Phan Nguyễn Thùy Trang

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phan Nguyễn Thùy Trang
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a. Vẽ biểu đồ:

Biểu đồ cơ cấu sản lượng thủy sản BTB BIỂU ĐỒ CƠ CẤU SẢN LƯỢNG THỦY SẢN CÁC TỈNH BẮC TRUNG BỘ NĂM 2016 VÀ 2022

b. Nhận xét:

- Trong cơ cấu sản lượng thủy sản các tỉnh Bắc Trung Bộ:

+ Tỉnh Thanh Hóa luôn có tỉ trọng sản lượng thủy sản cao nhất (dẫn chứng).

+ Tỉnh Quảng Trị luôn có tỉ trọng sản lượng thủy sản thấp nhất (dẫn chứng).

- Cơ cấu sản lượng thủy sản các tỉnh Bắc Trung Bộ có sự thay đổi trong giai đoạn 2016 - 2022:

+ Các tỉnh tăng tỉ trọng: Nghệ An (tăng 3%).

+ Các tỉnh giảm tỉ trọng: Thanh Hóa (giảm 2%) và Thừa Thiên Huế (giảm 1%).

+ Các tỉnh còn lại hầu như không có sự thay đổi tỉ trọng.

* Về khoáng sản:

+ Đồng bằng sông Hồng có trữ lượng than khá lớn, chất lượng tốt, tập trung chủ yếu ở Quảng Ninh, là cơ sở để phát triển công nghiệp khai thác và chế biến khoáng sản, sản xuất điện và nhiều ngành công nghiệp khác.

+ Các khoáng sản khác như: đá vôi (Ninh Bình, Hà Nam, Hải Phòng); sét, cao lanh (Hải Dương, Quảng Ninh), là cơ sở để phát triển công nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng và một số mặt hàng tiêu dùng.

* Về nguồn nước:

- Mạng lưới sông ngòi dày đặc, nguồn nước ngọt dồi dào cung cấp cho nhiều ngành sản xuất công nghiệp.

- Nguồn nước khoáng và nước nóng có ở nhiều nơi như: Tiên Lãng, Tiền Hải, Quang Hanh,... là nguyên liệu để phát triển ngành công nghiệp sản xuất đồ uống. 

Câu 1

Con người không tồn tại tách biệt mà là một phần của thế giới tự nhiên rộng lớn, vì vậy biết yêu thương vạn vật chính là biểu hiện của một tâm hồn nhân văn và tiến bộ. Yêu thương vạn vật trước hết là trân trọng sự sống của muôn loài, từ cây cỏ, chim muông đến môi trường sống quanh ta. Khi con người biết nâng niu từng mầm xanh, bảo vệ từng sinh linh nhỏ bé, cũng là lúc chúng ta góp phần giữ gìn sự cân bằng của tự nhiên và bảo vệ chính cuộc sống của mình. Hơn nữa, tình yêu thương ấy còn giúp con người trở nên dịu dàng, sâu sắc và có trách nhiệm hơn với cộng đồng. Một người biết yêu thiên nhiên, yêu động vật thường cũng là người giàu lòng trắc ẩn, biết sẻ chia với con người. Ngược lại, sự thờ ơ, tàn phá thiên nhiên sẽ dẫn đến những hậu quả nặng nề như ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu, đe dọa sự sống của nhân loại. Vì vậy, mỗi chúng ta cần nuôi dưỡng tình yêu với vạn vật từ những hành động nhỏ nhất như không xả rác, bảo vệ cây xanh, đối xử nhân ái với động vật. Đó không chỉ là cách sống đẹp mà còn là trách nhiệm đối với tương lai của Trái Đất.


Câu 2

Đoạn thơ trong tác phẩm “Bên kia sông Đuống” đã khắc họa sâu sắc sự biến đổi đau thương của quê hương trước và sau chiến tranh, qua đó thể hiện nỗi xót xa, căm phẫn và tình yêu tha thiết của tác giả đối với mảnh đất thân yêu.

