NGUYỄN NGỌC NHÂN

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN NGỌC NHÂN
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Câu 1: Nền văn minh Đại Việt ghi dấu ấn với sự độc lập, tự chủ, xây dựng bộ máy nhà nước quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền vững mạnh qua nhiều triều đại (Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần, Lê Sơ). Các thành tựu tiêu biểu bao gồm: [1]
  • Xây dựng bộ máy nhà nước quân chủ trung ương tập quyền: Được hoàn thiện dần từ thời Lý - Trần và đạt đỉnh cao vào thời Lê sơ. Vua đứng đầu nắm mọi quyền hành (lập pháp, hành pháp, tư pháp, quân sự).
  • Thiết lập hệ thống quan lại, hành chính chặt chẽ: Chia nước thành các cấp (đạo, phủ, huyện, xã). Thời Lê sơ, cải cách hành chính chia cả nước thành 13 đạo thừa tuyên, tổ chức bộ máy 6 bộ (Lại, Hộ, Lễ, Binh, Hình, Công).
  • Xây dựng pháp luật: Ban hành các bộ luật thành văn lớn như Hình thư (thời Lý), Quốc triều hình luật (Luật Hồng Đức - thời Lê sơ) để quản lý xã hội.
  • Chính sách đối ngoại và quốc phòng: Thực hiện chính sách đối nội khoan dân, củng cố khối đoàn kết, đối ngoại cứng rắn nhưng khôn khéo với phương Bắc, bảo vệ vững chắc độc lập chủ quyền.
  • Trọng dụng nhân tài: Tổ chức thi cử (bắt đầu từ thời Lý, phát triển rực rỡ thời Trần - Lê) để tuyển chọn quan lại, xây dựng nền chính trị "trọng hiền tài". [1, 2, 3, 4, 5]
Câu 2:
  • Ổn định xã hội và nâng cao đời sống nhân dân: Nông nghiệp phát triển, chính sách "ngụ binh ư nông" và các biện pháp đắp đê, khẩn hoang giúp sản xuất phát triển, nhân dân ấm no, giảm thiểu bạo loạn, ổn định an ninh.
  • Củng cố quyền lực nhà nước trung ương: Kinh tế ổn định, thuế khóa đều đặn (đặc biệt từ nông nghiệp) giúp triều đình có nguồn tài chính vững mạnh để xây dựng quân đội, mở mang bờ cõi và củng cố bộ máy hành chính.
  • Thúc đẩy văn hóa và đô thị phát triển: Thủ công nghiệp phát triển (gốm, dệt, đúc đồng) tạo ra các làng nghề truyền thống. Sự phát triển của thương nghiệp (nội thương và ngoại thương) dẫn đến sự hình thành và phát triển của các đô thị, trung tâm kinh tế, văn hóa sầm uất (như Thăng Long, Phố Hiến, Hội An).
  • Tạo tiền đề cho giao lưu văn hóa: Sự phát triển của ngoại thương thông qua các cảng biển (Vân Đồn, Hội Thống) không chỉ phát triển kinh tế mà còn giúp Đại Việt giao lưu, tiếp thu văn hóa nước ngoài, làm phong phú thêm văn minh bản địa. [1, 2]

câu 1:

Văn minh Đại Việt đã đạt được nhiều thành tựu rực rỡ trong giáo dục, phản ánh tinh thần hiếu học của dân tộc: Hệ thống trường học: Phát triển từ trung ương đến địa phương. Ngoài các trường công (Quốc Tử Giám, phủ, huyện), các trường tư (do thầy đồ dạy tại làng xã) cũng phát triển mạnh mẽ. Chế độ khoa cử: Bắt đầu từ thời Lý (1075) và hoàn thiện vào thời Lê sơ. Việc tuyển chọn quan lại dựa trên thực lực thông qua các kỳ thi (Thi Hương, Thi Hội, Thi Đình) đã tạo ra một tầng lớp trí thức tài năng. Nội dung giáo dục: Lấy Nho học làm nền tảng cốt lõi, tập trung vào kinh điển (Tứ thư, Ngũ kinh) để đào tạo người hiền tài có đạo đức và kiến thức quản lý đất nước. Vinh danh người tài: Tục lệ khắc tên những người đỗ Tiến sĩ vào bia đá đặt tại Văn Miếu (từ năm 1484) là thành tựu độc đáo nhằm tôn vinh và khuyến khích sự học.

câu 2:

Văn Miếu - Quốc Tử Giám không chỉ là một công trình kiến trúc mà còn là biểu tượng văn hóa giáo dục có tác động sâu sắc: Trung tâm đào tạo nhân tài lớn nhất: Là trường đại học đầu tiên, nơi đào tạo nên hàng nghìn trí thức, đại thần và những nhà văn hóa kiệt xuất cho đất nước. Biểu tượng của truyền thống hiếu học: Khẳng định chính sách trọng dụng nhân tài của các vương triều, góp phần xây dựng nền văn minh dựa trên trí tuệ và đạo đức Nho giáo. Thúc đẩy kỉ cương xã hội: Thông qua việc đào tạo và tuyển chọn quan lại, nơi đây góp phần duy trì trật tự xã hội và sự ổn định của bộ máy nhà nước quân chủ.

a. Độ biến dạng của lò xo:

Độ biến dạng (độ giãn) của lò xo là:

41 =1 -10 = 23 - 20 = 3 cm = 0,03 m

Khi vật treo thẳng đứng và ở trạng thái cân bằng, lực đàn hồi bằng trọng lượng của vật:

Fdh = P

k • A = m • g

Suy ra độ cứng k là:

k=

m• g

ДІ

0,3 • 10

=

0, 03

Đáp số: a. 3 cm; b. 100 N/m.

= 100 N/m

a. Điều kiện để một vật chuyển động tròn đều:

Vật phải chịu tác dụng của các lực mà hợp lực của chúng hướng vào tâm quỹ đạo. Hợp lực này đóng vai trò là lực hướng tâm.

b. Đặc điểm của lực hướng tâm và ví dụ:

  • Đặc điểm:
  • Điểm đặt: Lên vật chuyển động.
  • Phương: Trùng với bán kính quỹ đạo.
  • Chiều: Luôn hướng vào tâm quỹ đạo.
  • Độ lớn: Không đổi, tính bằng công thức
    Fnt =m = mw?r.

a. Độ biến dạng của lò xo: Độ biến dạng (độ giãn) của lò xo là:

ДI=1-10=23-20=3 cm=0,03 m

b. Độ cứng của lò xo: Khi vật treo thẳng đứng và ở trạng thái cân bằng, lực đàn hồi bằng trọng lượng của vật:

Fdh=P k•Al=m• g

Suy ra độ cứng k là:

k=Alm •g=0,030,3•10=100 N/m

a)

- Trí tuệ nhân tạo (AI)

- Internet vạn vật(IoT)

- Dữ liệu lớn (Big Data)

- Công nghệ sinh học

- Robot thế hệ mới

- In 3d

b) Em sẽ:

- Kiểm chứng nguồn tin

- So sánh đối chiếu

- Không vội vàng chia sẻ ngay

- Giữ thái độ khách quan

- Báo cáo