gảy đàn, tiếng đàn ai oán vang tới tai công chúa, khiến nàng xin vua cha cho gặp người đánh đàn. Thạch Sanh kể rõ sự tình, nhà vua minh oan, phong chàng làm phò mã. Lý Thông bị kết tội nhưng được Thạch Sanh tha chết vì thương mẹ già, song cuối cùng vẫn bị sét đánh chết giữa đường.

-       Mô hình cốt truyện:
Văn bản thuộc mô hình cốt truyện cổ tích quen thuộc: Nhân vật chính gặp tai họa → bị oan khuất → được trợ giúp → minh oan → kẻ ác bị trừng phạt.

Câu 4.

Trong văn bản có một chi tiết kì ảo tiêu biểu là tiếng đàn thần kì của Thạch Sanh.

-  Tác dụng:

+ Nối kết nhân duyên và minh oan: Tiếng đàn đã giúp công chúa (đang bị câm) nhớ lại và nhận ra Thạch Sanh là người đã cứu mình. Tiếng đàn vang đến tai công chúa, làm nàng "chợt nhớ chợt thương" và "thốt thành lời", từ đó Thạch Sanh có cơ hội được gặp vua và kể lại sự thật, giúp chàng được giải oan.

+ Làm nổi bật phẩm chất nhân vật: Tiếng đàn không chỉ là phương tiện giải oan mà còn là biểu tượng cho tâm hồn trong sáng, dũng cảm và chân thật của Thạch Sanh. Dù bị giam hãm, tiếng đàn vẫn cất lên sự thật, là sức mạnh tinh thần giúp chàng vượt qua nghịch cảnh.

+ Thúc đẩy cốt truyện: Chi tiết này đã tạo nên bước ngoặt quan trọng, chuyển từ cảnh Thạch Sanh bị giam, cái ác (Lý Thông) tạm thời thắng thế, sang cảnh công chúa khỏi bệnh, Thạch Sanh được minh oan và cái ác bị trừng trị, làm cho diễn biến câu chuyện trở nên hấp dẫn, kịch tính hơn.

 

Câu 5.                          

Văn bản "Thạch Sanh, Lý Thông" là một đoạn thơ (lục bát) phỏng theo truyện cổ tích nổi tiếng cùng tên.

Hai văn bản này có những điểm giống và khác nhau cơ bản như sau:

1. Điểm giống nhau:

- Hệ thống nhân vật: Cả hai văn bản đều có các nhân vật cốt lõi là Thạch Sanh, Lý Thông, Công chúa, Chằn tinh và Đại bàng.

- Mối quan hệ đối lập: Đều xây dựng sự đối lập rõ rệt giữa hai tuyến nhân vật: Thiện (Thạch Sanh) và Ác (Lý Thông cùng các thế lực yêu quái).

- Chi tiết giải oan: Đều sử dụng chi tiết kì ảo tiếng đàn thần kì làm công cụ để Thạch Sanh được giải oan, minh chứng cho sự trong sạch của chàng và giúp công chúa khỏi bệnh.

- Chủ đề và kết thúc: Cả hai đều khẳng định chân lý "Ở hiền gặp lành", cái Thiện chiến thắng cái Ác. Lý Thông cuối cùng đều bị trừng phạt đích đáng bằng sự trừng phạt của trời ("sét đánh tức thì thiệt thân").

2. Điểm khác nhau:

    -   Hình thức thể loại:

+ Văn bản đang phân tích là một đoạn thơ lục bát, mang tính chất diễn ca, kể lại câu chuyện bằng thơ.

+ Truyện cổ tích Thạch Sanh là văn xuôi dân gian (truyện kể).

-    Nội dung:

+ Đoạn thơ chỉ tập trung vào một giai đoạn hẹp của câu chuyện: từ lúc Thạch Sanh bị vu oan, tiếng đàn giải oan, được phong Phò mã và Lý Thông bị trừng trị.

