Nguyễn Trọng Đạt
Giới thiệu về bản thân
- Về văn hóa: đại bộ phận dân cư vẫn trong tình trạng nghèo đói, lạc hậu, trình độ dân trí thấp (hơn 90% dân số Việt Nam mù chữ); nhiều giá trị văn hóa truyền thống của Việt Nam bị xói mòn; trong xã hội tồn tại phổ biến nhiều hủ tục, tệ nạn xã hội, như: cờ bạc, mại dâm, hút thuốc phiện,
♦ Quá trình xâm lược và cai trị của thực dân phương Tây ở Đông Nam Á hải đảo - Từ sau các cuộc phát kiến địa lí, các nước tư bản phương Tây tăng cường tìm kiếm thị trường và thuộc địa; trong khi đó, các quốc gia phong kiến ở Đông Nam Á đang suy yếu, khủng hoảng. Nhân cơ hội này, các nước tư bản phương Tây tiến hành xâm lược và cai trị các nước ở Đông Nam Á. + Ở Inđônêxia, từ thế kỉ XV - XVI, các thế lực thực dân Bồ Đào Nha và Hà Lan cạnh tranh ảnh hưởng. Đến thế kỉ XIX, Hà Lan hoàn thành việc xâm chiếm và thiết lập ách thống trị thực dân trên đất nước này. + Ở Philíppin: Từ thế kỉ XVI, Philíppin bị thực dân Tây Ban Nha thống trị. Sau khi thất bại trong cuộc chiến tranh với Mỹ (1898), Tây Ban Nha đã nhượng quyền quản lí thuộc địa Philíppin cho Mỹ. Từ năm 1899, Philíppin trở thành thuộc địa của Mỹ. + Ở Mã Lai, năm 1826, thực dân Anh đẩy mạnh xâm chiếm các tiểu quốc như Kêđa, Pênang,... và thành lập Mã Lai thuộc Anh vào năm 1895. - Các nước thực dân phương Tây đã thực thi chính sách chính trị hà khắc, đàn áp phong trào đấu tranh của các tầng lớp nhân dân, vơ vét bóc lột cạn kiệt nguồn tài nguyên thiên nhiên. Hầu hết các nước Đông Nam Á hải đảo đều rơi vào tình trạng lạc hậu, phụ thuộc nặng nề vào nền kinh tế của các nước phương Tây. ♦ Quá trình xâm lược và cai trị của thực dân phương Tây ở Đông Nam Á lục địa - Sau quá trình lâu dài xâm nhập và chuẩn bị, đến thế kỉ XIX, các nước thực dân phương Tây bắt đầu quá trình xâm lược vào các nước Đông Nam Á lục địa. + Ở Miến Điện, sau ba cuộc chiến tranh xâm lược (1824 - 1826, 1852, 1885) thực dân Anh thôn tính Miến Điện rồi sáp nhập nước này thành một tỉnh của Ấn Độ thuộc Anh. + Ba nước Việt Nam, Lào, Campuchia là đối tượng xâm lược của thực dân Pháp. Đến cuối thế kỉ XIX, thực dân Pháp đã hoàn thành quá trình xâm lược những nước này và bắt đầu thi hành chính sách bóc lột, khai thác thuộc địa. + Vương quốc Xiêm, trong nửa cuối thế kỉ XIX, trở thành vùng tranh chấp của thực dân Anh và Pháp. Với chính sách ngoại giao mềm dẻo, khôn khéo của vua Ra-ma V, Xiêm là nước duy nhất ở Đông Nam Á giữ được nền độc lập tương đối về chính trị. - Thực dân Anh và thực dân Pháp tiến hành chính sách “chia để trị” nhằm xóa bỏ nền độc lập đối với Miến Điện và ba nước Đông Dương. Về kinh tế, thực thi chính sách khai thác cạn kiệt nguồn tài nguyên thiên nhiên, chính sách thuế khóa nặng nề. Về văn hoá, thực hiện chính sách nô dịch và đồng
Câu 2:Trong kỷ nguyên của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, khi trí tuệ nhân tạo và tự động hóa đang dần thay thế nhiều công việc của con người, có một giá trị cốt lõi giúp chúng ta không bị đào thải và khẳng định được vị thế riêng biệt của mình: đó chính là sự sáng tạo. Sáng tạo không còn là đặc quyền của nghệ sĩ hay các nhà khoa học, mà đã trở thành "mạch máu" sống còn trong mọi lĩnh vực của cuộc sống hiện đại. Sáng tạo có thể hiểu đơn giản là khả năng tạo ra những ý tưởng mới, những giải pháp mới hoặc cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề hiệu quả hơn. Trong bối cảnh hiện đại, ý nghĩa đầu tiên và quan trọng nhất của sáng tạo chính là đòn bẩy cho sự phát triển. Từ chiếc điện thoại thông minh, công nghệ lưu trữ đám mây đến những phương pháp chữa bệnh nan y, tất cả đều là kết tinh của những bộ não không ngừng tư duy khác biệt. Nếu không có sáng tạo, xã hội sẽ rơi vào trạng thái trì trệ, dậm chân tại chỗ trong những lối mòn cũ kỹ. Đối với mỗi cá nhân, sáng tạo giúp chúng ta thích nghi và tự khẳng định bản thân. Giữa một thế giới đầy biến động và cạnh tranh, người có tư duy sáng tạo sẽ luôn tìm thấy cơ hội trong thách thức. Khi gặp một khó khăn trong công việc, thay vì than vãn, người sáng