Trước hết, quê hương hiện lên trong hồi ức với vẻ đẹp thanh bình, trù phú và đậm đà bản sắc văn hóa dân tộc. Những hình ảnh “lúa nếp thơm nồng”, “tranh Đông Hồ gà lợn nét tươi trong” gợi ra một cuộc sống yên ả, ấm no và giàu truyền thống. Đặc biệt, câu thơ “Màu dân tộc sáng bừng trên giấy điệp” không chỉ miêu tả vẻ đẹp của tranh dân gian mà còn khẳng định sức sống mãnh liệt của văn hóa Việt Nam. Quê hương ấy không chỉ là nơi sinh sống mà còn là không gian văn hóa, là cội nguồn tinh thần của con người. Tất cả tạo nên một bức tranh quê đầy ánh sáng, niềm vui và sự gắn bó.

Thế nhưng, từ “ngày khủng khiếp”, chiến tranh đã ập đến, phá vỡ tất cả những gì yên bình ấy. Hình ảnh “giặc kéo lên ngùn ngụt lửa hung tàn” mở ra một khung cảnh tàn khốc, dữ dội. Những câu thơ ngắn, dồn dập: “Ruộng ta khô / Nhà ta cháy” như những nhát cắt đau đớn vào hiện thực. Không chỉ thiên nhiên bị tàn phá mà cuộc sống con người cũng bị đảo lộn. Hình ảnh “chó ngộ một đàn / lưỡi dài lê sắc máu” gợi lên sự man rợ, phi nhân tính của kẻ thù. Không gian quê hương từ trù phú trở nên “kiệt cùng ngõ thẳm bờ hoang”, tiêu điều và chết chóc.

Đặc biệt, tác giả đã sử dụng những hình ảnh quen thuộc trong tranh Đông Hồ như “mẹ con đàn lợn âm dương”, “đám cưới chuột” để làm nổi bật sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại. Nếu trước kia, đó là biểu tượng của cuộc sống no đủ, vui tươi thì nay lại trở thành những hình ảnh bị chia lìa, tan tác: “chia lìa trăm ngả”, “tan tác về đâu?”. Câu hỏi tu từ cuối đoạn không chỉ thể hiện nỗi đau xót mà còn là lời than đầy ám ảnh về số phận quê hương và con người trong chiến tranh.

Qua sự đối lập gay gắt giữa hai thời điểm trước và sau chiến tranh, đoạn thơ đã làm nổi bật sự tàn phá khủng khiếp của chiến tranh đối với quê hương. Đồng thời, đó cũng là tiếng nói căm thù giặc sâu sắc và tình yêu quê hương tha thiết của tác giả. Bằng giọng điệu vừa thiết tha, vừa đau đớn, cùng những hình ảnh giàu sức gợi, đoạn thơ đã để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc.

Có thể nói, đoạn thơ không chỉ là bức tranh hiện thực mà còn là tiếng lòng của một người con yêu quê hương da diết. Qua đó, mỗi chúng ta càng thêm trân trọng hòa bình và ý thức hơn về trách nhiệm bảo vệ quê hương, đất nước.

Câu 1

Con người không tồn tại tách biệt mà là một phần của thế giới tự nhiên rộng lớn, vì vậy biết yêu thương vạn vật chính là biểu hiện của một tâm hồn nhân văn và tiến bộ. Yêu thương vạn vật trước hết là trân trọng sự sống của muôn loài, từ cây cỏ, chim muông đến môi trường sống quanh ta. Khi con người biết nâng niu từng mầm xanh, bảo vệ từng sinh linh nhỏ bé, cũng là lúc chúng ta góp phần giữ gìn sự cân bằng của tự nhiên và bảo vệ chính cuộc sống của mình. Hơn nữa, tình yêu thương ấy còn giúp con người trở nên dịu dàng, sâu sắc và có trách nhiệm hơn với cộng đồng. Một người biết yêu thiên nhiên, yêu động vật thường cũng là người giàu lòng trắc ẩn, biết sẻ chia với con người. Ngược lại, sự thờ ơ, tàn phá thiên nhiên sẽ dẫn đến những hậu quả nặng nề như ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu, đe dọa sự sống của nhân loại. Vì vậy, mỗi chúng ta cần nuôi dưỡng tình yêu với vạn vật từ những hành động nhỏ nhất như không xả rác, bảo vệ cây xanh, đối xử nhân ái với động vật. Đó không chỉ là cách sống đẹp mà còn là trách nhiệm đối với tương lai của Trái Đất.


