PHAN THļ HÀ TRANG
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Các thành tựu chính trị tiêu biểu của văn minh Đại Việt bao gồm việc xây dựng bộ máy nhà nước quân chủ chuyên chế tập quyền hoàn thiện (đỉnh cao thời Lê sơ), chú trọng lập pháp với các bộ luật lớn (Hình thư, Quốc triều hình luật), thực hiện nhiều cuộc cải cách hành chính (Hồ Quý Ly, Lê Thánh Tông, Minh Mạng) và giữ vững độc lập, chủ quyền lãnh thổ.
- Xây dựng bộ máy nhà nước quân chủ trung ương tập quyền:
- Phát triển từ mô hình thời Đinh - Tiền Lê, hoàn thiện qua Lý - Trần và đạt đỉnh cao vào thời Lê sơ (thế kỷ XV) với quyền lực tuyệt đối tập trung vào tay vua.
- Tổ chức bộ máy chặt chẽ từ trung ương đến địa phương (chia nước thành các đạo, phủ, huyện, xã).
- Xây dựng hệ thống pháp luật chặt chẽ:
- Các triều đại chú trọng lập pháp để quản lý xã hội, tiêu biểu là bộ Hình thư (thời Lý), Quốc triều hình luật (thời Lê - Luật Hồng Đức), và Hoàng Việt luật lệ (thời Nguyễn).
- Cải cách chính trị và hành chính:
- Thực hiện các cuộc cải cách lớn để nâng cao hiệu quả quản lý, tiêu biểu là cải cách của Hồ Quý Ly (cuối thế kỷ XIV - đầu XV), Lê Thánh Tông (thế kỷ XV), và Minh Mạng (thế kỷ XIX).
- Tuyển chọn quan lại qua thi cử:
- Chính quy hóa việc thi cử (thi Hương, thi Hội, thi Đình) để tuyển chọn nhân tài, đặc biệt từ thời Lê sơ, nâng cao chất lượng đội ngũ quan lại.
- Giữ vững độc lập, chủ quyền quốc gia:
- Xây dựng được nền chính trị tự chủ, bền vững, khẳng định chủ quyền thông qua các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm thành công.
Câu 2:Những thành tựu kinh tế (nông nghiệp lúa nước, thủ công nghiệp, thương nghiệp) thời Đại Việt đóng vai trò nền tảng, thúc đẩy sự ổn định xã hội, phát triển đô thị, mở rộng giao lưu văn hóa và nâng cao tiềm lực quốc phòng. Kinh tế phát triển vững mạnh tạo điều kiện cho văn hóa, giáo dục và nghệ thuật thăng hoa.
1. Nền tảng vững chắc cho sự ổn định và phát triển xã hội- Nông nghiệp bền vững: Các chính sách khuyến nông, đắp đê, khai hoang (thời Lý, Trần, Lê) tạo ra nguồn lương thực ổn định, giúp đời sống nhân dân no đủ, an ninh trật tự được giữ vững, giảm thiểu khởi nghĩa nông dân.
- Định cư và làng xã: Kinh tế nông nghiệp thúc đẩy sự định cư, hình thành văn hóa làng xã đặc trưng với các lễ hội, tín ngưỡng gắn liền với mùa vụ
- Làng nghề truyền thống: Thủ công nghiệp dân gian phát triển (gốm sứ Chu Đậu, dệt lụa, đúc đồng) tạo ra các làng nghề truyền thống, nâng cao tay nghề và chất lượng sản phẩm.
- Thủ công nghiệp nhà nước: Cung cấp sản phẩm cao cấp, đúc tiền, vũ khí phục vụ cung đình và quân đội, khẳng định quyền lực trung ương.
- Đô thị và thương cảng: Sự hưng khởi của các đô thị, thương cảng như [Vân Đồn], [Hội An], [Phố Hiến], [Thăng Long] (thế kỷ XVI-XVIII) làm cho kinh tế hàng hóa phát triển, giao thương nội địa và quốc tế tấp nập.
- Giao lưu văn hóa: Thương nghiệp phát triển giúp tiếp thu các yếu tố văn hóa, kỹ thuật tiên tiến từ bên ngoài (Ấn Độ, Trung Hoa, phương Tây), làm phong phú bản sắc văn hóa dân tộc.
- Ngân khố vững mạnh: Kinh tế phát triển mang lại nguồn thuế dồi dào, giúp nhà nước xây dựng quân đội mạnh, đắp đê ngăn lũ, và tiến hành các công trình văn hóa quy mô (chùa chiền, kinh đô).
- Phát triển văn hóa, văn nghệ: Đời sống kinh tế ấm no tạo điều kiện cho các tầng lớp nhân dân sáng tác, lưu giữ văn hóa, dân ca, ca dao, làm giàu thêm nền văn hiến Đại Việt.