tạo sẽ tìm cách cải tiến quy trình để đạt năng suất cao hơn với ít công sức hơn. Sự sáng tạo giúp cuộc sống của chúng ta bớt đơn điệu, nhàm chán; nó biến mỗi ngày làm việc thành một cuộc hành trình khám phá và chinh phục những đỉnh cao mới. Hơn thế nữa, sáng tạo còn mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Nó giúp chúng ta tìm ra những cách thức mới để bảo vệ môi trường, kết nối con người và thu hẹp khoảng cách giàu nghèo. Những dự án khởi nghiệp xanh, những ứng dụng thiện nguyện hay các sản phẩm tái chế đầy tính nghệ thuật chính là minh chứng cho việc sáng tạo có thể làm thế giới trở nên tốt đẹp và bền vững hơn. Tuy nhiên, một thực tế đáng lo ngại là hiện nay nhiều người, đặc biệt là giới trẻ, đang bị cuốn vào lối sống "copy-paste" (sao chép). Sự bùng nổ của thông tin khiến chúng ta dễ dàng vay mượn ý tưởng của người khác thay vì tự mình suy nghĩ. Lối sống thụ động này không chỉ làm thui chột trí tuệ mà còn biến chúng ta thành những "cỗ máy" vô hồn. Cần hiểu rằng, sáng tạo không nhất thiết phải là điều gì quá vĩ đại; đôi khi chỉ là một cách trang trí góc làm việc mới, một công thức nấu ăn lạ miệng hay một cách trình bày bài học sinh động hơn. Để nuôi dưỡng sự sáng tạo, chúng ta cần lòng dũng cảm – dũng cảm để khác biệt và dũng cảm để chấp nhận thất bại. Hãy cho phép bản thân được sai, được thử nghiệm và không ngừng tò mò về thế giới xung quanh. Như Steve Jobs từng nói: "Sáng tạo chỉ là kết nối các điểm lại với nhau". Tóm lại, sáng tạo chính là chìa khóa mở ra cánh cửa tương lai. Trong một thế giới hiện đại đầy rẫy những bản sao, hãy chọn cho mình một lối đi riêng bằng tư duy sáng tạo. Bởi lẽ, khi ngừng sáng tạo, con người cũng bắt đầu ngừng tiến hóa.
Câu 1:
Đoạn thơ “Bên kia sông Đuống” của Hoàng Cầm thể hiện tâm trạng nhớ thương da diết của nhà thơ khi chứng kiến quê hương bị tàn phá bởi chiến tranh. Câu thơ mở đầu “Em ơi! Buồn làm chi” như một lời an ủi, nhưng cũng là sự giãi bày nỗi lòng trước cảnh tượng đau thương. Hình ảnh “sông Đuống” trở thành biểu tượng của quê hương, vừa gần gũi, thân thương, vừa xa cách, gợi lên nỗi nhớ da diết. Sự đối lập giữa quá khứ tươi đẹp (“cát trắng phẳng lì”, “gà lợn nét tươi trong”) và hiện tại hoang tàn (“ruộng ta khô”, “nhà ta cháy”) càng nhấn mạnh nỗi đau mất mát. Câu hỏi tu từ “Sao xót xa như rụng bàn tay” thể hiện sự tuyệt vọng, đau đớn tột cùng của nhà thơ trước cảnh tượng quê hương bị tàn phá. Tâm trạng của nhân vật trữ tình là sự giao thoa giữa nỗi buồn, sự xót xa, và cả một niềm tiếc thương vô hạn dành cho quê hương.
Phương thức biểu đạt chính: Tự sự (kể chuyện). Kết hợp các phương thức: Biểu cảm (thể hiện tình cảm, sự trân trọng) và Thuyết minh (giới thiệu về nguồn gốc, ý nghĩa của bếp). Câu 2. Văn bản kể về sự việc chính nào? Văn bản kể về lịch sử ra đời, sự gắn bó và ý nghĩa huyền thoại của chiếc bếp Hoàng Cầm đồng hành cùng bộ đội Việt Nam trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ. Câu 3. Phát biểu cảm hứng chủ đạo được tác giả thể hiện trong văn bản. Cảm hứng chủ đạo là sự ngợi ca, trân trọng và biết ơn. Tác giả ca ngợi sự sáng tạo của người chiến sĩ nuôi quân và bày tỏ niềm tự hào về những giá trị lịch sử, nhân văn cao đẹp của dân tộc qua hình ảnh chiếc bếp đơn sơ. Câu 4. Nội dung của văn bản này là gì? Văn bản khẳng định vai trò quan trọng của bếp Hoàng Cầm trong đời sống chiến đấu của bộ đội. Qua đó, tác giả tôn vinh vẻ đẹp tâm hồn, sự hy sinh thầm lặng của những người lính hậu cần và lưu giữ ký ức về một thời kỳ kháng chiến gian khổ nhưng hào hùng. Câu 5. Anh/ chị thấy ấn tượng với chi tiết nào trong văn bản? Vì sao? (Đây là câu hỏi mở, bạn có thể chọn một chi tiết bất kỳ. Dưới đây là một gợi ý:) Chi tiết ấn tượng: Hình ảnh chiếc bếp đi vào lời bài hát "Nổi lửa lên em... Hơi bếp Hoàng Cầm sưởi ấm khắp nơi nơi..." Lý do: Vì chi tiết này cho thấy chiếc bếp không chỉ là một công cụ nấu nướng thực tế mà đã trở thành một biểu tượng tinh thần, một nguồn sưởi ấm niềm tin và tình đồng chí, đồng đội giữa chiến trường khốc liệt.