Câu 2

Đoạn thơ trong tác phẩm “Bên kia sông Đuống” đã khắc họa sâu sắc sự biến đổi đau thương của quê hương trước và sau chiến tranh, qua đó thể hiện nỗi xót xa, căm phẫn và tình yêu tha thiết của tác giả đối với mảnh đất thân yêu.

Trước hết, quê hương hiện lên trong hồi ức với vẻ đẹp thanh bình, trù phú và đậm đà bản sắc văn hóa dân tộc. Những hình ảnh “lúa nếp thơm nồng”, “tranh Đông Hồ gà lợn nét tươi trong” gợi ra một cuộc sống yên ả, ấm no và giàu truyền thống. Đặc biệt, câu thơ “Màu dân tộc sáng bừng trên giấy điệp” không chỉ miêu tả vẻ đẹp của tranh dân gian mà còn khẳng định sức sống mãnh liệt của văn hóa Việt Nam. Quê hương ấy không chỉ là nơi sinh sống mà còn là không gian văn hóa, là cội nguồn tinh thần của con người. Tất cả tạo nên một bức tranh quê đầy ánh sáng, niềm vui và sự gắn bó.

Thế nhưng, từ “ngày khủng khiếp”, chiến tranh đã ập đến, phá vỡ tất cả những gì yên bình ấy. Hình ảnh “giặc kéo lên ngùn ngụt lửa hung tàn” mở ra một khung cảnh tàn khốc, dữ dội. Những câu thơ ngắn, dồn dập: “Ruộng ta khô / Nhà ta cháy” như những nhát cắt đau đớn vào hiện thực. Không chỉ thiên nhiên bị tàn phá mà cuộc sống con người cũng bị đảo lộn. Hình ảnh “chó ngộ một đàn / lưỡi dài lê sắc máu” gợi lên sự man rợ, phi nhân tính của kẻ thù. Không gian quê hương từ trù phú trở nên “kiệt cùng ngõ thẳm bờ hoang”, tiêu điều và chết chóc.

Đặc biệt, tác giả đã sử dụng những hình ảnh quen thuộc trong tranh Đông Hồ như “mẹ con đàn lợn âm dương”, “đám cưới chuột” để làm nổi bật sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại. Nếu trước kia, đó là biểu tượng của cuộc sống no đủ, vui tươi thì nay lại trở thành những hình ảnh bị chia lìa, tan tác: “chia lìa trăm ngả”, “tan tác về đâu?”. Câu hỏi tu từ cuối đoạn không chỉ thể hiện nỗi đau xót mà còn là lời than đầy ám ảnh về số phận quê hương và con người trong chiến tranh.

Qua sự đối lập gay gắt giữa hai thời điểm trước và sau chiến tranh, đoạn thơ đã làm nổi bật sự tàn phá khủng khiếp của chiến tranh đối với quê hương. Đồng thời, đó cũng là tiếng nói căm thù giặc sâu sắc và tình yêu quê hương tha thiết của tác giả. Bằng giọng điệu vừa thiết tha, vừa đau đớn, cùng những hình ảnh giàu sức gợi, đoạn thơ đã để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc.

Có thể nói, đoạn thơ không chỉ là bức tranh hiện thực mà còn là tiếng lòng của một người con yêu quê hương da diết. Qua đó, mỗi chúng ta càng thêm trân trọng hòa bình và ý thức hơn về trách nhiệm bảo vệ quê hương, đất nước.

a. Ura=-3V

b.

  1. Điện trở R1 xác định tỷ lệ đóng góp của tín hiệu đầu vào  Uvào1  điện áp ra.
  2. Cùng với Rf và R1 quyết định hệ số khuếch đại của tín hiệu  Uvào1 $$U_{vao1}$$.
  3. Nếu thay đổi R1 , tỷ lệ đóng góp của  $ Uvào1 $Uvào $Ura$$ sẽ thay đổi.


a. Ura=-3V

b.