+ Truyện cổ tích có phạm vi rộng hơn, kể lại toàn bộ cuộc đời Thạch Sanh, bao gồm cả nguồn gốc ra đời, các chiến công (diệt Chằn tinh, Đại bàng), các thử thách sau này (đánh bại $18$ nước chư hầu bằng niêu cơm thần) và kết thúc viên mãn.

-       Cách thức xử tội Lý Thông:

+ Trong đoạn thơ, Thạch Sanh thể hiện lòng nhân hậu tột cùng khi tha chết cho Lý Thông ("Nghĩ tình còn có mẹ già, / Tha cho về lại quê nhà tu thân"), nhưng Lý Thông vẫn bị trời trừng phạt.

+ Trong truyện cổ tích phổ biến, Lý Thông thường bị vua xử tội hoặc bỏ trốn, sau đó mới bị sét đánh. Hành động Thạch Sanh chủ động tha chết cho Lý Thông trong đoạn thơ đã làm nổi bật thêm đức tính nhân nghĩa của chàng.

  

Câu 1.

Đoạn trích thơ "Thạch Sanh, Lý Thông" thực sự là một khúc ca bi tráng và cũng đầy vinh quang, khắc họa sâu sắc giá trị cốt lõi của truyện cổ tích. Sức hút của văn bản nằm ở sự tương phản mạnh mẽ và vai trò kì diệu của yếu tố thần kì. Câu chuyện mở ra bằng bi kịch: sự hợp lực tàn độc của cái Ác (Chằn tinh, Đại bàng) và sự xảo trá của kẻ phản diện Lý Thông đã đẩy người anh hùng Thạch Sanh vào cảnh "hồn oan vất vưởng", bị giam cầm trong ngục tối với án tử treo lơ lửng. Đây là lúc bi kịch lên đến đỉnh điểm, tạo nên nỗi "buồn đâu xâm chiếm cõi lòng" của người dũng sĩ.Tuy nhiên, chính trong bóng tối ấy, nghệ thuật đã dệt nên ánh sáng rực rỡ từ chi tiết tiếng đàn thần kì. "Đàn kêu tích tịch tình tang", tiếng đàn không chỉ là âm thanh mà là tiếng lòng, là tiếng nói của sự thật và lẽ phải. Nó có sức mạnh phi thường, vượt qua rào cản không gian :"vang đến tận cao xa" và rào cản bệnh tật làm công chúa "chợt nhớ chợt thương", thốt nên lời, đóng vai trò then chốt trong việc minh oan và đưa người anh hùng trở lại vị trí xứng đáng.Về nghệ thuật, đoạn thơ sử dụng thể lục bát một cách điêu luyện, tạo nên dòng chảy kể chuyện vừa truyền cảm vừa thắm thiết tình tự dân gian. Lối tả tâm lí tinh tế được lồng ghép vào lời thơ, từ sự rối bời của công chúa: "Nửa lòng như tỉnh như mơ, / Nửa lòng đang rối như tơ ương vò" đến sự run sợ, "mặt xám mắt xanh" của Lý Thông khi đối diện với công lý. Đỉnh điểm là hành động Thạch Sanh tha chết cho Lý Thông, khẳng định lòng nhân hậu và vị tha cao thượng của người dũng sĩ, để rồi cái Ác phải nhận sự trừng phạt tuyệt đối và công bằng từ trời đất. Đoạn trích, do đó, không chỉ là sự tái hiện sự kiện mà là sự ca ngợi vĩnh cửu đối với đạo lí "ở hiền gặp lành" và sức mạnh huyền diệu của công lý.

Câu 2.