Câu 1:
- Về hệ thống giáo dục:
+ Năm 1070, nhà Lý cho dựng Văn Miếu, tạc tượng Chu Công, Khổng Tử. Năm 1075, triều đình mở khoa thi đầu tiên để tuyển chọn nhân tài, Năm 1076, vua Lý cho mở Quốc Tử Giám để dạy học cho hoàng tử, công chúa.
+ Từ thời Trần, triều đình lập Quốc học viện cho con em quan lại học tập. Các lớp học tư nhân ở các làng xã cũng được mở ra. + Từ thời Lê sơ, hệ thống trường học mở rộng trên cả nước; nhà nước tăng cường khuyến khích nhân dân học tập, tiêu biểu như việc ban Chiểu khuyến học thời Tây Sơn.
-Về phương thức thi cử, tuyển chọn quan lại: + Nhà nước chính quy hoá việc thi cử để tuyển chọn người tài + Thể lệ thi cử được quy định chặt chẽ, các kì thi được tổ chức chính quy, hệ thống (thi Hương, thi Hội, thi Đình)
Câu 2:
Văn Miếu là nơi thờ Khổng Tử. Quốc Tử Giám được coi là trường Đại học đầu tiên của Việt Nam; nơi đầy đã đạo tạo nên nhiều nhân tài cho quốc gia Đại Việt
a. Bố trí thí nghiệm: đặt hai xe A và B trên mặt phẳng ngang, gắn vào mỗi xe một quả cầu kim loại. Cho xe A chuyển động đến va chạm với xe B đang đứng yên. Sau va chạm, hai xe bật ra xa nhau, xe A có thể chuyển động chậm lại hoặc dừng, còn xe B chuyển động theo chiều ban đầu của xe A. Hiện tượng cho thấy hai xe không dính vào nhau mà tách ra sau va chạm, đây là va chạm đàn hồi.
b. Bố trí thí nghiệm: gắn vào đầu mỗi xe A và B một miếng nhựa dính. Cho xe A chuyển động đến va chạm với xe B đang đứng yên. Sau va chạm, hai xe dính vào nhau và cùng chuyển động theo một chiều với cùng vận tốc. Hiện tượng này cho thấy hai xe không tách rời mà chuyển động chung, đây là va chạm mềm.
Thứ nhất, khi xe đi qua đoạn đường cong cần giảm tốc độ và không đánh lái gấp để tránh lực hướng tâm không đủ giữ xe bám đường, gây trượt hoặc lật xe.
Thứ hai, khi tham gia các trò chơi quay tròn (như đu quay), cần kiểm tra và đảm bảo các thiết bị an toàn như dây đai, thanh chắn được cố định chắc chắn để giữ người không bị văng ra ngoài.
Thứ ba, đối với các vật quay như quạt điện, máy móc, cần lắp đặt lồng bảo vệ và không đưa tay hoặc vật lạ lại gần để tránh bị cuốn vào do chuyển động tròn với tốc độ cao.
Lò xo có các đặc tính sau:
Tính đàn hồi là khả năng của lò xo có thể trở lại hình dạng và chiều dài ban đầu sau khi bị kéo dãn hoặc nén lại, khi lực tác dụng không còn nữa.
Độ cứng của lò xo là đại lượng đặc trưng cho mức độ “cứng” hay “mềm” của lò xo, cho biết lò xo khó hay dễ bị biến dạng khi chịu lực. Lò xo có độ cứng càng lớn thì càng khó bị kéo dãn hoặc nén.
Độ biến dạng của lò xo là độ thay đổi chiều dài của lò xo so với chiều dài ban đầu khi có lực tác dụng, có thể là độ dãn hoặc độ nén.
Giới hạn đàn hồi là giới hạn mà trong đó lò xo còn giữ được tính đàn hồi. Nếu vượt quá giới hạn này thì lò xo không thể trở lại trạng thái ban đầu và bị biến dạng vĩnh viễn.
a. Khi treo vật vào, chiều dài lò xo tăng từ 20 cm lên 23 cm nên độ biến dạng của lò xo là:
\(\Delta l=23-20=3\operatorname{cm}=0,03m\)
b. Ở vị trí cân bằng, lực đàn hồi của lò xo cân bằng với trọng lực của vật nên:
\(k \Delta l = m g .\)
Suy ra:
\(k=\frac{m g}{\Delta l}=\frac{0,3 \cdot10}{0,03}=100\left(\frac{N}{m}\right)\)
Vậy độ cứng của lò xo là \(100\left(\frac{N}{m}\right)\).