  1. Điện trở R1 xác định tỷ lệ đóng góp của tín hiệu đầu vào  Uvào1  điện áp ra.
  2. Cùng với Rf và R1 quyết định hệ số khuếch đại của tín hiệu  Uvào1 $$U_{vao1}$$.
  3. Nếu thay đổi R1 , tỷ lệ đóng góp của  $ Uvào1 $Uvào $Ura$$ sẽ thay đổi.


  1. Tín hiệu tuần hoàn là tín hiệu có dạng sóng lặp lại theo chu kỳ thời gian xác định. Tín hiệu không tuần hoàn là tín hiệu không có tính chất lặp lại này.
  2. Ví dụ về tín hiệu tuần hoàn: sóng sin, sóng vuông, sóng răng cưa (được sử dụng rộng rãi trong điện tử và xử lý tín hiệu). Ví dụ về tín hiệu không tuần hoàn: tín hiệu âm thanh lời nói, tín hiệu âm nhạc, tín hiệu sinh học (ECG, EEG) (có tính chất ngẫu nhiên hoặc không lặp lại theo chu kỳ).

 Mạch cộng đảo có $R_{1}=R_{2}=10k\Omega $ và $R_{f}=100k\Omega $ . Biết tín hiệu đầu vào $$U_{vaol}=0,5V$$ và $$U_{vao2}=-0,2V.$$

a. Tính giá trị $$U_{ra}$$

  1. Công thức tính điện áp ra của mạch cộng đảo: $$U_{ra} = -R_f (\frac{U_{vao1}}{R_1} + \frac{U_{vao2}}{R_2})$$
  2. Thay số: $$U_{ra} = -100k\Omega (\frac{0,5V}{10k\Omega} + \frac{-0,2V}{10k\Omega}) = -100k\Omega (0,05 - 0,02) = -3V$$
    b. Giải thích vai trò của $$R_1$$ trong mạch cộng đảo.
  3. Điện trở $$R_1$$ xác định tỷ lệ đóng góp của tín hiệu đầu vào $$U_{vao1}$$ vào điện áp ra.
  4. Cùng với $$R_f$$$$R_1$$ quyết định hệ số khuếch đại của tín hiệu $$U_{vao1}$$. Nếu thay đổi $$R_1$$, tỷ lệ đóng góp của $$U_{vao1}$$ vào $$U_{ra}$$ sẽ thay đổi.

Answer: Đáp án: a. $$U_{ra} = -3V$$; b. $$R_1$$ xác định tỷ lệ đóng góp của $$U_{vao1}$$ vào điện áp ra.

 Mạch cộng đảo có $R_{1}=R_{2}=10k\Omega $ và $R_{f}=100k\Omega $ . Biết tín hiệu đầu vào $$U_{vaol}=0,5V$$ và $$U_{vao2}=-0,2V.$$

a. Tính giá trị $$U_{ra}$$

  1. Công thức tính điện áp ra của mạch cộng đảo: $$U_{ra} = -R_f (\frac{U_{vao1}}{R_1} + \frac{U_{vao2}}{R_2})$$
  2. Thay số: $$U_{ra} = -100k\Omega (\frac{0,5V}{10k\Omega} + \frac{-0,2V}{10k\Omega}) = -100k\Omega (0,05 - 0,02) = -3V$$
    b. Giải thích vai trò của $$R_1$$ trong mạch cộng đảo.
  3. Điện trở $$R_1$$ xác định tỷ lệ đóng góp của tín hiệu đầu vào $$U_{vao1}$$ vào điện áp ra.
  4. Cùng với $$R_f$$$$R_1$$ quyết định hệ số khuếch đại của tín hiệu $$U_{vao1}$$. Nếu thay đổi $$R_1$$, tỷ lệ đóng góp của $$U_{vao1}$$ vào $$U_{ra}$$ sẽ thay đổi.

Answer: Đáp án: a. $$U_{ra} = -3V$$; b. $$R_1$$ xác định tỷ lệ đóng góp của $$U_{vao1}$$ vào điện áp ra.