"Cuộc đời này ngắn lắm, đừng chạy nhanh đến mức đánh rơi mất ý nghĩa." Lời danh ngôn ấy như một lời nhắc nhở cần thiết cho mỗi người giữa nhịp sống hiện đại đang quay cuồng. Trong bối cảnh công nghệ phát triển, thông tin bùng nổ và áp lực cạnh tranh không ngừng, con người dễ dàng bị cuốn vào vòng xoáy hối hả mà quên đi giá trị thực của sự tồn tại. Chính vì thế, việc sống chậm không chỉ là một trào lưu mà đã trở thành một triết lí sống quan trọng, một nhu cầu cấp thiết để tái cân bằng cuộc sống.Sống chậm là gì? Đó là việc ta chủ động làm chủ tốc độ của bản thân, thực hiện mọi việc với sự chánh niệm, tập trung vào khoảnh khắc hiện tại thay vì bị căng thẳng bởi những lo toan quá khứ hoặc tương lai. Sống chậm không đồng nghĩa với chậm chạp hay trì trệ; nó là sự tối ưu hóa chất lượng hơn là số lượng, là thấu hiểu và trân trọng từng khoảnh khắc mình đang trải qua.Tại sao chúng ta cần sống chậm? Bởi lẽ, tốc độ nhanh đã bào mòn sức khỏe thể chất và tinh thần của con người. Con người hiện đại thường xuyên đối mặt với các vấn đề lo âu, trầm cảm do áp lực "phải đạt được" và sợ "bị bỏ lại". Sống chậm giúp ta thoát khỏi cái bẫy của sự vội vã, cho phép cơ thể và tâm trí được nghỉ ngơi, phục hồi năng lượng, từ đó tìm lại sự bình yên nội tại.Sống chậm như thế nào? Đó là học cách ưu tiên những điều thực sự quan trọng. Thay vì vừa ăn vừa lướt điện thoại, hãy tắt thiết bị và thưởng thức trọn vẹn bữa ăn. Thay vì làm nhiều việc cùng lúc, hãy tập trung giải quyết từng nhiệm vụ một cách tốt nhất. Sống chậm còn là việc ta dành thời gian chất lượng cho bản than: như thiền, đọc sách, đi dạo và cho gia đình. Chính những khoảnh khắc tưởng chừng giản đơn ấy lại bồi đắp nên nền tảng hạnh phúc vững chắc.Và điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta không học cách sống chậm? Nếu cứ tiếp tục sống trong sự vội vã, con người sẽ trở nên xa lạ với chính mình và những người xung quanh. Ta sẽ đánh mất khả năng cảm nhận niềm vui từ những điều nhỏ bé, dễ rơi vào trạng thái kiệt sức, và tệ hơn là bỏ lỡ những cơ hội để phát triển chiều sâu tâm hồn, biến cuộc sống thành một chuỗi ngày vật lộn không ngừng nghỉ. Trong guồng quay vội vã của kỷ nguyên số, sống chậm trở thành một triết lý cần thiết để bảo vệ đời sống tinh thần. Điều này được minh chứng qua lời dạy của Thiền sư Thích Nhất Hạnh, người đã nhấn mạnh giá trị của Chánh niệm (Mindfulness), nhắc nhở ta rằng: chỉ khi tập trung vào từng hơi thở, từng bước chân, ta mới thực sự chạm vào cuộc sống, thay vì để tâm hồn bị cuốn đi bởi những lo toan không hồi kết. Mặt khác, sự phát triển của Phong trào Slow Movement trên toàn cầu – từ Slow Food đến Slow Cities – là lời khẳng định mạnh mẽ rằng con người đang có xu hướng từ chối văn hóa "fast-everything" để ưu tiên chất lượng, sự cân bằng và mối liên kết sâu sắc với những giá trị bền vững. Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng, trong xã hội cạnh tranh, sống chậm không có nghĩa là buông bỏ trách nhiệm,mà cần phải linh hoạt. Chúng ta vẫn phải đảm bảo tốc độ cần thiết để thích ứng và không bị tụt hậu. Sống chậm là điều tiết chứ không phải ngừng lại.Sống chậm là một hành trình tìm về với giá trị cốt lõi của đời sống. Mỗi người trẻ chúng ta phải biết biến chất lượng thành ưu tiên hàng đầu, học cách làm chủ thời gian và tốc độ của bản thân. Chỉ khi ta dừng lại, hít thở sâu, ta mới có thể nhìn rõ con đường phía trước và trân trọng vẻ đẹp của khoảnh khắc hiện tại. Hãy cho phép mình được chậm lại để cảm nhận trọn vẹn cuộc sống này.