a. Một vật chuyển động tròn đều khi nó chuyển động theo quỹ đạo là đường tròn và có tốc độ không đổi theo thời gian. Để duy trì chuyển động này, vật phải luôn chịu tác dụng của một lực có phương luôn hướng vào tâm quỹ đạo, gọi là lực hướng tâm. Chính lực này làm thay đổi hướng của vận tốc mà không làm thay đổi độ lớn của vận tốc.
b. Lực hướng tâm là hợp lực của các lực tác dụng lên vật, có phương luôn đi qua tâm quỹ đạo, chiều luôn hướng vào tâm và có độ lớn không đổi nếu vật chuyển động tròn đều. Lực này không phải là một lực mới mà có thể là một trong các lực quen thuộc như lực hấp dẫn, lực căng dây, lực ma sát,… tùy từng trường hợp cụ thể. Lực hướng tâm có tác dụng làm thay đổi hướng của vận tốc, giữ cho vật chuyển động trên quỹ đạo tròn.
Ví dụ trong thực tế: Trái Đất quay quanh Mặt Trời nhờ lực hấp dẫn đóng vai trò là lực hướng tâm; một vật buộc vào dây quay tròn thì lực căng của dây là lực hướng tâm; xe chuyển động qua đoạn đường cong thì lực ma sát giữa bánh xe và mặt đường đóng vai trò là lực hướng tâm.
a.Định luật bảo toàn động lượng phát biểu rằng: Trong một hệ kín, tức là hệ không chịu tác dụng của lực ngoài hoặc tổng lực ngoài tác dụng lên hệ bằng 0, thì tổng động lượng của hệ được giữ không đổi. Nói cách khác, tổng động lượng của các vật trong hệ trước tương tác bằng tổng động lượng của chúng sau tương tác.
b.Va chạm đàn hồi là va chạm mà sau khi xảy ra, các vật không bị biến dạng vĩnh viễn và tách ra chuyển động riêng biệt. Trong loại va chạm này, cả động lượng và động năng của hệ đều được bảo toàn, nghĩa là tổng động lượng và tổng động năng trước va chạm bằng tổng động lượng và tổng động năng sau va chạm.
Va chạm mềm (hay va chạm không đàn hồi hoàn toàn) là va chạm mà sau khi xảy ra, các vật dính vào nhau và chuyển động với cùng một vận tốc. Trong trường hợp này, động lượng của hệ vẫn được bảo toàn, nhưng động năng không được bảo toàn vì một phần động năng đã chuyển hóa thành nhiệt năng, năng lượng biến dạng hoặc các dạng năng lượng khác.
a) Khái quát thành tựu Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (4.0)
Cách mạng công nghiệp lần thứ tư bắt đầu từ đầu thế kỷ XXI, dựa trên nền tảng của kỹ thuật số và sự kết hợp của nhiều công nghệ giúp xóa nhòa ranh giới giữa các lĩnh vực vật lý, kỹ thuật số và sinh học.
Các thành tựu chính bao gồm:
- Kỹ thuật số: Trí tuệ nhân tạo (AI), Vạn vật kết nối (IoT), Dữ liệu lớn (Big Data), Điện toán đám mây, và công nghệ Chuỗi khối (Blockchain).
- Vật lý: Robot thế hệ mới (thông minh và linh hoạt hơn), xe tự lái, công nghệ in 3D, và các loại vật liệu mới (như graphene, vật liệu nano).
- Sinh học: Công nghệ gen, chỉnh sửa gen (CRISPR), nông nghiệp thông minh và những đột phá trong y học cá thể hóa.
b) Cách xử lý thông tin chưa được kiểm chứng trên Internet
Trong kỷ nguyên số, việc đối mặt với "tin giả" (fake news) là điều khó tránh khỏi. Nếu là người nhận được thông tin đó, bạn nên thực hiện các bước sau để xử lý đúng đắn:
- Kiểm tra nguồn tin: Xem thông tin đến từ đâu? Có phải từ các trang báo chính thống, cơ quan nhà nước hay các tổ chức uy tín không? (Tránh tin vào các trang web lạ, tài khoản cá nhân không rõ danh tính).
- Đối chiếu thông tin: Tìm kiếm nội dung tương tự trên các công cụ như Google để xem các cơ quan báo chí khác có đưa tin giống vậy không.
- Không vội vàng chia sẻ (Share): Tuyệt đối không nhấn nút chia sẻ hoặc bình luận cổ xúy khi chưa chắc chắn về độ chính xác, vì việc lan truyền thông tin sai sự thật có thể gây hại cho cộng đồng và vi phạm pháp luật.
- Cảnh giác với tiêu đề (Headline): Những tin tức gây sốc, giật gân, đánh vào cảm xúc thường là những tin thiếu tính xác thực.
- Báo cáo (Report): Nếu xác định đó là tin giả hoặc thông tin độc hại, hãy sử dụng tính năng báo cáo của mạng xã hội để ngăn chặn sự lan truyền.